Gói thầu: Gói thầu 03: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hồng Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 12:08:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,543,389,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,221 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,3059 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0028 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,0517 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4903 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5268 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4784 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4007 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,495 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 ( dưới cốt -0,75m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,9484 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 ( từ cốt -0,75 lên cốt +0,0 m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,887 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 ( từ cốt +0,0 lên cốt +0,45 m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1903 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 ( tường móng dưới cốt -0,75m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0899 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 ( tường móng dưới cốt -0,75m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,1757 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 ( tường móng từ cốt -0,75m đến +0,0m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,6372 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 ( cốt +0,0m đến +0,45m ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6661 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7849 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8492 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8492 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4179 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,8389 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1924 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2664 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2963 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0634 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3809 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7579 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1903 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1036 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,1856 | m3 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7095 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1549 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,7057 | m3 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,214 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,214 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116,0544 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5207 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2739 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0657 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2842 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,8145 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3942 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,927 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7556 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 309,1943 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 404,2144 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170,9808 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,1852 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 215,49 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 225,4404 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,76 | m |
| 52 | Kẻ chỉ lõm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,16 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168,188 | m |
| 54 | Đắp chi tiết trên phào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | chi tiết |
| 55 | Đắp chi tiết vữa xi măng trang trí mặt đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | chi tiết |
| 56 | Đắp chi tiết trang trí ô chữ nhật mặt đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 189 | chi tiết |
| 57 | Đắp nổi chi tiết tròn tường hồi 4 dày 20 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | chi tiết |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,5264 | m |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,2362 | m2 |
| 60 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,2362 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 279,9818 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.006,524 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113,5396 | m2 |
| 64 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113,5396 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8243 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc khổ 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,58 | md |
| 67 | Công tác ốp gạch thẻ màu nâu đỏ vào chân tường móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,2125 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch cắt ra từ gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6016 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 208,8928 | m2 |
| 70 | Láng granitô nền sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,354 | m2 |
| 71 | Cửa đi 4 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 72 | Cửa đi 2 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6 | m2 |
| 73 | Cửa đi 1 cánh ,cửa nhựa lõi thép ,kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,075 | m2 |
| 74 | Cửa sổ ,cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,335 | m2 |
| 75 | Vách kính cố định ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,08 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4625 | tấn |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,6 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8336 | m2 |
| 79 | Quốc huy bằng đồng cao 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Chữ đắp nổi cao 250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6273 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1978 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1978 | 100m2 |
| 84 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Aptomat MCCB-3C-50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Aptomat MCB-1C-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Aptomat MCB-1C-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Aptomat MCB-1C-16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 89 | Aptomat MCB-1C-10A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Bóng đèn LED 2/36W , 1,2m gắn trần máng inox phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 91 | Bóng đèn LED chiếu sáng phòng BD M16L 120/18W máng gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 92 | Bóng LED ốp trần hành lang D300 18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh D-1,4m , 80W - Chiết áp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 94 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A +mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 95 | Công tắc đơn 220V -10A + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 96 | Công tắc đôi 220V -10A + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Công tắc ba 220V -10A + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Công tắc bốn 220V -10A + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=60 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 100 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 101 | Dây đơn CU/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 102 | Dây dẫn CU/PVC 1X4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 280 | m |
| 103 | Dây dẫn CU/PVC 1X2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 580 | m |
| 104 | Dây dẫn CU/PVC 1X1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 980 | m |
| 105 | Ống Gel D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | m |
| 106 | Ống Gel D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | m |
| 107 | Ống Gel D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 490 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - TFP 3A F65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, hộp nối dây âm tường 110x100x80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | hộp |
| 110 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 0-500V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Đèn báo hiển thị pha ( vàng , xanh ,đỏ ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cọc |
| 115 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 116 | Đào rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,164 | m3 |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 118 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cọc |
| 119 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 120 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 121 | Thép bản 40x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 122 | Chân bật gắn tường dây 10 L=150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 123 | Chân bật hàn chân trên mái dây 10 L=200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | bộ |
| 124 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 125 | Bu lông đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 126 | Đệm chỉ lá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 127 | Ống U.PVC D90 class 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,85 | 100m |
| 128 | Chếch U.PVC 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 129 | Cút U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 130 | Phếu thu nước mưa D90+Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 131 | Bộ đai treo ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 132 | Ống thoát tràn mái D27 ( 1 đoạn 0,4m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9956 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,599 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4633 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9953 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1271 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0398 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4878 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,207 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8327 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2178 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0088 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0306 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8308 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6807 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4409 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5243 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,3291 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3379 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,3059 | m3 |
| 21 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,86 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 369,198 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,6217 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,14 | m |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,75 | m |
| 26 | Đắp bê tông đỉnh cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | chi tiết |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 553,6797 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa cổng ( thanh đứng ,thanh ngang sắt đặc 14x14 đánh mũi mác, có hoa văn bằng thép đặc 10x10, dưới tôn phẳng dập hình 2 mặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,127 | m2 |
| 29 | Sản xuất hoa sắt ( thanh đứng ,thanh ngang sắt đặc 14x14 đánh mũi mác, có hoa văn bằng thép đặc 10x10 uốn cong ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,592 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,592 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,127 | m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6464 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4598 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4598 | 100m3 |
| 35 | Đèn cầu trụ cổng D250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 37 | Công tắc đơn 10-250V đế âm chống cháy , mặt chống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Ống gel mềm D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,7248 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9496 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9349 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9346 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2737 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1885 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,305 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,065 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4928 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0347 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cấu kiện |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,695 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,695 | m2 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3364 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0314 | m2 |
| 18 | Ngâm xi măng chống thẩm bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,57 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,092 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9554 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6068 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1758 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1758 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6389 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0252 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1109 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1162 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8512 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,067 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1839 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,401 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,295 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4388 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2511 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1166 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,016 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0284 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2053 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0842 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,01 | m2 |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,1855 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,8043 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,11 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,632 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,52 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,95 | m |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,04 | m |
| 48 | Kẻ chỉ lõm rộng 20 sâu 10, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,46 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,725 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,84 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,76 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,08 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,7318 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,01 | m2 |
| 56 | Vách ngăn composite dày 12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,336 | m2 |
| 57 | Chân inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 58 | Khóa béo inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Bản lề liên kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 60 | Ke góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 61 | Hoa sắt inox cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,4256 | kg |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0274 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,648 | 100m2 |
| 65 | Đèn ốp vuông Downlight Led 9W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 66 | Công tắc 1 chiều 3 phím 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 68 | Ống Gel D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 69 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 74 | Van phao, đường kính van d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 76 | Van khóa d25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Nút bịt ren PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 86 | Ống PVC D125 class 0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 87 | Ống PVC D110 class 0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 88 | Ống PVC D90 class 0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 89 | Ống PVC D60 class 0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 90 | Ống PVC D42 class 0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 91 | Ống PVC D34 class 0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 92 | Y PVC 125 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 93 | Y PVC 110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 94 | Y PVC 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Côn thu PVC 125-110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 96 | Côn thu PVC 125-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Côn thu PVC 110-42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 98 | Côn thu PVC 60-42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Tê PVC 125 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Tê PVC 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 101 | Chếch PVC 125 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 102 | Chếch PVC 110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 103 | Chếch PVC 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 104 | Chếch PVC 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 105 | Cút PVC 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 106 | Thoát sàn d60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 107 | Thoát nước mưa d90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| D | BỂ LỌC + GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3781 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2756 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9812 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7511 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0229 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9029 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1116 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1318 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0705 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2333 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0582 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0821 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5439 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,9832 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,7148 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,7148 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5748 | m2 |
| 21 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2896 | m2 |
| 22 | Nắp tôn và khoá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Cát vàng hạt mịn làm lớp lọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2608 | m3 |
| 24 | Sỏi quậy đường kính 1x2 làm lớp lọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5404 | m3 |
| 25 | Sỏi quậy đường kính 2x4 làm lớp lọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5404 | m3 |
| 26 | Sỏi quậy đường kính 4x6 làm lớp lọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5404 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính van 70mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Máy bơm tự động Q=3m3, H=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| E | PHỤ TRỢ NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,806 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7921 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5602 | 100m3 |
| 4 | Khối lượng đất cần mua để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 281,622 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5602 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5602 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,73 | m3 |
| 8 | Rải nilong làm sân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,546 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,46 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,3379 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1212 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2918 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2517 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2517 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8329 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6657 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,712 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2386 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1656 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63 | cấu kiện |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,325 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,242 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0096 | m2 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2301 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,492 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,492 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1131 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường bằng gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8766 | m2 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4921 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0074 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0074 | 100m3 |
| F | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,36 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,92 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9218 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,9825 | m3 |
| 7 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,92 | m2 |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3742 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1402 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1402 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ cửa cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1024 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1024 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1024 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi