Gói thầu: Gói thầu số 03: Phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201250197-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hồng Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201074628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTP,NSH,NSX và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:37:00 đến ngày 2020-12-25 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,616,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Dọn vệ sinh mặt tường xây cũ, đãnh sờm, tưới nước bề mặt tường xây cũ 10 Công
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 262,07 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1.584,55 m2
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 9,423 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 104,7 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,8325 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6481 100m3
8 Mua đất đồi cấp III để đắp nền đường 805,5262 m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,3562 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3729 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 5,8347 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 5,8347 100m3
13 Lu nèn nền khi cầy sới 4 ca
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 7,3598 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 883,56 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 4,4322 100m2
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,5234 100m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,815 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1242 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4271 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,4271 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 5,52 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,78 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,78 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,52 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,054 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,18 100m2
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0983 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0618 tấn
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2523 tấn
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 4,94 m3
32 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 5,65 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,53 m2
34 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 3,96 m3
35 Bộ ty van ổ khoái V2 cả công lắp dựng 3 Bộ
36 Lắp dựng dàn van cửa van cánh cống 0,2371 tấn
37 Gia công dàn van cửa van cánh cống 0,59 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,5872 m2
39 Gioăng cao su củ tỏi 11,7 m
40 Bu lông D14 dài 8cm 60 cái
41 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 31,8035 100m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 3.180,35 m3
43 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 146,879 1000v
44 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 146,879 1000v
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 146,879 m3
46 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 351,188 tấn
47 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 351,188 tấn
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 351,188 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->