Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách năm 2019 và nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 15:09:00 đến ngày 2020-12-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,738,841,496 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỂM TRƯỜNG TTX CHIỀNG KHAY | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.101,1681 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 723,342 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.364,8217 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 406,004 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 20,538 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 260,559 | m2 | |
| 7 | Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 8 | công | |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 81,432 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,1 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,35 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 10 | cái | |
| 12 | Đai giữ ống | 20 | Cái | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 4,686 | 100m2 | |
| 14 | Thay ô kính vỡ | 3 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 5 | cái | |
| 18 | Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 4 | công | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 171,5857 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 171,5857 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 774,657 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 300,567 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 810,648 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 286,591 | m2 | |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 25 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | 10 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 15 | m2 | |
| 28 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | 291,6648 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 63,5788 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 31 | thay 1 số Kính cửa vỡ | 2 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng | 2 | cái | |
| 36 | vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 37 | Vòi nước | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 20mm | 10 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm | 0,1 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | 0,25 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 20 | cái | |
| 42 | Đai giữ ống | 30 | Cái | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | 31 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | 80 | m | |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 7 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 5 | cái | |
| 48 | Bình chữa cháy CO2 | 3 | cái | |
| 49 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 242,0515 | m2 | |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 310,3849 | m2 | |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,4205 | 100m2 | |
| 52 | Tôn úp nóc (Tôn khổ 400mm dày 0.42mm) | 24 | md | |
| 53 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 310 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,9996 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,56 | m2 | |
| 56 | Kính cửa | 15 | m2 | |
| 57 | Tôn úp nóc, máng thoát nước | 70,8 | md | |
| 58 | ống nhựa thoát nước mái d110 | 27 | m | |
| 59 | Cút vuông F110 | 12 | cái | |
| 60 | Cút chếch D110 | 11 | cái | |
| 61 | Thép dẹt đỡ máng ( 26 cái ) | 26 | cái | |
| 62 | Bình chứa nước 1500 lít | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 100 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | 80 | m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 80 | m | |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 10 | cái | |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 5 | cái | |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 73 | Tháo dỡ trần | 145,494 | m2 | |
| 74 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 192,09 | m2 | |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,9209 | 100m2 | |
| 76 | Tôn úp nóc (Tôn khổ 400mm dày 0.42mm) | 21 | md | |
| 77 | Gia công xà gồ thép | 0,1011 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1011 | tấn | |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,216 | m2 | |
| 80 | Chốt + tay nắm cửa | 10 | Bộ | |
| 81 | Tháo dỡ trần | 148,275 | m2 | |
| 82 | Thi công trần bằng tấm nhựa KT600x600 | 121,8752 | m2 | |
| 83 | Cánh cửa khung sắt pa nô kính ( Thay 03 bộ cửa đi và cửa sổ) | 13,5 | m2 | |
| B | ĐIỂM TRƯỜNG LỌNG Ố | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 5 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 141,391 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 123,873 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 220,68 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 231,05 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 37,807 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,807 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24,509 | m2 | |
| 9 | Thay ô kính vỡ | 3,5 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,05 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,19 | 100m | |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 120 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 15 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 5 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 60 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 22 | Bảng điện phòng | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 15 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,75 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,194 | m2 | |
| 28 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,44 | m3 | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0715 | 100m2 | |
| 30 | Gia công xà gồ thép | 0,0337 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1034 | tấn | |
| 32 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,072 | m2 | |
| 33 | Dọn vệ sinh, thông tắc bể phốt | 1 | khoản | |
| 34 | Cửa đi nhà vệ sinh | 2 | CÁI | |
| 35 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,366 | m3 | |
| 36 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,31 | m2 | |
| 37 | Bình chứa nước 1500 lít đứng+ phụ kiện | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | 0,5 | 100m | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 9,9 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển gạch vỡ các loại cự ly vận chuyển <= 1km | 2 | chuyến | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 2,8125 | m3 | |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình | 0,3125 | m3 | |
| 43 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,6 | m3 | |
| 44 | Sản xuất cổng sắt, khung xương | 0,3405 | tấn | |
| 45 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,0205 | m2 | |
| 46 | Lưới rào B40 | 140,8 | kg | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,9 | m3 | |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,539 | m3 | |
| 49 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 50 | Đắp cát nền móng công trình | 0,522 | m3 | |
| 51 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | 1,554 | m3 | |
| 52 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | 0,64 | m3 | |
| 53 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | 0,2 | m3 | |
| 54 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,983 | 100m3 | |
| 55 | Xây gạch cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | 0,6122 | m3 | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | 4,081 | m2 | |
| 57 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | 6,56 | m | |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | 3,5188 | m | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5998 | m2 | |
| 60 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2705 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) | 6,54 | m2 | |
| 62 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 63 | Bản lề | 6 | cái | |
| 64 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,9732 | m2 | |
| 65 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,0861 | tấn | |
| 66 | ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm | 8,1825 | kg | |
| 67 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,086 | tấn | |
| 68 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,81 | m2 | |
| 69 | Sơn và chữ biển hiệu MiCa | 1 | biển | |
| C | ĐIỂM TRƯỜNG ÍT TA BÓT 2 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 5 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 141,391 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 123,873 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 220,68 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 231,05 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 37,807 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,807 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24,509 | m2 | |
| 9 | Cửa đi sơn tổng hợp | 3,5742 | m2 | |
| 10 | hoa sắt cửa sổ son tổng hợp | 36,225 | kg | |
| 11 | Thay ô kính vỡ | 4 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,05 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,2 | 100m | |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 120 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 15 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 5 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 60 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 24 | Bảng điện phòng | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 15 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,75 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,194 | m2 | |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0715 | 100m2 | |
| 31 | Gia công xà gồ thép | 0,0337 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1034 | tấn | |
| 33 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,072 | m2 | |
| 34 | Dọn vệ sinh, thông tắc bể phốt | 1 | khoản | |
| 35 | Cửa gỗ đi nhà vệ sinh | 2 | CÁI | |
| 36 | Bình chứa nước 1500 lít đứng+ phụ kiện | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | 0,4 | 100m | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 2,475 | m3 | |
| 39 | Xây gạch cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 0,4356 | m3 | |
| 40 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 2,1472 | m3 | |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 | 5,94 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 100 | 41,04 | m2 | |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 379,904 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 426,884 | m2 | |
| 45 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 0,63 | m3 | |
| 46 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,63 | m3 | |
| 47 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan | 0,0626 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,61 | m2 | |
| 49 | Bộ khóa cổng + bản lề | 1 | bộ | |
| 50 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 10,5 | m3 | |
| 52 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 37 | m3 | |
| 53 | Đắp cát nền móng công trình | 0,275 | m3 | |
| 54 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 100 | 1,5 | m3 | |
| 55 | Xây đá hộc tường thẳng vữa XM mác 100 | 1,2 | m3 | |
| 56 | Trát tường trong vữa XM mác 100 | 4 | m2 | |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 2 | m2 | |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | 0,42 | m3 | |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0297 | tấn | |
| 60 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0204 | 100m2 | |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | 5 | cái | |
| 62 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III | 3,3 | m3 | |
| 63 | Đào đất móng băng đất cấp III | 8,352 | m3 | |
| 64 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,6682 | m3 | |
| 65 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,7833 | 100m3 | |
| 66 | Xây gạch bể chứa, vữa XM mác 100 | 1,9671 | m3 | |
| 67 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 4,002 | m3 | |
| 68 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,024 | tấn | |
| 69 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,0047 | tấn | |
| 70 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0089 | 100m2 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,0282 | 100m2 | |
| 72 | Trát tường trong vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | 9,262 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong, vữa XM mác 100 | 9,262 | m2 | |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 1,941 | m2 | |
| D | ĐIỂM TRƯỜNG NÀ MÙN | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sê nô mái kiểm tra mái tôn + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) | 7 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 761,034 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 657,433 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 887,681 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 247,892 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 128,413 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 128,413 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 101,868 | m2 | |
| 9 | Thay ô kính vỡ | 2 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,1 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,2 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 5 | cái | |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 50 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 92 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 250 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 250 | m | |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 15 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 8 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 22 | Đế âm nhựa | 15 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 13 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 14 | cái | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 2.198,882 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.491,1403 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 707,7417 | m2 | |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 66,84 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 353,5872 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 353,5872 | m2 | |
| 31 | Thay ô kính vỡ | 5 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 2,4 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,03 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 20 | cái | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 80 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 240 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 100 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | 20 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 520 | m | |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 6 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 20 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 8 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 8 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 16 | hộp | |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 32 | cái | |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 8 | cái | |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 6,768 | 100m2 | |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 69,831 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,831 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | 40 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 15 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 10 | 100m | |
| 55 | Vệ sinh, thông tắc bể tự hoại | 1 | Khoản | |
| 56 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 125 | 20,788 | m2 | |
| 57 | vòi nước | 6 | cái | |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,9 | m3 | |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,539 | m3 | |
| 60 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,205 | m3 | |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình | 0,522 | m3 | |
| 62 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,554 | m3 | |
| 63 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 75 | 0,64 | m3 | |
| 64 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 100 | 0,2 | m3 | |
| 65 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,983 | 100m3 | |
| 66 | Xây gạch cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,6122 | m3 | |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 | 4,081 | m2 | |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | 6,56 | m | |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 3,5188 | m | |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5998 | m2 | |
| 71 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | 0,2705 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | 6,54 | m2 | |
| 73 | Bánh xe sắt | 6 | cái | |
| 74 | Bản lề | 6 | cái | |
| 75 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,9732 | m2 | |
| 76 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,0861 | tấn | |
| 77 | ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm | 8,1825 | kg | |
| 78 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,086 | tấn | |
| 79 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,81 | m2 | |
| 80 | Sơn và chữ biển hiệu MiCa | 1 | biển | |
| 81 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | 285,5904 | m2 | |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,8559 | 100m2 | |
| 83 | Tôn úp nóc (Tôn khổ 400mm dày 0.42mm) | 27,5 | md | |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 683,121 | m2 | |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 56,693 | m2 | |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 40 | m2 | |
| 87 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 88 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 567,383 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 192,431 | m2 | |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 82,48 | m2 | |
| 92 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 62,52 | m2 | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 50 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 60 | m | |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 200 | m | |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 10 | cái | |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 5 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 120 | m | |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 18 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 8 | cái | |
| 101 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 10 | cái | |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi