Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công hạng mục di chuyển điện, nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221104-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công hạng mục di chuyển điện, nước
Số hiệu KHLCNT 20191174982
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:24:00 đến ngày 2020-12-18 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,633,767,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,882 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,015 km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,89 km
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,976 km
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,086 km
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,741 km
7 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 (chiếu sáng) (Tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,44 100m
9 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,42 100m
10 Kéo rải và lắp đặt cáp đấu hòm công tơ 3P, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,6 100m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp đấu hòm công tơ 1P, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,46 100m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 (Sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,25 100m
13 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 (Sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 100m
14 Kéo rải và lắp đặt cáp treo, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,5 100m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp treo, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 57,93 100m
16 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x35mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,23 100m
17 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3 100m
18 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,18 100m
19 Lắp đặt hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45 hộp
20 Trụ đỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 trụ
21 Lắp đặt hòm 4 công tơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 98 hộp
22 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 65 hộp
23 Lắp đặt công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 359 cái
24 Lắp đặt công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 65 cái
25 Làm đầu cáp hạ thế 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 bộ
26 Ép đầu cốt AM70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,8 10 đầu cốt
27 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
28 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,6 10 đầu cốt
29 Ép đầu cốt M25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 39,2 10 đầu cốt
30 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 360 cái
31 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 306 cái
32 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 306 cái
33 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 cột
34 Lắp đặt xà nánh cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 bộ
35 Lắp đặt xà nánh cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 bộ
36 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
37 Lắp đặt gông V300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 bộ
38 Lắp đặt gông V600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 bộ
39 Đai bó cáp D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 354 bộ
40 Bulong chữ U - D12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 bộ
41 Kéo rải dây thép lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.225 m
42 Kẹp cáp lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44 bộ
43 Dây thép bọc nhựa buộc cáp nổi D2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 626 m
44 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 cái
45 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,023 km
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 10 đầu cốt
47 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 69 bộ
48 Rải băng báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,726 100m2
49 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,822 1km dây
50 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,172 1km dây
51 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,086 1km dây
52 Tháo dỡ cáp AV120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,144 1km dây
53 Tháo dỡ dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,756 1km dây
54 Tháo dỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 43 hộp
55 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 85 hộp
56 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80 hộp
57 Tháo công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 359 cái
58 Tháo công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 65 cái
59 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 41 1 cột
B ĐIỆN (XÂY DỰNG CƠ BẢN)
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 130/110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,64 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,67 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 40/30mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,23 100 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,548 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0755 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0755 100m3/1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0755 100m3/1km
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2976 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,7558 m3
11 Khung móng M16x300x300x450 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
12 Lắp đặt khung móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2976 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2976 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2976 100m3/1km
16 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 cọc
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4 1m3
18 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm-MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 63 m
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,064 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6 100 m
21 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m-tận dụng đèn cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 41 bộ
22 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,63 100m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,916 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4792 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4792 100m3/1km
26 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4792 100m3/1km
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,2914 1m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4662 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5525 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7187 100m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,916 m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9104 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9104 100m3/1km
34 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9104 100m3/1km
C NƯỚC
D PHẦN LẮP ĐẶT
1 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm (D15) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm (D15) - tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 cái
3 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 100m
4 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
7 Lắp đặt mối nối mềm EB - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt mối nối mềm EE- Đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt mối nối mềm EB- Đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt tê gang BBB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt tê gang BBB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 80x80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,3 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,31 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,34 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100 m
16 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 110mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 90mmx2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
18 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 90mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
19 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm 1 đầu bích Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63x50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63x32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cái
23 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50x32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
25 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
26 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 cái
29 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22 cái
30 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32 cái
31 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
32 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cái
33 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài- Đường kính 63mmx2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài- Đường kính 50mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE thu - Đường kính 50mmx32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32 cái
38 Lắp kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
40 Miệng khóa gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cái
41 Ống đựng nhựa HDPE D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,98 100 m
43 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 63mmx3/4/" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 86 cái
44 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 50mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 163 cái
45 Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 498 cái
46 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 cái
47 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 498 cái
48 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE ren trong bằng p/p dán keo - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 cái
49 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (D15) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 cái
50 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 cái
E PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,79 100m
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3225 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,694 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4694 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4694 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4694 100m3/1km
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,87 1m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7083 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,658 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,444 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,787 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,787 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,787 100m3/1km
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,38 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->