Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Viễn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 13:02:00 đến ngày 2020-12-27 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,601,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐÈN TRANG TRÍ ĐƯỜNG PHỐ MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết theo chương V | 8,84 | m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,537 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m | Chi tiết theo chương V | 5,967 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m | Chi tiết theo chương V | 19,89 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 2,652 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,652 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,765 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 28,9508 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Teraro, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 6,84 | m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,2862 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,4734 | tấn |
| 12 | Bu lông neo M16x540 | Chi tiết theo chương V | 48 | bộ |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 27,9174 | m3 |
| 14 | Gia công hệ khung dàn | Chi tiết theo chương V | 3,7616 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 157,92 | m2 |
| 16 | Bu lông M16x85 | Chi tiết theo chương V | 144 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chi tiết theo chương V | 3,7616 | tấn |
| 18 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Kẹp xiết 4 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Móc treo cáp | Chi tiết theo chương V | 4 | Cái |
| 21 | Đai thép không gỉ | Chi tiết theo chương V | 3 | kg |
| 22 | Khóa đai | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Ghí bọc nhựa | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 25 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Cáp vặn xoắn AL 4x16mm2 | Chi tiết theo chương V | 4,027 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chi tiết theo chương V | 0,57 | 100m |
| 28 | Lắp đặt dên lên đèn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 1,74 | 100m |
| 29 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chi tiết theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 30 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết theo chương V | 0,3175 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chi tiết theo chương V | 0,3175 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐÈN TRANG TRÍ ĐƯỜNG PHỐ ME | |||
| 1 | Phá dỡ nền hè gạch Teraro | Chi tiết theo chương V | 15,36 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền hè đá | Chi tiết theo chương V | 40,56 | m2 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chi tiết theo chương V | 1,1324 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m | Chi tiết theo chương V | 12,582 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m | Chi tiết theo chương V | 41,94 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 5,592 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 5,592 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 1,568 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 60,763 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 6,5877 | m3 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Teraro, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,4396 | m2 |
| 12 | Lát đá tự nhiên 300x300x40 | Chi tiết theo chương V | 32,478 | m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,6672 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,9468 | tấn |
| 15 | Bu lông neo M16x540 | Chi tiết theo chương V | 96 | bộ |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 53,873 | m3 |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Chi tiết theo chương V | 8,6442 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 336,46 | m2 |
| 19 | Bu lông M16x85 | Chi tiết theo chương V | 288 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Chi tiết theo chương V | 8,6442 | tấn |
| 21 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Kẹp xiết 4 | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 23 | Móc treo cáp | Chi tiết theo chương V | 14 | Cái |
| 24 | Đai thép không gỉ | Chi tiết theo chương V | 4,8 | kg |
| 25 | Khóa đai | Chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 26 | Ghí bọc nhựa | Chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Chi tiết theo chương V | 20 | m |
| 28 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết theo chương V | 0,2 | 100m |
| 29 | Cáp vặn xoắn AL 4x16mm2 | Chi tiết theo chương V | 6,951 | 100m |
| 30 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chi tiết theo chương V | 1,26 | 100m |
| 31 | Lắp đặt dên lên đèn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 3,96 | 100m |
| 32 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chi tiết theo chương V | 13 | 1 bộ |
| 33 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết theo chương V | 0,7195 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km | Chi tiết theo chương V | 0,7195 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chi tiết theo chương V | 0,7195 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐÈN TRANG TRÍ ĐƯỜNG UBND HUYỆN MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết theo chương V | 44,2 | m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chi tiết theo chương V | 1,7901 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m | Chi tiết theo chương V | 19,89 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m | Chi tiết theo chương V | 66,3 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 8,84 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 8,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 1,1425 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,911 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 1,105 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 87,846 | m3 |
| 11 | Bu lông neo M16x540 | Chi tiết theo chương V | 160 | bộ |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 97,4068 | m3 |
| 13 | Lát đá tự nhiên 300x300x40 | Chi tiết theo chương V | 34,118 | m2 |
| 14 | Gia công hệ khung dàn | Chi tiết theo chương V | 13,2739 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 449,8 | m2 |
| 16 | Bu lông M16x85 | Chi tiết theo chương V | 400 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chi tiết theo chương V | 13,2739 | tấn |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết theo chương V | 1,0149 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chi tiết theo chương V | 1,0149 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m | Chi tiết theo chương V | 99,45 | m3 |
| 21 | Khoan đường ống lắp đặt ống | Chi tiết theo chương V | 120 | m |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 99,45 | m3 |
| 23 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy | Chi tiết theo chương V | 147 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép D88.9 dày 4,78mm | Chi tiết theo chương V | 1,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chi tiết theo chương V | 6,73 | 100m |
| 26 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chi tiết theo chương V | 34,4925 | m3 |
| 27 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 157,4738 | m3 |
| 28 | Lắp đặt dên lên đèn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 6,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chi tiết theo chương V | 1,6 | 100m |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+6mm2 | Chi tiết theo chương V | 701,55 | m |
| 31 | Cáp đồng trần M10 | Chi tiết theo chương V | 701,55 | m |
| 32 | Hộp nối cáp | Chi tiết theo chương V | 10 | 1 hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 35mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | 1 hộp nối |
| 34 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết theo chương V | 14,031 | 100m |
| 35 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chi tiết theo chương V | 11 | 1 bộ |
| D | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 1,2m*0,5m | Chi tiết theo chương V | 28 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 1,5m*0,62m | Chi tiết theo chương V | 36 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 2,2m*0,926m | Chi tiết theo chương V | 28 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 2,86m*1.2m | Chi tiết theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led đồng tiền | Chi tiết theo chương V | 36 | 1 bộ |
| 6 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led hoa sen | Chi tiết theo chương V | 36 | 1 bộ |
| 7 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led trống đồng D=1,14m | Chi tiết theo chương V | 14 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led trống đồng D=1,5m | Chi tiết theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 9 | Lắp đặt biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 1,95m*0,82m | Chi tiết theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 10 | Lắp bóng đèn led 12w | Chi tiết theo chương V | 0,1 | 100 bóng |
| 11 | Lắp đặt đèn cầu D400 | Chi tiết theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn led màu full color | Chi tiết theo chương V | 4 | 100 bóng |
| 13 | Lắp đặt tủ đổi nguồn AC/DC - 120A | Chi tiết theo chương V | 28 | 1 tủ |
| 14 | Lắp đặt tủ điều khiển 3P-50A | Chi tiết theo chương V | 4 | 1 tủ |
| E | HẠNG MỤC: MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 1,2m*0,5m | Chi tiết theo chương V | 28 | 1 bộ |
| 2 | Biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 1,5m*0,62m | Chi tiết theo chương V | 36 | 1 bộ |
| 3 | Biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 2,2m*0,926m | Chi tiết theo chương V | 28 | 1 bộ |
| 4 | Biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 2,86m*1.2m | Chi tiết theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 5 | Biểu tượng trang trí Led đồng tiền | Chi tiết theo chương V | 36 | 1 bộ |
| 6 | Biểu tượng trang trí Led hoa sen | Chi tiết theo chương V | 36 | 1 bộ |
| 7 | Biểu tượng trang trí Led trống đồng D=1,14m | Chi tiết theo chương V | 14 | 1 bộ |
| 8 | Biểu tượng trang trí Led trống đồng D=1,5m | Chi tiết theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 9 | Biểu tượng trang trí Led chim Hạc, kt: 1,95m*0,82m | Chi tiết theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 10 | Bóng đèn led 12w | Chi tiết theo chương V | 0,1 | 100 bóng |
| 11 | Đèn cầu D400 | Chi tiết theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 12 | Đèn led màu full color | Chi tiết theo chương V | 4 | 100 bóng |
| 13 | Tủ đổi nguồn AC/DC - 120A | Chi tiết theo chương V | 28 | 1 tủ |
| 14 | Tủ điều khiển 3P-50A | Chi tiết theo chương V | 4 | 1 tủ |
| F | HẠNG MỤC: CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh | Chi tiết theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi