Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 06:25:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,490,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ A1 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường điện các thiết bị điện cũ và ống thoát nước mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 131,79 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,6 | m2 |
| 4 | Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 145,6 | 1m |
| 5 | Đục tường tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2032 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 221,8 | m |
| 7 | Đục tẩy vữa sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 153,917 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 651,6024 | m2 |
| 9 | Phá dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50,7128 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,4589 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,312 | m2 |
| 12 | Cắt giằng tay vịn lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,4 | 1m |
| 13 | Phá dỡ giằng tay vịn lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3371 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường chân lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1608 | m3 |
| 15 | Đục tẩy lớp mài granito hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,971 | m2 |
| 16 | Dóc vữa tường chân móng, lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 92,916 | m2 |
| 17 | Dóc vữa tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 124,694 | m2 |
| 18 | Dóc vữa tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 234,648 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn tường nhà (40% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 552,3064 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cột trụ, bạo cửa (40% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,1011 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn xà dầm, trần (50% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 386,1711 | m2 |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,6879 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,6879 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,6879 | m3 |
| 25 | Đầm nền tầng 1 chống lún sụt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | ca |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,5124 | m3 |
| 27 | Xây tường lan can, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5436 | m3 |
| 28 | Xây tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2032 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0219 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0029 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0125 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0777 | m3 |
| 33 | Láng mái vữa tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 153,917 | 1m2 |
| 34 | Dán khò chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 153,917 | m2 |
| 35 | Láng mái có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 153,917 | 1m2 |
| 36 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 217,61 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 234,648 | m2 |
| 38 | Trát tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,152 | m2 |
| 39 | Trát tường lan can, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,8366 | m2 |
| 40 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9652 | m2 |
| 41 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 98,6346 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 818,7366 | 1m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 926,4896 | 1m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 649,1144 | 1m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 540,218 | 1m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.467,851 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.466,7076 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 316,476 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 651,6024 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,7448 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch chân bục giảng, gạch 250x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,968 | m2 |
| 52 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,345 | m2 |
| 53 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,626 | m2 |
| 54 | Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1252 | m2 |
| 55 | Vệ sinh, mài bóng granito tay vịn lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,426 | m2 |
| 56 | Lan can inox cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140,1193 | kg |
| 57 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,837 | m2 |
| 58 | Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,86 | m2 |
| 59 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,6 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29 | bộ |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6166 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,6 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,1835 | m2 |
| 65 | Vệ sinh cửa gỗ hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 98,66 | m2 |
| 66 | Sơn cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 98,66 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoàn trả cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,33 | m2 cấu kiện |
| 68 | Vệ sinh, cạo rỉ vách sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 95,332 | m2 |
| 69 | Sơn hoa sắt, vách sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 95,332 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,973 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,1893 | 100m2 |
| 72 | Xử lý bơm keo các lỗ vít mái tôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | mái |
| 73 | Đèn tuýp led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 74 | Đèn tuýp led đôi 2x36w gắn tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | bộ |
| 75 | đèn tuýp led đơn 36w máng phản quang treo bảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 76 | đèn led treo tường (24w/220v) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 78 | tủ điện tổng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 79 | tủ điện tầng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Tủ điện phòng 3/6LA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 87 | công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat mccb 3p-125a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-75a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-100a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-100a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-20a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55 | cái |
| 94 | cáp điện cu/xlpe/pvc 4x16mm2+e6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 95 | cáp điện cu/xlpe/pvc 3x16mm2+e6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 430 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 480 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.280 | m |
| 101 | hộp nối chống cháy + đế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | hộp |
| 102 | nẹp vuông 2p (10x20mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.650 | m |
| 103 | nẹp vuông 2p5 (14x25mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 104 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 105 | Mặt nạ mạng AMP | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 106 | Cáp mạng CAT5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 107 | Cáp mạng CAT6E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | m |
| 108 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 109 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 110 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 111 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 112 | Thanh giữ dây 1U | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 113 | Ổ cắm tivi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 114 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | sợi |
| 115 | Ống sun luồn dây D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 160 | m |
| 116 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 117 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 118 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bình |
| 119 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bình |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa u.pvc d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa u.pvc d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 122 | Chếch nhựa 135 D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 123 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ A2 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường điện các thiết bị điện cũ và ống thoát nước mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 87,86 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,7 | m2 |
| 4 | Cắt tường tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,2 | 1m |
| 5 | Đục tường tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8304 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129,2 | m |
| 7 | Đục tẩy vữa sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 159,253 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 604,2956 | m2 |
| 9 | Phá dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,1632 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,23 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,96 | m2 |
| 12 | Cắt giằng tay vịn lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,76 | 1m |
| 13 | Phá dỡ giằng tay vịn lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4091 | m3 |
| 14 | Đục tẩy lớp mài granito hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,4425 | m2 |
| 15 | Dóc vữa tường chân móng, lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 86,364 | m2 |
| 16 | Dóc vữa tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 128,114 | m2 |
| 17 | Dóc vữa tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 210,474 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn tường nhà (40% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 509,0529 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cột trụ, bạo cửa (40% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 62,7299 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn xà dầm, trần (40% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 363,0121 | m2 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,726 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,726 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,726 | m3 |
| 24 | Đầm nền tầng 1 chống lún sụt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | ca |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,7572 | m3 |
| 26 | Xây tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8304 | m3 |
| 27 | Láng mái vữa tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 159,253 | 1m2 |
| 28 | Dán khò chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 159,253 | m2 |
| 29 | Láng mái có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 159,253 | 1m2 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 214,478 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 210,474 | m2 |
| 32 | Trát tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,944 | m2 |
| 33 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 86,364 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 800,4126 | 1m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 810,8078 | 1m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 564,4632 | 1m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 534,8356 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.364,8758 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.345,6434 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 286,7256 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 604,2956 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,1952 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch chân bục giảng, gạch 250x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,968 | m2 |
| 44 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,2579 | m2 |
| 45 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,1846 | m2 |
| 46 | Vệ sinh, mài bóng granito tay vịn lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,804 | m2 |
| 47 | Lan can inox cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 151,1368 | kg |
| 48 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,35 | m2 |
| 49 | Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,16 | m2 |
| 50 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38 ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,7 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | bộ |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9875 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,7 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,9328 | m2 |
| 56 | Vệ sinh, cạo rỉ vách sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,3594 | m2 |
| 57 | Sơn hoa sắt, vách sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,3594 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,3339 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6177 | 100m2 |
| 60 | Xử lý bơm keo các lỗ vít mái tôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | mái |
| 61 | Đèn tuýp led đôi 2x36w, máng phản quang, ty treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | bộ |
| 62 | đèn tuýp led đơn 36w máng phản quang treo bảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 63 | đèn led treo tường (24w/220v) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | bộ |
| 65 | tủ điện tổng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 66 | tủ điện tầng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Tủ điện phòng 3/6LA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 73 | công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt aptomat mccb 3p-100a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-75a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-75a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-40a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-20a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | cái |
| 80 | cáp điện cu/xlpe/pvc 4x16mm2+e6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 81 | cáp điện cu/xlpe/pvc 3x16mm2+e6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 410 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 435 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.210 | m |
| 87 | hộp nối chống cháy + đế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | hộp |
| 88 | nẹp vuông 2p (10x20mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.530 | m |
| 89 | nẹp vuông 2p5 (14x25mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 90 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 91 | Mặt nạ mạng AMP | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 92 | Cáp mạng CAT5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 93 | Cáp mạng CAT6E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | m |
| 94 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 95 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 96 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 97 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 98 | Thanh giữ dây 1U | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 99 | Ổ cắm tivi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 100 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | sợi |
| 101 | Ống sun luồn dây D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 102 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 103 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 104 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bình |
| 105 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bình |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa u.pvc d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa u.pvc d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 108 | Chếch nhựa 135 D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 109 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi