Gói thầu: Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đam Rông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 10:37:00 đến ngày 2020-12-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,261,521,597 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,922,000 VNĐ ((Mười tám triệu chín trăm hai mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V | 0,969 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Phá đá bằng thủ công | Theo chương V | 56,58 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 2,263 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 1,56 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,969 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Theo chương V | 0,566 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 206,56 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo chương V | 5,15 | 100 m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc vữa XM Mác 100 | Theo chương V | 41,08 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo chương V | 0,564 | 100 m2 |
| 11 | Ván khuôn tường | Theo chương V | 2,029 | 100 m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,005 | 100 m2 |
| 13 | 'BTCT vữa Mác 250 đá 1x2 | Theo chương V | 15,03 | m3 |
| 14 | Bê tông vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 37,52 | m3 |
| 15 | BTCT móng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 23,6 | m3 |
| 16 | BTCT tường vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 23,86 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 0,08 | m3 |
| 18 | BTCT dầm vữa Mác 200 đá 1x2 ( vận dụng) | Theo chương V | 1,2 | m3 |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Theo chương V | 48 | rọ |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Theo chương V | 1,249 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Theo chương V | 1,671 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm | Theo chương V | 3,028 | tấn |
| 23 | Gia công cấu kiện sắt thép hình CT3 | Theo chương V | 0,343 | tấn |
| 24 | Gia công các kết cấu thép CT3 ( vận dụng) | Theo chương V | 0,343 | tấn |
| 25 | Gia công cấu kiện sắt thép lưới chắn rác ( vận dụng) | Theo chương V | 0,18 | m2 |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo chương V | 26,01 | m2 |
| 27 | Làm khớp nối sika O32 vữa XM Mác 100 | Theo chương V | 11,2 | m |
| 28 | Thi công tầng lọc đá cấp phối dmax≤6 | Theo chương V | 0,116 | 100 m3 |
| 29 | Thi công tầng lọc cát ( vận dụng) | Theo chương V | 0,116 | 100 m3 |
| 30 | Lắp đặt ống PVC D25 ( ĐKT D34mm dày 3mm) | Theo chương V | 0,378 | 100m |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Máy đóng mở V1,5 | Theo chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Bạt lót ( vận dụng) | Theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| B | ||||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V | 1,133 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 2,487 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 1,666 | 100 m3 |
| 4 | Đào đê quây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,289 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 1,133 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| C | ||||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V | 1,237 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 2,921 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 2,929 | 100 m3 |
| 4 | San đất bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Theo chương V | 0,75 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 1,237 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 37,32 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đáy | Theo chương V | 0,506 | 100 m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường ( vận dụng) | Theo chương V | 1,054 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván thanh giằng ( vận dụng) | Theo chương V | 0,036 | 100 m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván tấm đan | Theo chương V | 0,229 | 100 m2 |
| 11 | BTCT đáy vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 9,25 | m3 |
| 12 | BTCT thành vữa Mác 200 đá 1x2 ( vận dụng) | Theo chương V | 5,22 | m3 |
| 13 | BTCT thanh giằng vữa Mác 200 đá 1x2 ( vận dụng) | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 14 | BTCT tấm đan vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 3,12 | m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V | 104 | cái |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo chương V | 1,3 | m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính ≤ 10mm | Theo chương V | 1,642 | tấn |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp D400mm dày 6,35mm | Theo chương V | 0,884 | 100m |
| 19 | Lắp đặt bích thép, đường kính ống D400mm | Theo chương V | 15 | cặp |
| 20 | Lắp đặt co lơi thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 400mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo chương V | 44 | Rọ |
| 22 | Xây móng đá hộc vữa XM Mác 100 | Theo chương V | 7,12 | m3 |
| D | ||||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Theo chương V | 36,74 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,169 | 100m3 |
| 3 | Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 ( vận dụng) | Theo chương V | 17,2 | m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ | Theo chương V | 0,913 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 6 | BTCT vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 6,83 | m3 |
| 7 | Bê tông vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 3,64 | m3 |
| 8 | BTCT cấu kiện đúc sẵn vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 0,53 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo chương V | 0,22 | m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Theo chương V | 0,196 | Tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Theo chương V | 0,441 | Tấn |
| 13 | Gia công kết cấu thép tấm nắp 5mm ( vận dụng) | Theo chương V | 0,167 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt các kết cấu thép tấm nắp ( vận dụng) | Theo chương V | 0,167 | Tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện sắt thép V30x30x3mm ( vận dụng) | Theo chương V | 0,01 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, D400/100 mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | 'Lắp đặt co góc thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 400mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt co góc thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Sơn mốc BT bằng sơn 2 nước ( vận dụng) | Theo chương V | 0,3 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp D100mm dày 4mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van cổng mặt bích, đường kính van 400mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van cổng mặt bích, đường kính van 100mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt bích thép, đường kính ống 400mm | Theo chương V | 3 | Cặp |
| 24 | Lắp đặt bích thép, đường kính ống 100mm | Theo chương V | 1 | Cặp |
| 25 | Khóa viettiep | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Bản lề | Theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 5,16 | m2 |
| E | ||||
| 1 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 96,88 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 96,88 | M3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 101,269 | M3 |
| 4 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 101,269 | M3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 257,027 | M3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 257,027 | M3 |
| 7 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 6,778 | Tấn |
| 8 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 6,778 | Tấn |
| 9 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 3,478 | M3 |
| 10 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 3,478 | M3 |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 35,671 | Tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 35,671 | Tấn |
| F | ||||
| 1 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 243,9 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất từ đầu mối các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 120,17 | M3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 40m tiếp theo | Theo chương V | 123,73 | M3 |
| 4 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 21,246 | M3 |
| 5 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công 40m tiếp theo | Theo chương V | 21,246 | M3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 104,951 | M3 |
| 7 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 40m tiếp theo | Theo chương V | 104,951 | M3 |
| 8 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 8,058 | Tấn |
| 9 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng thủ công 40m tiếp theo | Theo chương V | 8,058 | Tấn |
| 10 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 3,419 | M3 |
| 11 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công 40m tiếp theo | Theo chương V | 3,419 | M3 |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 9,005 | Tấn |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 40m tiếp theo | Theo chương V | 9,005 | Tấn |
| G | ||||
| 1 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 113,27 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 90m tiếp theo | Theo chương V | 113,27 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi