Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243558-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong
Tên gói thầu gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201241639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Ban Quản lý công trình công cộng huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 08:54:00 đến ngày 2020-12-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,700,539,551 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,253 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  13,257 1m3
3 Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  16,568 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  38,361 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8,886 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  19,472 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2,68 100m3
8 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,226 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,365 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK >18mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,301 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,492 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,074 100m2
13 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  12,54 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,242 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,991 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,325 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤28m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  9,692 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  6,408 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,511 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,053 tấn
21 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,094 100m2
22 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  34,689 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,422 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,323 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK >18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,346 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,573 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,974 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK >18mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,197 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,691 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  91,44 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7,854 tấn
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10,966 100m2
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5,296 m3
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,138 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,837 tấn
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,45 100m2
37 Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5,781 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,123 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,566 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,93 100m2
41 Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  92,96 m2
42 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu xây lắp tại Chương V  207,897 m3
43 Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  35,258 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  28,514 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  20,877 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7,326 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  74,413 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  13,474 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  4,683 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  9,851 m3
51 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  553,289 m2
52 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  220,12 m2
53 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.448,121 m2
54 Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  369,146 m2
55 Trát trần. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.096,576 m2
56 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  225,582 m2
57 Lát nền. sàn gạch granite 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0.36m2. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  672,3 m2
58 Lát nền. sàn gạch granite nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  39,06 m2
59 Lát đá bậc tam cấp. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  31,515 m2
60 Lát đá bậc cầu thang. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  47,625 m2
61 ốp đá da Yêu cầu xây lắp tại Chương V  30,96 m2
62 ốp gạch inax 145x185 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  157,6 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.717,01 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.893,784 m2
65 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  615,809 m2
66 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3.188,745 m2
67 Sơn gai tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  25,36 m2
68 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  413,984 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Yêu cầu xây lắp tại Chương V  413,984 m2
70 Trần thạch cao chống ẩm khung chìm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  17,64 m2
71 Ốp tường trụ. cột gạch granite 300x600mm- Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  127,8 m2
72 Lắp dựng vách ngăn WC bằng tấm compact Yêu cầu xây lắp tại Chương V  12,583 m2
73 Vách ngăn WC bằng tấm compact Yêu cầu xây lắp tại Chương V  12,583 m2
74 Lắp dựng lan can inox Yêu cầu xây lắp tại Chương V  35,221 m2
75 Lan can inox Yêu cầu xây lắp tại Chương V  35,221 m2
76 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực dày 8ly Yêu cầu xây lắp tại Chương V  107,94 m2
77 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V  157,2 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  265,14 m2
79 Chữ cắt đá mài Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 bộ
80 Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch granite 100x600 - Tiết diện gạch ≤ 0.06m2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  41,146 m2
81 Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  150 m
82 Lát nền ram dốc gạch Granite nhám 400x400 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11,52 m2
83 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu xây lắp tại Chương V  46,155 m3
84 Cây cau đuôi chồn Yêu cầu xây lắp tại Chương V  9 cây
85 Trồng cây cau trái đỏ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  16 cây
86 Trồng cỏ nhung Yêu cầu xây lắp tại Chương V  370,77 m2
87 cây hắc ó Yêu cầu xây lắp tại Chương V  6 m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Bộ đèn led đôi 1.2m 2x24W 220V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  17 bộ
2 Bộ đèn led đơn 1.2m 24W 220V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  41 bộ
3 Bộ đèn led tròn 12W 220V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  18 bộ
4 Bộ đèn led tròn 9W 220V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu xây lắp tại Chương V  13 cái
6 Ổ cắm điện 2 chấu 16A 250V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  85 cái
7 Công tắc đèn âm 1 chiều 16A 250V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  65 cái
8 Dimmer điều khiển quạt Yêu cầu xây lắp tại Chương V  13 cái
9 CB 2P 10A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  15 cái
10 CB 2P 20A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3 cái
11 CB 2P 100A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
12 CB 2P 125A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
13 CB 3P 175A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
14 CB tổng 2P 175A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
15 Hộp+ mặt công tác ổ cắm 2.3.4 lỗ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  110 hộp
16 Hộp + mặt CB 1 lỗ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  19 hộp
17 Hộp nối dây Yêu cầu xây lắp tại Chương V  35 hộp
18 Cầu chì Yêu cầu xây lắp tại Chương V  110 Cái
19 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x1.5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.390 m
20 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x2.5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.310 m
21 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x4mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  170 m
22 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x6mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  150 m
23 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x16mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  150 m
24 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x35mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  100 m
25 Ống cứng D20 luồn dây điện âm ruột gà Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.300 m
26 Băng keo cách điện Yêu cầu xây lắp tại Chương V  21 cuộn
27 Tủ tổng (KT: 200x300x150) Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 hộp
28 Tủ tổng (KT: 400x700x250) Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 hộp
C THIẾT BỊ MÁY LẠNH:
1 Bộ quạt hút Yêu cầu xây lắp tại Chương V  16 cái
2 Lắp đặt máy điều hòa và dàn tản nhiệt 1HP Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 máy
3 Lắp đặt máy điều hòa và dàn tản nhiệt 1.5HP Yêu cầu xây lắp tại Chương V  9 máy
4 Lắp đặt máy điều hòa và dản tản nhiệt 2HP Yêu cầu xây lắp tại Chương V  4 máy
5 Lắp đặt máy điều hòa và dản tản nhiệt 2.5HP Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7 máy
6 Công tắc đèn âm 1 chiều 16A 250V Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 cái
7 CB 2P 20A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  21 cái
8 CB 2P 125A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 cái
9 CB 2P 175A Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
10 Hộp+ mặt công tác ổ cắm 2.3.4 lỗ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 hộp
11 Hộp + mặt CB 1 lỗ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  21 hộp
12 Hộp nối dây Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 hộp
13 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x1.5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  290 m
14 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x2.5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  400 m
15 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x4mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  170 m
16 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x6mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  50 m
17 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x16mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  150 m
18 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x35mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  50 m
19 Dây đồng đôi bọc nhựa PVC 2x120mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  50 m
20 Ống gân (ruột gà) D21 luồn dây điện âm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  380 m
21 Băng keo cách điện Yêu cầu xây lắp tại Chương V  6 cuộn
D PHẦN PCCC- THU SÉT
1 Hộp đựng bình chữa cháy Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10 hộp
2 Bình chữa cháy CO-2 3kg MT3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10 Cái
3 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10 Cái
4 Đào đất đặt đường ống. đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  18 M3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,18 100m3
6 Kim thu sét R=85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
7 Dây dẫn sét ( cáp thu sét)M60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  35 m
8 Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16. L=2.4M Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 cọc
9 Dây tiếp đất ( dây đồng trần) 60mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  30 m
10 Ốc xiết cáp ( đồng) 150mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 Cái
11 Các chất phụ gia (muối) dẫn điện Yêu cầu xây lắp tại Chương V  6 kg
12 Trụ đỡ kim chống sét ( sắt tráng kẽm) D60 cao 5.8m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
13 Hộp đo điện trở Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 hộp
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm luồn dây chống sét Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,3 100m
E PHẦN NƯỚC:
1 Lắp đặt gương soi Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8 cái
2 Lắp đặt chậu lavabo + vòi Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8 bộ
3 Lắp đặt xí bệt + két nước Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu xây lắp tại Chương V  6 bộ
5 Lắp đặt vòi sen Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7 bộ
6 Vòi đồng Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 bộ
7 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 bể
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,23 100m
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,31 100m
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,17 100m
12 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,04 100m
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,86 100m
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,13 100m
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,14 100m
16 Lắp đặt côn nhựa D90x60mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
17 Côn nhựa D90x42 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 cái
18 Côn nhựa D90x34 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
19 Lắp đặt côn nhựa D60x42mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3 cái
20 Lắp đặt côn nhựa D60x34mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3 cái
21 Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
22 Lắp đặt côn nhựa D27x21 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10 cái
23 Lắp đặt Co 45o nhựa D114 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  22 cái
24 Lắp đặt Co 90o nhựa D90 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 cái
25 Lắp đặt Co 90o nhựa D34 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  9 cái
26 Lắp đặt Co 90o nhựa D21 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  58 cái
27 Lắp đặt Y nhựa D114mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8 cái
28 Lắp đặt Tê D90/60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5 cái
29 Tê rút nhựa D90x42 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 cái
30 Tê rút nhựa D90x34 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
31 Lắp đặt tê nhựa D60x34 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
32 Lắp đặt tê nhựa D34x27 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5 cái
33 Lắp đặt tê nhựa D34x21 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  11 cái
34 Lắp đặt tê nhựa D27x21 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  8 cái
35 Lắp đặt tê 90o nhựa D90 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5 cái
36 Lắp đặt tê nhựa D27 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
37 Lắp đặt tê nhựa D34mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5 cái
38 Lắp đặt van nhựa D34 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều nhựa D34 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 cái
40 Co 90o khâu ren trong D21 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  21 cái
41 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm thoát nước mưa Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,5 100m
42 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm ống thông dầm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,09 100m
43 Lắp đặt Co 90o nhựa D90 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  18 cái
44 Lắp đặt Co 45o nhựa D90 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  36 cái
45 Cầu chắn rác D90 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  18 Cái
46 Bồn rửa inox đơn + vòi Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 bộ
F MẠNG ĐIỆN THOẠI
1 Tổng đài điện thoại 3 số vào 16 số nội bộ ra Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 Bộ
2 Switch 8 Port Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 cái
3 Switch 24 Port Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 cái
4 Model phát sóng wifi 2 ăng ten Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2 Bộ
5 Ổ cắm điện thoại RJ11 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10 cái
6 Ổ cắm mạng RJ45 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  52 cái
7 Mặt công tắc ổ cắm 1.2.3 lỗ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  52 hộp
8 Router chính Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 bộ
9 Cáp điện thoại Yêu cầu xây lắp tại Chương V  200 m
10 Cáp mạng FPT CAT 5e Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1.040 m
11 Ống nhựa cứng luồn dây điện D20 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  744 m
G HẦM BÁN TỰ HOẠI:
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,233 100m3
2 Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,634 m3
3 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,803 m3
4 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,001 100m3
5 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,84 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,086 100m3
7 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  4,08 m2
8 Láng bể nước. giếng nước. giếng cáp dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  22,848 m2
9 Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,538 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu xây lắp tại Chương V  10 1cấu kiện
11 Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,049 tấn
12 Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,023 100m2
H SÂN BÊ TÔNG
1 đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu xây lắp tại Chương V  89,805 m3
2 lớp nilong chống mất nước Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5,987 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2,PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  59,87 m3
4 cắt roon 2000x2000mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  621,72 M
I CỘT CỜ
1 đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu<=1m, cấp đất II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,469 1m3
2 Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,856 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công rộng <=250cm, M150, đá 1x2,PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,36 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,024 100m2
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,292 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7,763 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  5,5816 m2
8 Láng granitô cầu thang Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7,763 m2
9 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,0373 tấn
10 Lắp cột thép các loại Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,0373 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,2 1m2
12 Bu lông neo M20, L=300mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3 bộ
13 Dây cờ + lá cờ + phụ kiện Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1 hệ
J NHÀ XE
1 đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu<=1m, cấp đất II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2,015 1m3
2 đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=3m, sâu<=1m, cấp đất II Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,84 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình , nền đường Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,869 m3
4 Bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,846 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,168 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,332 m3
7 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  1,008 m3
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu xây lắp tại Chương V  7,5279 m3
9 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  3,273 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  2,2911 m3
11 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,4066 100m2
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,141 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,045 tấn
14 Gia công xà gồ thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,0768 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,141 tấn
16 Lắp cột thép các loại Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,045 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V  0,077 tấn
18 Bulong D10, L=300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V  24 BỘ
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V  24,79 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->