Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247491-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201131892
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 06:25:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,490,468,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ A1
1 Tháo dỡ đường điện các thiết bị điện cũ và ống thoát nước mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 công
2 Tháo dỡ cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 131,79 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,6 m2
4 Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145,6 1m
5 Đục tường tháo dỡ khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2032 m3
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 221,8 m
7 Đục tẩy vữa sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,917 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 651,6024 m2
9 Phá dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,7128 m2
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,4589 m3
11 Tháo dỡ lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,312 m2
12 Cắt giằng tay vịn lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4 1m
13 Phá dỡ giằng tay vịn lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3371 m3
14 Phá dỡ tường chân lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1608 m3
15 Đục tẩy lớp mài granito hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,971 m2
16 Dóc vữa tường chân móng, lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,916 m2
17 Dóc vữa tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 124,694 m2
18 Dóc vữa tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 234,648 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn tường nhà (40% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 552,3064 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn cột trụ, bạo cửa (40% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,1011 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn xà dầm, trần (50% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 386,1711 m2
22 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,1) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,6879 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,6879 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,6879 m3
25 Đầm nền tầng 1 chống lún sụt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 ca
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,5124 m3
27 Xây tường lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5436 m3
28 Xây tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2032 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0219 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0029 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0125 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0777 m3
33 Láng mái vữa tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,917 1m2
34 Dán khò chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,917 m2
35 Láng mái có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,917 1m2
36 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 217,61 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 234,648 m2
38 Trát tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,152 m2
39 Trát tường lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,8366 m2
40 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9652 m2
41 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,6346 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 818,7366 1m2
43 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 926,4896 1m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 649,1144 1m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 540,218 1m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.467,851 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.466,7076 m2
48 Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 316,476 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 651,6024 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,7448 m2
51 Công tác ốp gạch chân bục giảng, gạch 250x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,968 m2
52 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,345 m2
53 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,626 m2
54 Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1252 m2
55 Vệ sinh, mài bóng granito tay vịn lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,426 m2
56 Lan can inox cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,1193 kg
57 Lắp dựng lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,837 m2
58 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,86 m2
59 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,6 m2
60 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 bộ
61 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29 bộ
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6166 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,6 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,1835 m2
65 Vệ sinh cửa gỗ hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,66 m2
66 Sơn cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,66 m2
67 Lắp dựng hoàn trả cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,33 m2 cấu kiện
68 Vệ sinh, cạo rỉ vách sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 95,332 m2
69 Sơn hoa sắt, vách sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 95,332 m2
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,973 100m2
71 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1893 100m2
72 Xử lý bơm keo các lỗ vít mái tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 mái
73 Đèn tuýp led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
74 Đèn tuýp led đôi 2x36w gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 bộ
75 đèn tuýp led đơn 36w máng phản quang treo bảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
76 đèn led treo tường (24w/220v) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
77 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
78 tủ điện tổng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
79 tủ điện tầng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
80 Tủ điện phòng 3/6LA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
81 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65 cái
82 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 cái
84 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
85 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
86 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
87 công tắc đảo chiều 1 hạt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
88 Lắp đặt aptomat mccb 3p-125a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
89 Lắp đặt aptomat mccb 1p-75a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
90 Lắp đặt aptomat mccb 1p-100a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
91 Lắp đặt aptomat mccb 2p-100a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
92 Lắp đặt aptomat mccb 1p-20a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
93 Lắp đặt aptomat mccb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 cái
94 cáp điện cu/xlpe/pvc 4x16mm2+e6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
95 cáp điện cu/xlpe/pvc 3x16mm2+e6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 430 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 480 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.280 m
101 hộp nối chống cháy + đế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 hộp
102 nẹp vuông 2p (10x20mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.650 m
103 nẹp vuông 2p5 (14x25mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
104 Ổ cắm mạng CAT 5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
105 Mặt nạ mạng AMP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
106 Cáp mạng CAT5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
107 Cáp mạng CAT6E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
108 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
109 Kệ tủ Rack 600x800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
110 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
111 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
112 Thanh giữ dây 1U Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
113 Ổ cắm tivi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
114 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 sợi
115 Ống sun luồn dây D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160 m
116 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
117 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
118 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bình
119 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bình
120 Lắp đặt ống nhựa u.pvc d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 100m
121 Lắp đặt cút nhựa u.pvc d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
122 Chếch nhựa 135 D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
123 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ A2
1 Tháo dỡ đường điện các thiết bị điện cũ và ống thoát nước mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 công
2 Tháo dỡ cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 87,86 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,7 m2
4 Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,2 1m
5 Đục tường tháo dỡ khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8304 m3
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,2 m
7 Đục tẩy vữa sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,253 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 604,2956 m2
9 Phá dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,1632 m2
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,23 m3
11 Tháo dỡ lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,96 m2
12 Cắt giằng tay vịn lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,76 1m
13 Phá dỡ giằng tay vịn lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4091 m3
14 Đục tẩy lớp mài granito hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,4425 m2
15 Dóc vữa tường chân móng, lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,364 m2
16 Dóc vữa tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,114 m2
17 Dóc vữa tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 210,474 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn tường nhà (40% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 509,0529 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cột trụ, bạo cửa (40% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 62,7299 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn xà dầm, trần (40% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 363,0121 m2
21 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,726 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,726 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,726 m3
24 Đầm nền tầng 1 chống lún sụt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 ca
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,7572 m3
26 Xây tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8304 m3
27 Láng mái vữa tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,253 1m2
28 Dán khò chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,253 m2
29 Láng mái có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,253 1m2
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 214,478 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 210,474 m2
32 Trát tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,944 m2
33 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,364 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 800,4126 1m2
35 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 810,8078 1m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 564,4632 1m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 534,8356 1m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.364,8758 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.345,6434 m2
40 Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 286,7256 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 604,2956 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,1952 m2
43 Công tác ốp gạch chân bục giảng, gạch 250x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,968 m2
44 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,2579 m2
45 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,1846 m2
46 Vệ sinh, mài bóng granito tay vịn lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,804 m2
47 Lan can inox cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 151,1368 kg
48 Lắp dựng lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,35 m2
49 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,16 m2
50 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,7 m2
51 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
52 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 bộ
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9875 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,7 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,9328 m2
56 Vệ sinh, cạo rỉ vách sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,3594 m2
57 Sơn hoa sắt, vách sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,3594 m2
58 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3339 100m2
59 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6177 100m2
60 Xử lý bơm keo các lỗ vít mái tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 mái
61 Đèn tuýp led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 bộ
62 đèn tuýp led đơn 36w máng phản quang treo bảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
63 đèn led treo tường (24w/220v) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
64 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 bộ
65 tủ điện tổng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
66 tủ điện tầng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
67 Tủ điện phòng 3/6LA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 cái
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
70 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56 cái
71 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
72 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
73 công tắc đảo chiều 1 hạt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
74 Lắp đặt aptomat mccb 3p-100a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
75 Lắp đặt aptomat mccb 2p-75a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
76 Lắp đặt aptomat mccb 1p-75a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
77 Lắp đặt aptomat mccb 2p-40a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt aptomat mccb 1p-20a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
79 Lắp đặt aptomat mccb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cái
80 cáp điện cu/xlpe/pvc 4x16mm2+e6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
81 cáp điện cu/xlpe/pvc 3x16mm2+e6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 410 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 435 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.210 m
87 hộp nối chống cháy + đế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 hộp
88 nẹp vuông 2p (10x20mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.530 m
89 nẹp vuông 2p5 (14x25mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
90 Ổ cắm mạng CAT 5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
91 Mặt nạ mạng AMP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
92 Cáp mạng CAT5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
93 Cáp mạng CAT6E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
94 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
95 Kệ tủ Rack 600x800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
96 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
97 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
98 Thanh giữ dây 1U Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
99 Ổ cắm tivi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
100 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 sợi
101 Ống sun luồn dây D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
102 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
103 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
104 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bình
105 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bình
106 Lắp đặt ống nhựa u.pvc d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 100m
107 Lắp đặt cút nhựa u.pvc d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
108 Chếch nhựa 135 D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
109 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->