Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân phường Hà Huy Tập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Ngân sách thành phố Vinh hỗ trợ 50% theo cơ chế đầu tư; Phần còn lại Huy động nguồn lực đóng góp của nhân dân theo cơ chế đầu tư; |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 17:04:00 đến ngày 2020-12-22 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,400,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Đào nền (85% máy) | Chi tiết tại Chương V | 1.089,326 | m3 |
| 2 | Đào nền (15% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 192,234 | m3 |
| 3 | Đào nền (80% máy) | Chi tiết tại Chương V | 0,9402 | 100m3 |
| 4 | Đào nền (20% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 23,506 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông (80% máy) | Chi tiết tại Chương V | 59,6 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông (20% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 14,9 | m3 |
| B | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải | Chi tiết tại Chương V | 14,7359 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 14,7359 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 14,7359 | 100m3 |
| C | Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6 | Chi tiết tại Chương V | 44,104 | m3 |
| 2 | SX bê tông XM CKĐS đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 56,62 | m3 |
| 3 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 5,3998 | 100m2 |
| 4 | LĐ CKBT đúc sẵn L=100cm | Chi tiết tại Chương V | 596 | m |
| 5 | LĐ CKBT đúc sẵn tiết diện ≤0,16m2 | Chi tiết tại Chương V | 298 | m2 |
| D | Hố thu, hố thăm | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông | Chi tiết tại Chương V | 7,8835 | m3 |
| 2 | Nạo vét bùn | Chi tiết tại Chương V | 12,9214 | m3 bùn |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 5,2928 | m3 |
| E | Ô bồn cây | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại Chương V | 15,5156 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, M100 | Chi tiết tại Chương V | 15,5156 | m3 |
| 3 | Xây gạch | Chi tiết tại Chương V | 16,2545 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5cm, VXM M75 | Chi tiết tại Chương V | 273,3708 | m2 |
| F | Lát nền | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, M150 | Chi tiết tại Chương V | 651,334 | m3 |
| 2 | Lát nền gạch | Chi tiết tại Chương V | 6.513,34 | m2 |
| G | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải | Chi tiết tại Chương V | 0,1292 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 0,1292 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 0,1292 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi