Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201249371-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201249299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:05:00 đến ngày 2020-12-25 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,601,494,727 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI NHÀ CHÍNH 04 CƠ QUAN
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của E-HSMT 2.515,914 m2
2 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Chương V của E-HSMT 2.515,914 1m2
3 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.515,914 1m2
4 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5.853,613 1m2
5 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 220,171 m2
6 Cung cấp và lắp dự trần nhôm luxalon ( hoặc tương đương - Trọn gói) Chương V của E-HSMT 220,171 m2
7 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 63,448 m2
8 Cung cấp & lắp dựng trần thạch cao khung nổi 600x600x9 ( theo TK, trọn gói) Chương V của E-HSMT 63,448 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của E-HSMT 154,401 m2
10 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 154,401 1m2
11 Quét dung dịch chống thấm Sika mái, tường, sênô, ô văng Chương V của E-HSMT 154,401 1m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 34,65 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E-HSMT 34,65 m2
14 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 34,65 1m2
15 Lắp dựng cửa sắt xếp (cửa hiện hữu sau khi sơn) Chương V của E-HSMT 34,65 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E-HSMT 62,64 m2
17 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 62,64 1m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 512,56 m2
19 Cung cấp & Lắp đặt chốt khóa cửa sổ (khóa sò bán nguyệt) Chương V của E-HSMT 288 1bộ
20 Cung cấp & Lắp đặt bánh ray cửa sổ (theo TK) Chương V của E-HSMT 1.152 cái
21 Lắp dựng cửa (cửa hiện hữu sau khi thay bánh ray) Chương V của E-HSMT 505,86 m2
22 Cung cấp & Lắp ổ khoá (theo TK) Chương V của E-HSMT 16 1bộ
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,7 m2
24 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (theo TK)+ phụ kiện Chương V của E-HSMT 6,7 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của E-HSMT 15,286 100m2
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT 15,555 m3
27 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,955 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V của E-HSMT 7,955 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Chương V của E-HSMT 7,955 m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,261 100m3
31 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V của E-HSMT 16,4 m2
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,04 m2
33 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 0,528 m3
34 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT 3,808 m3
35 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT 3,808 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 12,422 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,351 tấn
38 Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,752 m3
39 Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh bóng mờ, tiết diện 400x400, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 149,59 1m2
40 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch thạch anh bóng mờ, tiết diện 400x400, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,87 1m2
41 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 11,52 m2
42 Tháo dỡ trần khu WC Chương V của E-HSMT 115,62 m2
43 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT 3,855 m3
44 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 2,058 m3
45 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 492,6 m2
46 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 77,1 m2
47 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V của E-HSMT 24 bộ
48 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V của E-HSMT 12 bộ
49 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V của E-HSMT 24 bộ
50 Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,647 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,98 m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,855 m3
53 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 250x250 chống trượt, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 115,65 1m2
54 Ốp tường bằng gạch Ceramic 250x400, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 505,2 1m2
55 Cung cấp và lắp dựng trần phẳng bằng tấm xi măng sợi xenlulo, khung nhôm nổi, KT 600x600 (trọn gói) Chương V của E-HSMT 115,62 m2
56 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 68,4 m2
57 Cung cấp & lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ 700, kính mờ (theo TK)+ phụ kiện Chương V của E-HSMT 68,4 m2
58 Hút bỏ chất thải hầm tự hoại (trọn gói) Chương V của E-HSMT 2 hầm
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT 18,078 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT 18,078 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,331 m3
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,037 tấn
63 Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,385 m3
64 Cung cấp và lát đá Granite dày 20mm Chương V của E-HSMT 23,85 m2
65 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 4,258 m3
66 Rải cao su lót Chương V của E-HSMT 0,608 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,866 m3
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
69 Xoa nhẵn bề mặt bê tông Chương V của E-HSMT 60,83 m2
70 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
71 Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,064 m3
72 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,4 m2
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
74 Phá dỡ nền nhựa ngoài Chương V của E-HSMT 9,204 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,204 m3
76 Xoa nhẵn bề mặt bê tông Chương V của E-HSMT 46,02 m2
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D114mm Chương V của E-HSMT 0,89 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D60mm Chương V của E-HSMT 1,24 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D49mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D27mm Chương V của E-HSMT 1,48 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D21mm Chương V của E-HSMT 0,63 100m
82 Lắp đặt tê, Y, co (các loại) nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D114mm Chương V của E-HSMT 30 cái
83 Lắp đặt tê, Y, co (các loại) nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D60mm Chương V của E-HSMT 96 cái
84 Lắp đặt tê, Y, co (các loại) nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D60mm Chương V của E-HSMT 84 cái
85 Lắp đặt van 1 khóa PVC D27mm Chương V của E-HSMT 12 cái
86 Lắp đặt chậu xí bệt sứ trắng có vòi rửa Chương V của E-HSMT 24 bộ
87 Lắp đặt Lababo sứ trắng Chương V của E-HSMT 24 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu đơn Chương V của E-HSMT 12 bộ
89 Lắp đặt phễu thu inox 100x100mm Chương V của E-HSMT 48 cái
90 Lắp đặt vòi rửa thau D21mm Chương V của E-HSMT 24 bộ
91 Lắp đặt bộ đèn LED 2x36W Chương V của E-HSMT 84 bộ
92 Lắp đặt bộ đèn LED 1x36W Chương V của E-HSMT 66 bộ
93 Lắp đặt bộ đèn LED ốp trần 1x18W Chương V của E-HSMT 59 bộ
94 Lắp đặt bộ đèn Cầu thang LED ốp trần 1x18W Chương V của E-HSMT 8 bộ
95 Lắp đặt bộ đèn LED 1x5W Chương V của E-HSMT 48 bộ
96 Lắp đặt quạt trần cánh sải 1m2 Chương V của E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt Hộp số quạt Chương V của E-HSMT 5 cái
98 Lắp đặt Quạt treo tường 55W-220V Chương V của E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt Quạt hút gắn tường 25W-220V Chương V của E-HSMT 73 cái
100 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 93 cái
101 Lắp đặt MCB 20A Chương V của E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt hộp đế âm Chương V của E-HSMT 94 hộp
104 Lắp đặt dây đồng bọc nhựa 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
B HỆ THỐNG PCCC
1 Phá dỡ nền bê tông nhựa Chương V của E-HSMT 2,1 m3
2 Đào cát móng băng bằng thủ công, đất cấp I Chương V của E-HSMT 14,469 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V của E-HSMT 14,112 m3
4 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chương V của E-HSMT 2,1 10m2
5 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (chỉ tính vật tư cho đủ chiều dày KC 10cm) Chương V của E-HSMT 2,1 10m2
6 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 2,32 100m
7 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,47 100m
8 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,22 100m
9 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 114mm Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt co thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 114mm Chương V của E-HSMT 46 cái
12 Lắp đặt co thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 90mm Chương V của E-HSMT 22 cái
13 Lắp đặt co thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 60mm Chương V của E-HSMT 24 cái
14 Lắp đặt tê giảm thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê giảm 114/90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt tê giảm thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê giảm 114/60mm Chương V của E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt bầu giảm thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính bầu giảm 114/90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt bầu giảm thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính bầu giảm 90/60mm Chương V của E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt hai đầu răng thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính hai đầu răng 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt hai đầu răng thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính hai đầu răng 60mm Chương V của E-HSMT 12 cái
20 Lắp đặt mặt bích, đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 28 cái
21 Lắp đặt mặt bích, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 18 cái
22 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt van khóa, đường kính van 90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ nổ Q=84m3/h, H=60m H2O Chương V của E-HSMT 1 1 máy
25 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=84m3/h, H=60m H2O Chương V của E-HSMT 1 1 máy
26 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 tủ
27 Cung cấp - lắp đặt Creppin Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Cung cấp - lắp đặt cuộn vòi B chữa cháy 20m D50 (13bar) + Lăng phun B chữa cháy D13 Chương V của E-HSMT 12 bộ
29 Lắp đặt van góc chữa cháy, đường kính van 50mm Chương V của E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt họng chờ xe cứu hỏa Chương V của E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt trụ cứu hoả 2 họng Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà Chương V của E-HSMT 2 tủ
33 Cung cấp - lắp đặt cuộn vòi A chữa cháy 20m D50 (13bar) + Lăng phun A chữa cháy D19 Chương V của E-HSMT 2 bộ
34 Cung cấp - lắp đặt bas treo Chương V của E-HSMT 100 cái
35 Cung cấp - lắp đặt bulong + tắt kê sắt Chương V của E-HSMT 401 bộ
36 Keo AB Chương V của E-HSMT 6 kg
37 Sơn đỏ Chương V của E-HSMT 20 kg
38 Vật liệu phụ kiện đường ống Chương V của E-HSMT 1
39 Lắp đặt trung tâm xử lý báo cháy 15 Zones Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy khói Chương V của E-HSMT 9,1 10 đầu
41 Lắp đặt công tắc khẩn Chương V của E-HSMT 12 cái
42 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 2,4 5 chuông
43 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x7/0.2mm2 Chương V của E-HSMT 2.875 m
44 Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V của E-HSMT 1.725 m
45 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D16 Chương V của E-HSMT 2.875 m
46 Lắp đặt điện trở cuối mạch Chương V của E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt CB 10A Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Vật liệu phụ báo cháy Chương V của E-HSMT 1
50 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 3,2 5 đèn
51 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 3,2 5 đèn
52 Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V của E-HSMT 480 m
53 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D16 Chương V của E-HSMT 480 m
54 Vật tư phụ hệ thống đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 1
55 Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Chương V của E-HSMT 24 bộ
56 Bình chữa cháy khí CO2 (5kg) Chương V của E-HSMT 24 bộ
57 Lắp đặt bảng nội quy - tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 12 bộ
58 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
59 Giá treo bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 24 cái
C HỆ THỐNG MẠNG LAN 04 CƠ QUAN
1 Lắp đặt dây cáp mạng CAT 6 Chương V của E-HSMT 292 10m
2 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 3P Chương V của E-HSMT 1.340 m
3 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 5P Chương V của E-HSMT 417 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
5 Lắp đặt Modem nhà mạng Chương V của E-HSMT 4 1 thiết bị
6 Lắp đặt router cân bằng tải 250 USER Chương V của E-HSMT 4 1 thiết bị
7 Lắp đặt Switch 16 port 1G Chương V của E-HSMT 6 1 thiết bị
8 Lắp đặt Switch 24 port 1G Chương V của E-HSMT 6 1 thiết bị
9 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, RACK 6U Chương V của E-HSMT 12 1 tủ
10 Lắp đặt node mạng (gồm 2 hạt nhân mạng) Chương V của E-HSMT 102 bộ
11 Vật liệu phụ hệ thống mạng Chương V của E-HSMT 1
D CẢI TẠO HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V của E-HSMT 777,187 m2
2 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chương V của E-HSMT 122,16 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E-HSMT 317,554 m2
4 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Chương V của E-HSMT 777,187 1m2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 777,187 1m2
6 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 122,16 1m2
7 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 352,354 1m2
8 Gia công hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 74,195 m2
9 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 74,195 m2
10 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 74,195 1m2
11 Cung cấp và lắp dựng cửa xếp inox (cửa tự động có thể thu xếp bằng remot điều khiển) Chương V của E-HSMT 27,84 m2
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
14 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 4 bảng
15 Lắp đèn pha trên cạn Chương V của E-HSMT 8 bộ
16 Đốn hạ cây trứng cá Chương V của E-HSMT 5 1cây
17 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Chương V của E-HSMT 5 bụi
18 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V của E-HSMT 27,959 m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 19,851 m3
20 Trải cao su lót Chương V của E-HSMT 2,481 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 17,37 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,551 tấn
E CẢI TẠO NHÀ XE
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của E-HSMT 613,2 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E-HSMT 296,972 m2
3 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 613,2 1m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 296,972 1m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 15,48 m2
6 Cung cấp và lắp dựng cửa kéo có lá Chương V của E-HSMT 15,48 m2
7 Băm nhám nền vữa xi măng Chương V của E-HSMT 365,18 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 18,259 m3
9 Xoa nhẵn mặt Chương V của E-HSMT 365,18 m2
F CẢI TẠO HỒ NƯỚC PCCC -XD NHÀ ĐẶT MÁY BƠM - HỒ NƯỚC 80M3
1 Vệ sinh rong rêu thành hồ và đáy hồ Chương V của E-HSMT 70,6 m2
2 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V của E-HSMT 70,6 1m2
3 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 75x75x1.5mm Chương V của E-HSMT 8,4 m
4 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.4mm Chương V của E-HSMT 6,6 m
5 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 30x60x1.4mm Chương V của E-HSMT 24,3 m
6 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 30x30x1.4mm Chương V của E-HSMT 44,55 m
7 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 40x80x1.4mm Chương V của E-HSMT 25,2 m
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,218 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,4 100m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,016 100m2
11 Cung cấp và lắp dựng bulong nở M10 Chương V của E-HSMT 16 cái
12 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Chương V của E-HSMT 2 gốc cây
13 Cung cấp (thuê) cọc ván thép FSP-II (48kg/m) (khấu hao vật tư cho 1 lần đóng nhổ 2x1.17%+3.5%) Chương V của E-HSMT 27,682 m
14 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V của E-HSMT 4,503 100m
15 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V của E-HSMT 3,792 100m
16 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (khấu hao vật tư 2*1.5%+5%) Chương V của E-HSMT 1,052 tấn
17 Lắp sàn thao tác Chương V của E-HSMT 1,052 tấn
18 Tháo dỡ sàn thao tác (60% lắp dựng) Chương V của E-HSMT 0,631 tấn
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,539 100m3
20 Đóng cừ tràm ngọn >=4.5cm,L=4.7m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 50,807 100m
21 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V của E-HSMT 4,324 m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 4,324 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 4,324 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,028 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 8,608 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,054 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,351 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,043 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,828 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,074 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 11,316 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 1,132 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,042 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,375 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,079 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,011 100m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 35,26 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 40,5 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Chương V của E-HSMT 71,92 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 281,04 m2
41 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm Chương V của E-HSMT 0,9 m
42 Thanh cao su trương nở 25mmx15mm Chương V của E-HSMT 1,256 m
43 Vữa không co ngót cường độ cao Chương V của E-HSMT 0,141 m3
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Chương V của E-HSMT 0,009 100m
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,016 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,179 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,105 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,553 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,073 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,097 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,566 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,007 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1,316 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,015 tấn
56 Tháo tấm lợp tôn Chương V của E-HSMT 0,273 100m2
57 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
58 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V của E-HSMT 0,061 tấn
59 Tháo dỡ vách tole Chương V của E-HSMT 30,52 m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,184 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền Chương V của E-HSMT 0,017 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,061 tấn
63 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 75x75x1.5mm Chương V của E-HSMT 19,2 m
64 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.6mm Chương V của E-HSMT 12 m
65 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 30x60x1.4mm Chương V của E-HSMT 86,1 m
66 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm 30x30x1.4mm Chương V của E-HSMT 21,5 m
67 Cung cấp thép góc LDC 40x3mm Chương V của E-HSMT 7,35 m
68 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,071 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,25 tấn
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,768 100m2
71 Cung cấp và lắp dựng bulong nở M10 Chương V của E-HSMT 24 cái
G XÂY MỚI HỘI TRƯỜNG 100 CHỖ
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 2,223 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 41,904 m3
3 Đóng cừ tràm ngọn 4.2cm, L=4.7m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 16,717 100m
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V của E-HSMT 2,223 m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 2,223 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,223 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,038 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,242 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,462 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,322 100m2
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 30,517 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,456 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,289 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,329 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 14,043 m3
16 Trải cao su lót Chương V của E-HSMT 1,932 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,191 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,204 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,396 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,122 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,516 tấn
23 Cung cấp thép hộp 100x100x2.0mm Chương V của E-HSMT 66,275 m
24 Cung cấp thép C200x65x2.4mm Chương V của E-HSMT 81,808 m
25 Cung cấp thép hộp 50x100x1.8mm Chương V của E-HSMT 85,065 m
26 Cung cấp thép C120x50x1.5mm Chương V của E-HSMT 110,88 m
27 Cung cấp thép hộp 50x100x1.5mm Chương V của E-HSMT 137,09 m
28 Cung cấp thép C100x50x1.5mm Chương V của E-HSMT 275,045 m
29 Cung cấp thép V50x50x5mm Chương V của E-HSMT 5,4 m
30 Cung cấp thép V63x63x5mm Chương V của E-HSMT 6,4 m
31 Cung cấp và lắp dựng thanh nhôm U38x102x1.2mm Chương V của E-HSMT 265,08 m
32 Cung cấp thép bản dày 6mm Chương V của E-HSMT 177,073 kg
33 Cung cấp thép hộp 20x20x1.2mm Chương V của E-HSMT 28,6 m
34 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,676 tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của E-HSMT 0,709 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,184 tấn
37 Lắp dựng giằng thép bằng liên kết hàn Chương V của E-HSMT 0,497 tấn
38 Bu lông M16x350 Chương V của E-HSMT 80 cái
39 Bu lông M14x50 Chương V của E-HSMT 70 cái
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,087 100m2
41 Cung cấp và lắp dựng máng tole màu dày 0.5mm Chương V của E-HSMT 25,2 m
42 Cung cấp và lắp dựng cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 8 cái
43 Làm vách bằng vật liệu nhẹ cách âm Chương V của E-HSMT 221,428 m2
44 Xây gối sân khấu bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,521 m3
45 Xây gối sân khấu bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,302 m3
46 Xây gạch không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,107 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Chương V của E-HSMT 26,045 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,25 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 138,44 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 33,912 m2
51 Cung cấp và lát đá granit dày 20mm Chương V của E-HSMT 10,25 m2
52 Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 Chương V của E-HSMT 128,32 m2
53 Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600, đóng giật cấp Chương V của E-HSMT 17,28 m2
54 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 19,8 m2
55 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 10,08 m2
56 Lắp đặt đèn Led 600x600 36W Chương V của E-HSMT 16 bộ
57 Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x13W Chương V của E-HSMT 30 bộ
58 Cung cấp - lắp đặt điều hòa treo tường 2HP + phụ kiện Chương V của E-HSMT 6 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt MCB 20A tắt mở điều hòa Chương V của E-HSMT 3 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
66 Lắp đặt ống nhựa vuông 12x20mm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 20 m
67 Lắp đặt MCB 1 pha 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,44 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->