Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247299-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bình Tân Phú
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201247288
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số 1396/QĐ-UBND ngày 25/09/2019 của UBND tỉnh Quảng Ngãi
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 08:54:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,667,755,230 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG (M-TH4)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 3,347 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6,36 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 17,12 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,245 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,914 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,703 tấn
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,44 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2,52 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,047 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,118 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,619 tấn
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,341 100m2
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4,465 m3
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8,842 m3
15 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 5,423 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018)  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1,335 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6,136 m3
18 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 28,341 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4,153 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4,153 m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,985 100m3
22 SXLD ống I-nox D60 dày 2,11mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4 m
23 SXLD ống I-nox D30 dày 1,65mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2,4 M
B PHẦN THÂN
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8,602 m3
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,22 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,562 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1,422 tấn
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1,635 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 28,093 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,992 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 3,074 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,668 tấn
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2,949 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 43,101 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 3,648 tấn
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4,955 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4,906 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,349 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,081 tấn
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,956 100m2
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,674 m3
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,005 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,169 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 18 cấu kiện
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 16,9 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 3,563 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,182 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,187 tấn
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,406 100m2
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018)  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 61,693 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa mác 75 (Theo ĐG số 278/2018)  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 5,884 m3
29 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 5,454 m3
30 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,913 m3
31 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6,6 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 21,988 m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 3,06 m3
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 366,24 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 21,92 m2
36 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 29,196 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 300,778 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 441,808 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 105,5 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 202,08 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 536,1 m2
42 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 300,778 m2
43 Quét vôi 3 nước trắng trong nhà  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1.267,62 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1.267,62 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 300.778 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 143,718 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 71,859 m2
48 Gia công xà gồ thép  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1,252 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 127,596 m2
50 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1,252 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2,4 100m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 169,6 m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,59 100m
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8 cái
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4,836 100m2
56 SXLD cùm chống bão  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 304 0.0
57 SXLD cửa đibằng khung sắt hộp, sơn hoàn thiện  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 26,624 m2
58 SXLD cửa sổ bằng khung sắt hộp, sơn hoàn thiện  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 57,8464 m2
59 SXLD hoa sắt cửa 14*14*1,4, sơn hoàn hiện  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 33,19 m2
60 SXLD cửa đi D2 nhôm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2,16 m2
61 SXLD ống I-nox D60*1,5  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 50,2 m
62 SXLD ống I-nox D42*1,5  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2,8 m
63 Ống thông dầm D60  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 0,8 m
64 SXLD cầu chắn rác  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8 cái
65 Phù điêu CT16, bánh ú lan can (NC 4/7)  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4 cái
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8 cái
2 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1 cái
3 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1 cái
4 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4 cái
5 Lắp đặt bộ đèn LED Tube BD T8L NO1 M11/18W*1  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1 bộ
6 Lắp đặt Bộ đèn chiếu sáng lớp học CSLH 18W*1  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 36 bộ
7 Lắp đặt Bộ đèn chiếu sáng bảng CSBA 18W*1  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8 bộ
8 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6 bộ
9 Lắp đặt ổ cắm đôi  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 8 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đơn  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4 cái
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 16 cái
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 4 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 5 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 70 m
15 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1.100 m
16 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 330 m
17 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 5 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 500 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 110 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 15 m
21 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 58 hộp
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 47 hộp
23 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6 hộp
24 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 40 m
25 Đóng cọc chống sét đã có sẵn  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6 cọc
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 16 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 16 m3
28 Tủ điện sơn tĩnh điện có khóa 320*220*110  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2 tủ
29 Đầu cos đồng  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 20 cái
30 Cầu chì ngầm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 2 cái
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét dài 1m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6 cái
2 Lắp đặt kim thu sét dài 1m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 6 cái
3 Gia công kim thu sét dài 0,5m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 12 cái
4 Lắp đặt kim thu sét dài 0,5m  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 12 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 180 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 40 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 5 cọc
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 16 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 16 m3
10 Chân bật đỡ dây  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 110 cái
11 Mạ kẽm  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 174 kg
12 Kẹp kiểm tra  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 3 cái
13 Sơn chống rỉ  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1 kg
14 Đo điện trở  Chương V HSMT và Hồ sơ Bản vẽ 1 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->