Gói thầu: Thi công xây dựng: Sửa chữa cống tràn A Môr, xã A Xing, huyện Hướng Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201230656-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Hướng Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng: Sửa chữa cống tràn A Môr, xã A Xing, huyện Hướng Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201000840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Trung ương để tổ chức khắc phục hậu quả thiên tai năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 16:35:00 đến ngày 2020-12-25 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,046,205,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp chính
B Thượng bộ:
C Bản mặt cầu
1 Bê tông bản mặt 30Mpa, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 34,56 m3
2 Cốt thép bản mặt cầu đổ tại chỗ, ĐK≤10mm Chương IV-E-HSMT 0,919 Tấn
3 Cốt thép bản mặt cầu đổ tại chỗ, ĐK≤18mm Chương IV-E-HSMT 0,726 Tấn
4 Cốt thép bản mặt cầu đổ tại chỗ, ĐK>18mm Chương IV-E-HSMT 6,772 Tấn
D Gờ chắn bánh
1 Bê tông gờ chắn 25Mpa đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 2,61 m3
2 Cốt thép gờ chắn D≤ 10mm Chương IV-E-HSMT 0,097 Tấn
3 Cốt thép gờ chắn D≤ 18mm Chương IV-E-HSMT 0,369 Tấn
4 Ván khuôn thép bê tông đổ tại chổ Chương IV-E-HSMT 37,23 m2
5 Khoan bê tông tạo lỗ cấy thép, L<=20cm Chương IV-E-HSMT 0 lỗ
E Hạ bộ:
F Tường cánh(2 tường cánh mố)
1 Bê tông tường cánh 15Mpa đá 2x4 Chương IV-E-HSMT 38,64 m3
2 Bê tông móng mố 15Mpa, đá 2x4 Chương IV-E-HSMT 23,84 m3
3 Ván khuôn thép tường cánh mố cầu Chương IV-E-HSMT 110,9 m2
4 Ván khuôn móng bằng VK thép Chương IV-E-HSMT 70,07 m2
G Mố cầu, xà mũ mố
1 Bê tông tường thân mố 20Mpa đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 35,33 m3
2 Bê tông bệ mố 20Mpa, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 23,4 m3
3 Bê tông xà mũ mố 25Mpa, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 4,18 m3
4 Cốt thép mố, xà mũ mố ĐK≤10mm Chương IV-E-HSMT 0,159 Tấn
5 Cốt thép mố, xà mũ mố ĐK≤18mm Chương IV-E-HSMT 1,789 Tấn
6 Cốt thép mố, xà mũ mố ĐK>18mm Chương IV-E-HSMT 1,443 Tấn
7 Ván khuôn thép mố cầu Chương IV-E-HSMT 89,07 m2
8 Ván khuôn móng bằng VK thép Chương IV-E-HSMT 34,8 m2
9 Quét nhựa đường nóng vào tường Chương IV-E-HSMT 25,32 m2
10 Làm lớp đệm sỏi sạn Chương IV-E-HSMT 127,62 m3
11 Khoan lỗ cấy thép D22 Chương IV-E-HSMT 63 m
H Trụ, xà mũ trụ
1 Bê tông móng trụ 20Mpa, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 19,5 m3
2 Bê tông trụ 20Mpa đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 13,2 m3
3 Bê tông xà mũ trụ 25Mpa, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 6,94 m3
4 Cốt thép trụ, xà mũ trụ cầu ĐK≤18mm Chương IV-E-HSMT 1,331 Tấn
5 Cốt thép trụ, xà mũ trụ cầu ĐK>18mm Chương IV-E-HSMT 1,088 Tấn
6 Ván khuôn thép trụ cầu Chương IV-E-HSMT 70,08 m2
7 Khoan lỗ cấy thép D22 Chương IV-E-HSMT 42 m
I Công tác khác: Đào, đắp đất hố móng,…
1 Đào hố móng đất cấp 1, bằng máy Chương IV-E-HSMT 132,08 m3
2 Phá đá C4 bằng máy đào kết hợp đầu búa thủy lực Chương IV-E-HSMT 242,655 m3
3 Đào phá đá cấp 4 bằng búa căn Chương IV-E-HSMT 103,995 m3
4 Vận chuyển đất C1 đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 132,08 m3
5 Xúc đá cấp 4 bằng máy Chương IV-E-HSMT 242,655 m3
6 Vận chuyển vật liệu đào ra (đá cấp 4) đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 346,65 m3
7 Bê tông móng mố 15Mpa, đá 2x4 Chương IV-E-HSMT 11,04 m3
J Phần phụ trợ
K Đường tràn
L Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 Chương IV-E-HSMT 31,825 m3
2 Lót 1 lớp bạt nilon Chương IV-E-HSMT 144,66 m2
3 Lớp đệm móng CPĐD Dmax=37,5mm Chương IV-E-HSMT 14,466 m3
4 Đắp đất cấp 3 bằng máy, đầm K=0,98 Chương IV-E-HSMT 43,398 m3
5 Khai thác và vận chuyển đất cấp 3 để đắp Chương IV-E-HSMT 50,342 m3
6 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường Chương IV-E-HSMT 15,05 m2
7 Làm khe co (khe rộng 1cm, sâu 5cm) Chương IV-E-HSMT 37,03 m
M Đoạn đầu tuyến vuốt vào đường nhựa
1 Bê tông mặt đường M300, đá 2x4, dày 18cm Chương IV-E-HSMT 6,748 m3
2 Lót 1 lớp bạt nilon Chương IV-E-HSMT 37,49 m2
3 Lớp đệm móng CPĐD Dmax=37,5mm Chương IV-E-HSMT 3,749 m3
4 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường Chương IV-E-HSMT 7,63 m2
5 Đào nền, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp 2 Chương IV-E-HSMT 6,75 m3
N Gia cố lề đoạn Km1+188,72 - Km1+288,72
1 Bê tông mặt đường M300, đá 2x4, dày 18cm Chương IV-E-HSMT 27 m3
2 Lót 1 lớp bạt nilon Chương IV-E-HSMT 150 m2
3 Lớp đệm móng CPĐD Dmax=37,5mm Chương IV-E-HSMT 15 m3
4 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường Chương IV-E-HSMT 36 m2
5 Đào nền, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp 2 Chương IV-E-HSMT 57 m3
6 Bê tông rãnh thoát nước M150, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 26 m3
7 Ván khuôn gỗ móng, gia cố rãnh Chương IV-E-HSMT 0,26 m2
8 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp 2 Chương IV-E-HSMT 90 m3
O Nền đường
1 Đào hố móng đất cấp 1, bằng máy Chương IV-E-HSMT 144 m3
2 Phá đá C4 bằng máy đào kết hợp đầu búa thủy lực Chương IV-E-HSMT 309,24 m3
3 Đào phá đá cấp 4 bằng búa căn Chương IV-E-HSMT 34,36 m3
4 Đào nền đường, khuôn đường đất C3 bằng máy Chương IV-E-HSMT 63,75 m3
5 Vận chuyển đất C1 đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 144 m3
6 Xúc đá cấp 4 bằng máy Chương IV-E-HSMT 309,24 m3
7 Vận chuyển vật liệu đào ra (đá cấp 4) đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 343,6 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đầm K=0,95 Chương IV-E-HSMT 20,84 m3
9 Xúc đất cấp 3 để đắp bằng máy Chương IV-E-HSMT 23,549 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng bằng búa căn Chương IV-E-HSMT 16,79 m3
11 Vận chuyển VL đào bỏ kết cấu mặt đường BTXM đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 16,79 m3
12 Đắp nền đất cấp 3 bằng máy, đầm K0,95 Chương IV-E-HSMT 390,38 m3
13 Khai thác và vận chuyển đất cấp 3 để đắp Chương IV-E-HSMT 441,129 m3
P Gia cố rãnh dọc
1 Bê tông rãnh thoát nước M150, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 2,4 m3
2 Ván khuôn gỗ móng, gia cố rãnh Chương IV-E-HSMT 0,26 m2
Q Gia cố mái ta luy thượng, hạ lưu
1 Bê tông gia cố mái taluy 20Mpa, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 35,25 m3
2 Bê tông giằng 20Mpa đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 7,97 m3
3 Cốt thép giằng ĐK≤10mm Chương IV-E-HSMT 1,266 Tấn
4 Cốt thép giằng ĐK≤18mm Chương IV-E-HSMT 1,089 Tấn
5 Ván khuôn thép bê tông đổ tại chổ Chương IV-E-HSMT 78,41 m2
6 Lớp đệm móng CPĐD Dmax=37,5mm Chương IV-E-HSMT 1,15 m3
7 Bê tông chân khay, sân M150, đá 2x4 Chương IV-E-HSMT 30,2 m3
8 Ván khuôn gỗ móng Chương IV-E-HSMT 78,01 m2
R An toàn giao thông
1 Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm + cột đỡ Chương IV-E-HSMT 2 Bộ
2 Biển báo phản quang loại tròn 70cm + cột đỡ Chương IV-E-HSMT 2 Bộ
3 Biển báo phản quang loại chữ nhật (90x45)cm + cột đỡ Chương IV-E-HSMT 2 Bộ
4 Cọc thủy chí KT(0,15x0,15x1,90)m Chương IV-E-HSMT 2 Cọc
5 Sơn bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV-E-HSMT 44,91 m2
S Phần thi công
T Thi công cầu
1 Sản xuất, lắt dựng gỗ đà chống Chương IV-E-HSMT 16,49 m3
2 Sản xuất, lắt dựng gỗ ván dày 5cm Chương IV-E-HSMT 6,357 m3
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ Chương IV-E-HSMT 22,847 m3
4 Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác Chương IV-E-HSMT 2,884 Tấn
5 Lắp dựng khung, sàn đạo trên cạn Chương IV-E-HSMT 2,884 Tấn
6 Tháo dỡ khung, sàn đạo trên cạn Chương IV-E-HSMT 2,884 Tấn
7 Ván khuôn thép bản mặt cầu Chương IV-E-HSMT 10,24 m2
8 Tôn lót mặt ván khuôn bản mặt cầu Chương IV-E-HSMT 127,14 m2
U Đường tạm, công tác khác
1 Làm và thả rọ đá KT(2x1x1)m Chương IV-E-HSMT 45 Rọ
2 Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m Chương IV-E-HSMT 42 Rọ
3 Mua và lắp đặt ống cống ly tâm Ø1500, đầu nối âm dương, L=1,0m Chương IV-E-HSMT 6 đoạn ống
4 Làm lớp đệm sỏi sạn, đắp bù cuội dỏi Chương IV-E-HSMT 5,34 m3
5 Bê tông rãnh thoát nước M150, đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 0,94 m3
6 Ván khuôn gỗ móng, gia cố rãnh Chương IV-E-HSMT 0,26 m2
7 Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x1)m Chương IV-E-HSMT 45 Rọ
8 Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0,5)m Chương IV-E-HSMT 42 Rọ
9 Tháo dỡ ống cống ly tâm Ø1500, L=1,0m Chương IV-E-HSMT 6 đoạn ống
10 Đào nền, khuôn đường đất C1 bằng máy đào kết hợp máy ủi Chương IV-E-HSMT 287,35 m3
11 Vận chuyển đất C1 đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 57,956 m3
12 Đắp nền đất cấp 3 bằng máy, đầm K0,95 Chương IV-E-HSMT 24,1 m3
13 Khai thác và vận chuyển đất cấp 3 để đắp Chương IV-E-HSMT 27,233 m3
14 Đào hố móng đất cấp 3, bằng máy (đào khơi dòng) Chương IV-E-HSMT 19,28 m3
V Đào khơi dòng
1 Đào hố móng đất cấp 1, bằng máy, đào khơi dòng Chương IV-E-HSMT 427,61 m3
2 Đắp đê quai bằng máy Chương IV-E-HSMT 208,54 m3
3 Vận chuyển đất C1 đổ đi bằng ô tô Chương IV-E-HSMT 427,61 m3
4 Đào hố móng đất cấp 1, bằng máy (đào đê quai) Chương IV-E-HSMT 166,83 m3
W Chi phí gián tiếp khác
X Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công
1 Sản xuất khung đỡ, biển báo (gồm khung Barie, 2 biển tam giác, 1 đèn tín hiệu ban đêm), Chương IV-E-HSMT 2 Bộ
2 Cọc tiêu di động ống nhựa PVC D50mm, dán màng phản quang Chương IV-E-HSMT 30 Cọc
3 Dây phản quang bản rộng 5cm (đỏ, trắng) hình mũi tên Chương IV-E-HSMT 150 m
4 Bê tông bệ đỡ M200 đá 1x2 Chương IV-E-HSMT 0,281 m3
5 Ván khuôn gỗ bệ đỡ cọc tiêu Chương IV-E-HSMT 4,5 m2
6 Trực, thực hiện công tác đảm bảo ATGT Chương IV-E-HSMT 5 công
Y Chi phí vận chuyển máy mốc, thiết bị đến công trình
1 Vận chuyển máy mốc thiết bị đến công trình Chương IV-E-HSMT 2 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->