Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Đồ Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 10:35:00 đến ngày 2020-12-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,643,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | 8,69 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường rào đặc, xây gạch chiều dày tường <=11cm | 25,3836 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 9,4512 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | 0,7105 | m3 | |
| B | PHÁ DỠ BỂ LỌC NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ tường bể nước | 1,9976 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ mặt, đáy bể lọc nước | 0,9568 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông lót đáy bể | 0,32 | m3 | |
| C | PHÁ DỠ BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây bồn hoa | 0,924 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng bồn hoa, móng gạch | 0,7392 | m3 | |
| D | PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | 12,6 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ li tô, cầu phong, xà gồ mái | 0,1463 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,074 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 6,2629 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 98,5536 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 98,5536 | m3 | |
| E | CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 94,0518 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre móng trụ cổng | 3,4992 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 0,432 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | 0,432 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 11,4632 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng cổng trường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,009 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1191 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0072 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,094 | m3 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 17,3235 | m3 | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 7,3545 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn dầm móng | 0,8835 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2389 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,0309 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1105 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 14,6483 | m3 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1513 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,9577 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,0326 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 6,2254 | m3 | |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, chiều, vữa XM mác 75 | 20,3428 | m3 | |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 17,2292 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3212 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0605 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,3255 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,033 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn mái cổng | 0,1823 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn dầm mái cổng | 0,0777 | 100m2 | |
| 29 | Cốt thép dầm khung cổng, đường kính D<=10 mm | 0,0188 | tấn | |
| 30 | Cốt thép dầm khung cổng, đường kính D<=18 mm | 0,1556 | tấn | |
| 31 | Cốt thép mái cổng, đường kính D<=10 mm | 0,236 | tấn | |
| 32 | Bê tông mái cổng | 2,1669 | m3 | |
| 33 | Bê tông dầm khung cổng | 0,5947 | m3 | |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,5546 | m3 | |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,5226 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 486,629 | m2 | |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 275,3135 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 12,5414 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 142,84 | m | |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | 25,668 | m2 | |
| 41 | Ốp gạch Granit trụ cổng | 24,12 | m2 | |
| 42 | Dán ngói mái cổng | 0,1848 | 100m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 774,4839 | m2 | |
| 44 | Gia công lắp dựng bảng tên trường bằng chũ Alumilium màu vàng | 1 | bộ | |
| 45 | Gia công cổng sắt | 0,4996 | tấn | |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,243 | tấn | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,908 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,274 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng hoa thoáng tường rào | 8,68 | m2 | |
| F | SÂN TRƯỜNG - SÂN THỂ THAO, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 507,8325 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 146,6 | m3 | |
| 3 | Lát sân trường bằng gạch Tezzarro 400x400 | 1.448 | m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót đáy bồn cây | 2,664 | m3 | |
| 5 | Xây bồn cây, vữa XM mác 50 | 3,663 | m3 | |
| 6 | Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ | 33,3 | m2 | |
| G | RÃNH THU NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 76,04 | m3 | |
| 2 | Bê tông đáy rãnh thu nước | 10,91 | m3 | |
| 3 | Xây rãnh thu nước | 16,28 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | 1,496 | m3 | |
| 5 | Láng đáy rãnh thoát nước | 43,122 | m2 | |
| 6 | Trát rãnh thoát nước, hố ga | 157,86 | m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh thu nước, tấm đan hố ga | 0,5364 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,46 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 7,72 | m3 | |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 153 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | 1 | đoạn ống | |
| H | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 10,112 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,8941 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,4966 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,0512 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0169 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,135 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | 0,0701 | 100m2 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,3707 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | 6,7413 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,7728 | m3 | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,8707 | m3 | |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,95 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,792 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 1,352 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,1056 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0149 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,135 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,1958 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0021 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0083 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,048 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,1513 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | 0,0201 | 100m2 | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,0544 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0544 | tấn | |
| 26 | Lợp mái bằng tôn múi mạ màu | 0,1272 | 100m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 50,791 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 38,601 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 13,5204 | m2 | |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 14,5224 | m2 | |
| 31 | Láng mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 5,616 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 14,5224 | m2 | |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | 2,133 | m2 | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | 81,314 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào trần | 0 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,505 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 46,3294 | m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính | 7,515 | m2 | |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 21 | m | |
| 43 | Lắp đặt đế âm tường, hộp nối | 6 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 1 | hộp | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây 2x1,5mm | 16 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây 2x2,5mm | 18 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, dây 3x16mm | 65 | m | |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,07 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi