Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách năm 2019 và nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 14:57:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,114,643,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỂM TRƯỜNG TRUNG TÂM XÃ | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 9,547 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,547 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 360,82 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | 15 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 360,82 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24,509 | m2 | |
| 8 | Thay ô kính vỡ | 1 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,03 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,12 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | 4 | cái | |
| 12 | Đai giữ ống | 12 | Cái | |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 2 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 15 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 5 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 30 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 22 | Bảng điện phòng | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 24 | Dọn vệ sinh sê nô mái kiểm tra mái tôn | 2 | công | |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 27,76 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,76 | m2 | |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 19 | m2 | |
| 28 | Thay ô kính vỡ | 2 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,02 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,14 | 100m | |
| 31 | Đai giữ ống | 6 | Cái | |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 30 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 10 | cái | |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 5 | cái | |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 10 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 7 | cái | |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 442,652 | m2 | |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 90,63 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 32,7 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 166,0884 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 367,196 | m2 | |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 27,279 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,279 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 45 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 81,432 | m2 | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,06 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa nối đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | 0,25 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối đường kính côn, cút 89mm | 10 | cái | |
| 50 | Đai giữ ống | 20 | Cái | |
| 51 | Thay ô kính vỡ | 3 | m2 | |
| 52 | Sửa nan chớp cánh cửa (vật liệu + lắp dựng, sơn) | 3 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 8 | cái | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 30 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 80 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 120 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 100 | m | |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 10 | cái | |
| 61 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 62 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 66,84 | 1m2 | |
| 63 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 20 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 44,4672 | m2 | |
| 66 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 44,4672 | m2 | |
| 67 | Thay ô kính bị vỡ | 3 | m2 | |
| 68 | Sửa nan chớp cánh cửa (vật liệu + lắp dựng, sơn) | 19 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,8 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,09 | 100m | |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 5 | m | |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 8 | cái | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 38 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 150 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 120 | m | |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 10 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 8 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 16 | cái | |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 8 | cái | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 6,768 | 100m2 | |
| 83 | Đào đất móng băng đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 84 | Đắp cát nền móng công trình | 0,441 | m3 | |
| 85 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 1,554 | m3 | |
| 86 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan | 0,2716 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | 6,54 | m2 | |
| 88 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 89 | Bản lề | 6 | cái | |
| 90 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,2832 | m2 | |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 442,652 | m2 | |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 90,63 | m2 | |
| 93 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 32,7 | m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 166,0884 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 367,196 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 25 | m2 | |
| 97 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 98 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 81,432 | m2 | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,1 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,25 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 10 | cái | |
| 102 | Đai giữ ống | 20 | Cái | |
| 103 | Thay ô kính vỡ | 3 | m2 | |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 50 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 50 | m | |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 10 | cái | |
| 109 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,3643 | m3 | |
| 110 | Đấu nối lan can sau khi phá dỡ thanh trang trí | 4 | công | |
| 111 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 66,84 | 1m2 | |
| 112 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 20 | m2 | |
| 113 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 114 | Thay ô kính bị vỡ | 3 | m2 | |
| 115 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 51,98 | m2 | |
| 116 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 51,98 | m2 | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,35 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,05 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 8 | cái | |
| 120 | Đai giữ ống | 20 | Cái | |
| 121 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 5 | cái | |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 8 | cái | |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | |
| 125 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 10 | cái | |
| 126 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 6 | cái | |
| B | ĐIỂM TRƯỜNG BẢN PHO PHA | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 131,391 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 123,873 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 210,68 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 231,05 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 37,807 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,807 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24,509 | m2 | |
| 9 | Thay ô kính vỡ | 1 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,05 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,15 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 5 | cái | |
| 13 | Đai giữ ống | 12 | Cái | |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 15 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 5 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 40 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 23 | Bảng điện phòng | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 15 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,75 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,194 | m2 | |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0715 | 100m2 | |
| 29 | Cửa đi nhà vệ sinh | 2 | CÁI | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 6,534 | m3 | |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | 3,0375 | m3 | |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | 0,3375 | m3 | |
| 33 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,728 | m3 | |
| 34 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,3405 | tấn | |
| 35 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,3535 | m2 | |
| 36 | Lưới rào B40, 2kg/m2 | 140,8 | kg | |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,9 | m3 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,539 | m3 | |
| 39 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | 0,522 | m3 | |
| 41 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,554 | m3 | |
| 42 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | 0,64 | m3 | |
| 43 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 0,2 | m3 | |
| 44 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,983 | 100m3 | |
| 45 | Xây gạch cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,6122 | m3 | |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 | 4,081 | m2 | |
| 47 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | 6,56 | m | |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 3,5188 | m | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5998 | m2 | |
| 50 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2716 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | 6,54 | m2 | |
| 52 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 53 | Bản lề | 6 | cái | |
| 54 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,9732 | m2 | |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.101,486 | m2 | |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 723,342 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.364,8217 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 406,004 | m2 | |
| 59 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 27,279 | m2 | |
| 60 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,279 | m2 | |
| 61 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 100 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 100 | m2 | |
| 63 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 81,432 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,1 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,35 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 10 | cái | |
| 68 | Đai giữ ống | 20 | Cái | |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 4,686 | 100m2 | |
| 70 | Thay ô kính vỡ | 10 | m2 | |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 5 | cái | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 60 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 55 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 150 | m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 150 | m | |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 79 | Bảng điện phòng | 16 | cái | |
| 80 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,94 | m3 | |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,9125 | m3 | |
| 82 | Đắp cát nền móng công trình | 0,2125 | m3 | |
| 83 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,088 | m3 | |
| 84 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2121 | tấn | |
| 85 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,5453 | m2 | |
| 86 | Lưới rào B40, 2kg/m2 | 84,48 | kg | |
| 87 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,9 | m3 | |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,539 | m3 | |
| 89 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 90 | Đắp cát nền móng công trình | 0,522 | m3 | |
| 91 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 1,554 | m3 | |
| 92 | Xây đá hộc Móng, vữa XM mác 75 | 0,64 | m3 | |
| 93 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 100 | 0,2 | m3 | |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,983 | m3 | |
| 95 | Xây gạch cột, trụ, vữa XM mác 75 | 0,6122 | m3 | |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 | 4,081 | m2 | |
| 97 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | 6,56 | m | |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 3,5188 | m | |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5998 | m2 | |
| 100 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2716 | tấn | |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | 6,54 | m2 | |
| 102 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 103 | Bản lề | 6 | cái | |
| 104 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,9732 | m2 | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | 0,4 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,15 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,1 | 100m | |
| 108 | Vệ sinh, thông tắc bể tự hoại | 1 | Khoản | |
| C | ĐIỂM TRƯỜNG BẢN PẠ PHÁT | |||
| 1 | Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 3 | công | |
| 2 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 45 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 45 | m2 | |
| 4 | Cửa nhôm kính WC | 1,54 | m2 | |
| 5 | Khóa cửa | 1 | Bộ | |
| 6 | Thay ô kính vỡ | 2 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 15 | m2 | |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 15 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 80 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 105 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 100 | m | |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 12 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 16 | Đế âm bảng điện | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 6 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 19 | Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 2 | công | |
| 20 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 50 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 20,812 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,812 | m2 | |
| 24 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | 31,416 | m2 | |
| 25 | Cửa nhôm kính WC | 1,54 | m2 | |
| 26 | Khóa cửa | 1 | Bộ | |
| 27 | Thay ô kính vỡ | 1 | m2 | |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 15 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 15 | m2 | |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,2 | 100m2 | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 120 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 40 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 105 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 100 | m | |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 12 | cái | |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 7 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 39 | Đế âm bảng điện | 11 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 6 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 9 | cái | |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ | |
| 45 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 0,63 | m3 | |
| 46 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,63 | m3 | |
| 47 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,0626 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,61 | m2 | |
| 49 | Bộ khóa cổng + bản lề | 1 | bộ | |
| 50 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 51 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | 68 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 68 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 23,204 | m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,204 | m2 | |
| 55 | Thay ô kính vỡ | 2 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 86 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 22,6 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 156,5 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 104,4215 | m | |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 9 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 64 | Bảng điện | 6 | Cái | |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 29,788 | m2 | |
| 66 | vòi nước | 2 | cái | |
| 67 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 3 | công | |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 290,688 | m2 | |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 185,642 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 40 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 319,218 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 197,112 | m2 | |
| 73 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 64,536 | m2 | |
| 74 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 64,536 | m2 | |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24,251 | m2 | |
| 76 | Thay ô kính vỡ | 2 | m2 | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,05 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,15 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 5 | cái | |
| 80 | Đai giữ ống | 15 | Cái | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 40 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 20,4 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 100 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 100 | m | |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 89 | Bảng điện phòng | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 8 | cái | |
| D | ĐIỂM TRƯỜNG BẢN LÒ CỦ | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 141,391 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 123,873 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 220,68 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 231,05 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 37,807 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,807 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24,509 | m2 | |
| 9 | Thay ô kính vỡ | 1 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nối đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | 0,05 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,15 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 5 | cái | |
| 13 | Đai giữ ống | 15 | Cái | |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 40 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 15 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 25 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 60 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 24 | Bảng điện phòng | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0715 | 100m2 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép | 0,0337 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0337 | tấn | |
| 30 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,072 | m2 | |
| 31 | Cửa đi nhà vệ sinh | 2 | CÁI | |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 29,788 | m2 | |
| 33 | vòi nước | 2 | cái | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,9 | m3 | |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | 1,539 | m3 | |
| 36 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | 0,522 | m3 | |
| 38 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,554 | m3 | |
| 39 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 | 0,64 | m3 | |
| 40 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 100 | 0,2 | m3 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,983 | m3 | |
| 42 | Xây gạch cột, trụ, vữa XM mác 75 | 0,6122 | m3 | |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 | 4,081 | m2 | |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | 6,56 | m | |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 3,5188 | m | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5998 | m2 | |
| 47 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2716 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | 6,54 | m2 | |
| 49 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 50 | Bản lề | 6 | cái | |
| 51 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,9732 | m2 | |
| 52 | Dọn vệ sinh sê nô mái | 2 | công | |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 595,538 | m2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 272,7808 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 524,8012 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 272,5176 | m2 | |
| 57 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 73,689 | m2 | |
| 58 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 73,689 | m2 | |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 51,666 | m2 | |
| 60 | Thay ô kính vỡ | 6 | m2 | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,05 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,15 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 5 | cái | |
| 64 | Đai giữ ống | 15 | Cái | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 30 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 21 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 5 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 140 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 92 | m | |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 7 | cái | |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 3 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 74 | Bảng điện phòng | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 3 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 9 | cái | |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0715 | 100m2 | |
| 78 | Gia công xà gồ thép | 0,0337 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0337 | tấn | |
| 80 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,072 | m2 | |
| 81 | Cửa đi nhà vệ sinh | 2 | CÁI | |
| 82 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 20,788 | m2 | |
| 83 | vòi nước | 3 | cái | |
| 84 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 10,846 | m3 | |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 3,375 | m3 | |
| 86 | Đắp cát nền móng công trình | 0,375 | m3 | |
| 87 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,92 | m3 | |
| 88 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng | 0,4085 | tấn | |
| 89 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 44,4246 | m2 | |
| 90 | Lưới rào B40, 2kg/m2 | 168,96 | kg | |
| 91 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,9 | m3 | |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | 1,539 | m3 | |
| 93 | Đào đất móng băng đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 94 | Đắp cát nền móng công trình | 0,522 | m3 | |
| 95 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 1,554 | m3 | |
| 96 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 | 0,64 | m3 | |
| 97 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 | 0,2 | m3 | |
| 98 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,983 | 100m3 | |
| 99 | Xây gạch cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,6122 | m3 | |
| 100 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 | 4,081 | m2 | |
| 101 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | 6,56 | m | |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 3,5188 | m | |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5998 | m2 | |
| 104 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2716 | tấn | |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | 6,54 | m2 | |
| 106 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 107 | Bản lề | 6 | cái | |
| 108 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,9732 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi