Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251776-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng thị xã Phổ Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201192535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 07:55:00 đến ngày 2020-12-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,262,018,897 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7.300,22 m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7.300,22 m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.405,67 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 166,1 m3
5 Đất san lấp công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19.489,13 m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19.522,92 m3
7 Đào đất, đất cấp IV Theo HSTK, Chương V E-HSMT 84,37 m3
8 Vận chuyển đá Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8437 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.928,47 m3
10 Lớp nilon tái sinh Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23.216,13 m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15,2122 100m2
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4.558,49 m3
13 Di chuyển cọc H cũ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 37 Cái
14 Di chuyển cọc Km cũ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 Cái
15 Sơn cọc H bằng bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19,24 1m2
16 Sơn cột Km bằng bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,5488 1m2
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,6 m3
18 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,6 m3
19 Cột biển báo D89mm dày 4mm đã sơn phản quang trắng đỏ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 62,622 m
20 Biển tam giác phản quang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15 Cái
21 Biển tròn phản quang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 Cái
22 Biển chỉ dẫn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 Cái
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3137 100m2
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1185 tấn
25 Đổ bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,19 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,42 m3
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,91 m3
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 85 cái
29 Sơn cọc tiêu Theo HSTK, Chương V E-HSMT 85 Ck
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 61,11 m3
31 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 61,11 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,55 m3
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15,02 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0931 100m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,97 m2
36 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,65 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố thu, chiều dày <= 45 cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3062 100m2
38 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,35 m3
39 Song chắn rác composite Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9 CK
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,63 m3
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 236,68 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,262 100m3
43 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,4 m3
44 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 44,71 m3
45 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,5 m3
46 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 107,0112 m2
47 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 đoạn ống
48 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 mối nối
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 đoạn ống
50 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 mối nối
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1152 100m2
52 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,76 m3
53 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0931 tấn
54 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0117 tấn
55 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1596 100m2
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1602 tấn
57 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,74 m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
59 Đổ bê tông mối nối, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,09 m3
60 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0051 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->