Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201235070-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Thuận Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201227485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 10:25:00 đến ngày 2020-12-25 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,817,975,655 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
1 Đổ bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 41,0838 m3
2 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cọc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3132 100m2
3 SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6637 tấn
4 SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,244 tấn
5 SXLD cốt thép cọc, đường kính > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0728 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3158 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3158 tấn
8 Bốc xếp lên, xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 102 cấu kiện
9 Vận chuyển cọc bê tông bằng ô tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,271 10 tấn/1km
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,565 100m
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (phần ép âm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m
12 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 68 mối nối
13 Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc 250x250 bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cọc
14 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8688 m3
15 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0087 100m3
16 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8709 100m3
17 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,6468 m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,7662 m3
19 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2289 100m2
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,8649 m3
21 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,2679 m3
22 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,891 m3
23 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4394 100m2
24 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7677 100m2
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1426 100m2
26 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5002 tấn
27 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3712 tấn
28 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3453 tấn
29 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,4004 m3
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2929 m3
31 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1665 100m2
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,183 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0382 tấn
34 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6411 100m3
35 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4163 100m3
36 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6322 100m3
37 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,095 m3
38 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7375 m3
39 Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,0975 m3
40 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3026 100m2
41 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0088 tấn
42 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4689 tấn
43 SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0375 tấn
44 SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6156 tấn
45 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,4575 m3
46 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6303 100m2
47 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,442 tấn
48 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,225 tấn
49 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,819 tấn
50 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,4428 m3
51 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,498 100m2
52 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5033 tấn
53 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8147 tấn
54 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,855 tấn
55 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,6417 m3
56 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6357 100m2
57 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,9973 tấn
58 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4995 tấn
59 Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,073 m3
60 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3701 100m2
61 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0397 tấn
62 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1569 tấn
63 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,4609 m3
64 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4253 100m2
65 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6637 tấn
66 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0467 tấn
67 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6869 m3
68 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0892 100m2
69 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0096 tấn
70 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,063 tấn
71 Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3917 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3917 tấn
73 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,7813 m2
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 122,5493 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,2852 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,2793 m3
77 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 149,968 m2
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 681,3736 m2
79 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65,265 m2
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 765,5025 m2
81 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,041 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,2961 m2
83 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,1836 m2
84 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0488 100m2
85 Tôn úp nóc mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,04 m
86 Ke chống bão Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 471,96 cái
87 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63,5216 m2
88 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63,5216 m2
89 Cửa tôn lên mái (bản lề, khóa đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
90 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,3403 m3
91 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 342,6152 m2
92 Lát đá Granit dạ cửa, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,0495 m2
93 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,406 m2
94 Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,253 m2
95 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,061 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 119,948 m2
97 Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
98 Vách ngăn vệ sinh dày 12mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,48 m2
99 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,1772 m2
100 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, xương nổi (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 249,7923 m2
101 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90,3344 m2
102 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2464 m3
103 Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40,1 m2
104 Trát bản cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,355 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,355 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,355 m2
107 Lan can cầu thang bằng inox 304 (bao gồm cả vật tư phụ và lắp dựng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 m
108 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4171 m3
109 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,1873 m3
110 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,452 m3
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6795 m2
112 Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,9281 m2
113 Lan can bằng inox 304, tay vịn inox D50x1.5mm, suốt dọc inox D30x1.5mm, trụ inox D50x1.5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,1 md
114 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,11 m2
115 Láng mái sảnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,11 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (2 tháng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,7833 100m2
117 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 746,6386 m2
118 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 127,5207 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 874,1593 m2
120 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 765,5025 m2
121 Sản xuất lắp đặt cửa cuốn khe thoáng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,648 m2
122 Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,6 m
123 Bộ rơ le tự dừng, đảo chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
124 Mô tơ sức nâng 300kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
125 Bộ lưu điện cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
126 Hộp điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
127 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
128 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
129 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
130 Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
131 Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,3903 m2
132 Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,024 m2
133 Tay nắm inox thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
134 Bản lề sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
135 Kẹp kính trên dưới VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
136 Kẹp góc L VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
137 Khóa sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
138 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,64 m2
139 Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
140 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,925 m2
141 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
142 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,99 m2
143 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
144 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,88 m2
145 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19 bộ
146 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất hệ 4400, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,248 m2
147 Phụ kiện cửa sổ mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
148 Sản xuất vách kính khung nhôm hệ 4400, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,14 m2
149 Nhân công lắp đặt cửa kho tiền chuyên dụng theo tiêu chuẩn ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
150 Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
151 Cửa đi khung thép hộp 40x80x1.5, nan thép hộp 20x20x1.5. Sơn màu trắng (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 m2
152 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2619 tấn
153 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,929 m2
154 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 67,128 m2
155 Vận chuyển cát xây dựng các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,4106 m3
156 Vận chuyển đá dăm các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,3168 m3
157 Vận chuyển sơn, bả các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7731 tấn
158 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,0682 10m2
159 Vận chuyển đá ốp, lát các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5612 10m2
160 Vận chuyển xi măng lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,675 tấn
161 Vận chuyển gỗ các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,142 m3
162 Vận chuyển cửa các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,5968 10m2
163 Vận chuyển tấm lợp các loại lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2428 100m2
164 Vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 tấn
165 Vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 tấn
166 Lắp đặt tủ điện, kích thước 800x450x200, dày 2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
167 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-125A-30KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
168 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
169 Lắp đặt aptomat MCB-2P-100A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
170 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
171 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
172 Lắp đặt Ampe kế 150A/5a Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
173 Lắp đặt đồng hồ điện 3 pha Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
174 Lắp đặt máy biến dòng 150/5A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
175 Lắp đặt Vol kế 500V Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
176 Lắp đặt chuyển mạch vôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
177 Thanh cái đồng 25x3A, dài 600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
178 Sứ bắt thanh cái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
179 Lắp đặt cầu chì 3x2A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
180 Bộ đèn báo pha Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
181 Lắp đặt tủ điện 12 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
182 Lắp đặt aptomat MCB-2P-80A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
183 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
184 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
185 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
186 Lắp đặt tủ điện 12 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
187 Lắp đặt aptomat MCB-2P-80A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
188 Lắp đặt aptomat MCB-2P-50A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
189 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
190 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
191 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
192 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
193 Lắp đặt tủ điện 12 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
194 Lắp đặt aptomat MCB-2P-80A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
195 Lắp đặt aptomat MCB-2P-50A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
196 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
197 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
198 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
199 Lắp đặt kim thu sét tia tiền đạo, bán kính 32m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
200 Cột thu sét bằng inox D42 cao 3m (cả chân đế, bulong, ...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
201 Cáp đồng trần M50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
202 Bộ ốc xiết cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bộ
203 Cáp lụa neo trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
204 Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cọc
205 Hộp kiểm tra điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
206 Kẹp định vị cáp thoát sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 bộ
207 Hóa chất giảm điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bao
208 Băng đồng tiếp địa 25x3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
209 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m3
210 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m3
211 Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W, không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
212 Lắp đặt đèn LED ốp trần 1,2m 2 bóng không chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27 bộ
213 Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600, 3x18W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
214 Lắp đặt đèn LED ốp trần D250, 14W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 bộ
215 Lắp đặt đèn Downlight 9W, âm trần D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34 bộ
216 Lắp đặt đèn gắn tường bóng Compact 14W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
217 Đèn LED dây hắt trần 7W/m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
218 Lắp đèn cao áp bóng LED, 220V/120W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
219 Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm tường 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
220 Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm trần 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
221 Lắp đặt công tắc đơn 10A (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
222 Lắp đặt công tắc đôi 10A (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
223 Lắp đặt công tắc ba 10A (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
224 Lắp đặt công tắc bốn 10A (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
225 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 10A (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
226 Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 41 cái
227 Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm sàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
228 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 68 hộp
229 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.209 m
230 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.162 m
231 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
232 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
233 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
234 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
235 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 581 m
236 Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
237 Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
238 Lắp đặt dây dẫn CV 1x16mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
239 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 604,3 m
240 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 580,8 m
241 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
242 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
243 Lắp đặt hộp nối cáp, chia ngã Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 229 hộp
244 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 máy
245 Lắp đặt ống đồng, D6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,35 100m
246 Lắp đặt ống đồng, D9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
247 Lắp đặt ống đồng, D12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
248 Lắp đặt ống đồng, D15,9mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
249 Bảo ôn ống đồng, D6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,35 100m
250 Bảo ôn ống đồng, D9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
251 Bảo ôn ống đồng, D12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
252 Bảo ôn ống đồng, D15,9mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
253 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,55 100m
254 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
255 Bảo ôn đường ống thoát nước ngưng D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,55 100m
256 Lắp đặt tủ Rack 15U chống rung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
257 Bộ converter Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
258 Bộ cân bằng tải 10/100/1000 MPBS Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
259 Switch 16 port - POE cho camera Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
260 Đầu ghi hình 16 kênh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
261 Ổ cứng 4T cho đầu ghi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
262 Switch 8 port Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
263 Switch 16 port Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
264 Phiến đấu dây compact 10 đôi dây Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
265 Màn hình 32 inch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
266 Bộ lưu điện UPS 100VA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
267 Camera loại gắn trần hồng ngoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bộ
268 Bộ phát Wifi 10/100/1000 MPBS Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
269 Bộ đổi nguồn camera Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
270 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 và ổ cắm mạng RJ45 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
271 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
272 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
273 Lắp đặt cáp mạng CAT6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
274 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 125 m
275 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
276 Bảng nội quy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
277 Bình bột MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bình
278 Bình khí CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bình
279 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 5 đèn
280 Lắp đặt đèn Exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 5 đèn
281 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
282 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
283 Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
284 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
285 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
286 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
287 Lắp đặt nút ấn + chuông báo cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
288 Lắp đặt quả nổ chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
289 Lắp đặt công tắc hành trình cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
290 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
291 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
292 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
293 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
294 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
295 Lắp đặt tê nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
296 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
297 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
298 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
299 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
300 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
301 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
302 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
303 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
304 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
305 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
306 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
307 Lắp đặt măng sông ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
308 Lắp đặt cút ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
309 Lắp đặt van khóa D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
310 Lắp đặt van khóa D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
311 Lắp đặt van khóa D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
312 Lắp đặt rắc co PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
313 Lắp đặt rắc co PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
314 Lắp đặt rắc co PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
315 Lắp đặt rắc co PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
316 Lắp đặt van phao cơ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
317 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
318 Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
319 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
320 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
321 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
322 Lắp đặt van xả tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
323 Lắp đặt lavabo 1 vòi+xiphong+dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
324 Lắp đặt vòi rửa cho lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
325 Lắp đặt gương soi, kích thước 1100x1200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
326 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
327 Lắp đặt vòi rửa sàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
328 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
329 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
330 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5 100m
331 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
332 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
333 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
334 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
335 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
336 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
337 Lắp đặt tê nhựa 45o D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
338 Lắp đặt tê nhựa 45o D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
339 Lắp đặt tê nhựa D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
340 Lắp đặt cút nhựa D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
341 Lắp đặt tê nhựa D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
342 Lắp đặt cút nhựa D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
343 Lắp đặt tê nhựa D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
344 Lắp đặt cút nhựa D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
345 Lắp đặt tê nhựa D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
346 Lắp đặt côn nhựa D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
347 Lắp đặt côn nhựa D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
348 Lắp đặt côn nhựa D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
349 Lắp đặt cút nhựa D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
350 Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
351 Cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
352 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
B HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,226 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,529 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1881 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,3441 m3
5 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,697 m3
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5637 100m2
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1268 100m2
8 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3525 tấn
9 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2305 tấn
10 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7331 tấn
11 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,3738 m3
12 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,501 m3
13 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3182 100m2
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1652 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1253 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0636 tấn
17 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,226 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1768 100m3
19 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5458 m3
20 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4629 100m2
21 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0735 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0947 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5345 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,7788 m3
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4574 100m2
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2251 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0748 tấn
28 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,5977 m3
29 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3311 100m2
30 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4376 tấn
31 Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5304 m3
32 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1121 100m2
33 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0467 tấn
34 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5645 m3
35 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0871 100m2
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0099 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0764 tấn
38 Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4439 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4439 tấn
40 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 58,9979 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,3612 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,2249 m3
43 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 61,256 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 189,6188 m2
45 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,928 m2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 131,2105 m2
47 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,145 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56,95 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 82,0398 m2
50 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1801 100m2
51 Tôn úp nóc mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,93 m
52 Ke chống bão Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 531,045 cái
53 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44,706 m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44,706 m2
55 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56,8015 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56,8015 m2
57 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,7215 m3
58 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 78,1988 m2
59 Lát đá Granit dạ cửa, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,32 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,532 m2
61 Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,3852 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,4112 m2
63 Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
64 Vách ngăn vệ sinh dày 12mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,67 m2
65 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,3852 m2
66 Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1037 m3
67 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0073 100m2
68 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0139 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cấu kiện
70 Lát đá Granit mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,636 m2
71 Cửa kính khung nhôm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8 m2
72 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8897 m3
73 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8086 m3
74 Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,5279 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,1284 100m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 367,6816 m2
77 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 131,2105 m2
78 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,5 m2
79 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 bộ
80 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,1 m2
81 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
82 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất hệ 4400, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,44 m2
83 Phụ kiện cửa sổ mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
84 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1934 tấn
85 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,0403 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,54 m2
87 Lắp đặt tủ điện, kích thước 400x300x150, tôn tráng kẽm dày 1.5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
88 Lắp đặt tủ điện 6 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
89 Lắp đặt aptomat MCB-3P-40A-10KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
90 Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
91 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
92 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 cái
93 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
94 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-4.5KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
95 Lắp đặt đèn LED ốp trần D250, 12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bộ
96 Lắp đặt đèn LED treo tường 1.2m - 220V/1x20W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bộ
97 Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm tường 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
98 Lắp đặt quạt trần + hộp điều tốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
99 Lắp đặt công tắc đơn 10A (mặt + hạt ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
100 Lắp đặt công tắc đôi 10A (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17 cái
102 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27 hộp
103 Lắp đặt hộp nối cáp, chia ngã Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
104 Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
105 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
106 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
107 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 268 m
108 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 221 m
109 Lắp đặt dây dẫn CV 1x10mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
110 Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
111 Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
112 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 134 m
113 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
114 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
115 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 137 m
116 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
117 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 máy
118 Lắp đặt ống đồng, D6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
119 Lắp đặt ống đồng, D9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,05 100m
120 Lắp đặt ống đồng, D12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
121 Bảo ôn ống đồng, D6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
122 Bảo ôn ống đồng, D9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,05 100m
123 Bảo ôn ống đồng, D12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
125 Bảo ôn đường ống thoát nước ngưng D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
126 Lắp đặt cút nhựa D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
127 Lắp đặt tê nhựa D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
128 Lắp đặt tủ Rack 9U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
129 Lắp đặt ổ cắm tivi và ổ cắm mạng RJ45 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
130 Lắp đặt cáp đồng trục tivi RG6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
131 Bộ chia tín hiệu 4 đầu ra Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
132 Lắp đặt cáp mạng CAT6E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
133 Bộ phát Wifi 10/100MPBS Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
134 Lắp đặt ống nhựa gen mềm D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
135 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
136 Bảng nội quy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
137 Bình bột MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
138 Bình khí CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bình
139 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
142 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
144 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
145 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
146 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
147 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
149 Lắp đặt cút ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
150 Lắp đặt măng sông ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
151 Lắp đặt van khóa D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
152 Lắp đặt van khóa D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
153 Lắp đặt van khóa D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
154 Lắp đặt rắc co PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
155 Lắp đặt rắc co PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
156 Lắp đặt rắc co PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
157 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
158 Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
159 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
160 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
161 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
162 Lắp đặt van xả tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
163 Lắp đặt lavabo 1 vòi + xiphong (âm bàn) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
164 Lắp đặt vòi rửa cho lavabo + dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
165 Lắp đặt gương soi 700x1200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
166 Lắp đặt gương soi 1100x1200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
167 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
168 Lắp đặt sen tắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
169 Lắp đặt vòi rửa sàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
170 Lắp đặt vòi rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
171 Lắp đặt chậu rửa bát inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
172 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
173 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
174 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
175 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
179 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
181 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
182 Lắp đặt tê nhựa PVC 45o D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
183 Lắp đặt tê nhựa PVC 45o D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
184 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
185 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
186 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
187 Lắp đặt tê nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
190 Lắp đặt côn nhựa D110/90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
191 Lắp đặt côn nhựa D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
192 Lắp đặt côn nhựa D76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
193 Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
194 Cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
195 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
C HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,0096 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7182 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,039 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3701 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1028 100m2
6 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0384 tấn
7 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,094 tấn
8 Đổ bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1355 m3
9 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 100m2
10 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0057 tấn
11 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0305 tấn
12 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9486 m3
13 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0251 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,015 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0142 100m3
16 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5614 m3
17 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0493 100m2
18 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0135 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0655 tấn
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7752 m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0976 100m2
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0183 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1125 tấn
24 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,608 m3
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1477 100m2
26 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1713 tấn
27 Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1294 m3
28 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0248 100m2
29 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,002 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0102 tấn
31 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0469 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0469 tấn
33 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,0368 m2
34 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0033 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0033 tấn
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,3191 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6648 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,2444 m2
39 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,104 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,816 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,99 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,464 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,0683 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,94 m
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6392 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6392 m2
47 Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1404 100m2
48 Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63,18 cái
49 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6 m
50 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6844 m2
51 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,142 m2
52 Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,0333 viên
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,5223 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,1644 m2
55 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,98 m2
56 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
57 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,16 m2
58 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0638 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,16 m2
61 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,16 m2
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4928 100m2
63 Lắp đặt đèn led treo tường 1,2m, 1x20W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
64 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
66 Lắp đặt công tắc đôi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
67 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
68 Lắp đặt aptomat 1P-16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
69 Lắp đặt aptomat 1P-20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
70 Dây dẫn CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
71 Dây dẫn CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
72 Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
73 Tủ đựng aptomat 5 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
74 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m
75 Cút nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
76 Cầu chắn rác D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
77 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
D HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,872 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4549 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8858 m3
4 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0418 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,516 m3
6 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2372 m3
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0388 100m2
8 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0216 100m2
9 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0055 tấn
10 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0253 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0053 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0201 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9676 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,392 m2
15 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5547 m3
16 Rải lớp nilon chống thấm nền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,3648 m2
17 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4423 100m3
18 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0288 100m3
19 Gia công cột bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2159 tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2159 tấn
21 Bulong M18-550 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 Bộ
22 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0407 tấn
23 Gia công hệ khung dàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0342 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0407 tấn
25 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0342 tấn
26 Bulong M12+ecu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 Bộ
27 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,9512 m2
28 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,126 100m2
29 Máng thu nước rộng 600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6 m
30 Ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
31 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
32 Chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
33 Măng sông nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
34 Đai giữ ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
35 Rọ chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
E HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,883 100m3
2 Rải nilong cách ly Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,995 100m2
3 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,94 m3
4 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56 m
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,92 m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,64 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,288 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,8 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,8 m2
10 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 4x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 4x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
12 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
13 Lắp đặt dây dẫn E10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
14 Lắp đặt dây dẫn E4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
15 Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D65/50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
16 Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
17 Gạch báo cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.000 viên
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1734 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
21 Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
22 Lắp đặt tê nhựa HDPE D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC D140 - Class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 - Class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
25 Lắp đặt chếch nhựa D140 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
26 Lắp đặt cút nhựa D140 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
27 Lắp đặt chếch nhựa D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
28 Lắp đặt cút nhựa D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2055 100m3
30 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1693 m3
31 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0074 100m2
32 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2952 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2 m2
34 Láng hố ga, rãnh nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 m2
35 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,098 m3
36 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0084 100m2
37 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0191 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cấu kiện
39 Đắp cát công trình bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,3875 m3
40 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0675 100m3
41 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,138 100m3
42 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1749 100m3
43 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0489 100m3
44 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,126 100m3
45 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,841 m3
46 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0116 100m2
47 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1224 m3
48 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0331 100m2
49 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0932 tấn
50 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0434 tấn
51 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4115 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4792 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4792 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2363 m2
55 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,784 m3
56 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0602 tấn
57 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0336 100m2
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cấu kiện
F HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,6608 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông\ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6996 m3
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, hoa sắt hàng rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1267 tấn
4 Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,3604 m3
5 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2836 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6276 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,4962 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,6202 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8199 m3
10 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,219 100m2
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0228 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1258 tấn
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0463 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,2676 m3
15 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,696 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 208,282 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,44 m
18 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 255,978 m2
19 Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,05 m2
20 Gia công cổng sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1276 tấn
21 Gia công hoa sắt tường rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0951 tấn
22 Mũi mác bằng thép 16x16 vuốt nhọn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
23 Lắp dựng cổng sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,25 m2
24 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,736 m2
25 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,7711 m2
G HẠNG MỤC PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 147,264 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7066 tấn
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 412,4 m
4 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
5 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
8 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,8688 100m2
9 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4721 tấn
10 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,24 m
11 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 248,6084 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 205,0228 m3
13 Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 463,5315 m3
14 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5455 m3
15 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy, đường kính gốc cây <= 40cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cây
16 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 gốc cây
17 Vận chuyển cây Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 ca
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 24.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 Cái
2 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
3 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 Cái
4 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 Cái
5 Cửa kho tiền bằng thép (đáp ứng tiêu chuẩn của Ngân hàng nhà nước) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
6 Đầu kéo cổng điện (bao gồm thùng điều khiển Inox, màn hình LED, phần mềm xử lý trung tâm (đã giải mã, lập trình), thiết bị dẫn đường; hệ thống giảm sốc; motor điện IP 370W-220V; thiết bị chống va chạm; điều khiển từ xa và điều khiển trong nhà) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->