Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Nhà văn hóa trung tâm xã Văn Lăng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251055-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Hỷ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình Nhà văn hóa trung tâm xã Văn Lăng
Số hiệu KHLCNT 20201238134
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 17:21:00 đến ngày 2020-12-25 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,848,983,798 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC + KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III - 90% 4,0748 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,2003 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III - 10% 45,276 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 16,2575 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,812 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,142 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6943 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,3977 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 35,2228 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,5235 100m2
11 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm 0,4829 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm 0,8629 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm 1,571 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 17,9966 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 11,6727 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 4,097 100m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,5629 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5309 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9205 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,7103 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 10,8029 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3019 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,1569 m3
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,113 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1844 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái 2,6558 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,1731 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 23,9137 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,409 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,679 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,8983 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 17,7674 m3
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 171,09 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 265,58 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 436,67 m2
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 1,0767 tấn
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m 1,8792 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 2,9559 tấn
39 Gia công giằng mái thép 0,2848 tấn
40 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,2848 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 202,5061 1m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 11,1875 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 9,0795 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 104,6069 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 330,4575 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 117 m
47 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 154,08 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 511,4475 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 339,852 m2
50 Ốp tường vệ sinh gạch men 300x600, XM PCB30 85,329 m2
51 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 28,952 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 368,804 m2
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,7241 100m3
54 Mua đất đắp (tính hệ số nở rời là 1,3) 178,3557 m3
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 42,0211 m3
56 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 20,9222 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 401,566 m2
58 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao 328,3672 m2
59 Phào trần thạch cao xung quanh góc tường, cổ trần 500,4 md
60 GCLD Thép làm khung biển hiệu 118,4659 viên
61 Chữ mê ca cao 250 1 bộ
62 Ống nhựa thoát nước mái D110 0,4 100m
63 Ống nhựa thoát nước mái D42 0,03 100m
64 Quả cầu chắn rác 8 quả
65 Cút thoát nước mái D110 16 cái
66 Đai INOX D110 ( tạm tính 2m/1cai) 20 cái
67 Bê tông chống thấm mái, sê nô, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 10,6566 m3
68 Trát tường thành sê nô trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 133,686 m2
69 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 272,9648 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 406,6508 m2
71 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 346,08 m
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 173,5 m
73 Gia công xà gồ thép 1,0552 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép 1,0552 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - tôn xốp dày 0,4mm 3,97 100m2
76 Tôn úp nóc, úp xườn 43 md
77 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 8,4564 1m3
78 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 21,5712 1m3
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,7428 1m3
80 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,2568 m3
81 Đắp cát chân móng công trình bằng thủ công 1,2438 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 5,6558 m3
83 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 4,708 m3
84 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 1,3939 m3
85 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 12,636 m3
86 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 1,3824 m3
87 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 35,037 m2
88 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 38,817 m2
89 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 72,168 m2
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,1552 m3
91 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2881 tấn
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1887 100m2
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 4 cái
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 86 1cấu kiện
95 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,4695 m3
96 Bê tông hè xung quanh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 4,939 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,8881 m3
98 Trát lan can, vữa XM M75, PCB30 15,0336 m2
99 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15,0336 m2
100 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 111,36 m
101 GCLD lan can, chắn nắng INOX 201 442,038 kg
102 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép 442,038 kg
103 Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) 29,22 m2
104 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, ke, chốt, khóa, lắp dựng hoàn thiện) 44,1 m2
105 GCLD sen hoa INOX 201 470,9595 kg
106 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép 470,9595 kg
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 4,4352 100m2
108 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,9191 100m2
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN + THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Đèn LED 60x120-80w 12 bộ
2 Đèn LED đơn 18w 2 bộ
3 Đèn LED ốp trần 20w 17 bộ
4 Đèn pha LED 120w 6 bộ
5 Quạt gắn tường 46w 12 cái
6 Lắp đặt quạt trần, hộp số 9 cái
7 Đèn LED trang trí trần 3 bộ
8 Áp tô mát 1 pha 16A 3 cái
9 Áp tô mát 1 pha 20A 5 cái
10 Áp tô mát 1 pha 30A 3 cái
11 Áp tô mát 3 pha 100A 1 cái
12 Áp tô mát 3 pha 30A 2 cái
13 Công tắc đơn 5A 15 cái
14 Công tắc đôi 5A 3 cái
15 Ổ cắm đôi 10A 20 cái
16 Ổ cắm đơn 5A 4 cái
17 Dây bọc CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 400 m
18 Dây bọc CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 150 m
19 Dây bọc CU/PVC/PVC 2x4,0mm2 350 m
20 Cáp bọc CU/XLPE/PVC 4x6mm2 100 m
21 Cáp bọc CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 100 m
22 Ống ghen nhựa D16 800 m
23 Ống ghen nhựa D27 400 m
24 Xà sứ đầu hồi 1 bộ
25 Đế âm tường công tắc + ổ cắm 54 cái
26 Mặt nhựa công tắc + ổ cắm 54 cái
27 Tủ điện tổng 600x450x200 1 1 tủ
28 Điều hòa cây 30.000BTU (bao gồm cả hệ thống ống, dây và lắp dựng hoàn thiện) 2 máy
29 Điều hòa cây 100.000BTU (bao gồm cả hệ thống ống, dây và lắp dựng hoàn thiện) 2 máy
30 Lắp đặt máy điều hoà máy Tủ đứng 4 máy
31 Hộp đo điện trở 1 hộp
32 Dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 10 m
33 Cọc tiếp địa D16 mạ đồng L=2500mm 3 cọc
34 Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III 2,4 1m3
35 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất 2,4 m3
36 Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III 19,2 1m3
37 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất 19,2 m3
38 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 4 cái
39 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 4 cái
40 Gia công, đóng cọc chống sét 8 cọc
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 200 m
42 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm 80 m
43 Cọc đỡ dây 60 Cái
44 Hộp kỹ thuật RTD 2 hộp
45 Lô sứ chân kim thu sét 4 cái
C HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III - 90% 0,2315 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 3,4019 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 1,1733 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 6,105 1m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0611 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,6045 m3
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm 0,045 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 4,947 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 28,77 m2
10 Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 6,641 m2
11 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất 35,411 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0458 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0804 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9037 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 12,4993 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1405 100m3/1km
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km 0,1405 100m3/1km
19 Cút sảnh, tê sành 4 cái
20 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 0,02 100m
21 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 0,25 100m
22 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 0,65 100m
23 Tê nhựa hàn DN32 2 cái
24 Tê nhựa hàn DN32x25 1 cái
25 Tê nhựa hàn DN25x20 7 cái
26 Tê nhựa ren DN25x20 3 cái
27 Tê nhựa ren DN20 2 cái
28 Cút nhựa hàn DN32 3 cái
29 Cút nhựa hàn DN25 10 cái
30 Cút nhựa hàn DN20 20 cái
31 Cút nhựa hàn DN32x25 1 cái
32 Cút nhựa hàn DN25x20 1 cái
33 Cút nhựa ren DN25x20 1 cái
34 Cút nhựa ren DN20 8 cái
35 Van phao DN20 1 cái
36 Van xả đáy téc DN32 1 cái
37 Van chặn PPR DN32 1 cái
38 Van chặn PPR DN25 2 cái
39 Van chặn PPR DN20 1 cái
40 Rắc co PPR DN25 4 cái
41 Rắc co PPR DN20 4 cái
42 Rắc co PPR DN32 4 cái
43 Xí bệt van xả nhấn 2 nút, xả xi phông, ống xả D110 2 bộ
44 Vòi xịt xí bệt 2 bộ
45 Lô giấy vệ sinh 2 cái
46 Lava bô xi phông nhấn 2 bộ
47 Vòi rửa lavabo 2 bộ
48 Giá để xà phòng 2 cái
49 Tiểu nam treo tường 3 bộ
50 Van xả nhấn tiểu nam 3 cái
51 Tiểu nữ 3 bộ
52 Van xả tiểu nữ 3 cái
53 Gương soi 2 cái
54 Kệ gương 2 cái
55 Vòi rửa PPR DN20 2 bộ
56 Téc ngang INOX 2000L 1 bể
57 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 4 cái
58 Bình bọt chữa cháy ABC loại 4kg 6 Bình
59 Hộp đựng bình 3 cái
60 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 3 bộ
61 Ống nhựa thoát nước UPVC D140 0,3 100m
62 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,4 100m
63 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,15 100m
64 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 0,16 100m
65 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,03 100m
66 Tê kiểm tra D110 2 cái
67 Tê nhựa xiên D110 10 cái
68 Cút nhựa xiên D110 36 cái
69 Tê nhựa vuông D90 4 cái
70 Tê nhựa vuông D76x34 1 cái
71 Tê nhựa vuông D110x34 1 cái
72 Cút nhựa vuông D90 6 cái
73 Cút nhựa vuông D76 7 cái
74 Cút nhựa vuông D34 10 cái
75 Cút nhựa vuông D76x34 1 cái
76 Cút nhựa vuông D110x34 1 cái
77 Côn nhựa D110x76 2 cái
78 Nối thẳng có cửa kiểm tra D110 1 cái
79 Nút bịt D110 1 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, SAN NỀN, SÂN LÁT GẠCH
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 1,7481 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 1,7481 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 0,0845 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,0845 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km 0,0845 100m3/1km
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III - 90% 1,3532 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III - 10% 15,0359 1m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 11,3862 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 117,9 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 9,1489 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 15,3529 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 8,4942 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4104 100m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 41,039 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,6828 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km 0,6828 100m3/1km
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5667 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,1154 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 0,7214 tấn
20 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 8,0044 m3
21 Ống nhựa thoát nước qua kè D90 0,126 100m
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 3,109 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 8,7406 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 11,8198 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 3,8448 m3
26 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 48,3455 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 329,974 m2
28 Trát gờ hàng rào, vữa XM M75, PCB30 44,6424 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 466,6468 m2
30 Nam bê tông (vật liệu, vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện) 160,025 md
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 15,34 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 30,68 m3
33 Lát gạch terrazzo 400x400, PCB30 306,8 m2
34 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 2,888 1m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,52 m3
36 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 3,8 m3
37 Đắp đất nền móng công trình 0,9627 m3
38 Trát lót mặt bồn hoa dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 23,03 m2
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường 25,7936 m2
40 Đổ đất bồn hoa 3,5967 m3
41 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,9643 1m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,2352 m3
43 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 4,5819 m3
44 Đắp đất nền móng công trình 18,4654 m3
45 Mua đất đắp nền 18,144 m3
46 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 30,24 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 32,256 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,62 1m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,162 m3
50 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 0,8361 m3
51 Đắp đất nền móng công trình 1,458 m3
52 Gia công thép trong trụ 0,0297 tấn
53 Lắp đặt thép trong trụ 0,0297 tấn
54 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,1569 m3
55 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 10,4322 m2
56 Đắp phào đầu trụ, vữa XM M75, PCB30 38,8 m
57 Sơn trụ không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,4322 m2
58 Cánh cổng INOX 201 199,128 kg
59 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép 199,128 kg
60 Lắp dựng cánh cổng 6,45 m2
61 Khóa, khuy cửa, goong cửa 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->