Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Đoan Hùng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 15:08:00 đến ngày 2020-12-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,340,412,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 99 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,8552 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60,5892 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,5672 | m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,81 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8099 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 128,6246 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8008 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4927 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: TRẠM Y TẾ XÃ VÂN ĐỒN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,0109 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5369 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,8249 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,1861 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,3062 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5568 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0422 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9938 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5209 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,0358 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1358 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1853 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3253 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8933 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,402 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9301 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,1878 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,02 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 31,0458 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch ≤0,036m2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,798 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,6047 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7567 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,288 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0884 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,0872 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,731 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6335 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,2172 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9136 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,0508 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,6456 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2111 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0268 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9115 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 41,8986 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,5293 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,1214 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7528 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1654 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2182 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 135,7202 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,7725 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,9462 | m3 |
| 44 | Đắp trụ giả chân cột, đỉnh cột, chắn nắng tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44 | cái |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7673 | m3 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8506 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8506 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,8 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65 | m |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,6656 | 100m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,2762 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 296,3148 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,434 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 261,336 | m2 |
| 55 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,126 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 396,236 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 54,8608 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.149,8996 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 93,051 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 491,33 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,5244 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,726 | m2 |
| 63 | Vét chỉ lõm gờ phân tầng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | m |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 544,1478 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.657,9556 | m2 |
| 66 | Sản xuất lan can hành lang + cầu thang inox | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27 | md |
| 67 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ kính an toàn trắng dày 6,38ly (hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 68 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ kính an trắng mờ toàn dày 6,38ly (hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,96 | m2 |
| 69 | Cửa sổ 2 cánh, nhôm hệ kính an toàn trắng dày 6,38ly (hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,72 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ kính trắng 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,44 | |
| 71 | Sản xuất vách kính nhôm hệ cố định, kính trắng dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 72 | Vách ngăn khu vệ sinh dùng vách Composite | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,51 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 94,56 | m2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,689 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,72 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,72 | 1m2 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,696 | m3 |
| 79 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0862 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0411 | 100m3 |
| 81 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cọc |
| 82 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27 | m |
| 83 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 70 | m |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,198 | 1m2 |
| 85 | Kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bộ |
| 86 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | cái |
| 88 | Quả cầu sứ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | quả |
| 89 | Đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | ct |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19 | bộ |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 43 | cái |
| 93 | Công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28 | bảng |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 96 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Tủ điện 500x350x200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | hộp |
| 99 | Tủ điện 3-5 MODUL | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 15mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 500 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 280 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 60mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 150 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 100mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 450 | m |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | hộp |
| 109 | Đế âm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 73 | cái |
| 110 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cuộn |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,4595 | m3 |
| 112 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0807 | 100m3 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5376 | m3 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4488 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0085 | 100m2 |
| 116 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,6707 | m3 |
| 117 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,563 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,688 | m2 |
| 119 | Đánh màu tường bể | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,688 | m2 |
| 120 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0492 | 100m3 |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,488 | m2 |
| 122 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3604 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0555 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0226 | tấn |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | 1CK |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 127 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 128 | Xifon chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 131 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 132 | Dây cấp xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 136 | Van nhấn tiêu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | chiếc |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 138 | Tê nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 139 | Cút góc fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 140 | Chếch nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 141 | Rắc co nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,56 | 100m |
| 145 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 146 | Cút góc fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 147 | Cút góc nhựa 1 đầu ren | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23 | cái |
| 148 | Kẹp đồng fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23 | cái |
| 149 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23 | cái |
| 150 | Van gạt fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 153 | Tê nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 154 | Cút góc fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 155 | Chếch nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 160 | Tê nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19 | cái |
| 161 | Cút góc nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | cái |
| 162 | Chếch nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 166 | Tê nhựa fi 60 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 167 | Cút góc fi 60 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 67mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 172 | Tê nhựa fi 42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 173 | Cút góc nhựa fi 42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 175 | Tê nhựa fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 176 | Cút góc nhựa fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 178 | Cút góc + nối nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 179 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Van 1 chiều nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 181 | Rắc co nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 183 | Van phao tự ngắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bể |
| 185 | Bơm nước + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 186 | Giá treo bình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 187 | Bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | bình |
| 188 | Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi