Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241573-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nhơn Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 07:07:00 đến ngày 2020-12-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,241,746,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,249 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 141,16 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 141,16 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 141,16 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,972 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | 10m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế | 13,7 | m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần, BTXM phá dỡ, bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,7 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 13,7 | m3 |
| 10 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | gốc |
| 12 | Lót bạt nhựa đáy ván khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,173 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,448 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 210,96 | m3 |
| 15 | Khe co: KT 0.5x4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 186,12 | m |
| 16 | Khe giãn KT: 2x4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,92 | m |
| 17 | Gỗ chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,081 | m3 |
| 18 | Đóng vật liệu rời vào bao dứa | Theo hồ sơ thiết kế | 617,44 | tấn |
| 19 | Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | Theo hồ sơ thiết kế | 617,44 | tấn |
| 20 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 61,411 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế | 67,885 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế | 61,744 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế | 61,744 | 10 tấn/1km |
| 24 | Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | Theo hồ sơ thiết kế | 678,851 | tấn |
| 25 | Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,369 | tấn |
| 26 | Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 679,219 | tấn |
| 27 | Vận chuyển cát bằng ghe | Theo hồ sơ thiết kế | 338,14 | tấn |
| 28 | Vận chuyển đá bằng ghe | Theo hồ sơ thiết kế | 279,3 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bằng ghe | Theo hồ sơ thiết kế | 61,411 | Tấn |
| 30 | Vận chuyển sắt thép bằng ghe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,369 | Tấn |
| 31 | Vận chuyển thiết bị thi công bằng ghe | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Tấn |
| 32 | Vận chuyển vật tư bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 678,851 | tấn |
| 33 | Vận chuyển vật tư bao bằng thủ công, 10m tiếp theo (90m tiếp theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 678,851 | tấn |
| 34 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,046 | tấn |
| 35 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (90m tiếp theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,046 | tấn |
| 36 | Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | Theo hồ sơ thiết kế | 617,44 | tấn |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 61,411 | tấn |
| 38 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 61,411 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên vật tư, thiết bị bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tấn |
| 40 | Bốc xếp xuống vật tư, thiết bị bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tấn |
| 41 | Vận chuyển vật tư bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế | 67,885 | 10 tấn/1km |
| 42 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,005 | 10 tấn/1km |
| 43 | Thông báo giá (vận chuyển nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 935,2 | 40 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi