Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Kênh |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 15:36:00 đến ngày 2020-12-26 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,415,939,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI 6 PHÒNG HỌC - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 9,0825 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 4,4409 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 12,2556 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2194 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 3,6886 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 3,6886 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 112,2406 | m3 |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 210 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 17,85 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,5775 | 100m |
| 11 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 2,625 | m3 |
| 13 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 2,6846 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,6983 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,4303 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 2,7726 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,0236 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 2,9238 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 4,4037 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 62,9692 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 49,8662 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,3903 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,3559 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,895 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,4056 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 27,7265 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8088 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,8655 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,7648 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,685 | m2 |
| 31 | Láng granitô nền sàn | Chương V-E-HSMT | 26,685 | m2 |
| 32 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 50,08 | m |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3796 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,8849 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,3202 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,6376 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,3086 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,4318 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,6313 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 8,8585 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,8933 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,5385 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 8,1659 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 8,7247 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 97,2183 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1275 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2557 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,5552 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,3343 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,6518 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3028 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 53 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,4211 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,7174 | m3 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 75,5988 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 47,1645 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 47,1645 | m2 |
| 58 | Láng granitô cầu thang | Chương V-E-HSMT | 63,881 | m2 |
| 59 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 94 | m |
| 60 | Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm để làm tay vin, thanh đứng cầu thang | Chương V-E-HSMT | 189,6825 | kg |
| 61 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,1807 | tấn |
| 62 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,2441 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 25,8292 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 51,6584 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0362 | tấn |
| 66 | Cửa tôn che lỗ thang lên mái | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 123,6772 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 40,784 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 20,956 | m3 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 65,7 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 65,7 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6631 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,3834 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0224 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1273 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,6142 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 137,052 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,6142 | tấn |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi AUSTNAM dày 0.42mm | Chương V-E-HSMT | 3,3462 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc dày 0,42 mm rộng 600mm | Chương V-E-HSMT | 46,8 | m |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 515,474 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 962,432 | m2 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 62,678 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 308,604 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 204,5124 | m2 |
| 88 | Bả ximăng vào trần | Chương V-E-HSMT | 872,47 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 872,4726 | m2 |
| 90 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 27,336 | m2 |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 229,8 | m |
| 92 | Đắp đầu cột | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500X500, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 777,3068 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch chống trơnc - Tiết diện gạch 300X300 XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 75,1212 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 875,628 | m2 |
| 96 | Tôn nền bằng xỉ than | Chương V-E-HSMT | 15,444 | m3 |
| 97 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-E-HSMT | 1.540,58 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 515,47 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 1.488,52 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 2.513,63 | m2 |
| 101 | Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 110,93 | m2 |
| 102 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 27,12 | m2 |
| 103 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi: | Chương V-E-HSMT | 49 | bộ |
| 104 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 98 | bộ |
| 105 | Cửa khung sắt bịt tôn (Cửa + phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 140,69 | m2 |
| 107 | Cửa xếp (Cửa + phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 20,735 | m2 |
| 108 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,4882 | tấn |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 49,92 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 49,92 | 1m2 |
| 111 | Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm để làm tay vin lan can | Chương V-E-HSMT | 1.732,4895 | kg |
| 112 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 1,7325 | tấn |
| 113 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 82,33 | m2 |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 82,33 | 1m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 8,8875 | 100m2 |
| 116 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,1958 | 100m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1234 | tấn |
| 119 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0544 | 100m2 |
| 120 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,4176 | m3 |
| 121 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,0856 | m3 |
| 122 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,113 | m2 |
| 123 | Bả ximăng vào tường | Chương V-E-HSMT | 29,733 | m2 |
| 124 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,6008 | m2 |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0659 | 100m2 |
| 126 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 7,05 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2015 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,202 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI 06 PHÒNG HỌC - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V-E-HSMT | 24 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V-E-HSMT | 60 | bảng |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 12 | Móc treo quạt trần D22 (L = 0,4m) | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V-E-HSMT | 42 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ (3*16+1*10)mm2 | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2*16mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2*10mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2*4mm2 | Chương V-E-HSMT | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2*2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 120 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2*1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 1.000 | m |
| 22 | Băng cách điện | Chương V-E-HSMT | 20 | cuộn |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Mua máy bơm nước 1500W | Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van phao | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 42 | Tê nhựa D21/25 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 43 | Tê nhựa D21/27 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 44 | Tê nhựa D42/42 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Tê nhựa D110/110 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 46 | Tê nhựa D110/90 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Chếch D110 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Nút bịt nhưạ D42 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 54 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 8,225 | 1m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0822 | 100m3 |
| 56 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 6 | cọc |
| 58 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 59 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 60 | Qủa cầu sứ | Chương V-E-HSMT | 3 | quả |
| 61 | Sơn chống gỉ | Chương V-E-HSMT | 1 | kg |
| 62 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| C | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét cho tủ trung tâm | Chương V-E-HSMT | 1 | cọc |
| 2 | Sơn cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 4 | Đầu báo khói - Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 18 | đầu |
| 5 | Lắp đặt đầu báo khói - Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 1,8 | 10 đầu |
| 6 | Đế đầu báo khói- Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Đèn báo cháy - Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 6 | đèn |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Chuông báo cháy - Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 6 | chuông |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Nút ấn báo cháy - Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt thiết bị thông mạch | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn báo phòng Panasonic | Chương V-E-HSMT | 3,4 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt hộp đấu dấy 150x150mm | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V-E-HSMT | 300 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V-E-HSMT | 300 | m |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha cho tủ trung tâm báo cháy, cường độ dòng điện <=50A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tê nhựa D16 | Chương V-E-HSMT | 100 | cái |
| 19 | Cút nhựa D16 | Chương V-E-HSMT | 100 | cái |
| 20 | Hộp Chia ngả D16 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 21 | Cút nhựa D32 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 22 | Măng sông D16 | Chương V-E-HSMT | 100 | cái |
| 23 | Giá đựng bình chữa cháy và dụng cụ cc KT 600x500x18cm | Chương V-E-HSMT | 9 | Hộp |
| 24 | Mua bình chữa cháy MFZ4 (ABC) - Trung Quốc | Chương V-E-HSMT | 12 | Bình |
| 25 | Mua Bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V-E-HSMT | 6 | bình |
| 26 | Mua và đóng Tiêu lệnh PCCC | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Mua và đóng Nội qui PCCC | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Mua và đóng Biển cấm hút thuốc | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Mua và đóng Biển cấm lửa | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Dụng cụ chữa cháy thô sơ (Chăn, rìu, kìm nước) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Mua Đèn EXIT - một mặt không hướng | Chương V-E-HSMT | 16 | Đèn |
| 32 | Lắp đặt đèn EXit | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Đèn sự cố AED - (Bao gồm kiểm định của cơ quan PCCC) | Chương V-E-HSMT | 10 | đèn |
| 34 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc đèn EXit, Đèn Sự cố | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT150x150mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 39 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 10 | m³ |
| 41 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 42 | Chân trụ cứu hỏa 2 cửa D65 | Chương V-E-HSMT | 2 | Trụ |
| 43 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/50mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Mua và Lắp đặt kép thép nối bằng phương măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cỏi |
| 54 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm - Van Cổng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=100mm - Van 1 chiều | Chương V-E-HSMT | 2 | cỏi |
| 56 | Lắp đặt van khóa d25 | Chương V-E-HSMT | 8 | cỏi |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ngoài nhà, đường kính trụ d=100/65mm - Trung Quốc | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính họng d=100/65mm - Trung Quốc | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm (Khớp chống rung) | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 | Chương V-E-HSMT | 2 | Rọ |
| 62 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D25 | Chương V-E-HSMT | 1 | Rä |
| 63 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-E-HSMT | 31,4 | m2 |
| 65 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 66 | Vòi chữa cháy nilong tráng cao su D65-16Bar(20m) - Trung Quốc | Chương V-E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 67 | Lăng phun nước chữa cháy D65/17 | Chương V-E-HSMT | 2 | Lăng |
| 68 | Lắp đặt van góc đường kính van d=50mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Vòi chữa cháy nilong tráng cao su D50-16Bar(20m) - Trung Quốc | Chương V-E-HSMT | 3 | Cuộn |
| 70 | Lăng phun nước chữa cháy D50/13 | Chương V-E-HSMT | 3 | Lăng |
| 71 | Mặt bịt trụ chữa cháy ngoài nhà và trụ tiếp nước | Chương V-E-HSMT | 4 | Mặt |
| 72 | Khớp nối nhanh D65 | Chương V-E-HSMT | 4 | Khớp |
| 73 | Lơ thu D15 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 74 | Rắc co D25 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,5m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bồn |
| 76 | Mua và lắp đặt van phao cơ cho bể mối | Chương V-E-HSMT | 1 | phao |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 79 | Bê tông đế trụ chữa cháy - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 80 | Gioăng cao su D100 | Chương V-E-HSMT | 20 | Gioăng |
| 81 | Lắp đặt bơm chữa cháy (Gồm bơm điện, Bơm diezel dự phòng và bơm mồi) | Chương V-E-HSMT | 1 | HT |
| 82 | Lắp đặt tủ diều khiển bơm (tính nhân công 5/7 nhóm II) | Chương V-E-HSMT | 2 | Công |
| 83 | Gia công và đóng cọc tiếp địa cho tủ bơm chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | cọc |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V-E-HSMT | 0,3 | m2 |
| 85 | Tủ Trung tâm báo cháy 5 kênh - Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 86 | Bơm động cơ điện - Liên Doanh Q=12,5L/s=45m3/h, H=22,76m; | Chương V-E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 87 | Bơm động cơ Diezen - Liên Doanh Q=12,5L/s=45m3/h, H=22,76m; | Chương V-E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 88 | Bơm mồi P=0,75Kw | Chương V-E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 89 | Tủ điều khiển 2 bơm | Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| D | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC CỨU HỎA | |||
| 1 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 1,7664 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1182 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,28 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 1,561 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8078 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,758 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,9912 | tấn |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,6734 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 68,808 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 112,48 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2899 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,3036 | m3 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8833 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,6868 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,8376 | m3 |
| 19 | Xoa nhẵn mặt bể | Chương V-E-HSMT | 56,98 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,432 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng nắp bể bằng tôn | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V-E-HSMT | 32,85 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,505 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,158 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0602 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1598 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,485 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,455 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,623 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,6098 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 180 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,544 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 185,544 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHÒNG MỐI | |||
| 1 | Xử lý hào phòng mối bao ngoài | Chương V-E-HSMT | 8,505 | m3 |
| 2 | Xử lý hào phòng mối bên trong | Chương V-E-HSMT | 27,405 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình: | Chương V-E-HSMT | 226,74 | m2 |
| 4 | Phòng mối tường công trình: | Chương V-E-HSMT | 239,4 | m2 |
| 5 | Phòng mối tường móng: | Chương V-E-HSMT | 35,28 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC CŨ VÀ BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 150,3274 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,7885 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 21,7488 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V-E-HSMT | 18,6714 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 45,1066 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V-E-HSMT | 15,6306 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 46,1986 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 26,568 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 2,9938 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 2,9938 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V-E-HSMT | 4 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 6,864 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,0984 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: SÂN NỀN, NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN, THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0772 | 100m³ |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,725 | m³ |
| 3 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 77,25 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V-E-HSMT | 1,9968 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0784 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 0,6657 | m3 |
| 9 | Mua thép hình mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 48,03 | Kg |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 11 | Mua thép mạ kẽm 80*40*1.4 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 180,2 | kg |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 13 | Mua thép mạ kẽm 60x30x1.4 (TL 4.214kg/md) làm vì kèo | Chương V-E-HSMT | 73,2 | kg |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V-E-HSMT | 0,0732 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 3,24 | 1m2 |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 0,0732 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 0,7125 | 100m2 |
| 20 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V-E-HSMT | 5,64 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 5,64 | m² |
| 22 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,0749 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,408 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0778 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 32 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,464 | m3 |
| 34 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V-E-HSMT | 6 | m2 |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi