Gói thầu: Hệ thống PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CÔNG ÍCH QUẬN 4 |
| Tên gói thầu | Hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20181109428 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp + vốn vay NH + vốn huy động khách hàng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 09:47:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,153,586,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Van Khóa DN80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 2 | Mặt bích DN100+Joong DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | bích |
| 3 | Bầu giảm hàn DN80/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Bầu giảm hàn DN80/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Bầu giảm hàn DN80/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Bơm chính động cơ điện Q=73l/s, H=100m, Động cơ điện 90kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Bơm dự phòng động cơ Diesel Q=73l/s, H=100m, Động cơ Diesel 97kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Bơm bù áp động cơ điện 4kw, Q=1,4l/s, H=125m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lupe DN100 (Van đáy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | Lupe DN32 (Van đáy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Van khóa DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Van khóa DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Y Lọc DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Y Lọc DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Chống rung DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Chống rung DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Van 1 chiều DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Công tắc áp lực 15Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 20 | Đồng hồ áp lực 15kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Bình điều áp 300 lít, 16 bar | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bình |
| 22 | Van xả khí DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 23 | Van khóa DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 24 | Van an toàn DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 25 | Tủ điều khiển 3 bơm (MCB khởi động từ, Linh kiện LS hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 26 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 ngõ DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 27 | Họng tiếp nước ngoài nhà 2 ngõ DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 28 | Van giảm áp DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 29 | Mặt bích DN80+Joong DN80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 30 | Đầu phun hướng lên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 485 | Cái |
| 31 | Co hàn DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 32 | Co hàn DN80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 33 | Co ren DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 34 | Co ren DN32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 35 | Co ren DN32/15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 36 | Co ren DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 603 | Cái |
| 37 | Co ren DN25/15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135 | Cái |
| 38 | Tê hàn DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 39 | Tê hàn DN80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 40 | Tê hàn DN80/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | Cái |
| 41 | Tê hàn DN80/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | Cái |
| 42 | Tê ren DN32/15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | Cái |
| 43 | Tê ren DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172 | Cái |
| 44 | Tê ren DN25/15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 218 | Cái |
| 45 | Rắc co DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 46 | Bầu giảm hàn DN100/80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 47 | Bầu giảm hàn DN100/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 48 | Ống STK DN100 dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,74 | 100m |
| 49 | Ống STK DN80 dày 3,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,28 | 100m |
| 50 | Ống STK DN65 dày 3,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8 | 100m |
| 51 | Ống STK DN50 dày 2,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5 | 100m |
| 52 | Ống STK DN40 dày 2,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 53 | Ống STK DN32 dày 2,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,92 | 100m |
| 54 | Ống STK DN25 dày 2,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,33 | 100m |
| 55 | Van Khóa DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 56 | Mặt bích DN65 + Joong DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 57 | Đầu phun hướng xuống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 406 | Cái |
| 58 | Co hàn DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 59 | Co ren DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113 | Cái |
| 60 | Co ren DN50/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 61 | Tê hàn DN80/65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 62 | Tê hàn DN65/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 63 | Tê hàn DN65/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 64 | Tê ren DN50/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 65 | Tê ren DN50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 157 | Cái |
| 66 | Tê ren DN40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 67 | Tê ren DN40/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 68 | Tê ren DN40/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 69 | Tê ren DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73 | Cái |
| 70 | Tê ren DN32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | Cái |
| 71 | Cà rá DN32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 174 | Cái |
| 72 | Cà rá DN40/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 73 | Bầu giảm hàn DN65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 74 | Bầu giảm hàn DN65/40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 75 | Bầu giảm hàn DN65/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 76 | Bầu giảm ren DN32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 77 | Bầu giảm ren DN25/15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 583 | Cái |
| 78 | Hai đầu ren DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | Cái |
| 79 | Hai đầu ren DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 80 | Hai đầu ren DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 258 | Cái |
| 81 | Vật tư phụ hệ thống chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 524,66 | m2 |
| 83 | Van Khóa DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 84 | Van khóa DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 85 | Tủ chữa cháy trong nhà kt = 650x450x220mm, dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 86 | Van góc tủ DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 87 | Vòi DN50, L=20m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 88 | Lăng phun 13 ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 89 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 90 | Bình chữa cháy ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | Bình |
| 91 | Bình chữa cháy CO2 5Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | Bình |
| 92 | Kệ để bình đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | Cái |
| 93 | Tê ren DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 94 | Cà rá DN50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 95 | Cà rá DN50/32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Cái |
| 96 | Van 1 chiều DN80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 97 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x550x220 dày 1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 98 | Cuộn vòi DN65 x 20m x 1.6Mpa kèm khớp nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 99 | Lăng phun thường D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 100 | Đầu phun hướng ngang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 175 | Cái |
| B | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Đầu báo nhiệt thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | bộ |
| 2 | Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41 | cái |
| 3 | Nút nhấn khẩn báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 4 | Module đầu báo thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Module điều khiển chuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 6 | Module điều khiển quạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Đèn thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | bộ |
| 9 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.510 | m |
| 10 | Dây tín hiệu 2Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.450 | m |
| 11 | Dây cấp nguồn 2Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.880 | m |
| 12 | Vật tư phụ hệ thống báo cháy (tắc kê, vít,…….) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| 13 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 8 Loop | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Đầu báo khói địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 372 | Cái |
| 15 | Đầu báo khói thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 16 | Đầu báo nhiệt địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 187 | bộ |
| 17 | Nút nhấn khẩn báo cháy địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 18 | Module điều khiển thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| C | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét Rbv=63m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cáp thoát sét đk=70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170 | m |
| 3 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | m |
| 4 | Khoan giếng sâu 20m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Giếng |
| 5 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Vật tư phụ (đai, trụ đở kim thu sét,………) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi