Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Vân Trì, xã Việt Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Vân Trì, xã Việt Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 11:05:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,289,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL đào) | HSTK/BVTC | 1,3668 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) | HSTK/BVTC | 34,1702 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 65,0625 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cọc | HSTK/BVTC | 0,1041 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | HSTK/BVTC | 0,1644 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 12,3677 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 0,4872 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,2789 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 1,5975 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 37,4956 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột | HSTK/BVTC | 0,1968 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0289 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,4412 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,1997 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 17,9611 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng tường | HSTK/BVTC | 0,1917 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,1582 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,1093 | m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (TT bằng 1/3KL đào) | HSTK/BVTC | 0,5695 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,7274 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | HSTK/BVTC | 17,7037 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 1,139 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (TT vận chuyển 4km) | HSTK/BVTC | 1,139 | 100m3/1km |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,8149 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,096 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,8625 | tấn |
| 27 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 5,4151 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,7283 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,2246 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,5914 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,5134 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 1,0155 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,8493 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 5,8711 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 8,9887 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,2225 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0812 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0978 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,3332 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 38,7084 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,9891 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,6693 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,5277 | m3 |
| 44 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | HSTK/BVTC | 0,7272 | tấn |
| 45 | Gia công vì kèo thép | HSTK/BVTC | 1,3961 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 64,7612 | 1m2 |
| 47 | Bulong M16x250 | HSTK/BVTC | 64 | cái |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,1233 | tấn |
| 49 | Lợp bằng tôn xốp, chống nóng chống ồn, dày 0,42mm | HSTK/BVTC | 1,7995 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 33,75 | m |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 2,6663 | 100m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 97,862 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 211,0752 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 297,5532 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,5504 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 101,55 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 66,3487 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,75 | m |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | HSTK/BVTC | 508,6284 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSTK/BVTC | 172,4491 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 317,1756 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 363,9019 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | HSTK/BVTC | 184,6785 | m2 |
| 64 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 2,7555 | 1m3 |
| 65 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 2,1196 | m3 |
| 66 | Xây tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,9421 | m3 |
| 67 | Trát tam cấp xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 30,099 | m2 |
| 68 | Láng granitô bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 30,099 | m2 |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 0,2897 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 15,3101 | 1m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 19,44 | m2 |
| 72 | Cửa đi, loại cửa nhôm 1,2 cánh độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 15,39 | m2 |
| 73 | Cửa sổ , loại cửa sổ nhôm 2 cánh, độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 19,44 | m2 |
| 74 | Khóa cửa + cremon | HSTK/BVTC | 14 | bộ |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 34,83 | m2 |
| 76 | Thi công trần phẳng bằng tấm trần nhôm 600x600 | HSTK/BVTC | 135,9944 | m2 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,252 | 100m |
| 78 | Cút nhựa PVC D90 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu + Cầu chắn rác | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 81 | Tủ điện tổng 400x300x200 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 82 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 2 | hộp |
| 83 | Lắp đặt công tắc đơn Clipsal | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc đôi Clipsal | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc ba Clipsal | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi Clipsal | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 87 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 13 | hộp |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn neon đôi 2x40W | HSTK/BVTC | 10 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng NEON 20W | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 110 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 48 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 160 | m |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,408 | 1m3 |
| 97 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0041 | 100m3 |
| 98 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 100 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | HSTK/BVTC | 3 | cọc |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 40 | m |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | HSTK/BVTC | 15 | m |
| 103 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 104 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt sứ các loại | HSTK/BVTC | 2 | BỘ |
| 106 | Thép dẹt 40x4 | HSTK/BVTC | 6,908 | kg |
| 107 | Xi măng PCB 30 | HSTK/BVTC | 20 | kg |
| 108 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,06 | m3 |
| 109 | Hóa chất làm điện trở gem | HSTK/BVTC | 1 | bao |
| 110 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 111 | Bình chữa cháy khí CO2 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 112 | Bình chữa cháy bọt MFZL4 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 113 | Bảng nội quy tiêu lệnh | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi