Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247339-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Sơn Group
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201243611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:36:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,517,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU HON
1 Tẩy rỉ dầm, dàn thép đã sơn bằng phun cát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 194,04 m2
2 Sơn lại dầm cũ 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 194,04 1m2
3 Vận chuyển dầm thép từ cầu Trường Giang về công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Ca
4 Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6384 tấn
5 Sản xuất neo chống cắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3616 tấn
6 Sản xuất tấm đệm gối cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7385 tấn
7 Lắp dựng neo chống cắt, tấm đệm gối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1001 tấn
8 Cốt thép liên kết gối cầu d<18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
9 Sản xuất hệ liên kết ngang dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1815 tấn
10 Lắp dựng dầm ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1815 tấn
11 Bu lông M22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 360 bộ
12 Bê tông mặt cầu 28MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,49 m3
13 Cốt thép bản mặt cầu D<10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,154 tấn
14 Cốt thép bản mặt cầu D<18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,777 tấn
15 Ván khuôn thép bản mặt cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2415 100m2
16 Sản xuất kết cấu thép ống lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5553 tấn
17 Sản xuất bản đế lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3826 tấn
18 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 Bộ
19 Sản xuất cột lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9169 tấn
20 Lắp đặt lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8548 tấn
21 Sơn lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,99 m2
22 Lắp đặt bộ thoát nước mặt cầu (ống thoát nước + lưới chắn rác) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
23 Vữa Sikaground Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,94 m3
24 Cốt thép khe co giãn đường kính >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,088 tấn
25 Thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4021 tấn
26 Tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,79 m2
27 Đắp bãi chứa dầm, chứa vật liệu K90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,895 100m3
28 Thanh thải bãi chứa dầm, 80%KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0265 100m3
29 Bê tông mố 25MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,96 m3
30 Bê tông lót móng 8MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,48 m3
31 Cốt thép mố d<10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 tấn
32 Cốt thép mố d<18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,64 tấn
33 Cốt thép mố d>18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,93 tấn
34 Ván khuôn mố cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,783 100m2
35 Bê tông trụ cầu 25MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,83 m3
36 Bê tông lót móng 8MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 m3
37 Cốt thép trụ cầu d<18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,21 tấn
38 Cốt thép trụ cầu d>18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,13 tấn
39 Ván khuôn trụ cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4908 100m2
40 Đào móng mố đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3104 100m3
41 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6826 100m3
42 Khấu hao đà giáo thép thi công mố (2%x1 tháng +7% hao mòn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,65 tấn
43 Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thép hệ số 1,6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,65 tấn
44 Gỗ sàn công tác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 1m3 cấu kiện
45 Đào móng trụ đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4452 100m3
46 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2681 100m3
47 Khấu hao đà giáo thép thi công mố (2%x0,5 tháng +7% hao mòn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 tấn
48 Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thép hệ số 1,6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 tấn
49 Gỗ sàn công tác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 1m3 cấu kiện
50 Đắp đất bờ vây thi công mố, trụ K90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9575 100m3
51 Thanh lý bờ vây, đường tạm thi công đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,366 100m3
52 Đào cải dòng chảy đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,04 100m3
53 Lắp dựng, tháo dỡ ống cống D1500 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 đoạn
54 Bê tông bản chuyển tiếp 25MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,49 m3
55 Cốt thép bản chuyển tiếp d<10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
56 Cốt thép bản chuyển tiếp d>10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 tấn
57 Bê tông lót móng 8MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
58 Ván khuôn bản chuyển tiếp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0693 100m2
59 Bê tông tứ nón 15MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,56 m3
60 Bê tông chân khay 15MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,4 m3
61 Vữa đệm 8MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
62 Cốt thép tứ nón D<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3542 tấn
63 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7826 100m2
64 Đào móng chân khay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4737 100m3
65 Đắp trả móng chân khay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,312 100m3
66 Đắp đất tứ nón K95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5093 100m3
67 Đắp đất lòng mố K95 vật liệu dạng hạt bằng máy đầm cóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,164 100m3
68 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1203 100m
69 Vải địa kỹ thuật bọc ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0301 100m2
70 Mua đất đắp hệ số nở rời 1,2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.812,192 m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn 1km đầu đường L6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181,2192 10m3/1km
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn 8,6km tiếp theo (2Km QL.47 L1+5Km QL.47B L4+1,6 Km đường huyện L4) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181,2192 10m3/1km
73 Cột đỡ biển báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 80 x 60cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
76 Làm cọc tiêu BTCT 0, 12x0,12x1,025 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
77 Bê tông gia cố mái taluy đắp 15MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,21 m3
78 Bê tông chân khay 15MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,46 m3
79 Vữa đệm 8MPa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,24 m3
80 Cốt thép gia cố mái taluy đắp D<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6195 tấn
81 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6858 100m2
82 Đào móng chân khay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4173 100m3
83 Đắp trả móng chân khay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2728 100m3
B ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,4328 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0812 100m3
3 Đào cấp bằng máy, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8847 100m3
4 Vét hữu cơ đất C1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,335 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 12cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5289 100m3
6 Lớp cát tạo phẳng dày 3cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,22 m3
7 Lớp ni lon tái sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 440,73 m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4788 100m2
9 Bê tông mặt đường M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,33 m3
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 10m
11 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,0958 100m2
12 Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
13 Bê tông tường thân cống, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,84 m3
14 Ván khuôn móng, thân cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 100m2
15 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0481 tấn
16 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0293 tấn
17 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
18 Lắp dựng cấu kiện tấm đan bằng máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
19 Đào móng cống, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1214 100m3
20 Đắp đất mang cống bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0602 100m3
21 Mua đất đắp hệ số = 1,13*1,2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5.337,3437 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn 1km đầu đường L6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 533,7344 10m3/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn 8,6km tiếp theo (2Km QL.47 L1+5Km QL.47B L4+1,6 Km đường huyện L4) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 533,7344 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->