Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Được giao tại QĐ 1967/QĐ-UBND ngày 24/8/2020 của UBND tỉnh Hòa Bình và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 11:11:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BAI DÂNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 22,1724 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | 22,3699 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,169 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 13,7556 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm phai, đá 1x2, mác 200 | 0,04 | m3 | |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 6,142 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,3719 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | 0,8361 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm phai | 0,0032 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tiêu năng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,7019 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm phai, đường kính > 10mm | 0,0106 | tấn | |
| 12 | Thép neo ống dẫn nước, d=22 (Bao gồm gia công là lắp dựng hoàn chỉnh) | 62,58 | kg | |
| 13 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | 20 | m | |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 400mm | 0,08 | 100m | |
| 16 | Lắp bích thép, đường kính ống d=400mm | 1 | cặp bích | |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 400mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=400mm | 2 | cái | |
| 19 | Bầu lọc ống thép không rỉ D500 dài 1,3m; đục lỗ d=3cm | 1 | cái | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,71 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,5735 | m3 | |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,0725 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,5 | m2 | |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,0294 | 100m3 | |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 29,0347 | m3 | |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5597 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,8529 | 100m3 | |
| B | KÊNH SAU BAI | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 134,6223 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | 277,4628 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,7202 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | 11,9098 | 100m2 | |
| 5 | Phá dỡ phần vát góc chân kè cũ, vệ sinh đánh sờm kết cấu cũ | 30 | công | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 15,86 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,8 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,9752 | 100m3 | |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 49,3795 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,7159 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,8311 | 100m3 | |
| C | CẦU MÁNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,378 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu thành kênh xây gạch cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,975 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 17,286 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 0,208 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | 1,219 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,0084 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | 0,1192 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm phai, đá 1x2, mác 200 | 0,0572 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm phai | 0,0038 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm phai, đường kính > 10mm | 0,0062 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | 0,165 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 200mm | 2 | cái | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 0,378 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | 1,12 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi