Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251048-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201250919
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kết dư ngân sách (tiền đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 17:38:00 đến ngày 2020-12-25 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,917,729,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4192 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4806 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9205 100m2
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,182 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,0727 m3
6 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,967 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7013 tấn
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3062 m3
10 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4354 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7348 100m2
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0301 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2571 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5534 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3772 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6429 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3181 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9113 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,345 100m3
20 Đào xúc đất về đắp, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5501 100m3
21 Bê tông nền, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9315 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2887 100m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,914 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,914 m2
25 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3113 m3
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,449 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4477 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0529 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6756 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3872 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3199 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,602 100m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,1992 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,1992 m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6455 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6831 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8496 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9635 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6497 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7002 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7144 tấn
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2088 100m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.020,8798 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.020,8798 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,456 m2
46 Bê tông sàn mái M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,8809 m3
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5423 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3335 tấn
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7185 100m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8504 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8504 m2
52 Bê tông cầu thang thường M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2472 m3
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6054 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3924 tấn
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,807 100m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,14 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,14 m2
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7795 m3
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6291 tấn
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,67 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9348 m3
62 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3032 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9872 m3
64 Xây tường trên thành mái, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8066 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,0622 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,3257 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8888 m3
68 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7703 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1197 m3
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 387,8465 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,7298 m2
72 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7298 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.339,8021 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,732 m2
75 Đắp chi tiết đầu trụ cos +1.000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
76 Đắp chi tiết đầu trụ cos +6.55 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
77 Đắp biểu tượng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 466,55 m
79 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,61 m
80 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 944,24 m
81 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.387,0141 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.052,1961 m2
84 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,915 m3
85 Bê tông nền M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2929 m3
86 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 866,4138 m2
87 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,1017 m2
88 Ốp chân tường, viền tường KT 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,0532 m2
89 Ốp gạch thẻ, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8065 m2
90 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,046 m2
91 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1584 m2
92 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,014 m2
93 Gia công lan can (VL = 0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1542 tấn
94 Lan can tay vịn cầu thang I-NOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,2 kg
95 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8949 tấn
96 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 894,9 kg
97 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,9135 m2
98 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,0705 m3
99 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4672 m3
100 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0622 m3
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,624 m2
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3568 m3
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6096 m3
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2739 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3328 tấn
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 cái
107 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6085 m3
108 Bê tông nền, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0377 m3
109 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0878 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2373 m3
111 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,0632 m2
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,2745 m2
113 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,84 m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 100m
115 Phễu thu D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
117 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
118 Đai + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
119 Ống tràn D50, l=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
120 Tôn úp trên khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 m
121 Nhôm nẹp khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,67 m
122 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,8674 m2
123 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8716 tấn
124 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8716 tấn
125 Bu lông M16, L=100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
126 Bu lông M14, L=80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 468 cái
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,7 1m2
128 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1208 100m2
129 Tôn úp nóc dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,55 m
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4362 100m2
131 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6641 100m2
132 Cửa đi nhôm Việt Pháp hệ 4500 (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8 m2
133 Cửa sổ, nhôm Việt Pháp, hệ 440 (hoặc tương đương), kính dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo): Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,3 m2
134 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,1 m2
135 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
136 Vách kính nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,066 m2
137 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,066 m2
138 Gia công hoa sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7112 tấn
139 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4 m2
140 Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.711,2 kg
141 Cáp trục lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 4*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
142 Cáp trục lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
143 Dây đôi lõi đồng mềm CU/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
144 Dây đôi lõi đồng mềm CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
145 Dây đôi lõi đồng mềm CU/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.100 m
146 Dây đơn lõi đồng mềm CU/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
147 Dây đơn lõi đồng mềm CU/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
149 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
150 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
151 Lắp đặt các automat 3 pha =125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Lắp đặt các automat 3 pha = 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
153 Lắp đặt các automat 1 pha = 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha =16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
156 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
157 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
158 Đế nhựa âm tường của ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 hộp
159 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
160 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
161 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
162 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
163 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
165 Mặt công tắc 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
166 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
167 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
168 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
169 Hạt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
170 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
171 Bộ đèn chiếu sáng -1,2m, lắp bóng Led 2x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
172 Bộ giá treo đèn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
173 Đèn gắn tường bóng Led 20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
174 Đèn Led ốp trần 18W-D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
175 Quạt trần 80w-D 1400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
176 Gia công thép treo quạt trần thép D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
177 Đầu cốt đồng M16+M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
178 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cuộn
179 Đinh vít + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 Bộ
180 Xà đón điện bằng thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
181 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
182 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16 (L=2,4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
183 Dây cáp đồng trần D25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
184 Dây cáp đồng trần D16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
185 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
186 Tủ điện âm tường chứa 2/4 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
187 Tủ điện âm tường chứa 8/12 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
188 Tủ điện âm tường kim loại KT 600x400x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
189 Đèn báo pha, cầu chì xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
190 Lắp đặt bộ chuyển mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
191 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
193 Lắp đặt máy biến dòng =400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
194 Lắp đặt kim thu sét, dài 1.8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
195 Gia công kim thu sét, thép D22, dài 1,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
196 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
197 Gia công kim thu sét, thép D18, dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
198 ống sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
199 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 m
200 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
201 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
202 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
203 Gia công và đóng cọc chống sét (VL =0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
204 Thép L 63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,6 kg
205 Bật thép D8 L=350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cái
206 Bật thép D10 L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
207 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
208 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,25 m3
209 Bộ đấu nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
210 Sơn chống dỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
211 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
212 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 kg
B THIẾT BỊ
1 Bảng chống lóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->