Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201249103-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201248944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kết dư ngân sách năm 2019 và nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:09:00 đến ngày 2020-12-25 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,738,841,496 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỂM TRƯỜNG TTX CHIỀNG KHAY
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 1.101,1681 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 723,342 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.364,8217 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 406,004 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 20,538 m2
6 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 260,559 m2
7 Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) 8 công
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 81,432 m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,1 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,35 100m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm 10 cái
12 Đai giữ ống 20 Cái
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài 4,686 100m2
14 Thay ô kính vỡ 3 m2
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20 bộ
16 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 5 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi 5 cái
18 Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) 4 công
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 171,5857 m2
20 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 171,5857 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 774,657 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 300,567 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 810,648 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 286,591 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 25 m2
26 Trát tường trong, vữa XM mác 75 10 m2
27 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 15 m2
28 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 291,6648 m2
29 Phá dỡ nền gạch lá nem 63,5788 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 5 m2
31 thay 1 số Kính cửa vỡ 2 m2
32 Lắp đặt gương soi 2 cái
33 Lắp đặt kệ kính 2 cái
34 Lắp đặt giá treo 2 cái
35 Lắp đặt hộp đựng 2 cái
36 vòi rửa vệ sinh 2 cái
37 Vòi nước 4 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 20mm 10 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm 0,1 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm 0,25 100m
41 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm 20 cái
42 Đai giữ ống 30 Cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 31 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 80 m
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 16 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 7 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 5 cái
48 Bình chữa cháy CO2 3 cái
49 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 242,0515 m2
50 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 310,3849 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,4205 100m2
52 Tôn úp nóc (Tôn khổ 400mm dày 0.42mm) 24 md
53 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 310 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,9996 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 7,56 m2
56 Kính cửa 15 m2
57 Tôn úp nóc, máng thoát nước 70,8 md
58 ống nhựa thoát nước mái d110 27 m
59 Cút vuông F110 12 cái
60 Cút chếch D110 11 cái
61 Thép dẹt đỡ máng ( 26 cái ) 26 cái
62 Bình chứa nước 1500 lít 2 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 100 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 80 m
65 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 80 m
66 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi 10 cái
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 5 cái
70 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 12 bộ
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 2 bộ
73 Tháo dỡ trần 145,494 m2
74 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 192,09 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 1,9209 100m2
76 Tôn úp nóc (Tôn khổ 400mm dày 0.42mm) 21 md
77 Gia công xà gồ thép 0,1011 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép 0,1011 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,216 m2
80 Chốt + tay nắm cửa 10 Bộ
81 Tháo dỡ trần 148,275 m2
82 Thi công trần bằng tấm nhựa KT600x600 121,8752 m2
83 Cánh cửa khung sắt pa nô kính ( Thay 03 bộ cửa đi và cửa sổ) 13,5 m2
B ĐIỂM TRƯỜNG LỌNG Ố
1 Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) 5 công
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 141,391 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 123,873 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 220,68 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 231,05 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 37,807 m2
7 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 37,807 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 24,509 m2
9 Thay ô kính vỡ 3,5 m2
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,05 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,19 100m
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 5 m2
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 120 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 15 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 5 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 60 m
17 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 45 m
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 6 bộ
19 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 5 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 2 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
22 Bảng điện phòng 3 cái
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 2 bộ
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cái
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 15 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 33,75 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 47,194 m2
28 Xây gạch tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,44 m3
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,0715 100m2
30 Gia công xà gồ thép 0,0337 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép 0,1034 tấn
32 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 3,072 m2
33 Dọn vệ sinh, thông tắc bể phốt 1 khoản
34 Cửa đi nhà vệ sinh 2 CÁI
35 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 3,366 m3
36 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 14,31 m2
37 Bình chứa nước 1500 lít đứng+ phụ kiện 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm 0,5 100m
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 9,9 m3
40 Vận chuyển gạch vỡ các loại cự ly vận chuyển <= 1km 2 chuyến
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 2,8125 m3
42 Đắp cát nền móng công trình 0,3125 m3
43 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 1,6 m3
44 Sản xuất cổng sắt, khung xương 0,3405 tấn
45 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 37,0205 m2
46 Lưới rào B40 140,8 kg
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá 1,9 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 1,539 m3
49 Đào đất móng băng, đất cấp III 2,205 m3
50 Đắp cát nền móng công trình 0,522 m3
51 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) 1,554 m3
52 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) 0,64 m3
53 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) 0,2 m3
54 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 1,983 100m3
55 Xây gạch cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) 0,6122 m3
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) 4,081 m2
57 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) 6,56 m
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) 3,5188 m
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 7,5998 m2
60 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 0,2705 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) 6,54 m2
62 Bánh xe sắt 6 cái
63 Bản lề 6 cái
64 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 11,9732 m2
65 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,0861 tấn
66 ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm 8,1825 kg
67 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,086 tấn
68 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 9,81 m2
69 Sơn và chữ biển hiệu MiCa 1 biển
C ĐIỂM TRƯỜNG ÍT TA BÓT 2
1 Dọn vệ sinh sê nô mái + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) 5 công
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 141,391 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 123,873 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 220,68 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 231,05 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 37,807 m2
7 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 37,807 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 24,509 m2
9 Cửa đi sơn tổng hợp 3,5742 m2
10 hoa sắt cửa sổ son tổng hợp 36,225 kg
11 Thay ô kính vỡ 4 m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,05 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,2 100m
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 5 m2
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 120 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 15 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 5 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 60 m
19 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 45 m
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 6 bộ
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 5 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 2 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
24 Bảng điện phòng 3 cái
25 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 2 bộ
26 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cái
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 15 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 33,75 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 47,194 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,0715 100m2
31 Gia công xà gồ thép 0,0337 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép 0,1034 tấn
33 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 3,072 m2
34 Dọn vệ sinh, thông tắc bể phốt 1 khoản
35 Cửa gỗ đi nhà vệ sinh 2 CÁI
36 Bình chứa nước 1500 lít đứng+ phụ kiện 1 cái
37 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm 0,4 100m
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá 2,475 m3
39 Xây gạch cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 0,4356 m3
40 Xây gạch tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 2,1472 m3
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 5,94 m2
42 Trát tường ngoài, vữa XM mác 100 41,04 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 379,904 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 426,884 m2
45 Đào đất móng băng, đất cấp III 0,63 m3
46 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,63 m3
47 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan 0,0626 tấn
48 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 24,61 m2
49 Bộ khóa cổng + bản lề 1 bộ
50 Bánh xe sắt 6 cái
51 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 10,5 m3
52 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 37 m3
53 Đắp cát nền móng công trình 0,275 m3
54 Xây đá hộc móng vữa XM mác 100 1,5 m3
55 Xây đá hộc tường thẳng vữa XM mác 100 1,2 m3
56 Trát tường trong vữa XM mác 100 4 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 2 m2
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) 0,42 m3
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0297 tấn
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0204 100m2
61 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg 5 cái
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III 3,3 m3
63 Đào đất móng băng đất cấp III 8,352 m3
64 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,6682 m3
65 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 2,7833 100m3
66 Xây gạch bể chứa, vữa XM mác 100 1,9671 m3
67 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 4,002 m3
68 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,024 tấn
69 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,0047 tấn
70 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0089 100m2
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0282 100m2
72 Trát tường trong vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) 9,262 m2
73 Trát tường trong, vữa XM mác 100 9,262 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 1,941 m2
D ĐIỂM TRƯỜNG NÀ MÙN
1 Dọn vệ sinh sê nô mái kiểm tra mái tôn + Cải tạo rãnh thoát nước quanh nhà (Lắp lại tấm đan + nạo vét rãnh) 7 công
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 761,034 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 657,433 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 887,681 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 247,892 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 128,413 m2
7 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 128,413 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 101,868 m2
9 Thay ô kính vỡ 2 m2
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,1 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,2 100m
12 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm 5 cái
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 5 m2
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 50 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 92 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 250 m
17 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 250 m
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 15 bộ
19 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 15 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 8 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
22 Đế âm nhựa 15 cái
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 13 bộ
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 14 cái
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 2.198,882 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.491,1403 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 707,7417 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 66,84 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 353,5872 m2
30 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ 353,5872 m2
31 Thay ô kính vỡ 5 m2
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 2,4 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,03 100m
34 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm 20 cái
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 80 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 240 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 100 m
38 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 20 m
39 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 520 m
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 6 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20 bộ
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 8 cái
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat 8 hộp
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat 16 hộp
45 Lắp đặt ổ cắm đơn 32 cái
46 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 16 cái
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 8 cái
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài 6,768 100m2
50 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 69,831 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 69,831 m2
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm 40 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm 15 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 10 100m
55 Vệ sinh, thông tắc bể tự hoại 1 Khoản
56 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 125 20,788 m2
57 vòi nước 6 cái
58 Phá dỡ kết cấu gạch đá 1,9 m3
59 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 1,539 m3
60 Đào đất móng băng, đất cấp III 2,205 m3
61 Đắp cát nền móng công trình 0,522 m3
62 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 1,554 m3
63 Xây đá hộc móng, vữa XM mác 75 0,64 m3
64 Xây đá hộc móng, vữa XM mác 100 0,2 m3
65 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 1,983 100m3
66 Xây gạch cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,6122 m3
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 100 4,081 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 6,56 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 3,5188 m
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 7,5998 m2
71 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 0,2705 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt 6,54 m2
73 Bánh xe sắt 6 cái
74 Bản lề 6 cái
75 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,9732 m2
76 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,0861 tấn
77 ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm 8,1825 kg
78 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,086 tấn
79 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,81 m2
80 Sơn và chữ biển hiệu MiCa 1 biển
81 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m 285,5904 m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,8559 100m2
83 Tôn úp nóc (Tôn khổ 400mm dày 0.42mm) 27,5 md
84 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 683,121 m2
85 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 56,693 m2
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 40 m2
87 Trát tường trong, vữa XM mác 75 20 m2
88 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 20 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 567,383 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 192,431 m2
91 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 82,48 m2
92 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 62,52 m2
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 60 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 200 m
96 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 10 cái
97 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 5 cái
98 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 120 m
99 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 18 bộ
100 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 8 cái
101 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 1 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đơn 10 cái
103 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->