Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251983-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Thị Trấn Chi Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201251952
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 08:23:00 đến ngày 2020-12-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,652,908,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 60 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 0,6 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 25,25 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,2725 100m3
5 Đào đất móng, đất cấp II 39,2667 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,5536 m3
7 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 27,717 m3
8 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 6,5219 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,4055 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2402 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2187 100m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 121,3674 m2
13 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 4,5 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0225 100m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,5 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 3 m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,0323 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 5,4482 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1038 100m2
20 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,4154 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 51,888 m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,497 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,5699 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1803 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 43 cấu kiện
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,2 100m3
27 Lớp bạt dứa lót 200 m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 25,2004 m3
29 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 38,9048 m
30 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 167,31 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 1,6731 100m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 85,172 m3
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,6655 100m3
34 Đào đất móng, đất cấp II 86,6928 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 7,8455 m3
36 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 61,207 m3
37 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 14,1966 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,3108 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4733 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,4828 100m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 254,677 m2
42 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 3 m3
43 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,015 100m3
44 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 2 m3
46 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,6577 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 12,4866 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2378 100m2
49 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 26,1624 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 118,92 m2
51 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 10,3064 m3
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 1,3061 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,4132 100m2
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 99 cấu kiện
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,5577 100m3
56 Lớp bạt dứa lót 557,7 m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 72,6549 m3
58 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 154,86 m
59 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 61,35 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 0,6135 100m3
61 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 12,135 m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0922 100m3
63 Đào đất móng, đất cấp II 39,2667 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,5536 m3
65 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 30,73 m3
66 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 6,5219 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,4055 m3
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2402 tấn
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2187 100m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 115,3537 m2
71 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,0281 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 5,4369 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1036 100m2
74 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,3916 m3
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 51,78 m2
76 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,4876 m3
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,5687 tấn
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1799 100m2
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 43 cấu kiện
80 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,2 100m3
81 Lớp bạt dứa lót 180 m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 25,2103 m3
83 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 38,9048 m
84 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 54,12 m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 0,5412 100m3
86 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 24,715 m3
87 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,2244 100m3
88 Đào đất móng, đất cấp II 42,269 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,8253 m3
90 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 33,0796 m3
91 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 6,9817 m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,5894 m3
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2538 tấn
94 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1177 100m2
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 130,647 m2
96 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,1244 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 5,6952 m3
98 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1085 100m2
99 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,9328 m3
100 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 54,24 m2
101 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,7008 m3
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,5957 tấn
103 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1885 100m2
104 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 45 cấu kiện
105 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1804 100m3
106 Lớp bạt dứa lót 180,4 m2
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 22,0428 m3
108 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 36,816 m
109 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 56,58 m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 0,5658 100m3
111 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 37,3441 m3
112 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,1008 100m3
113 Đào đất móng, đất cấp II 43,095 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,9 m3
115 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 30,426 m3
116 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 7,1082 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,64 m3
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2579 tấn
119 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,24 100m2
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 126,6 m2
121 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 9,48 m3
122 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0474 100m3
123 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,16 m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 6,32 m3
125 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,0172 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 5,4079 m3
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,179 100m2
128 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,3309 m3
129 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 51,504 m2
130 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,4637 m3
131 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,5657 tấn
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,179 100m2
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 43 cấu kiện
134 Bạt dứa lót 188,6 m2
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 23,6058 m3
136 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 38,9048 m
137 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1886 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->