Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTP, NSH và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:06:00 đến ngày 2020-12-25 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,122,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY KÈ GIA CỐ NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,5588 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 17,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,732 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,732 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,7409 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 19,343 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,8688 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,0655 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,0655 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 17,11 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 68,44 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 163,97 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 15,9895 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,441 | 100m |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,5777 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 6,419 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,4279 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,4279 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 31,67 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 14,8375 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 24,477 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,5505 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,985 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,0865 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,6481 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,5488 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 199 | cấu kiện |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 56,16 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 292,33 | m2 |
| C | NỀN MẶTĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,3907 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 4,884 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 2,0464 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,2274 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi cấp III để đắp nền đường | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 282,6333 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1,1796 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 0,748 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 160,46 | m3 |
| D | VẬN CHUYỂN VẬT TỪ TỪ BÃY TẬP KẾT VÀO CÔNG TRÌNH XÃ 600M | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 12,1723 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 1.217,23 | m3 |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 125,222 | tấn |
| 4 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 125,222 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 125,222 | m3 |
| 6 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 30,888 | 1000v |
| 7 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 30,888 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HMT | 30,888 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi