Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 10:25:00 đến ngày 2020-12-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,817,975,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đổ bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 41,0838 | m3 |
| 2 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cọc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3132 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6637 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,244 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0728 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3158 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3158 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên, xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 102 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc bê tông bằng ô tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,271 | 10 tấn/1km |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,565 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (phần ép âm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 12 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 68 | mối nối |
| 13 | Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc 250x250 bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 14 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8688 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0087 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8709 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,6468 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,7662 | m3 |
| 19 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2289 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,8649 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,2679 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,891 | m3 |
| 23 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4394 | 100m2 |
| 24 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7677 | 100m2 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1426 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5002 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3712 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3453 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,4004 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2929 | m3 |
| 31 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1665 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,183 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0382 | tấn |
| 34 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6411 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4163 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6322 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,095 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7375 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,0975 | m3 |
| 40 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3026 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0088 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4689 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0375 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6156 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,4575 | m3 |
| 46 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6303 | 100m2 |
| 47 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,442 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,225 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,819 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4428 | m3 |
| 51 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,498 | 100m2 |
| 52 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5033 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8147 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,855 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,6417 | m3 |
| 56 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6357 | 100m2 |
| 57 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,9973 | tấn |
| 58 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4995 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,073 | m3 |
| 60 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3701 | 100m2 |
| 61 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0397 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1569 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,4609 | m3 |
| 64 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4253 | 100m2 |
| 65 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6637 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0467 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6869 | m3 |
| 68 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0892 | 100m2 |
| 69 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0096 | tấn |
| 70 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,063 | tấn |
| 71 | Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3917 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3917 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,7813 | m2 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 122,5493 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,2852 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,2793 | m3 |
| 77 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 149,968 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 681,3736 | m2 |
| 79 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65,265 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 765,5025 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,041 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,2961 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,1836 | m2 |
| 84 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0488 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,04 | m |
| 86 | Ke chống bão | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 471,96 | cái |
| 87 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,5216 | m2 |
| 88 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,5216 | m2 |
| 89 | Cửa tôn lên mái (bản lề, khóa đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 90 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,3403 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 342,6152 | m2 |
| 92 | Lát đá Granit dạ cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,0495 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,406 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,253 | m2 |
| 95 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,061 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 119,948 | m2 |
| 97 | Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 98 | Vách ngăn vệ sinh dày 12mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,48 | m2 |
| 99 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,1772 | m2 |
| 100 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, xương nổi (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 249,7923 | m2 |
| 101 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90,3344 | m2 |
| 102 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2464 | m3 |
| 103 | Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40,1 | m2 |
| 104 | Trát bản cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,355 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,355 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,355 | m2 |
| 107 | Lan can cầu thang bằng inox 304 (bao gồm cả vật tư phụ và lắp dựng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 108 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4171 | m3 |
| 109 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1873 | m3 |
| 110 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,452 | m3 |
| 111 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6795 | m2 |
| 112 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,9281 | m2 |
| 113 | Lan can bằng inox 304, tay vịn inox D50x1.5mm, suốt dọc inox D30x1.5mm, trụ inox D50x1.5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,1 | md |
| 114 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,11 | m2 |
| 115 | Láng mái sảnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,11 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (2 tháng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,7833 | 100m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 746,6386 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 127,5207 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 874,1593 | m2 |
| 120 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 765,5025 | m2 |
| 121 | Sản xuất lắp đặt cửa cuốn khe thoáng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,648 | m2 |
| 122 | Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,6 | m |
| 123 | Bộ rơ le tự dừng, đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 124 | Mô tơ sức nâng 300kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 125 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 126 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 127 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 128 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 129 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 130 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 131 | Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,3903 | m2 |
| 132 | Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,024 | m2 |
| 133 | Tay nắm inox thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 134 | Bản lề sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 135 | Kẹp kính trên dưới VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 136 | Kẹp góc L VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | Khóa sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 138 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,64 | m2 |
| 139 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 140 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,925 | m2 |
| 141 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 142 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,99 | m2 |
| 143 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 144 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,88 | m2 |
| 145 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 146 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất hệ 4400, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,248 | m2 |
| 147 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 148 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ 4400, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,14 | m2 |
| 149 | Nhân công lắp đặt cửa kho tiền chuyên dụng theo tiêu chuẩn ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 150 | Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 151 | Cửa đi khung thép hộp 40x80x1.5, nan thép hộp 20x20x1.5. Sơn màu trắng (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m2 |
| 152 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2619 | tấn |
| 153 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,929 | m2 |
| 154 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 67,128 | m2 |
| 155 | Vận chuyển cát xây dựng các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,4106 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đá dăm các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,3168 | m3 |
| 157 | Vận chuyển sơn, bả các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7731 | tấn |
| 158 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,0682 | 10m2 |
| 159 | Vận chuyển đá ốp, lát các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5612 | 10m2 |
| 160 | Vận chuyển xi măng lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,675 | tấn |
| 161 | Vận chuyển gỗ các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,142 | m3 |
| 162 | Vận chuyển cửa các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,5968 | 10m2 |
| 163 | Vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2428 | 100m2 |
| 164 | Vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | tấn |
| 165 | Vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | tấn |
| 166 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 800x450x200, dày 2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 167 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-125A-30KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-100A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt Ampe kế 150A/5a | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt đồng hồ điện 3 pha | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt máy biến dòng 150/5A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 175 | Lắp đặt Vol kế 500V | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt chuyển mạch vôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 177 | Thanh cái đồng 25x3A, dài 600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 178 | Sứ bắt thanh cái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 179 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 180 | Bộ đèn báo pha | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 181 | Lắp đặt tủ điện 12 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 182 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-80A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt tủ điện 12 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 187 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-80A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-50A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt tủ điện 12 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 194 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-80A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-50A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt kim thu sét tia tiền đạo, bán kính 32m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 200 | Cột thu sét bằng inox D42 cao 3m (cả chân đế, bulong, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 201 | Cáp đồng trần M50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 202 | Bộ ốc xiết cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 203 | Cáp lụa neo trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 204 | Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cọc |
| 205 | Hộp kiểm tra điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 206 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 207 | Hóa chất giảm điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bao |
| 208 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 209 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m3 |
| 210 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m3 |
| 211 | Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W, không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 212 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 1,2m 2 bóng không chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 213 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600, 3x18W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 214 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D250, 14W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 215 | Lắp đặt đèn Downlight 9W, âm trần D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34 | bộ |
| 216 | Lắp đặt đèn gắn tường bóng Compact 14W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 217 | Đèn LED dây hắt trần 7W/m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 218 | Lắp đèn cao áp bóng LED, 220V/120W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 219 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm tường 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm trần 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt công tắc đơn 10A (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 222 | Lắp đặt công tắc đôi 10A (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt công tắc ba 10A (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt công tắc bốn 10A (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 10A (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 41 | cái |
| 227 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm sàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 228 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 68 | hộp |
| 229 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.209 | m |
| 230 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.162 | m |
| 231 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 232 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 233 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 234 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 235 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 581 | m |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 237 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x16mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 604,3 | m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 580,8 | m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 243 | Lắp đặt hộp nối cáp, chia ngã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 229 | hộp |
| 244 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | máy |
| 245 | Lắp đặt ống đồng, D6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 246 | Lắp đặt ống đồng, D9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 247 | Lắp đặt ống đồng, D12,7mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 248 | Lắp đặt ống đồng, D15,9mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 249 | Bảo ôn ống đồng, D6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 250 | Bảo ôn ống đồng, D9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 251 | Bảo ôn ống đồng, D12,7mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 252 | Bảo ôn ống đồng, D15,9mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 255 | Bảo ôn đường ống thoát nước ngưng D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 256 | Lắp đặt tủ Rack 15U chống rung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 257 | Bộ converter | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 258 | Bộ cân bằng tải 10/100/1000 MPBS | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 259 | Switch 16 port - POE cho camera | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 260 | Đầu ghi hình 16 kênh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 261 | Ổ cứng 4T cho đầu ghi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 262 | Switch 8 port | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 263 | Switch 16 port | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 264 | Phiến đấu dây compact 10 đôi dây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 265 | Màn hình 32 inch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 266 | Bộ lưu điện UPS 100VA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 267 | Camera loại gắn trần hồng ngoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 268 | Bộ phát Wifi 10/100/1000 MPBS | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 269 | Bộ đổi nguồn camera | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 270 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 và ổ cắm mạng RJ45 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 271 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 272 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0.5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 273 | Lắp đặt cáp mạng CAT6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 125 | m |
| 275 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 276 | Bảng nội quy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 277 | Bình bột MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bình |
| 278 | Bình khí CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bình |
| 279 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | 5 đèn |
| 280 | Lắp đặt đèn Exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | 5 đèn |
| 281 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 282 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 283 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 285 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 286 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 287 | Lắp đặt nút ấn + chuông báo cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 288 | Lắp đặt quả nổ chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 289 | Lắp đặt công tắc hành trình cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 290 | Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 295 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 296 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 298 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 299 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 300 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 301 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 302 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 303 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 305 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 306 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 307 | Lắp đặt măng sông ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 308 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 309 | Lắp đặt van khóa D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 310 | Lắp đặt van khóa D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 311 | Lắp đặt van khóa D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 312 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 313 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 314 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 315 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 316 | Lắp đặt van phao cơ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 318 | Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 319 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 320 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 321 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 322 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 323 | Lắp đặt lavabo 1 vòi+xiphong+dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 324 | Lắp đặt vòi rửa cho lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 325 | Lắp đặt gương soi, kích thước 1100x1200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 326 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 327 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 328 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 329 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 330 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 332 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 333 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 335 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 336 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 337 | Lắp đặt tê nhựa 45o D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 338 | Lắp đặt tê nhựa 45o D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 339 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 340 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 341 | Lắp đặt tê nhựa D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 342 | Lắp đặt cút nhựa D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 343 | Lắp đặt tê nhựa D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 344 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 345 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 346 | Lắp đặt côn nhựa D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 347 | Lắp đặt côn nhựa D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 348 | Lắp đặt côn nhựa D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 349 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 350 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 351 | Cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 352 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,226 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,529 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1881 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,3441 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,697 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5637 | 100m2 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1268 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3525 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2305 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7331 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3738 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,501 | m3 |
| 13 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3182 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1652 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1253 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0636 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,226 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1768 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5458 | m3 |
| 20 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4629 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0735 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0947 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5345 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7788 | m3 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4574 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2251 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0748 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,5977 | m3 |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3311 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4376 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5304 | m3 |
| 32 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1121 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0467 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5645 | m3 |
| 35 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0871 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0099 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0764 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4439 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4439 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 58,9979 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,3612 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,2249 | m3 |
| 43 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 61,256 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 189,6188 | m2 |
| 45 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,928 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 131,2105 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,145 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,95 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 82,0398 | m2 |
| 50 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1801 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,93 | m |
| 52 | Ke chống bão | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 531,045 | cái |
| 53 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,706 | m2 |
| 54 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,706 | m2 |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,8015 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,8015 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,7215 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 78,1988 | m2 |
| 59 | Lát đá Granit dạ cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,32 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,532 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,3852 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 95,4112 | m2 |
| 63 | Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 64 | Vách ngăn vệ sinh dày 12mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,67 | m2 |
| 65 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi (đã bao gồm vật tư và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,3852 | m2 |
| 66 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1037 | m3 |
| 67 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0073 | 100m2 |
| 68 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0139 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 70 | Lát đá Granit mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,636 | m2 |
| 71 | Cửa kính khung nhôm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8897 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8086 | m3 |
| 74 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,5279 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1284 | 100m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 367,6816 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 131,2105 | m2 |
| 78 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,5 | m2 |
| 79 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 80 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,1 | m2 |
| 81 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 82 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất hệ 4400, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 84 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1934 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,0403 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,54 | m2 |
| 87 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 400x300x150, tôn tráng kẽm dày 1.5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt tủ điện 6 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 89 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-40A-10KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-4.5KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D250, 12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn LED treo tường 1.2m - 220V/1x20W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm tường 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt trần + hộp điều tốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc đơn 10A (mặt + hạt ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc đôi 10A (mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 102 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp nối cáp, chia ngã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 268 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 221 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x10mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 134 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 137 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 117 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | máy |
| 118 | Lắp đặt ống đồng, D6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống đồng, D9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống đồng, D12,7mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 121 | Bảo ôn ống đồng, D6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 122 | Bảo ôn ống đồng, D9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 123 | Bảo ôn ống đồng, D12,7mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 125 | Bảo ôn đường ống thoát nước ngưng D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt tủ Rack 9U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm tivi và ổ cắm mạng RJ45 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt cáp đồng trục tivi RG6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 131 | Bộ chia tín hiệu 4 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt cáp mạng CAT6E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 133 | Bộ phát Wifi 10/100MPBS | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa gen mềm D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 135 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Bảng nội quy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 137 | Bình bột MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 138 | Bình khí CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bình |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 150 | Lắp đặt măng sông ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt van khóa D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt van khóa D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt van khóa D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 158 | Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 162 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt lavabo 1 vòi + xiphong (âm bàn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa cho lavabo + dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi 700x1200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt gương soi 1100x1200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt sen tắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 169 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt vòi rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 171 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 173 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 174 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45o D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45o D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa D110/90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 194 | Cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 195 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| C | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,0096 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7182 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,039 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3701 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1028 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0384 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,094 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1355 | m3 |
| 9 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0057 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0305 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9486 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0251 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,015 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0142 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5614 | m3 |
| 17 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0493 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0135 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0655 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7752 | m3 |
| 21 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0976 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0183 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1125 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,608 | m3 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1477 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1713 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1294 | m3 |
| 28 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0248 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0102 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0469 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0469 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,0368 | m2 |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0033 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0033 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,3191 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6648 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,2444 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,104 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,816 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,99 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,464 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,0683 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,94 | m |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6392 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6392 | m2 |
| 47 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1404 | 100m2 |
| 48 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,18 | cái |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6 | m |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6844 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,142 | m2 |
| 52 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,0333 | viên |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,5223 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,1644 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 56 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,16 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0638 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,16 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,16 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4928 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt đèn led treo tường 1,2m, 1x20W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc đôi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 68 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | Dây dẫn CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 71 | Dây dẫn CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 72 | Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 73 | Tủ đựng aptomat 5 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 74 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 75 | Cút nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 77 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,872 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4549 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8858 | m3 |
| 4 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0418 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,516 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2372 | m3 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0388 | 100m2 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0216 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0055 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0253 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0053 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0201 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9676 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,392 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5547 | m3 |
| 16 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,3648 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4423 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0288 | 100m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2159 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2159 | tấn |
| 21 | Bulong M18-550 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0407 | tấn |
| 23 | Gia công hệ khung dàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0342 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0407 | tấn |
| 25 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0342 | tấn |
| 26 | Bulong M12+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 27 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,9512 | m2 |
| 28 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m2 |
| 29 | Máng thu nước rộng 600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6 | m |
| 30 | Ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 31 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Măng sông nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Đai giữ ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Rọ chắn rác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| E | HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,883 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong cách ly | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,995 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,94 | m3 |
| 4 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,64 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,288 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,8 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,8 | m2 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 4x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 4x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn E10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn E4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 15 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D65/50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 17 | Gạch báo cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.000 | viên |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1734 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D140 - Class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 - Class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 25 | Lắp đặt chếch nhựa D140 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa D140 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt chếch nhựa D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2055 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1693 | m3 |
| 31 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0074 | 100m2 |
| 32 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2952 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2 | m2 |
| 34 | Láng hố ga, rãnh nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 36 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0084 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0191 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cấu kiện |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,3875 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0675 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,138 | 100m3 |
| 42 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1749 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0489 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,841 | m3 |
| 46 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0116 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1224 | m3 |
| 48 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0331 | 100m2 |
| 49 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0932 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0434 | tấn |
| 51 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4115 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,4792 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,4792 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2363 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 56 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0602 | tấn |
| 57 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,6608 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông\ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6996 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, hoa sắt hàng rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1267 | tấn |
| 4 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,3604 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2836 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6276 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,4962 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,6202 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8199 | m3 |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,219 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1258 | tấn |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0463 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,2676 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,696 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 208,282 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,44 | m |
| 18 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 255,978 | m2 |
| 19 | Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,05 | m2 |
| 20 | Gia công cổng sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1276 | tấn |
| 21 | Gia công hoa sắt tường rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0951 | tấn |
| 22 | Mũi mác bằng thép 16x16 vuốt nhọn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 23 | Lắp dựng cổng sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,25 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,736 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,7711 | m2 |
| G | HẠNG MỤC PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 147,264 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7066 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 412,4 | m |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,8688 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4721 | tấn |
| 10 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,24 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 248,6084 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 205,0228 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 463,5315 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5455 | m3 |
| 15 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy, đường kính gốc cây <= 40cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 16 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | gốc cây |
| 17 | Vận chuyển cây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 24.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 4 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 5 | Cửa kho tiền bằng thép (đáp ứng tiêu chuẩn của Ngân hàng nhà nước) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Đầu kéo cổng điện (bao gồm thùng điều khiển Inox, màn hình LED, phần mềm xử lý trung tâm (đã giải mã, lập trình), thiết bị dẫn đường; hệ thống giảm sốc; motor điện IP 370W-220V; thiết bị chống va chạm; điều khiển từ xa và điều khiển trong nhà) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi