Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206954 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 09:33:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,265,649,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,984,739 VNĐ ((Mười tám triệu chín trăm tám mươi bốn nghìn bảy trăm ba mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO | |||
| B | Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi | |||
| C | Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (13 móng M12) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng cột rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 (độ chặt k = 0,9) | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng Bêtông trụ 12m ghép (04 móng M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 990,2648 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,902 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 3,101 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất móng cột rộng >1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (độ chặt k = 0,9) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 0,908 | m3 | |
| E | Móng M14 (02 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng cột rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 (độ chặt k = 0,9) | 1 | trọn bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 14m (01 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 292,55 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,562 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,916 | m3 | |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 rộng >1m, sâu>1m (độ chặt k = 0,9) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 1,073 | m3 | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (07 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 14m | 30,1 | kg | |
| 2 | Cọc tiếp đất phi 16-2,4m + kẹp cọc | 28 | bộ | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50 mm2 | 14 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 14 | cái | |
| 5 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3 mạ kẽm | 7 | bộ | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính 8-10mm | 30,1 | kg | |
| 7 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 (độ chặt k = 0,9) | 1 | trọn bộ | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 28 | cọc | |
| H | Phần trụ | |||
| I | Phần trồng mới đường dây cải tạo và đường dây xây dựng mới | |||
| J | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | 18 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 18 | trụ | |
| K | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | 4 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 4 | trụ | |
| L | Phần nhổ, dựng lại | |||
| 1 | Nhổ trụ 8,4m bằng thủ công + cơ giới (cẩu) | 9 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ 12m bằng thủ công + cơ giới (cẩu) | 5 | trụ | |
| 3 | Nhổ trụ =<12m bằng thủ công + cơ giới (cẩu) | 4 | trụ | |
| M | Phần xà, néo | |||
| N | Phần lắp mới | |||
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | 24 | cây | |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | 24 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 12 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | 12 | cây | |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | 24 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép trên cột BTLT (51,5748kg) | 6 | bộ | |
| Q | Bộ xà Đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | 4 | cây | |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | 8 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) | 4 | bộ | |
| R | Bộ xà đơn composite 110x80x5x2400: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | 2 | cây | |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | 4 | cây | |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 2 | bộ | |
| S | Phần tháo lắp | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,55kg) | 5 | bộ | |
| 2 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép trên cột BTLT (51,575kg) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép trên cột BTLT (51,5748kg) | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 1 | bộ | |
| T | Phần neo chằng | |||
| U | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon maét 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | Bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | 1 | Cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | 8 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | 14 | m | |
| 5 | yếm giám dày 2mm | 2 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | 1 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m | 1 | bộ | |
| V | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 1 | cái | |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | 1 | cái | |
| 3 | Đào, đắp đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,9) | 1 | trọn bộ | |
| W | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| X | Phân trung thế 3 pha cải tạo: | |||
| Y | Phần dây cáp lắm mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | 1.827,5 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV ACXH-185 mm2 | 5.482,6 | mét | |
| 3 | Cáp C/XLPE/PVC-24kV-185mm2 | 6 | mét | |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 120mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới | 1,7917 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 185mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 5,3751 | km | |
| Z | Phần tháo thu hồi dây cáp hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | 4,827 | km | |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | 1,399 | km | |
| 3 | Tháo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới, độ cao <10m | 0,539 | km | |
| AA | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | 26 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | 0,98 | kg | |
| 4 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 26 | sứ | |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa 120mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | 18 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 36 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| AC | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV cho ty bọc chì | 112 | cái | |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | 112 | cái | |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | 112 | bộ | |
| AD | Bộ cách điện đỉnh + Ty sứ đứng | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | 4 | Cái | |
| 2 | Chân sứ đứng thẳng dài 870mm | 4 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 4 | sứ | |
| AE | Bộ cách điện đỉnh góc + Ty sứ đứng | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | 12 | Cái | |
| 2 | Chân sứ đỉnh cong dài 870mm | 12 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 12 | sứ | |
| AF | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 185 mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 185 mm2 | 54 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 185 mm2 | 54 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 185 mm2 | 54 | cái | |
| AG | Giáp buộc sứ: | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đỡ đơn dây 185 mm2 | 124 | cái | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây 185 mm2 | 102 | cái | |
| AH | Phần tháo sử dụng lại sứ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 25 | sứ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 14 | sứ | |
| 3 | Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 12 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 6 | bộ | |
| 5 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 7 | sứ | |
| 6 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 1 | sứ | |
| 7 | Tháo điện kế 1 pha | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt điện kế 1 pha | 8 | cái | |
| 9 | Tháo hộp domino trên cột BTLT | 8 | cái | |
| 10 | Lắp lại hộp domino | 8 | cái | |
| AI | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | 12 | Cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-185mm2 | 78 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 29 | bộ | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 185mm2 | 9 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu trung thế 185mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Bass LI bắt FCO, LA | 9 | bộ | |
| 8 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 9 | Chụp cách điện kẹp quai | 18 | cái | |
| 10 | Ghíp noái IPC 95-35 (2 boulon) | 44 | cái | |
| 11 | Hộp phân phối 9 CB (Không có CB) | 2 | cái | |
| 12 | Cáp đồng bọc CV25 | 8 | m | |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 30 | Cuộn | |
| AJ | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Tháo cầu chì tự rơi loại 22KV | 9 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 9 | bộ | |
| AK | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 7 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi