Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189532-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 16:00:00 đến ngày 2020-12-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,170,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ XE 24 GIAN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa sắt lưới B40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 69,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,01 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 465,7678 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát bạo cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,4396 | m2 |
| 5 | Đục nhám bề mặt nền hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 698,5384 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch sân hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,8203 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,5167 | m3 |
| 8 | Vận chuyển thu gom phế thải đổ đi trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,5167 | m3 |
| 9 | Xây tường bịt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,4767 | m3 |
| 10 | Trát tường bịt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 167,97 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông lót tường chắn, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0903 | m3 |
| 12 | Xây tường chắn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1419 | m3 |
| 13 | Trát tường chắn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,193 | m2 |
| 14 | Trát tường nhà xe ( tường dóc vữa) chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 465,7678 | m2 |
| 15 | Tôn cát đen đầm chặt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,282 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,2506 | m3 |
| 17 | Cắt khe co giãn nền bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 97 | m |
| 18 | Lát gạch đất tezazo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 680,2071 | m2 |
| 19 | Quét vôi ve tường nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 635,9308 | 1m2 |
| 20 | Cạo, vệ sinh kết cấu thép nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 330,0183 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 330,0183 | m2 |
| 22 | đèn tròn có chóa 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | bộ |
| 23 | Tủ điện phòng 3/6 modul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250 | m |
| 28 | Ống sun mềm D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250 | m |
| 29 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 30 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 31 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 32 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bình |
| 33 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bình |
| B | SAN LẤP SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Phát quang thu dọn mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | công |
| 2 | Vận chuyển cây đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | chuyến |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,142 | 100m3 |
| 4 | Đất màu tôn sân bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 371 | m3 |
| C | ĐƯỜNG PIT SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Làm khuôn đường pit bằng máy (90%M) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5156 | 100m3 |
| 2 | Làm khuôn đường pit bằng thủ công (10%) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,84 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá base đầm chặt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,684 | 100m3 |
| 4 | Ni lon chống mất nước bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,84 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 168,4 | m3 |
| 6 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 275 | m |
| D | THOÁT NƯỚC SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% máy) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7052 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp II (30% TC) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,4454 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, (30% TC) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 94,405 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống thoát nước, đất cấp II, (30% TC) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,087 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0858 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,866 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,099 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1904 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,1436 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,826 | m3 |
| 11 | Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 563,64 | m2 |
| 12 | Láng đáy hố ga, rãnh, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 155,44 | m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2591 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2021 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3347 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5416 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,023 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,023 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,2322 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 442 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt cống thoát nước D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | đoạn ống |
| 22 | Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2224 | 100m3 |
| E | SAN LẤP AO - KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | ca |
| 2 | Vét bùn hữu cơ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 121,975 | m3 |
| 3 | Đào bùn móng kè đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,7148 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công móng kè, chiều dài cọc 3m, mật độ 30 cọc, vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,1435 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5715 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bùn đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4126 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 7km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4126 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5715 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,1395 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng bờ kè | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0695 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông giằng bờ kè, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1641 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0382 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0905 | tấn |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,778 | 100m3 |
| F | MỞ RỘNG NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,548 | m3 |
| 2 | Đào giằng móng, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2411 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9883 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2894 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0604 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2403 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9086 | m3 |
| 8 | Bu lông M18; L250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5964 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót tường chắn, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1092 | m3 |
| 11 | Xây tường chắn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1716 | m3 |
| 12 | Trát tường chắn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,652 | m2 |
| 13 | Cát đen tôn nền nhà xe đầm chặt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 14 | Ni lon lót chống mất nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6696 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,815 | m3 |
| 16 | Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,96 | m2 |
| 17 | Gia công cột bằng thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2189 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2189 | tấn |
| 19 | Gia công hệ kèo thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1967 | tấn |
| 20 | Lắp dựng kèo thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1967 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2176 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2176 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,9156 | m2 |
| 24 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8721 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,6 | md |
| 26 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | cái |
| 27 | đèn tròn có chóa 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45 | m |
| 30 | Ống sun mềm D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45 | m |
| 31 | aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 32 | Tháo dỡ riềm mái tôn hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,04 | m2 |
| 33 | Phá dỡ nền gạch tezazo hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 104,859 | m2 |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,8158 | m3 |
| 35 | Vận chuyển thu gom phế thải đổ đi trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,8158 | m3 |
| 36 | Tôn bù cát đen đầm chặt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0524 | 100m3 |
| 37 | Nilon chống mất nước bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0486 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,5955 | m3 |
| 39 | Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,212 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông lót tường chắn, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3005 | m3 |
| 41 | Xây tường chắn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4722 | m3 |
| 42 | Trát tường chắn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2981 | m2 |
| 43 | Đầm chặt san gạt nền sân hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 44 | Nilon chống mất nước bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23 | m3 |
| 46 | Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 230 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi