Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251916-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN TỔNG HỢP ABC
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20201245716
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 08:38:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,253,061,744 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: XÂY LẮP
1 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả Chương V 38,45 M2
2 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mô tả Chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả Chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả Chương V 2 Bộ
5 Lắp đặt vòi tắm gương sen Mô tả Chương V 1 Bộ
6 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả Chương V 2 Cái
7 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả Chương V 1 Cái
8 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 1 Cái
9 Lắp đặt kệ kính Mô tả Chương V 1 Cái
10 Lắp đặt giá treo Mô tả Chương V 1 Cái
11 Lắp đặt hộp đựng Mô tả Chương V 1 Cái
12 Lắp đặt vòi Lavabo Mô tả Chương V 1 Cái
13 Lắp đặt vòi cảm ứng tiểu nam Mô tả Chương V 2 Cái
14 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả Chương V 43,25 M2
15 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mô tả Chương V 1 Bộ
16 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả Chương V 2 Bộ
17 Lắp đặt vòi tắm gương sen Mô tả Chương V 1 Bộ
18 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả Chương V 3 Cái
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả Chương V 2 Cái
20 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 1 Cái
21 Lắp đặt kệ kính Mô tả Chương V 1 Cái
22 Lắp đặt giá treo Mô tả Chương V 1 Cái
23 Lắp đặt hộp đựng Mô tả Chương V 2 Cái
24 Lắp đặt vòi Lavapo Mô tả Chương V 1 Cái
25 Lát gạch đất nung, vữa mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mô tả Chương V 297,35 M2
26 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm Mô tả Chương V 14,016 M2
27 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 600x100mm Mô tả Chương V 11,68 M2
28 Ốp kính trang trí Mô tả Chương V 13,6324 M2
29 Ốp gạch trang trí chân tường 250x400mm Mô tả Chương V 65,6915 M2
30 Làm trần bằng tấm nhựa khung nhôm chiều rộng 300 (khối PCCC) Mô tả Chương V 55,68 M2
31 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả Chương V 39,52 M3
32 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 1,976 M3
33 Bê tông đáy đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Mô tả Chương V 2,104 M3
34 Bê tông móng đá 4x6 mác 200, rộng <=250cm Mô tả Chương V 1,976 M3
35 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 6,912 M3
36 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 2,246 M3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 57,02 M2
38 Bê tông đan hầm tự hoại, rộng <=250cm Mô tả Chương V 3,4152 M3
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn đan hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,1222 100M2
40 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan Đk <=10 mm Mô tả Chương V 0,5631 Tấn
41 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng Mô tả Chương V 30,8 M2
42 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V 40 M2
43 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả Chương V 18,48 M3
44 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 13,14 M3
45 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,21 M3
46 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,08 M3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,9 M3
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0944 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,058 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0444 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,1702 Tấn
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,108 100M2
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,19 100M2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 131,4 M2
55 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 30,8 M2
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả Chương V 30,8 M2
57 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Mô tả Chương V 94,88 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 36,52 M2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 36,52 M2
60 Lắp đặt chậu xí bệt Inax Mô tả Chương V 10 Bộ
61 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Inax Mô tả Chương V 10 Bộ
62 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen Mô tả Chương V 10 Bộ
63 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Mô tả Chương V 10 Bộ
64 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả Chương V 10 Cái
65 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 10 Cái
66 Lắp đặt giá treo Mô tả Chương V 10 Cái
67 Lắp đặt hộp đựng Mô tả Chương V 10 Cái
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả Chương V 10 Cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Mô tả Chương V 0,5 100M
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả Chương V 0,5 100M
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Mô tả Chương V 0,5 100M
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm Mô tả Chương V 30 Cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm Mô tả Chương V 30 Cái
74 Lắp đặt co răng 42/thiết bị nối bằng dán keo, đường kính 42mm Mô tả Chương V 30 Cái
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Mô tả Chương V 10 Cái
76 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Mô tả Chương V 10 Cái
77 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Mô tả Chương V 10 Cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Mô tả Chương V 10 Cái
79 Tháo dỡ trần Mô tả Chương V 377,72 M2
80 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V 6,4 M2
81 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả Chương V 1.401,275 M2
82 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép Mô tả Chương V 3,096 M3
83 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Mô tả Chương V 377,72 M2
84 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 1.524,275 M2
85 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 120,16 M2
86 Sơn tường nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.524,275 M2
87 Lắp dựng cửa đi nhôm kính mờ Mô tả Chương V 6,4 M2
88 Lắp dựng cửa eurowindow kính mờ Mô tả Chương V 17,6 M2
89 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả Chương V 43 Bộ
90 Lắp đèn sát trần có chụp Mô tả Chương V 12 Bộ
91 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Mô tả Chương V 60 Mét
92 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả Chương V 412,5 Mét
93 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x8mm2 Mô tả Chương V 110 Mét
94 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mô tả Chương V 3 Cái
95 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc Mô tả Chương V 21 Cái
96 Lắp ổ cắm điện loại đôi Mô tả Chương V 11 Cái
97 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A Mô tả Chương V 11 Cái
98 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 60,8825 M3
99 Lót tấm nilon chống mất nước ximăng Mô tả Chương V 1,7395 100M2
100 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 173,95 M2
101 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 13,916 M3
102 Lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 3,5cm Mô tả Chương V 173,95 M2
103 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả Chương V 12,936 M3
104 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,847 M3
105 Bê tông bản đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,21 M3
106 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,37 M3
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1562 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0986 Tấn
109 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0787 Tấn
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,361 Tấn
111 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,0756 100M2
112 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,37 100M2
113 Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 5,992 M3
114 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 30,388 M2
115 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Mô tả Chương V 30,388 M2
116 Tháo dỡ trần Mô tả Chương V 356,45 M2
117 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V 27 M2
118 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Mô tả Chương V 14 Cái
119 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Mô tả Chương V 18 Cái
120 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Mô tả Chương V 8 Cái
121 Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măngkhông cốt thép Mô tả Chương V 211,94 M2
122 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch Mô tả Chương V 113,28 M2
123 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả Chương V 540,8 M2
124 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả Chương V 540,8 M2
125 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 325,22 M2
126 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Mô tả Chương V 113,28 M2
127 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả Chương V 82,89 M2
128 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả Chương V 129,05 M2
129 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao ELEPHANR BRAND, khung xương RONDO Mô tả Chương V 356,45 M2
130 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 343,85 M2
131 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 343,85 M2
132 Lắp dựng cửa eurowindow kính mờ Mô tả Chương V 20 M2
133 Lắp đặt chậu xí bệt Inax AC-969VN một khối Mô tả Chương V 18 Bộ
134 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chậu rửa Inax L-284V Mô tả Chương V 14 Bộ
135 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi cảm ứng hồng ngoại Mô tả Chương V 14 Bộ
136 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả Chương V 8 Bộ
137 Lắp đặt vòi xả cảm biến hồng ngoại chậu tiểu nam Mô tả Chương V 8 Bộ
138 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả Chương V 18 Bộ
139 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả Chương V 16 Cái
140 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 10 Cái
141 Lắp đặt giá treo Mô tả Chương V 10 Cái
142 Lắp đặt hộp đựng Mô tả Chương V 10 Cái
143 Lắp đèn sát trần có chụp led 300*600 Mô tả Chương V 32 Bộ
144 Lắp đèn âm trần D90 Mô tả Chương V 142 Bộ
145 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 48mm Mô tả Chương V 120 Mét
146 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả Chương V 1.044 Mét
147 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x25mm2 Mô tả Chương V 150 Mét
148 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch Mô tả Chương V 21,45 M2
149 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 21,45 M2
150 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả Chương V 21,45 M2
151 Lắp đặt chậu xí bệt Inax AC-969VN một khối Mô tả Chương V 4 Bộ
152 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chậu rửa Inax L-284V Mô tả Chương V 4 Bộ
153 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi cảm ứng hồng ngoại Mô tả Chương V 4 Bộ
154 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả Chương V 2 Bộ
155 Lắp đặt vòi xả cảm biến hồng ngoại chậu tiểu nam Mô tả Chương V 2 Bộ
156 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả Chương V 4 Bộ
157 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 35,1 M2
158 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,808 M3
159 Lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 3,5cm Mô tả Chương V 35,1 M2
160 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 1,85 M3
161 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0694 Tấn
162 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,1183 Tấn
163 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương cao <=16m Mô tả Chương V 0,111 100M2
164 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mô tả Chương V 37 Cái
165 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Mô tả Chương V 16,016 M3
166 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 11,4773 M3
167 Đóng cừ tràm L=4,5m đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Mô tả Chương V 9,72 100M
168 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 1,144 M3
169 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả Chương V 1,144 M3
170 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,1178 100M2
171 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1007 Tấn
172 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0532 Tấn
173 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 2,2507 M3
174 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 45,36 M3
175 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả Chương V 12,96 M3
176 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,972 M3
177 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,2028 100M2
178 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0313 Tấn
179 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,1076 Tấn
180 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,412 M3
181 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,2412 100M2
182 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,412 M3
183 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,3006 100M2
184 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1174 Tấn
185 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,7306 Tấn
186 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,3645 M3
187 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,4099 100M2
188 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,4195 Tấn
189 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,596 M3
190 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 9,6365 M3
191 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 118,67 M2
192 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 79,64 M2
193 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 17,4 M2
194 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 41,7 M2
195 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 14,7 M2
196 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 6,3 M2
197 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả Chương V 6,3 M2
198 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả Chương V 101,92 M2
199 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả Chương V 30 M2
200 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 500x150mm Mô tả Chương V 4,095 M2
201 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả Chương V 10,36 M2
202 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả Chương V 16,56 M2
203 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả Chương V 27,16 M2
204 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 118,67 M2
205 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 79,64 M2
206 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 64,92 M2
207 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 175,07 M2
208 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 88,16 M2
209 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Mô tả Chương V 99,84 M2
210 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả Chương V 0,4458 Tấn
211 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả Chương V 0,4458 Tấn
212 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả Chương V 1,0504 100M2
213 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả Chương V 4 Bộ
214 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả Chương V 1 Bộ
215 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mô tả Chương V 4 Cái
216 Lắp đặt MCCB 2P-32A Mô tả Chương V 1 Cái
217 Lắp đặt MCCB 2P-20A Mô tả Chương V 2 Cái
218 Lắp đặt MCB 16A Mô tả Chương V 3 Cái
219 Lắp ổ cắm điện 3 (hay 4) vị trí 10A-220V (Đế+ mặt) Mô tả Chương V 7 Cái
220 Lắp ổ cắm điện âm sàn (đế + mặt) Mô tả Chương V 3 Cái
221 Lắp đặt mặt 2 công tắc + đế + viền Mô tả Chương V 1 Hộp
222 Lắp đặt mặt 3 công tắc + đế + viền Mô tả Chương V 2 Hộp
223 Lắp đặt tủ điện có chốt bật Mô tả Chương V 1 Hộp
224 Lắp đặt hộp nối dây PVC 200x200mm - DOMINO âm tường Mô tả Chương V 3 Hộp
225 Lắp đặt quạt trần (bao gồm hộp số) Mô tả Chương V 4 Cái
226 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả Chương V 160 Mét
227 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả Chương V 90 Mét
228 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả Chương V 10 Mét
229 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả Chương V 10 Mét
230 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 Mô tả Chương V 240 Mét
231 Lắp đặt ống điện tròn D20 Mô tả Chương V 110 Mét
232 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D16 Mô tả Chương V 90 Mét
233 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả Chương V 2 Cái
234 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Mô tả Chương V 7,8 100M
235 Lắp đặt co nhựa D90 Mô tả Chương V 2 Cái
236 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Mô tả Chương V 9,6 M3
237 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 6,62 M3
238 Đóng cừ tràm L=4,5m, đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Mô tả Chương V 5,76 100M
239 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 0,8 M3
240 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả Chương V 0,8 M3
241 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,1152 100M2
242 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0946 Tấn
243 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0612 Tấn
244 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 1,38 M3
245 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 26,7 M3
246 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả Chương V 10,68 M3
247 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,96 M3
248 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,192 100M2
249 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0271 Tấn
250 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,094 Tấn
251 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,298 M3
252 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,298 100M2
253 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,456 M3
254 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,4696 100M2
255 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1307 Tấn
256 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,6086 Tấn
257 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,204 M3
258 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,4984 100M2
259 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2371 Tấn
260 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 19,2 M2
261 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 49,84 M2
262 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 14,24 M2
263 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả Chương V 14,24 M2
264 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm Mô tả Chương V 106,8 M2
265 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 69,04 M2
266 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 69,04 M2
267 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Mô tả Chương V 106,8 M2
268 Sản xuất xà gồ thép Mô tả Chương V 0,4695 Tấn
269 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 0,4695 Tấn
270 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả Chương V 1,068 100M2
271 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả Chương V 0,2136 100M2
272 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả Chương V 5 Cái
273 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Mô tả Chương V 0,15 100M
274 Lắp đặt co nhựa D90 Mô tả Chương V 15 Cái
275 Lắp đặt nối nhựa D90 Mô tả Chương V 5 Cái
276 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả Chương V 3 Bộ
277 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mô tả Chương V 3 Cái
278 Lắp đặt MCB 16A Mô tả Chương V 3 Cái
279 Lắp đặt hộp nối dây PVC 200x200 - DOMINO âm tường Mô tả Chương V 6 Hộp
280 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả Chương V 40 Mét
281 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả Chương V 30 Mét
282 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Mô tả Chương V 6,44 M3
283 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 4,486 M3
284 Đóng cừ tràm L=4,5m, đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Mô tả Chương V 4,86 100M
285 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 0,572 M3
286 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả Chương V 0,572 M3
287 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,0423 100M2
288 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0504 Tấn
289 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0266 Tấn
290 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 1,1253 M3
291 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 5,04 M3
292 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả Chương V 1,44 M3
293 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,528 M3
294 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,114 100M2
295 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0156 Tấn
296 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0538 Tấn
297 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,756 M3
298 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mô tả Chương V 0,0756 100M2
299 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,756 M3
300 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,0978 100M2
301 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,4696 100M2
302 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0301 Tấn
303 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,1683 Tấn
304 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,3818 M3
305 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,0663 100M2
306 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0408 Tấn
307 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,244 M3
308 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 3,384 M3
309 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 36,66 M2
310 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 33,84 M2
311 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 9,96 M2
312 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 2,1 M2
313 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,9 M2
314 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả Chương V 0,9 M2
315 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả Chương V 1,44 M2
316 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 36,66 M2
317 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 33,84 M2
318 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 47,4 M2
319 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 72,66 M2
320 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 43,8 M2
321 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm Mô tả Chương V 12,74 M2
322 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả Chương V 0,0148 Tấn
323 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả Chương V 0,0148 Tấn
324 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả Chương V 0,0762 Tấn
325 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả Chương V 0,0762 Tấn
326 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả Chương V 0,1515 100M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->