Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí thi công xây dựng công trình và chi phí tài nguyên và môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chi phí thi công xây dựng công trình và chi phí tài nguyên và môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 15:21:00 đến ngày 2020-12-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,016,215,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 19.839.875 | Đồng | |
| B | CHI PHÍ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên và môi trường | 136.754.550 | Đồng | |
| C | PHẦN ĐẮP BỜ BAO | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | chương V, phần 2 | 44,04 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 44,04 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | chương V, phần 2 | 2,745 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | chương V, phần 2 | 216,552 | 100 m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | chương V, phần 2 | 241,959 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1km | chương V, phần 2 | 2.419,586 | 10 m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km (*3) (3km x 1,35 hệ số điều chỉnh đường loại 4) | chương V, phần 2 | 2.419,586 | 10 m3/km |
| 8 | Trải lớp bạt nhựa chống thấm | chương V, phần 2 | 88,435 | 100 m2 |
| 9 | Dán liên kết bạt nhựa | chương V, phần 2 | 29,478 | 100 m |
| D | ĐÀO HỐ RÁC MỚI VÀ SAN LẤP RÁC | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | chương V, phần 2 | 315,539 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | San đất lấp bải rác bằng máy ủi 110CV | chương V, phần 2 | 30,961 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 30,961 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 284,577 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| E | PHẦN CỐNG 1D80 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 61,683 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 0,996 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | chương V, phần 2 | 60,688 | 100 m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 0x4 | chương V, phần 2 | 37,416 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | chương V, phần 2 | 13,286 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | chương V, phần 2 | 0,294 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | chương V, phần 2 | 4,787 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | chương V, phần 2 | 0,281 | 100 m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 250 đá 1x2 | chương V, phần 2 | 27,631 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính < 10mm | chương V, phần 2 | 2,078 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | chương V, phần 2 | 6,908 | 100 m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu | chương V, phần 2 | 125 | đoạn |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 800mm vữa XM Mác 100 PCB40 | chương V, phần 2 | 123 | mối nối |
| 14 | Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính = 12mm | chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 3,058 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 0,031 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 0x4 | chương V, phần 2 | 0,588 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | chương V, phần 2 | 1,176 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | chương V, phần 2 | 13,532 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | chương V, phần 2 | 0,034 | 100 m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | chương V, phần 2 | 0,555 | 100 m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | chương V, phần 2 | 0,518 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính = 6mm | chương V, phần 2 | 0,013 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính = 10mm | chương V, phần 2 | 0,035 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính = 16mm | chương V, phần 2 | 0,077 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | chương V, phần 2 | 0,12 | 100 m2 |
| G | ĐƯỜNG BỜ BAO HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | chương V, phần 2 | 3,987 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 3,987 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | chương V, phần 2 | 0,511 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | chương V, phần 2 | 9,202 | 100 m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | chương V, phần 2 | 9,888 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1km | chương V, phần 2 | 98,876 | 10 m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km (*3) (3km x 1,35 hệ số điều chỉnh đường loại 4) | chương V, phần 2 | 98,876 | 10 m3/km |
| H | PHẦN ĐẮP TẦNG LỌC NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | chương V, phần 2 | 0,931 | 100 m3 |
| 2 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | chương V, phần 2 | 1,341 | 100 m3 |
| 3 | Thi công tầng lọc cát | chương V, phần 2 | 3,314 | 100 m3 |
| I | PHẦN ĐÀO NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | chương V, phần 2 | 39,365 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | chương V, phần 2 | 39,365 | 100 m3 đất nguyên thổ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi