Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236641-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 13:56:00 đến ngày 2020-12-21 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,710,955,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,01 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,66 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 4,361 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 4,361 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 4,361 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 45,7 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2278 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 9,3766 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 9,3766 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 9,3766 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2292 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2292 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0598 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 61,67 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,22 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 95,13 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,99 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,09 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 59,5 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,2529 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,75 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,62 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,78 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,4061 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 13,1395 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,3957 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,7598 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 3,6406 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1876 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,2482 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 13,1395 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,3957 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,7598 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 3,6406 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1876 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,2482 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 13,1395 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,3957 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,7598 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 3,6406 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1876 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,2482 | m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 2,27 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 21,54 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 16,4415 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 16,4415 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 16,4415 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,2154 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,2154 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,2035 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,553 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 53,4692 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 53,4692 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 53,4692 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,7005 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,7005 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2051 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,81 | m3 |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 5,1981 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 5,1981 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 5,1981 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0681 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0681 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 23 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 227,89 | m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 44,87 | m3 |
| 25 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 307,81 | m2 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,2745 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 12,9 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 28,18 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 128,1 | m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2745 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,5444 | tấn |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 3,1 | m3 |
| 36 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 9,95 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 48,88 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0961 | tấn |
| 40 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,4514 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,4514 | tấn |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,1 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,9658 | 100m |
| 45 | Cắt mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 2,2 | 10m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,86 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2287 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0671 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1616 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1616 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,88 | m3 |
| 56 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,97 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,24 | m2 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,0548 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,92 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0673 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1879 | tấn |
| 63 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,39 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 65 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,19 | m3 |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 74,6918 | m3 |
| 67 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 44,651 | m3 |
| 68 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 17,6742 | 1000v |
| 69 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 21,1775 | tấn |
| 70 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 1,0346 | tấn |
| 71 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 1,3963 | m3 |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 74,6918 | m3 |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 44,651 | m3 |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 17,6742 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 21,1775 | tấn |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 1,0346 | tấn |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 1,3963 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 74,6918 | m3 |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 44,651 | m3 |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 17,6742 | 1000v |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 21,1775 | tấn |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 1,0346 | tấn |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 1,3963 | m3 |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,04 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,47 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 5,3272 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 5,3272 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 5,3272 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1247 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1247 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,17 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 49,13 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2444 | 100m3 |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 10,5476 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 10,5476 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 10,5476 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2469 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2469 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1205 | 100m3 |
| 17 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 96,31 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 19,85 | m3 |
| 19 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 137 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 6,2 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,55 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 61,6 | m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,2618 | tấn |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 30 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,62 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,78 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 34 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,419 | 100m |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 18,6005 | m3 |
| 40 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 10,2389 | m3 |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 4,0343 | 1000v |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 4,839 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1997 | tấn |
| 44 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,3045 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 18,6005 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 10,2389 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 4,0343 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 4,839 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1997 | tấn |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,3045 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 18,6005 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 10,2389 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 4,0343 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 4,839 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1997 | tấn |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,3045 | m3 |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 7 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 85,34 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 78,1885 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 78,1885 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 163.91m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 78,1885 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,8534 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,8534 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 4,881 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 2,0368 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,8442 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,8442 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 1,3999 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,42 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0342 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0342 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0684 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,229 | 100m2 |
| 18 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.407,09 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 268,18 | m3 |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 1.694,09 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3306 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,87 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 49,59 | m3 |
| 24 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 102,08 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 464 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,45 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 3,1694 | tấn |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0684 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2826 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 10,26 | m3 |
| 31 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 31,29 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 154,92 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,7302 | tấn |
| 35 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,3608 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 1,3608 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 6,3 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 60 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 2,8625 | 100m |
| 40 | Cắt mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 2 | 10m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,69 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2079 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1469 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1469 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0114 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,71 | m3 |
| 51 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,61 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 18,4 | m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,0498 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,84 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0612 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1708 | tấn |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,26 | m3 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 60 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,85 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,01 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0901 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0901 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3517 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1765 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1752 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1752 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1475 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0626 | 100m2 |
| 11 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 74,51 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 14,77 | m3 |
| 13 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 102,96 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0343 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1095 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,15 | m3 |
| 17 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 51,1 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1095 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,2172 | tấn |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 24 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,71 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,33 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0262 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,3434 | 100m |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,66 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0708 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0708 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2244 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1156 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1088 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1088 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3185 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 69,63 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,38 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 92,05 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0273 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 4,09 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 8,93 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 40,6 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1726 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,56 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,81 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 8,89 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0175 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,2 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,2698 | 100m |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,79 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,35 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0835 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0835 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3132 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1591 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1541 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1541 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,211 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 15 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 80,96 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 15,58 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 107,19 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1005 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 4,72 | m3 |
| 21 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 10,32 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 46,9 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1005 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1993 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 28 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,71 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,33 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0262 | tấn |
| 32 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,318 | 100m |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,28 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,99 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0699 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0699 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,5751 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2792 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2959 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2959 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1252 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 109,74 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 21,79 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 152,1 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 7,61 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 16,63 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 75,6 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,3213 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,52 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 22,22 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0437 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,5138 | 100m |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,81 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,62 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0862 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0862 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3714 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1856 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1858 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1858 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0646 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 67,32 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,47 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 94,29 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1035 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 4,86 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 10,63 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 48,3 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1035 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,2053 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,71 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,33 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0262 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,3285 | 100m |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,41 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,31 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1973 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0957 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1016 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1016 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0652 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 38,27 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 7,44 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 51,44 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0155 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,0495 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,33 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,08 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 23,1 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0495 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0982 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,56 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,81 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 8,89 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0175 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,2 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,1683 | 100m |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 2,16 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 18,33 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1833 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1833 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,689 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3235 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3655 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3655 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4433 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,84 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0168 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 204,01 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 44,23 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 303,79 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0884 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 13,25 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 28,95 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 131,6 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,5593 | tấn |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,97 | m3 |
| 27 | Xây gạch xi măng6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 6,33 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 31,11 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0612 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,7 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,6696 | 100m |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 10,47 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 99,55 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,9955 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,9955 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 8,5716 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 3,0949 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,4767 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,4767 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 2,033 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,3336 | 100m2 |
| 11 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.761,61 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 346,62 | m3 |
| 13 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 2.193,11 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4919 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 1,2945 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 73,79 | m3 |
| 17 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 151,89 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 690,4 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,1575 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 4,7159 | tấn |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1049 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,4333 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 15,73 | m3 |
| 24 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 47,98 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 237,54 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4692 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 1,1196 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,0866 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 2,0866 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 9,66 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 92 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 4,1704 | 100m |
| 33 | Cắt mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 1,3 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,1 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1351 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0397 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0954 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0954 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0195 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,11 | m3 |
| 44 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,35 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,96 | m2 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0728 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,0324 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,54 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0398 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,111 | tấn |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,82 | m3 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 53 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,7 | m3 |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,63 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 19,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,6702 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3495 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3207 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3207 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4494 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 179,59 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 41,54 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 279,22 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0616 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1965 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 9,24 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,17 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 91,7 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1965 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,3897 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0706 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,26 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 7,24 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 35,55 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0699 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3283 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,3283 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,6534 | 100m |
| N | TUYẾN 14 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 2,07 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 22,4 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Chương V - E HSMT | 8,633 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.41m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,633 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3993 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 35,4635 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3714 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Chương V - E HSMT | 14,7415 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.41m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,7416 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3825 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3825 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,7022 | 100m3 |
| 15 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 181,25 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 37,64 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 260,94 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,2625 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 12,34 | m3 |
| 21 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 26,95 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 122,5 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2625 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,5206 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0706 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,26 | m3 |
| 28 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 7,24 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 35,55 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0699 | tấn |
| 32 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3283 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,3283 | tấn |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,8302 | 100m |
| 37 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 54,7617 | m3 |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 17,7706 | m3 |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 7,2473 | 1000v |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 8,4403 | tấn |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3591 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,5366 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 54,7617 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 17,7706 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 7,2473 | 1000v |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 8,4403 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3591 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,5366 | m3 |
| O | TUYẾN 15 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,64 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 20,72 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1142 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1142 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0436 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 10,77 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,39 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 27,45 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,54 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,54 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 25,2 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1071 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,97 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 6,33 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 31,11 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0612 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,7 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,1794 | 100m |
| P | TUYẾN 16 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,25 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 13,01 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 6,7964 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 6,7964 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 6,7964 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 59,01 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2925 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 15,5466 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 15,5466 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 15,5466 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2976 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2976 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 110,9 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 21,87 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 152,15 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0494 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1575 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 7,4 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 16,17 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 73,5 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1575 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,3124 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,52 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 22,22 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0437 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,5026 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 22,6126 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 14,164 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 5,9447 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 6,7578 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,2974 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,4325 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 22,6126 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 14,164 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 5,9447 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 6,7578 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,2974 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,4325 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 22,6126 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 14,164 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 5,9447 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 6,7578 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,2974 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,4325 | m3 |
| Q | TUYẾN 17 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,99 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,43 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 4,1313 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 4,1313 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1043 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1043 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 37,28 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1905 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Chương V - E HSMT | 7,2209 | m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.84m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,2209 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1823 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1823 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1538 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 70,21 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 14,5 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 102,84 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1245 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,85 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 12,78 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 58,1 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1245 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,2469 | tấn |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 27 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,62 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,78 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,3974 | 100m |
| 36 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 17,3964 | m3 |
| 37 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,547 | m3 |
| 38 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,5728 | 1000v |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 3,6704 | tấn |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1792 | tấn |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,244 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 17,3964 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,547 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,5728 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 3,6704 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1792 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,244 | m3 |
| R | TUYẾN 18 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,73 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 18,11 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 11,8113 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 11,8113 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 11,8113 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1811 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1811 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 64,29 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3285 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Chương V - E HSMT | 20,5052 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,5052 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 18.13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,5052 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3144 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3144 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3741 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 103,53 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 22,27 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 160,54 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0682 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 10,22 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 22,33 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 101,5 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,4314 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,97 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 6,33 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 31,11 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0612 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,7 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,69 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 57,3855 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 19,9903 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 10,2806 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 9,8625 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,5159 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,674 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 57,3855 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 19,9903 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 10,2806 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 9,8625 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,5159 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,674 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 57,3855 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 19,9903 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 10,2806 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 9,8625 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,5159 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,674 | m3 |
| S | TUYẾN 19 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,13 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,46 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1246 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1246 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3814 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1911 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1903 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1903 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3324 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 83,94 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 17,21 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 121,75 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1455 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 6,84 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 14,94 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 67,9 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1455 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,2886 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,62 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,78 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,4538 | 100m |
| T | TUYẾN 20 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,98 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,57 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 4,2069 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 4,2069 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 45,53 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2266 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Chương V - E HSMT | 0,2287 | m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.92m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2287 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2287 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2287 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 103,53 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 19,79 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 135,79 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,78 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 12,63 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 57,4 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,244 | tấn |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 27 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,62 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,78 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,3986 | 100m |
| 36 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 17,8964 | m3 |
| 37 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 9,3689 | m3 |
| 38 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,5571 | 1000v |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 4,4062 | tấn |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0909 | tấn |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,273 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 17,8964 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 9,3689 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 3,5571 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 4,4062 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0909 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,273 | m3 |
| U | TUYẾN 21 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,97 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,7 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,107 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,107 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,4197 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2082 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2115 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2115 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1532 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 85,51 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 16,87 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 117,4 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0381 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1215 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,71 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 12,47 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 56,7 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1215 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,241 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,62 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 17,78 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,3896 | 100m |
| V | TUYẾN 22 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0348 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0348 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0738 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0774 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 36,53 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 6,93 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 13,26 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,97 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,31 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 19,6 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0833 | tấn |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0088 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,28 | m3 |
| 23 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,44 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0087 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,041 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,041 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,1 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,1326 | 100m |
| W | TUYẾN 23 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,74 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,7 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 1,4037 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 1,4037 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,077 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,077 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 16,43 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0904 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Chương V - E HSMT | 1,3472 | m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 3.35m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,3472 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0739 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0739 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2551 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 56,31 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 11,45 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 80,69 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0291 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 4,37 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 9,55 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 43,4 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1844 | tấn |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 27 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,71 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,33 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0262 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,2935 | 100m |
| 36 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 9,1597 | m3 |
| 37 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 2,6928 | m3 |
| 38 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 1,2292 | 1000v |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 1,3018 | tấn |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0617 | tấn |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,0855 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 9,1597 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 2,6928 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 1,2292 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 1,3018 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0617 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,0855 | m3 |
| X | TUYẾN 24 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 3,12 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 32,52 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 6,4747 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 6,4747 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,3252 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,3252 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,8107 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 35,0773 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5722 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 11,733 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 11,733 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,5893 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,5893 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2265 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,1091 | 100m2 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 446,72 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 81,72 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 549,16 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1222 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,39 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 18,33 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 40,04 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 182 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,39 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,7735 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0244 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1147 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 3,67 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,76 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 57,77 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1136 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,5335 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,5335 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 26 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,992 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 25,1034 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 18,1303 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 5,6724 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 8,32 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,2869 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,5155 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 25,1034 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 18,1303 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 5,6724 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 8,32 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,2869 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,5155 | m3 |
| Y | NHÁNH 24.2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,31 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 14,17 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 7,8686 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 7,8686 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 7,8686 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1417 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1417 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 52,15 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2652 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 14,2323 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 14,2323 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 14,2323 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2563 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2563 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 76,59 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 16,5 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 119,06 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0503 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,1605 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 7,54 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 16,48 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 74,9 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1605 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,3183 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,69 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,43 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 26,66 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0524 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,5397 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 21,715 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 12,7472 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 6,6916 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 6,3186 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3477 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,4297 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 21,715 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 12,7472 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 6,6916 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 6,3186 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3477 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,4297 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 21,715 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 12,7472 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 6,6916 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 6,3186 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3477 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,4297 | m3 |
| Z | NHÁNH 24.3 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 0,42 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,06 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 1,6812 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 1,6812 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 1,6812 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 15,21 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0679 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 3,4867 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 3,4867 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 3,4867 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 15,34 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,81 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 28,88 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,4 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,24 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 23,8 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1012 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,56 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,81 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 8,89 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0175 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,2 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,1696 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,3226 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 2,5236 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 1,6057 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 1,2998 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0844 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,094 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,3226 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 2,5236 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 1,6057 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 1,2998 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0844 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,094 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,3226 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 2,5236 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 1,6057 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 1,2998 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0844 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,094 | m3 |
| AA | NHÁNH 24.4 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 1,48 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - E HSMT | 15,79 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 11,623 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 11,623 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 11,623 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1579 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,1579 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 39,13 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2046 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V - E HSMT | 13,743 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 13,743 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Đất các loại | Chương V - E HSMT | 13,743 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1867 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1867 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3876 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 99,56 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 20,81 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 148,32 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0583 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Chương V - E HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 8,74 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 19,1 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 86,8 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,3689 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,69 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,43 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 26,66 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0524 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V - E HSMT | 0,6095 | 100m |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V - E HSMT | 62,1625 | m3 |
| 39 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 20,4164 | m3 |
| 40 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 9,9311 | 1000v |
| 41 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V - E HSMT | 9,9756 | tấn |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,4984 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,6687 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 62,1625 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 20,4164 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 9,9311 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 9,9756 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,4984 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,6687 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 62,1625 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 20,4164 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 9,9311 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 9,9756 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,4984 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,6687 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi