Gói thầu: Gói thầu số 16: Hạ tầng kỹ thuật (San nền, sân đường, nhà bảo vệ, cổng tường rào, cấp thoát nước ngoài nhà, nhà để máy phát điện, đường dây hạ thế và điện chiếu sáng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Tân Hưng Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Hạ tầng kỹ thuật (San nền, sân đường, nhà bảo vệ, cổng tường rào, cấp thoát nước ngoài nhà, nhà để máy phát điện, đường dây hạ thế và điện chiếu sáng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Trung ương; Nguồn ngân sách tỉnh và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 06:33:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,541,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN + SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3987 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp nền tận chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435,97 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6326 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1081 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,548 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9854 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6776 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,259 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,315 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8989 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3448 | 100m2 |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6229 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,72 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1494 | 100m3 |
| 16 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6708 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7078 | 100m2 |
| 18 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7078 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7078 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7078 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7078 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đất màu trồng cây tận chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,23 | m3 |
| B | NHÀ BẢO VỆ, CỔNG SỐ 1 VÀ SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2208 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0457 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1346 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1421 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0111 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6098 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8562 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7857 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1064 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0273 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1023 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7857 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,386 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0622 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,875 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7284 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,9372 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3684 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2434 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0622 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7284 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8881 | m2 |
| 36 | Lát sàn bằng gạch U 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8881 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m2 |
| 38 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm Việt pháp đã bao gồm phụ kiện kim khí kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,115 | m2 |
| 39 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm Việt pháp đã bao gồm phụ kiện kim khí kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,236 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa không có khuôn (cấu kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,351 | m2 |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8095 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5977 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,329 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9986 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2238 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2268 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1226 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7709 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1132 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1496 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4983 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2271 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2147 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9382 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,998 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2725 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,9252 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,9252 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,9252 | m2 |
| 23 | Biển tên 'Sở tài chính nghệ an' chữ nổi mica, mạ vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn bộ |
| 24 | Cửa cổng khung sắt hộp 60x 60 mm sơn tĩnh điện, ray trượt sắt, cổng số 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,09 | m2 |
| 25 | Cổng xếp inox tự động cửa số 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,535 | md |
| 26 | Mo to có đường ray | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp dựng cổng sắt xếp, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,746 | m2 |
| D | NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT | |||
| 1 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,854 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,926 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,826 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,204 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,007 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,159 | m3 |
| 22 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | m3 |
| 23 | Quét sika chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,035 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,152 | m2 |
| 25 | Bả bằng dulux vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,152 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,152 | m2 |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC -C2 miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 110mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC , ĐK 110mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 4 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5536 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 80% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3088 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát đường ống, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8848 | m3 |
| 8 | Đào móng hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7735 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km ( 4km tiếp theo), đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2599 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2599 | m3 |
| 14 | Bê tông mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0091 | 100m2 |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0644 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | m2 |
| 19 | Vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0829 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0034 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - class3 miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - class3 miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 140mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa u. PVC - class3 miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 160mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC - class3 miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC ĐK 140mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC ĐK 160mm Tiền Phong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 33 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,336 | m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 80% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1169 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8496 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2545 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2545 | 100m3 |
| 40 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 80% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,708 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 46 | Đào móng hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,991 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6637 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7798 | m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7798 | m3 |
| 52 | Bê tông mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 55 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8628 | m3 |
| 56 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,13 | m2 |
| 57 | Vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2488 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 62 | Đào móng hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8597 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9537 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, (4 km tiếp theo đất cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3838 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0758 | m3 |
| 68 | Bê tông mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8738 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1063 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 71 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9618 | m3 |
| 72 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,628 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 78 | Đào mương thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3459 | m3 |
| 79 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1011 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7782 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5565 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5565 | 100m3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,136 | m3 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,704 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | 100m2 |
| 86 | Xây mương thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,3232 | m3 |
| 87 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,12 | m2 |
| 88 | Bê tông mũ mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1144 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ mũ mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1897 | 100m2 |
| 90 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m2 |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6568 | tấn |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | tấn |
| 94 | Tấm gang thu nước 800x500, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | tấm |
| 95 | Lắp đặt tấm gang thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | tấm |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6883 | m3 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5627 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly < 4km(4km tiếp theo) - Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2306 | m3 |
| 101 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2306 | m3 |
| 102 | Bê tông mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | 100m2 |
| 105 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5412 | m3 |
| 106 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 107 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0994 | m3 |
| 108 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0076 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng < 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 111 | Lưới chắn rác bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 113 | Giếng khoan UNICER | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 114 | Máy bơm P=1HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Vói mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 116 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 200/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt đầu nối ren trong HDPE , DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100 m |
| 119 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt van cửa ren đồng, D80m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm ( D80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt van một chiều D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Hộp đồng hồ bằng thép sơn phủ , kt 250x150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Đào mương thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 125 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 80% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 126 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 127 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly < 4km(4km tiếp theo) - Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hào cáp hạ thế ( phần xây dựng ĐM/2019) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 2 | Hào cáp hạ thế ( phần theo ĐM4970) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 3 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 1x240mm2 ( 3kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816 | m |
| 4 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 2x16mm2 ( 1kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 7 | Ống thép tráng kẽm D 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm D 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động 50A, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn DC-05B cao 4m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 3 | Chùm CH04 -5 nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn cầu + bóng ( 5 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cột bát giác rời cần BG07-78 chiều cao cột ≤8m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 6 | Lắp cần đèn đơn CD02 , cao 2m , tay vươn 1.5m chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cần đèn |
| 7 | Lắp cần đèn đôi CK02 , cao 2m , tay vươn 1.5m chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cần đèn |
| 8 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m đèn LED VA Ledolphin ( hoặc tương đương)120W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột ( 1 phíp + 1 cầu đấu 60A + 1at 10A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bảng |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn ( Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn các cột đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | 100m |
| 11 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm Cadivi hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm Cadivi hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | 100m |
| 13 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn CVV 3x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | 100m |
| 14 | Làm đầu cáp khô M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | đầu cáp |
| 15 | Làm đầu cáp khô M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | đầu cáp |
| 16 | Băng dính bọc đầu cốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa nhựa xoắn HDPE -D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,06 | 100 m |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 19 | Lắp của cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cửa |
| 20 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 10 cột |
| 21 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | đầu cáp |
| 22 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 sợi, 1 ruột |
| 23 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | vị trí |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1082 | 1m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100 m |
| 29 | Khung móng M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7027 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | 100m3/1km |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1504 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100 m |
| 38 | Khung móng M24x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3833 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0677 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0677 | 100m3/1km |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 1m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100 m |
| 46 | Khung móng M16x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Bu long M24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | 100m3/1km |
| 50 | Thép D10 dài 2.5m mã kẽm + thép dẹt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,955 | kg |
| 51 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 1 bộ |
| 52 | Thép D10 dài 5m + thép dẹt mã kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | kg |
| 53 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,6 | 1m3 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 60% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | 100m3 |
| 56 | Lót cát đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,16 | m3 |
| 57 | Gạch chỉ chặn cáp ( 10v/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.400 | viên |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | 1000 viên |
| 59 | Đắp đất hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,84 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi