Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201236641-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201190186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 13:56:00 đến ngày 2020-12-21 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,710,955,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,01 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,66 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 4,361 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 4,361 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 4,361 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1066 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1066 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 45,7 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2278 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 9,3766 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 9,3766 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 9,3766 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2292 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2292 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0598 100m3
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 61,67 m2
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 13,22 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 95,13 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,04 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1275 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,99 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,09 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 59,5 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1275 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,2529 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,75 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,13 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,62 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,78 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,4061 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 13,1395 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,3957 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,7598 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 3,6406 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,1876 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,2482 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 13,1395 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,3957 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,7598 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 3,6406 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,1876 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,2482 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 13,1395 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,3957 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,7598 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 3,6406 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,1876 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.85m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,2482 m3
B TUYẾN 2
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 2,27 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 21,54 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 16,4415 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 16,4415 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 16,4415 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,2154 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,2154 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,2035 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,553 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 53,4692 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 53,4692 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 53,4692 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,7005 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,7005 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2051 100m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 6,81 m3
17 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 5,1981 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 5,1981 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 5,1981 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0681 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0681 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0192 100m3
23 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 227,89 m2
24 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 44,87 m3
25 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 307,81 m2
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,086 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,2745 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 12,9 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 28,18 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 128,1 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2745 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,5444 tấn
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0207 100m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,097 100m2
35 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 3,1 m3
36 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 9,95 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 48,88 m2
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,066 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0961 tấn
40 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,4514 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,4514 tấn
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,1 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 22 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,9658 100m
45 Cắt mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 2,2 10m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,86 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0186 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0186 100m3
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2287 100m3
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0671 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1616 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1616 100m3
53 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0125 100m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,033 100m2
55 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,88 m3
56 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,97 m3
57 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 20,24 m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1232 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,0548 tấn
60 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,92 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0673 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,1879 tấn
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,39 m3
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 22 cái
65 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 1,19 m3
66 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 74,6918 m3
67 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 44,651 m3
68 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 17,6742 1000v
69 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 21,1775 tấn
70 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 1,0346 tấn
71 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 1,3963 m3
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 74,6918 m3
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 44,651 m3
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 17,6742 1000v
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 21,1775 tấn
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 1,0346 tấn
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 1,3963 m3
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 74,6918 m3
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 44,651 m3
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 17,6742 1000v
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 21,1775 tấn
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 1,0346 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38.36m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 1,3963 m3
C TUYẾN 3
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,04 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 12,47 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 5,3272 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 5,3272 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 5,3272 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1247 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1247 100m3
8 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,17 m3
9 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 49,13 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2444 100m3
11 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 10,5476 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 10,5476 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 10,5476 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2469 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2469 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1205 100m3
17 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 96,31 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 19,85 m3
19 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 137 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0414 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,132 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 6,2 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,55 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 61,6 m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,132 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,2618 tấn
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
29 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,13 m3
30 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,62 m3
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,78 m2
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
34 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,419 100m
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 18,6005 m3
40 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 10,2389 m3
41 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 4,0343 1000v
42 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 4,839 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,1997 tấn
44 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,3045 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 18,6005 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 10,2389 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 4,0343 1000v
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 4,839 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,1997 tấn
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,3045 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 18,6005 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 10,2389 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 4,0343 1000v
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 4,839 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,1997 tấn
56 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 1.19m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,3045 m3
D TUYẾN 4
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 7 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 85,34 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 78,1885 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 78,1885 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 163.91m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 78,1885 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,8534 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,8534 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 4,881 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 2,0368 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,8442 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,8442 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 1,3999 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 3,42 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0342 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0342 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0684 100m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,229 100m2
18 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 1.407,09 m2
19 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 268,18 m3
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 1.694,09 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3306 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,87 100m2
23 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 49,59 m3
24 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 102,08 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 464 m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 1,45 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 3,1694 tấn
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0684 100m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2826 100m2
30 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 10,26 m3
31 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 31,29 m3
32 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 154,92 m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,306 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,7302 tấn
35 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 1,3608 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 1,3608 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 6,3 m3
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 60 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 2,8625 100m
40 Cắt mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 2 10m
41 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,69 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0169 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0169 100m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2079 100m3
45 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,061 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1469 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1469 100m3
48 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0114 100m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,03 100m2
50 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,71 m3
51 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,61 m3
52 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 18,4 m2
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,112 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,0498 tấn
55 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,84 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0612 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,1708 tấn
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,26 m3
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 20 cái
60 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 1,08 m3
E TUYẾN 5
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,85 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,01 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0901 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0901 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3517 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1765 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1752 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1752 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1475 100m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0626 100m2
11 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 74,51 m2
12 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 14,77 m3
13 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 102,96 m2
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0343 100m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1095 100m2
16 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,15 m3
17 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,24 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 51,1 m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1095 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,2172 tấn
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0056 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0265 100m2
23 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,85 m3
24 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,71 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,33 m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0262 tấn
28 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,3 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,3434 100m
F TUYẾN 6
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,66 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,08 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0708 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0708 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2244 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1156 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1088 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1088 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3185 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 69,63 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 13,38 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 92,05 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0273 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,087 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 4,09 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 8,93 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 40,6 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,087 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,1726 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0038 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0176 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,56 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,81 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 8,89 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,012 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0175 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,2 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,2698 100m
G TUYẾN 7
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,79 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,35 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0835 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0835 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3132 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1591 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1541 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1541 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,211 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,08 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0108 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0108 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0216 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0254 100m2
15 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 80,96 m2
16 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 15,58 m3
17 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 107,19 m2
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0315 100m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1005 100m2
20 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 4,72 m3
21 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 10,32 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 46,9 m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1005 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,1993 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0056 100m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0265 100m2
27 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,85 m3
28 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,71 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,33 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0262 tấn
32 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,3 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,318 100m
H TUYẾN 8
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,28 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,99 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0699 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0699 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,5751 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2792 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2959 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2959 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1252 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 109,74 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 21,79 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 152,1 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0508 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,162 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 7,61 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 16,63 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 75,6 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,162 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,3213 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,41 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,52 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 22,22 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0437 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,5 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,5138 100m
I TUYẾN 9
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,81 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,62 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0862 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0862 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3714 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1856 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1858 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1858 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0646 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 67,32 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 13,47 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 94,29 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0324 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1035 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 4,86 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 10,63 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 48,3 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1035 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,2053 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0056 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0265 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,85 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,71 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,33 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0262 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,3 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,3285 100m
J TUYẾN 10
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,41 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,31 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0331 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0331 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1973 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0957 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1016 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1016 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0652 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 38,27 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 7,44 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 51,44 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0155 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,0495 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 2,33 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,08 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 23,1 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0495 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,0982 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0038 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0176 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,56 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,81 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 8,89 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,012 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0175 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,2 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,1683 100m
K TUYẾN 11
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 2,16 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 18,33 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1833 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1833 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,689 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3235 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3655 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3655 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,4433 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,84 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0084 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0084 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0168 100m3
14 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 204,01 m2
15 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 44,23 m3
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 303,79 m2
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0884 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,282 100m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 13,25 m3
20 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 28,95 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 131,6 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,282 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,5593 tấn
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0132 100m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0617 100m2
26 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,97 m3
27 Xây gạch xi măng6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,33 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 31,11 m2
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,042 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0612 tấn
31 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,7 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 14 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,6696 100m
L TUYẾN 12
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 10,47 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 99,55 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,9955 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,9955 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 8,5716 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 3,0949 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,4767 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,4767 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 2,033 100m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,3336 100m2
11 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 1.761,61 m2
12 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 346,62 m3
13 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 2.193,11 m2
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,4919 100m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 1,2945 100m2
16 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 73,79 m3
17 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 151,89 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 690,4 m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 2,1575 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 4,7159 tấn
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1049 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4333 100m2
23 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 15,73 m3
24 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 47,98 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 237,54 m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,4692 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 1,1196 tấn
28 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 2,0866 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 2,0866 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 9,66 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 92 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 4,1704 100m
33 Cắt mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 1,3 10m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,1 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,011 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,011 100m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1351 100m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0397 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0954 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0954 100m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0074 100m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0195 100m2
43 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,11 m3
44 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,35 m3
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,96 m2
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0728 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,0324 tấn
48 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,54 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0398 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,111 tấn
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,82 m3
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 13 cái
53 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 0,7 m3
M TUYẾN 13
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,63 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 19,08 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1908 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1908 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,6702 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3495 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3207 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3207 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,4494 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 179,59 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 41,54 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 279,22 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0616 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1965 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 9,24 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 20,17 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 91,7 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1965 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,3897 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,015 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0706 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 2,26 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 7,24 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 35,55 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,048 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0699 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,3283 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,3283 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,8 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 16 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,6534 100m
N TUYẾN 14
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 2,07 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 22,4 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Chương V - E HSMT 8,633 m3
4 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.41m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,633 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,224 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,224 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3993 100m3
8 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V - E HSMT 35,4635 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3714 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Chương V - E HSMT 14,7415 m3
11 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.41m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,7416 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3825 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3825 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,7022 100m3
15 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 181,25 m2
16 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 37,64 m3
17 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 260,94 m2
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0823 100m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,2625 100m2
20 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 12,34 m3
21 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 26,95 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 122,5 m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2625 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,5206 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,015 100m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0706 100m2
27 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 2,26 m3
28 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 7,24 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 35,55 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,048 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0699 tấn
32 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,3283 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,3283 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,8 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,8302 100m
37 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 54,7617 m3
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 17,7706 m3
39 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 7,2473 1000v
40 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 8,4403 tấn
41 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,3591 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,5366 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 54,7617 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 17,7706 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 7,2473 1000v
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 8,4403 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,3591 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,5366 m3
O TUYẾN 15
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,64 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,6 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,046 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,046 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 20,72 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,093 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1142 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1142 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0436 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 10,77 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 3,39 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 27,45 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0169 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,054 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 2,54 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,54 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 25,2 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,054 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,1071 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0132 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0617 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,97 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,33 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 31,11 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,042 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0612 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,7 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 14 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,1794 100m
P TUYẾN 16
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,25 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 13,01 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 6,7964 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 6,7964 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 6,7964 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1301 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1301 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 59,01 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2925 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 15,5466 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 15,5466 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 15,5466 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2976 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2976 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,079 100m3
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 110,9 m2
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 21,87 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 152,15 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0494 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1575 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 7,4 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 16,17 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 73,5 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1575 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,3124 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,41 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,52 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 22,22 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0437 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,5 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 10 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,5026 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 22,6126 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 14,164 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 5,9447 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 6,7578 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,2974 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,4325 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 22,6126 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 14,164 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 5,9447 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 6,7578 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,2974 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,4325 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 22,6126 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 14,164 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 5,9447 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 6,7578 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,2974 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 6.41m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,4325 m3
Q TUYẾN 17
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,99 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,43 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 4,1313 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 4,1313 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1043 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1043 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 37,28 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1905 100m3
9 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Chương V - E HSMT 7,2209 m3
10 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.84m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,2209 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1823 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1823 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1538 100m3
14 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 70,21 m2
15 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 14,5 m3
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 102,84 m2
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,039 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1245 100m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,85 m3
20 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 12,78 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 58,1 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1245 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,2469 tấn
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
26 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,13 m3
27 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,62 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,78 m2
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
31 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,3974 100m
36 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 17,3964 m3
37 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,547 m3
38 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,5728 1000v
39 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 3,6704 tấn
40 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,1792 tấn
41 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,244 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 17,3964 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,547 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,5728 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 3,6704 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,1792 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.84m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,244 m3
R TUYẾN 18
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,73 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 18,11 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 11,8113 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 11,8113 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 11,8113 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1811 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1811 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 64,29 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3285 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Chương V - E HSMT 20,5052 m3
11 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 20,5052 m3
12 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 18.13m tiếp theo Chương V - E HSMT 20,5052 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3144 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3144 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3741 100m3
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 103,53 m2
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 22,27 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 160,54 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0682 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,2175 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 10,22 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 22,33 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 101,5 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2175 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,4314 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0132 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0617 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,97 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,33 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 31,11 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,042 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0612 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,7 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 14 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,69 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 57,3855 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 19,9903 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 10,2806 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 9,8625 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,5159 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,674 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 57,3855 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 19,9903 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 10,2806 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 9,8625 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,5159 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,674 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 57,3855 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 19,9903 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 10,2806 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 9,8625 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,5159 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 18.13m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,674 m3
S TUYẾN 19
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,13 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 12,46 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1246 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1246 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3814 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1911 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1903 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1903 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3324 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 83,94 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 17,21 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 121,75 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0456 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1455 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 6,84 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 14,94 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 67,9 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1455 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,2886 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,13 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,62 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,78 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 8 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,4538 100m
T TUYẾN 20
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,98 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,57 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 4,2069 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 4,2069 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1057 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1057 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 45,53 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2266 100m3
9 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Chương V - E HSMT 0,2287 m3
10 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 9.92m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,2287 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2287 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2287 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1408 100m3
14 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 103,53 m2
15 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 19,79 m3
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 135,79 m2
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0385 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,123 100m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,78 m3
20 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 12,63 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 57,4 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,123 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,244 tấn
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
26 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,13 m3
27 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,62 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,78 m2
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
31 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 8 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,3986 100m
36 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 17,8964 m3
37 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 9,3689 m3
38 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,5571 1000v
39 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 4,4062 tấn
40 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,0909 tấn
41 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,273 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 17,8964 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 9,3689 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 3,5571 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 4,4062 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,0909 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 9.92m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,273 m3
U TUYẾN 21
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,97 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,7 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,107 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,107 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,4197 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2082 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2115 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2115 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1532 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 85,51 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 16,87 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 117,4 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0381 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1215 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,71 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 12,47 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 56,7 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1215 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,241 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,13 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,62 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 17,78 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,3896 100m
V TUYẾN 22
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,32 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,48 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0348 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0348 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,148 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0738 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0742 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0742 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0774 100m3
10 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 36,53 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 6,93 m3
12 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 13,26 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0132 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,042 100m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,97 m3
16 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,31 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 19,6 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,042 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,0833 tấn
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0019 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0088 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,28 m3
23 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,9 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4,44 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,006 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0087 tấn
27 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,041 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,041 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,1 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,1326 100m
W TUYẾN 23
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,74 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,7 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 1,4037 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 1,4037 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,077 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,077 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 16,43 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0904 100m3
9 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Chương V - E HSMT 1,3472 m3
10 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 3.35m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,3472 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0739 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0739 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2551 100m3
14 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 56,31 m2
15 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 11,45 m3
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 80,69 m2
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0291 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,093 100m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 4,37 m3
20 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 9,55 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 43,4 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,093 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,1844 tấn
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0056 100m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0265 100m2
26 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,85 m3
27 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,71 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,33 m2
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0262 tấn
31 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,3 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,2935 100m
36 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 9,1597 m3
37 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 2,6928 m3
38 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 1,2292 1000v
39 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 1,3018 tấn
40 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,0617 tấn
41 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,0855 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 9,1597 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 2,6928 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 1,2292 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 1,3018 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,0617 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.35m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,0855 m3
X TUYẾN 24
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 3,12 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 32,52 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 6,4747 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 6,4747 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,3252 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,3252 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,8107 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 35,0773 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,5722 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 11,733 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 11,733 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,5893 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,5893 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2265 100m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,1091 100m2
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 446,72 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 81,72 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 549,16 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1222 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,39 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 18,33 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 40,04 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 182 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,39 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,7735 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0244 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1147 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 3,67 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,76 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 57,77 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,078 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,1136 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,5335 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,5335 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,3 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 26 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,992 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 25,1034 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 18,1303 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 5,6724 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 8,32 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,2869 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,5155 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 25,1034 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 18,1303 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 5,6724 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 8,32 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,2869 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 3.73m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,5155 m3
Y NHÁNH 24.2
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,31 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 14,17 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 7,8686 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 7,8686 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 7,8686 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1417 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1417 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 52,15 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2652 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 14,2323 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 14,2323 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 14,2323 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2563 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2563 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0582 100m3
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 76,59 m2
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 16,5 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 119,06 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0503 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,1605 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 7,54 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 16,48 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 74,9 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1605 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,3183 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0113 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0529 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,69 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,43 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 26,66 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,036 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0524 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,6 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,5397 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 21,715 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 12,7472 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 6,6916 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 6,3186 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,3477 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,4297 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 21,715 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 12,7472 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 6,6916 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 6,3186 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,3477 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,4297 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 21,715 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 12,7472 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 6,6916 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 6,3186 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,3477 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 8.73m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,4297 m3
Z NHÁNH 24.3
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 0,42 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,06 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 1,6812 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 1,6812 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 1,6812 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0406 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0406 100m3
8 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 15,21 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0679 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 3,4867 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 3,4867 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 3,4867 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0842 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0842 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0077 100m3
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 15,34 m2
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 3,81 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 28,88 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,016 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,051 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 2,4 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,24 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 23,8 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,051 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,1012 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0038 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0176 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,56 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,81 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 8,89 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,012 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0175 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,2 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,1696 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 4,3226 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 2,5236 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 1,6057 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 1,2998 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,0844 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,094 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 4,3226 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 2,5236 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 1,6057 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 1,2998 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,0844 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,094 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 4,3226 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 2,5236 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 1,6057 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 1,2998 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,0844 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 0.6m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,094 m3
AA NHÁNH 24.4
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V - E HSMT 1,48 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E HSMT 15,79 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 11,623 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 11,623 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 11,623 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1579 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,1579 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E HSMT 39,13 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2046 100m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V - E HSMT 13,743 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V - E HSMT 13,743 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Đất các loại Chương V - E HSMT 13,743 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1867 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1867 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3876 100m3
16 Rải nilong mặt đường Chương V - E HSMT 99,56 m2
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 20,81 m3
18 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 148,32 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0583 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. Chương V - E HSMT 0,186 100m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 8,74 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 19,1 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 86,8 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,186 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,3689 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0113 100m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0529 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 1,69 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,43 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 26,66 m2
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,036 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0524 tấn
33 Sản xuất thép góc L50x50x5 thành tấm đan Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,6 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 12 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V - E HSMT 0,6095 100m
38 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V - E HSMT 62,1625 m3
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 20,4164 m3
40 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 9,9311 1000v
41 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V - E HSMT 9,9756 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - E HSMT 0,4984 tấn
43 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,6687 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 62,1625 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 20,4164 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 9,9311 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 9,9756 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,4984 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,6687 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 62,1625 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 20,4164 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 9,9311 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 9,9756 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 0,4984 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31.83m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,6687 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->