Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Nhà văn hóa trung tâm xã Văn Lăng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251055-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Hỷ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình Nhà văn hóa trung tâm xã Văn Lăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 17:21:00 đến ngày 2020-12-25 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,848,983,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC + KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III - 90% | 4,0748 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,2003 | 1m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III - 10% | 45,276 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 16,2575 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,812 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,142 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6943 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,3977 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 35,2228 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5235 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,4829 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,8629 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm | 1,571 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 17,9966 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 11,6727 | m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,097 | 100m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,5629 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5309 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9205 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,7103 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 10,8029 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3019 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,1569 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,113 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1844 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,6558 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,1731 | tấn | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 23,9137 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,409 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,679 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,8983 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 17,7674 | m3 | |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 171,09 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 265,58 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 436,67 | m2 | |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,0767 | tấn | |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 1,8792 | tấn | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,9559 | tấn | |
| 39 | Gia công giằng mái thép | 0,2848 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,2848 | tấn | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 202,5061 | 1m2 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 11,1875 | m3 | |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 9,0795 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 104,6069 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 330,4575 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 117 | m | |
| 47 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 154,08 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 511,4475 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 339,852 | m2 | |
| 50 | Ốp tường vệ sinh gạch men 300x600, XM PCB30 | 85,329 | m2 | |
| 51 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 28,952 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 368,804 | m2 | |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,7241 | 100m3 | |
| 54 | Mua đất đắp (tính hệ số nở rời là 1,3) | 178,3557 | m3 | |
| 55 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 42,0211 | m3 | |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | 20,9222 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | 401,566 | m2 | |
| 58 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 328,3672 | m2 | |
| 59 | Phào trần thạch cao xung quanh góc tường, cổ trần | 500,4 | md | |
| 60 | GCLD Thép làm khung biển hiệu | 118,4659 | viên | |
| 61 | Chữ mê ca cao 250 | 1 | bộ | |
| 62 | Ống nhựa thoát nước mái D110 | 0,4 | 100m | |
| 63 | Ống nhựa thoát nước mái D42 | 0,03 | 100m | |
| 64 | Quả cầu chắn rác | 8 | quả | |
| 65 | Cút thoát nước mái D110 | 16 | cái | |
| 66 | Đai INOX D110 ( tạm tính 2m/1cai) | 20 | cái | |
| 67 | Bê tông chống thấm mái, sê nô, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 10,6566 | m3 | |
| 68 | Trát tường thành sê nô trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 133,686 | m2 | |
| 69 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 272,9648 | m2 | |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 406,6508 | m2 | |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 346,08 | m | |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 173,5 | m | |
| 73 | Gia công xà gồ thép | 1,0552 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0552 | tấn | |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - tôn xốp dày 0,4mm | 3,97 | 100m2 | |
| 76 | Tôn úp nóc, úp xườn | 43 | md | |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8,4564 | 1m3 | |
| 78 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 21,5712 | 1m3 | |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,7428 | 1m3 | |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,2568 | m3 | |
| 81 | Đắp cát chân móng công trình bằng thủ công | 1,2438 | m3 | |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 5,6558 | m3 | |
| 83 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,708 | m3 | |
| 84 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | 1,3939 | m3 | |
| 85 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 12,636 | m3 | |
| 86 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,3824 | m3 | |
| 87 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 35,037 | m2 | |
| 88 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 38,817 | m2 | |
| 89 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 72,168 | m2 | |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,1552 | m3 | |
| 91 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2881 | tấn | |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1887 | 100m2 | |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 86 | 1cấu kiện | |
| 95 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,4695 | m3 | |
| 96 | Bê tông hè xung quanh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 4,939 | m3 | |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,8881 | m3 | |
| 98 | Trát lan can, vữa XM M75, PCB30 | 15,0336 | m2 | |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,0336 | m2 | |
| 100 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 111,36 | m | |
| 101 | GCLD lan can, chắn nắng INOX 201 | 442,038 | kg | |
| 102 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | 442,038 | kg | |
| 103 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 29,22 | m2 | |
| 104 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 44,1 | m2 | |
| 105 | GCLD sen hoa INOX 201 | 470,9595 | kg | |
| 106 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | 470,9595 | kg | |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,4352 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,9191 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN + THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đèn LED 60x120-80w | 12 | bộ | |
| 2 | Đèn LED đơn 18w | 2 | bộ | |
| 3 | Đèn LED ốp trần 20w | 17 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED 120w | 6 | bộ | |
| 5 | Quạt gắn tường 46w | 12 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt trần, hộp số | 9 | cái | |
| 7 | Đèn LED trang trí trần | 3 | bộ | |
| 8 | Áp tô mát 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 9 | Áp tô mát 1 pha 20A | 5 | cái | |
| 10 | Áp tô mát 1 pha 30A | 3 | cái | |
| 11 | Áp tô mát 3 pha 100A | 1 | cái | |
| 12 | Áp tô mát 3 pha 30A | 2 | cái | |
| 13 | Công tắc đơn 5A | 15 | cái | |
| 14 | Công tắc đôi 5A | 3 | cái | |
| 15 | Ổ cắm đôi 10A | 20 | cái | |
| 16 | Ổ cắm đơn 5A | 4 | cái | |
| 17 | Dây bọc CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 18 | Dây bọc CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 19 | Dây bọc CU/PVC/PVC 2x4,0mm2 | 350 | m | |
| 20 | Cáp bọc CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | 100 | m | |
| 21 | Cáp bọc CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 100 | m | |
| 22 | Ống ghen nhựa D16 | 800 | m | |
| 23 | Ống ghen nhựa D27 | 400 | m | |
| 24 | Xà sứ đầu hồi | 1 | bộ | |
| 25 | Đế âm tường công tắc + ổ cắm | 54 | cái | |
| 26 | Mặt nhựa công tắc + ổ cắm | 54 | cái | |
| 27 | Tủ điện tổng 600x450x200 | 1 | 1 tủ | |
| 28 | Điều hòa cây 30.000BTU (bao gồm cả hệ thống ống, dây và lắp dựng hoàn thiện) | 2 | máy | |
| 29 | Điều hòa cây 100.000BTU (bao gồm cả hệ thống ống, dây và lắp dựng hoàn thiện) | 2 | máy | |
| 30 | Lắp đặt máy điều hoà máy Tủ đứng | 4 | máy | |
| 31 | Hộp đo điện trở | 1 | hộp | |
| 32 | Dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | 10 | m | |
| 33 | Cọc tiếp địa D16 mạ đồng L=2500mm | 3 | cọc | |
| 34 | Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III | 2,4 | 1m3 | |
| 35 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | 2,4 | m3 | |
| 36 | Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III | 19,2 | 1m3 | |
| 37 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | 19,2 | m3 | |
| 38 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 40 | Gia công, đóng cọc chống sét | 8 | cọc | |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 200 | m | |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | 80 | m | |
| 43 | Cọc đỡ dây | 60 | Cái | |
| 44 | Hộp kỹ thuật RTD | 2 | hộp | |
| 45 | Lô sứ chân kim thu sét | 4 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III - 90% | 0,2315 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 3,4019 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 1,1733 | m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 6,105 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0611 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,6045 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | 0,045 | tấn | |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,947 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 28,77 | m2 | |
| 10 | Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 6,641 | m2 | |
| 11 | Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất | 35,411 | m2 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0458 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0804 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9037 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 12,4993 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,1405 | 100m3/1km | |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km | 0,1405 | 100m3/1km | |
| 19 | Cút sảnh, tê sành | 4 | cái | |
| 20 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 | 0,02 | 100m | |
| 21 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | 0,25 | 100m | |
| 22 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | 0,65 | 100m | |
| 23 | Tê nhựa hàn DN32 | 2 | cái | |
| 24 | Tê nhựa hàn DN32x25 | 1 | cái | |
| 25 | Tê nhựa hàn DN25x20 | 7 | cái | |
| 26 | Tê nhựa ren DN25x20 | 3 | cái | |
| 27 | Tê nhựa ren DN20 | 2 | cái | |
| 28 | Cút nhựa hàn DN32 | 3 | cái | |
| 29 | Cút nhựa hàn DN25 | 10 | cái | |
| 30 | Cút nhựa hàn DN20 | 20 | cái | |
| 31 | Cút nhựa hàn DN32x25 | 1 | cái | |
| 32 | Cút nhựa hàn DN25x20 | 1 | cái | |
| 33 | Cút nhựa ren DN25x20 | 1 | cái | |
| 34 | Cút nhựa ren DN20 | 8 | cái | |
| 35 | Van phao DN20 | 1 | cái | |
| 36 | Van xả đáy téc DN32 | 1 | cái | |
| 37 | Van chặn PPR DN32 | 1 | cái | |
| 38 | Van chặn PPR DN25 | 2 | cái | |
| 39 | Van chặn PPR DN20 | 1 | cái | |
| 40 | Rắc co PPR DN25 | 4 | cái | |
| 41 | Rắc co PPR DN20 | 4 | cái | |
| 42 | Rắc co PPR DN32 | 4 | cái | |
| 43 | Xí bệt van xả nhấn 2 nút, xả xi phông, ống xả D110 | 2 | bộ | |
| 44 | Vòi xịt xí bệt | 2 | bộ | |
| 45 | Lô giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 46 | Lava bô xi phông nhấn | 2 | bộ | |
| 47 | Vòi rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 48 | Giá để xà phòng | 2 | cái | |
| 49 | Tiểu nam treo tường | 3 | bộ | |
| 50 | Van xả nhấn tiểu nam | 3 | cái | |
| 51 | Tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 52 | Van xả tiểu nữ | 3 | cái | |
| 53 | Gương soi | 2 | cái | |
| 54 | Kệ gương | 2 | cái | |
| 55 | Vòi rửa PPR DN20 | 2 | bộ | |
| 56 | Téc ngang INOX 2000L | 1 | bể | |
| 57 | Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 | 4 | cái | |
| 58 | Bình bọt chữa cháy ABC loại 4kg | 6 | Bình | |
| 59 | Hộp đựng bình | 3 | cái | |
| 60 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 3 | bộ | |
| 61 | Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | 0,3 | 100m | |
| 62 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,4 | 100m | |
| 63 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,15 | 100m | |
| 64 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 0,16 | 100m | |
| 65 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,03 | 100m | |
| 66 | Tê kiểm tra D110 | 2 | cái | |
| 67 | Tê nhựa xiên D110 | 10 | cái | |
| 68 | Cút nhựa xiên D110 | 36 | cái | |
| 69 | Tê nhựa vuông D90 | 4 | cái | |
| 70 | Tê nhựa vuông D76x34 | 1 | cái | |
| 71 | Tê nhựa vuông D110x34 | 1 | cái | |
| 72 | Cút nhựa vuông D90 | 6 | cái | |
| 73 | Cút nhựa vuông D76 | 7 | cái | |
| 74 | Cút nhựa vuông D34 | 10 | cái | |
| 75 | Cút nhựa vuông D76x34 | 1 | cái | |
| 76 | Cút nhựa vuông D110x34 | 1 | cái | |
| 77 | Côn nhựa D110x76 | 2 | cái | |
| 78 | Nối thẳng có cửa kiểm tra D110 | 1 | cái | |
| 79 | Nút bịt D110 | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, SAN NỀN, SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 1,7481 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,7481 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,0845 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,0845 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km | 0,0845 | 100m3/1km | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III - 90% | 1,3532 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III - 10% | 15,0359 | 1m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 11,3862 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 117,9 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 9,1489 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 15,3529 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,4942 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4104 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 41,039 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,6828 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km | 0,6828 | 100m3/1km | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5667 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,1154 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,7214 | tấn | |
| 20 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 8,0044 | m3 | |
| 21 | Ống nhựa thoát nước qua kè D90 | 0,126 | 100m | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | 3,109 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 8,7406 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 11,8198 | m3 | |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 3,8448 | m3 | |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 48,3455 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 329,974 | m2 | |
| 28 | Trát gờ hàng rào, vữa XM M75, PCB30 | 44,6424 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 466,6468 | m2 | |
| 30 | Nam bê tông (vật liệu, vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện) | 160,025 | md | |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 15,34 | m3 | |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | 30,68 | m3 | |
| 33 | Lát gạch terrazzo 400x400, PCB30 | 306,8 | m2 | |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,888 | 1m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,52 | m3 | |
| 36 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,8 | m3 | |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình | 0,9627 | m3 | |
| 38 | Trát lót mặt bồn hoa dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 23,03 | m2 | |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | 25,7936 | m2 | |
| 40 | Đổ đất bồn hoa | 3,5967 | m3 | |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,9643 | 1m3 | |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,2352 | m3 | |
| 43 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,5819 | m3 | |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình | 18,4654 | m3 | |
| 45 | Mua đất đắp nền | 18,144 | m3 | |
| 46 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 30,24 | m2 | |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 32,256 | m2 | |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,62 | 1m3 | |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,162 | m3 | |
| 50 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,8361 | m3 | |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình | 1,458 | m3 | |
| 52 | Gia công thép trong trụ | 0,0297 | tấn | |
| 53 | Lắp đặt thép trong trụ | 0,0297 | tấn | |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,1569 | m3 | |
| 55 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,4322 | m2 | |
| 56 | Đắp phào đầu trụ, vữa XM M75, PCB30 | 38,8 | m | |
| 57 | Sơn trụ không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,4322 | m2 | |
| 58 | Cánh cổng INOX 201 | 199,128 | kg | |
| 59 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | 199,128 | kg | |
| 60 | Lắp dựng cánh cổng | 6,45 | m2 | |
| 61 | Khóa, khuy cửa, goong cửa | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi