Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243558-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Ban Quản lý công trình công cộng huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 08:54:00 đến ngày 2020-12-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,700,539,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,253 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,257 | 1m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16,568 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 38,361 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8,886 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 19,472 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,68 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,226 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,365 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK >18mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,301 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,492 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,074 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,54 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,242 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,991 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,325 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤28m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9,692 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,408 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,511 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,053 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,094 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 34,689 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,422 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,323 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK >18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,346 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,573 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,974 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK >18mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,197 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,691 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 91,44 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7,854 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10,966 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,296 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,138 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,837 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,45 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,781 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,123 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,566 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,93 | 100m2 |
| 41 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 92,96 | m2 |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 207,897 | m3 |
| 43 | Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 35,258 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28,514 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 20,877 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7,326 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 74,413 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,474 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,683 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9,851 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 553,289 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 220,12 | m2 |
| 53 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.448,121 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 369,146 | m2 |
| 55 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.096,576 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 225,582 | m2 |
| 57 | Lát nền. sàn gạch granite 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0.36m2. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 672,3 | m2 |
| 58 | Lát nền. sàn gạch granite nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 39,06 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 31,515 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 47,625 | m2 |
| 61 | ốp đá da | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30,96 | m2 |
| 62 | ốp gạch inax 145x185 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 157,6 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.717,01 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.893,784 | m2 |
| 65 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 615,809 | m2 |
| 66 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3.188,745 | m2 |
| 67 | Sơn gai tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 25,36 | m2 |
| 68 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 413,984 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 413,984 | m2 |
| 70 | Trần thạch cao chống ẩm khung chìm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 17,64 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ. cột gạch granite 300x600mm- Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 127,8 | m2 |
| 72 | Lắp dựng vách ngăn WC bằng tấm compact | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,583 | m2 |
| 73 | Vách ngăn WC bằng tấm compact | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,583 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can inox | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 35,221 | m2 |
| 75 | Lan can inox | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 35,221 | m2 |
| 76 | Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực dày 8ly | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 107,94 | m2 |
| 77 | Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 157,2 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 265,14 | m2 |
| 79 | Chữ cắt đá mài | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch granite 100x600 - Tiết diện gạch ≤ 0.06m2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 41,146 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 150 | m |
| 82 | Lát nền ram dốc gạch Granite nhám 400x400 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11,52 | m2 |
| 83 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 46,155 | m3 |
| 84 | Cây cau đuôi chồn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9 | cây |
| 85 | Trồng cây cau trái đỏ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16 | cây |
| 86 | Trồng cỏ nhung | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 370,77 | m2 |
| 87 | cây hắc ó | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Bộ đèn led đôi 1.2m 2x24W 220V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 17 | bộ |
| 2 | Bộ đèn led đơn 1.2m 24W 220V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 41 | bộ |
| 3 | Bộ đèn led tròn 12W 220V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 18 | bộ |
| 4 | Bộ đèn led tròn 9W 220V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13 | cái |
| 6 | Ổ cắm điện 2 chấu 16A 250V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 85 | cái |
| 7 | Công tắc đèn âm 1 chiều 16A 250V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 65 | cái |
| 8 | Dimmer điều khiển quạt | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13 | cái |
| 9 | CB 2P 10A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 15 | cái |
| 10 | CB 2P 20A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 11 | CB 2P 100A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 12 | CB 2P 125A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 13 | CB 3P 175A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | CB tổng 2P 175A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 15 | Hộp+ mặt công tác ổ cắm 2.3.4 lỗ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 110 | hộp |
| 16 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 19 | hộp |
| 17 | Hộp nối dây | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 35 | hộp |
| 18 | Cầu chì | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 110 | Cái |
| 19 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x1.5mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.390 | m |
| 20 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x2.5mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.310 | m |
| 21 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x4mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 170 | m |
| 22 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x6mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 150 | m |
| 23 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x16mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 150 | m |
| 24 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x35mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 100 | m |
| 25 | Ống cứng D20 luồn dây điện âm ruột gà | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.300 | m |
| 26 | Băng keo cách điện | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | cuộn |
| 27 | Tủ tổng (KT: 200x300x150) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | hộp |
| 28 | Tủ tổng (KT: 400x700x250) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | hộp |
| C | THIẾT BỊ MÁY LẠNH: | |||
| 1 | Bộ quạt hút | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy điều hòa và dàn tản nhiệt 1HP | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy điều hòa và dàn tản nhiệt 1.5HP | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9 | máy |
| 4 | Lắp đặt máy điều hòa và dản tản nhiệt 2HP | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | máy |
| 5 | Lắp đặt máy điều hòa và dản tản nhiệt 2.5HP | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7 | máy |
| 6 | Công tắc đèn âm 1 chiều 16A 250V | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | cái |
| 7 | CB 2P 20A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | cái |
| 8 | CB 2P 125A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 9 | CB 2P 175A | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Hộp+ mặt công tác ổ cắm 2.3.4 lỗ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | hộp |
| 11 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | hộp |
| 12 | Hộp nối dây | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | hộp |
| 13 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x1.5mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 290 | m |
| 14 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x2.5mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 400 | m |
| 15 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x4mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 170 | m |
| 16 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x6mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 50 | m |
| 17 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x16mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 150 | m |
| 18 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x35mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 50 | m |
| 19 | Dây đồng đôi bọc nhựa PVC 2x120mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 50 | m |
| 20 | Ống gân (ruột gà) D21 luồn dây điện âm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 380 | m |
| 21 | Băng keo cách điện | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | cuộn |
| D | PHẦN PCCC- THU SÉT | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | hộp |
| 2 | Bình chữa cháy CO-2 3kg MT3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Cái |
| 3 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Cái |
| 4 | Đào đất đặt đường ống. đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 18 | M3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 6 | Kim thu sét R=85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Dây dẫn sét ( cáp thu sét)M60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 35 | m |
| 8 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16. L=2.4M | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | cọc |
| 9 | Dây tiếp đất ( dây đồng trần) 60mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30 | m |
| 10 | Ốc xiết cáp ( đồng) 150mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | Cái |
| 11 | Các chất phụ gia (muối) dẫn điện | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | kg |
| 12 | Trụ đỡ kim chống sét ( sắt tráng kẽm) D60 cao 5.8m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 13 | Hộp đo điện trở | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm luồn dây chống sét | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,3 | 100m |
| E | PHẦN NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu lavabo + vòi | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt + két nước | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi sen | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7 | bộ |
| 6 | Vòi đồng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | bể |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,23 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,31 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,17 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,86 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,13 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,14 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa D90x60mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 17 | Côn nhựa D90x42 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 18 | Côn nhựa D90x34 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa D60x42mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa D60x34mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa D27x21 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt Co 45o nhựa D114 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 22 | cái |
| 24 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Co 90o nhựa D34 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt Co 90o nhựa D21 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 58 | cái |
| 27 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê D90/60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | cái |
| 29 | Tê rút nhựa D90x42 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | cái |
| 30 | Tê rút nhựa D90x34 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa D60x34 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa D34x27 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa D34x21 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa D27x21 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê 90o nhựa D90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt van nhựa D34 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều nhựa D34 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 40 | Co 90o khâu ren trong D21 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm thoát nước mưa | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,5 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm ống thông dầm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,09 | 100m |
| 43 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt Co 45o nhựa D90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 36 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác D90 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 18 | Cái |
| 46 | Bồn rửa inox đơn + vòi | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | bộ |
| F | MẠNG ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Tổng đài điện thoại 3 số vào 16 số nội bộ ra | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Switch 8 Port | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Switch 24 Port | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Model phát sóng wifi 2 ăng ten | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | cái |
| 6 | Ổ cắm mạng RJ45 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 52 | cái |
| 7 | Mặt công tắc ổ cắm 1.2.3 lỗ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 52 | hộp |
| 8 | Router chính | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cáp điện thoại | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 200 | m |
| 10 | Cáp mạng FPT CAT 5e | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.040 | m |
| 11 | Ống nhựa cứng luồn dây điện D20 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 744 | m |
| G | HẦM BÁN TỰ HOẠI: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,634 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,803 | m3 |
| 4 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 7 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,08 | m2 |
| 8 | Láng bể nước. giếng nước. giếng cáp dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 22,848 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,538 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 11 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,049 | tấn |
| 12 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,023 | 100m2 |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | đắp nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 89,805 | m3 |
| 2 | lớp nilong chống mất nước | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,987 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2,PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 59,87 | m3 |
| 4 | cắt roon 2000x2000mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 621,72 | M |
| I | CỘT CỜ | |||
| 1 | đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu<=1m, cấp đất II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,469 | 1m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,856 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công rộng <=250cm, M150, đá 1x2,PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,292 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7,763 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,5816 | m2 |
| 8 | Láng granitô cầu thang | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7,763 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0373 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0373 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,2 | 1m2 |
| 12 | Bu lông neo M20, L=300mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Dây cờ + lá cờ + phụ kiện | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | hệ |
| J | NHÀ XE | |||
| 1 | đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu<=1m, cấp đất II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,015 | 1m3 |
| 2 | đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=3m, sâu<=1m, cấp đất II | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,84 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình , nền đường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,869 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,846 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,168 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,332 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,008 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7,5279 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,273 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,2911 | m3 |
| 11 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,4066 | 100m2 |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,141 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,045 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,0768 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,141 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,045 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,077 | tấn |
| 18 | Bulong D10, L=300 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | BỘ |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24,79 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi