Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245319-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng ngành Giao thông tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 10:57:00 đến ngày 2020-12-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,792,427,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: KHỐI LƯỢNG MỜI THẦU | |||
| C | CỐNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2991 | 100m3 |
| 2 | Đào móng gối cống bằng thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,6296 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 2 hố ga, lu lèn bằng đầm cóc đạt K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,1609 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,8518 | 100m3 |
| 5 | BT lót móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,08 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép gối cống đúc sẵn, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4617 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép gối cống đúc sẵn, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8216 | tấn |
| 8 | BT đá 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,98 | m3 |
| 9 | BT đá 1x2 M200 móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,775 | m3 |
| 10 | Cung cấp ống cống D1000, H10, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp cống D1000, H10, đốt dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp cống D1000, H10, đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn ống |
| 13 | Cung cấp ống cống D1000, H10, đốt dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 14 | Cung cấp ống cống D1000, H30, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | đoạn ống |
| 15 | Cung cấp ống cống D1000, H30, đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 16 | Cung cấp ống cống D1000, H30, đốt dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 21 | Mối nối cống D1000 bằng phương pháp xảm kết hợp Jiont caosu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | mối nối |
| 22 | Cung cấp ống cống D600, H30, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống cống D600, H30, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 24 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1478 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6384 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 2 hố ga, lu lèn đạt K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1308 | 100m3 |
| 4 | BT lót móng đá 4x6 M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7605 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M250 móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2312 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẵn, D=8mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6444 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẵn, D=12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7014 | tấn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẵn, D=20mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1806 | tấn |
| 9 | Bê tông hố ga đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,64 | m3 |
| 10 | Lắp đặt đế hố ga đúc sẵn =1435kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cấu kiện |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đổ tại chỗ, D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1331 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đổ tại chỗ, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2124 | tấn |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đổ tại chỗ, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6093 | tấn |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đổ tại chỗ, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | tấn |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hố ga đổ tại chỗ, D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7073 | tấn |
| 16 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,5174 | m3 |
| 17 | Bê tông miệng thu nước M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,336 | m3 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3383 | tấn |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8461 | tấn |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hình viền tấm đan, thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6504 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,048 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng >250kg (có tính vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng >250kg (không tính vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cấu kiện |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng <=250kg (không tính vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | Cấu kiện |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép tường cửa xả đổ tại chỗ, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép tường cửa xả đổ tại chỗ, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0699 | tấn |
| 27 | Bê tông tường đổ tại chỗ M250 : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,541 | m3 |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan, D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3288 | tấn |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hình lưới chắn rác (mạ kẽm nhúng nóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9086 | tấn |
| 30 | Ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,4 | m |
| E | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Phụ trợ thi công cống dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Công trình |
| F | NÚT GIAO VÀ HOÀN TRẢ KẾT CẤU | |||
| 1 | Cắt mặt đường hiện hữu chiều sâu 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2198 | 100m |
| 2 | Đắp sỏi đỏ K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 3 | BT đá 4x6 M150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,3836 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M250 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,1974 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3211 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và thảm BTN C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9071 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và thảm BTN C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp và thảm BTN C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | 100m2 |
| G | TƯỜNG HỘ LAN | |||
| 1 | Móng trụ tole lượn sóng BT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cột thép 160x160x4 cao 1,40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tole lượn sóng đầu thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt tole lượn sóng đầu cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 5 | Lắp dựng tường phòng hộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,56 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bu long M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bu long M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Cái |
| 8 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 9 | Chi tiết bản đệm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| H | HOÀN TRẢ MÁI TALUY CỐNG TL TN17-13 | |||
| 1 | Vữa lót M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0581 | m3 |
| 2 | BT mái kênh BT M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3699 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cấu cấu BT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4281 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc lu lèn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4973 | 100m3 |
| 5 | Gia công cốt thép D8mm mái bờ kênh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt trụ biển báo đơn L= 3030 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm (loại 1 trụ 1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt trụ và biển báo chữ nhật kích thước 1,6x2m (loại 2 trụ 1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trụ và biển báo chữ nhật (loại 1 trụ 1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Sơn trụ biển báo bằng thép 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5906 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi