Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB theo văn bản 458/QĐ-HĐTV ngày 23/7/2020 của Hội đồng thành viên Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 08:34:00 đến ngày 2020-12-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,644,192,114 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XAY DỰNG | |||
| B | Phần móng và tiếp địa : | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 121 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông đôi MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 31 | Móng |
| 3 | Móng nền trạm bê tông đôi MNT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Tiếp địa đường dây LR-4 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 14 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa đường dây LR-8 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 5 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa đường dây LG-4 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 74 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa đường dây LG-8 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 12 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa đường dây LG-24 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 109 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 21 | Bộ |
| 11 | Ống nhựa dẻo luồn dây tiếp đại gốc | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 214 | Mét |
| C | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Giá đỡ cáp tổng trụ ly tâm:GĐCT-2LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ chữ A đôi trụ ly tâm: 2XĐA-2T | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 40 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ nạnh đôi trụ ly tâm: 2XĐN-2T | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 17 | Bộ |
| 4 | Bách bắt chống sét van:BL-CSV | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Chụp đầu cột trụ BTLT:CĐC_LT-2.5 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Colie cần thao tác: Colie-LBS | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Colie giá đỡ tụ bù: Colier_TUBU | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Thanh chống Máy biến áp:TCMBA-2LT14 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ A trụ ly tâmXĐA-2T | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 34 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ góc nạnh trụ ly tâm:XĐGN-LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 17 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng trụ ly tâm: XĐT-LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Bộ |
| 12 | Xà FCO trụ đôi ly tâm dọc tuyến:XFCO-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Bộ |
| 13 | Xà FCO trụ ly tâm:XFCO-LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Xà FCO + TLV trụ đôi ly tâm:XFCO+TLV-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Xà FCO + TLV trụ ly tâm: XFCO+TLV-LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Xà chống sét van trụ đôi ly tâm:XTL-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 5 | Bộ |
| 17 | Xà néo cuối trụ ly tâm:XNC-LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo góc lắp trên ly tâm đôi dọc tuyến: XNG-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 22 | Bộ |
| 19 | Xà néo góc lắp trên ly tâm đôi ngang tuyến: XNG-2LT-Ng | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 9 | Bộ |
| 20 | Xà LBS lắp trên ly tâm đôi dọc tuyến: XLBS-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Xà sứ đứng trụ đôi ly tâm dọc tuyến: XSĐ-2LT-D | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 22 | Hệ xà trạm biến áp trụ ly tâm: XTBA-2LT-14 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Bộ |
| 23 | Xà tam giác trụ đôi ly tâm:XTG-2LT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 5 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ nạnh đôi trụ đôi ly tâm dọc tuyến: 2XĐN-2DT | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11(kể cả sơn STT và biển cấm trên cột) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 60 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-6,5 (kể cả sơn STT và biển cấm trên cột) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 55 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5,4 (kể cả sơn STT và biển cấm trên cột) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 64 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9,0 (kể cả sơn STT và biển cấm trên cột) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Cột |
| 5 | Sơn lại số trụ và biến báo trụ điện (Trụ hiện trạng phần không thay trụ) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 10 | VT/0,125m2 |
| E | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 (cách điện bán phần) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 15.493,26 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc lõi thép XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 (cách điện bán phần) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 12.414,075 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ thế ABC(4x120) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 40 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn hạ thế ABC(4x95) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 40 | Mét |
| 5 | Sứ đứng PinPost 24kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 661 | Cái |
| 6 | Kẹp đầu sứ KS-35 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 12 | Cái |
| 7 | Kẹp đầu sứ KS-70 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Cái |
| 8 | Kẹp đầu sứ KS-95 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 29 | Cái |
| 9 | Kẹp đầu sứ KS-150 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 28 | Cái |
| 10 | Giáp buộc tại đầu sứ đứng dây bọc lõi thép 95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 528 | Cái |
| 11 | Giáp buộc tại đầu sứ đứng dây bọc lõi thép 150 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 408 | Cái |
| 12 | Giáp buộc tại đầu sứ đứng dây bọc lõi thép 240 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
| 13 | Chuỗi néo polymer 24kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 216 | Bộ |
| 14 | Khóa néo 3 bulon trung thế dây 70 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
| 15 | Khóa néo ép trung thế dây nhôm lõi thép 70 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Cái |
| 16 | Khóa néo ép trung thế dây nhôm lõi thép 95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 138 | Cái |
| 17 | Khóa néo ép trung thế dây nhôm lõi thép 150 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 90 | Cái |
| 18 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 292 | Cái |
| 19 | Giá móc cáp ly tâm | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 136 | Cái |
| 20 | Khóa néo dây hạ thế:NT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 38 | Cái |
| 21 | Khóa néo dây hạ thế:NT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế (đã tính nhân công trong kéo dây) | 4 | Cái |
| 22 | Khóa treo dây hạ thế:KT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 90 | Cái |
| 23 | Khóa treo dây hạ thế:KT(4x95) | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế (đã tính nhân công trong kéo dây) | 4 | Cái |
| 24 | Kẹp răng hạ thế 2 bu lông 95mm2 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 72 | Bộ |
| 25 | Bịp đầu cáp hạ thế ABC | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 72 | Cái |
| 26 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc lõi thép 95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 33 | Bộ |
| 27 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc lõi thép 150 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 24 | Bộ |
| 28 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc lõi thép 240 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Bộ |
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 150 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 18 | Bộ |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 70 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 12 | Bộ |
| 31 | Kẹp ren trung thế 2 BL35/35 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 9 | Bộ |
| 32 | Kẹp ren trung thế 2 BL35/95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 15 | Bộ |
| 33 | Kẹp ren trung thế 2BL 35/150 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Bộ |
| 34 | Kẹp đấu lèo dây bọc lõi thép 50 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 24 | Bộ |
| 35 | Kẹp đấu lèo dây bọc lõi thép 70 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 18 | Bộ |
| 36 | Kẹp đấu lèo dây bọc lõi thép 95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 144 | Bộ |
| 37 | Kẹp đấu lèo dây bọc lõi thép 150 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 90 | Bộ |
| 38 | Siết cáp đồng 35 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 28 | Cái |
| 39 | Siết cáp đồng 50 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 9 | Cái |
| 40 | Dây đồng trung thế: MV35-12,7/24kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 114 | Mét |
| 41 | Dây đồng hạ thế: MV35-600V | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 392 | Mét |
| 42 | Đầu cose đồng 35 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 145 | Cái |
| 43 | Đầu cose nhôm đồng 35 cho dây đồng | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
| 44 | Đầu cose nhôm đồng 95 cho dây nhôm | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 24 | Cái |
| 45 | Đầu cose nhôm đồng 120 cho dây nhôm | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 16 | Cái |
| 46 | Đầu cose nhôm đồng 150 cho dây nhôm | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 18 | Cái |
| 47 | Ống thép tráng kẽm fi27/34 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 33 | Mét |
| 48 | Ống nhựa:HDPE_130/10 | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 8 | Mét |
| F | Phần tháo/lắp | |||
| 1 | Tháo/lắp lại cáp lộ tổng MBA | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 8 | Mét |
| 2 | Tháo/lắp lại cáp hạ thế ABC (4x95) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 288 | Mét |
| 3 | Tháo/lắp lại chụp đầu cột LT 2,5m | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo/lắp lại xà A lèo trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Tháo/lắp lại xà A lèo trụ ly tâm | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo/lắp lại xà đỡ nạnh trụ ly tâm | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo/lắp lại xà đỡ tụ bù 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo/lắp lại chuỗi néo 24kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Chuỗi |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi trụ H 10 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 94 | Trụ |
| 2 | Thu hồi trụ ly tâm 10,5 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 8 | Trụ |
| 3 | Thu hồi trụ ly tâm 8,5 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Trụ |
| 4 | Thu hồi dây nhôm AC-70 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 5.797,5 | Mét |
| 5 | Thu hồi dây đồng M-22 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 20.304 | Mét |
| 6 | Thu hồi dây đồng M35 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 39 | Mét |
| 7 | Thu hồi dây hạ thế ABC(4x95) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 16 | Mét |
| 8 | Thu hồi chụp đầu cột LT 2,5m | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Thu hồi chụp đầu cột H 2,5m | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 10 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ A đôi trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 5 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà hãm A trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Thu hồi hệ xà trạm 2 trụ H(xà sứ đỡ 1, xà FCO+CSV, xà đỡ MBA, xà Tủ điện) | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Thu hồi xà A lèo trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 71 | Bộ |
| 14 | Thu hồi xà A lèo trụ ly tâm | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Thu hồi xà cầu chì trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Bộ |
| 16 | Thu hồi xà cầu chì trụ ly tâm | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Thu hồi xà đỡ A trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 9 | Bộ |
| 18 | Thu hồi xà LBS | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Thu hồi xà néo cuối trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 14 | Bộ |
| 20 | Thu hồi xà néo cuối trụ ly tâm | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Bộ |
| 21 | Thu hồi xà sứ đỡ trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 22 | Thu hồi xà FCO+TLV trụ H | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Bộ |
| 23 | Thu hồi sứ đứng 24kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 668 | Bộ |
| 24 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 96 | Bộ |
| 25 | Thu hồi chuỗi néo polymer 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 9 | Bộ |
| 26 | Thu hồi giá móc ly tâm | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 100 | Cái |
| 27 | Thu hồi khóa néo hạ thế 4x95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 22 | Cái |
| 28 | Thu hồi khóa néo hạ thế 4x95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Cái |
| 29 | Thu hồi khóa treo hạ thế 4x95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 70 | Cái |
| 30 | Thu hồi khóa treo hạ thế 4x95 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 4 | Cái |
| 31 | Thu hồi khóa néo 35 trung thế | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 90 | Cái |
| 32 | Thu hồi khóa néo 70 trung thế | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 33 | Cái |
| 33 | Thu hồi cầu đồng + chim đồng 35mm2 | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 21 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Kẹp cáp trung thế các loại | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 102 | Cái |
| 35 | Thu hồi dây néo các loại | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 19 | Bộ |
| H | PHẦN THẾT BỊ | |||
| I | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
| 2 | Chống sét van 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 21 | Cái |
| 3 | Chụp silicon FCO 22kV | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
| 4 | Chụp silicon LA 22kV | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp đúng thiết kế | 3 | Cái |
| J | Tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp Máy biến áp 250kVA | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Máy |
| 2 | Tháo, lắp Cầu chì tự rơi 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 24 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp LBS 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp tụ bù 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Tháo, lắp LA 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 9 | Cái |
| 6 | Tháo/lắp lại tủ điện hạ thế | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 2 | Cái |
| 7 | Tháo, lắp bộ báo sự cố đường dây trên không 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
| K | Thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 22kV | Thi công xây lắp đúng thiết kế | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi