Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201248912-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn và dịch vụ xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201247398
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và ngân sách thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 14:06:00 đến ngày 2020-12-22 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,472,975,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục số 01: Nhàvăn hóa
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 356,3993 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,754 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,196 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,7418 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0336 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7532 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9764 tấn
8 Ván khuôn bê tông móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7416 100m2
9 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9838 m3
10 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0618 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4984 tấn
12 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2807 100m2
13 Ván khuôn cổ cột - Cột tròn, đa giác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1639 100m2
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,1447 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2845 m3
16 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0444 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2091 tấn
18 Ván khuôn gỗ giằng tường cổ móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,205 100m2
19 Đắp đất nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 255,0689 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0133 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0133 100m3
22 Đắp cát nền nhà công trình, thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 87,4657 m3
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,964 100m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,1904 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,811 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1295 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0589 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0241 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1523 100m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,7071 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4843 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1783 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,886 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1394 tấn
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7832 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4804 100m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8529 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3244 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0955 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5072 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1007 100m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,064 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7294 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1298 100m2
45 Xây tường chắn mái, sê nô bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,2707 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4879 m3
47 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0122 tấn
48 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0973 tấn
49 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh thu hỗi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0163 100m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0061 m3
51 Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0164 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1105 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 256,86 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274,7628 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,1458 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 69,9486 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 110,07 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 206,66 m2
59 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,384 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 89,44 m
61 Đắp phào kép, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 117,12 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 238,74 m
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,443 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 110,14 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 202,0673 m2
66 Láng granitô bậc tam cấp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,5794 m2
67 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, gờ chỉ bậc tam cấp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78,38 m
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,061 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 479,7336 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 567,5394 m2
71 Quét lớp dung dịch chống thấm mái, sê nô, bằng polyme Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 110,14 m2
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1595 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,96 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,7738 1m2
75 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa sổ kính khung nhôm hệ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,26 m2
76 Khóa cửa tay gạt ngang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
77 Chốt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cái
78 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6115 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6115 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn xà gồ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,88 1m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3865 100m2
82 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,2 m
83 Lăp đặt giá dỡ, đón dây dẫn vào nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
84 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 490 m
86 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 hộp
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 115 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 330 m
92 Lắp đặt ô cắm đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 bộ
97 Lắp đặt quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt tủ điện âm vào tường gạch, KT 180x240mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt tủ điện âm vào tường gạch, KT 120x180mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
104 Băng dính cách điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cuộn
105 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
106 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 m
107 Đào đất chôn dây tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 m3
108 Đắp đất chôn dây tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 m3
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,11 100m
111 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
112 Cầu chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
113 Lắp đặt đai giữ ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->