Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201253142-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Tri Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201253021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 15:07:00 đến ngày 2020-12-26 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,098,943,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 56,673 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 5,1006 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I 5,77 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,5193 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,8442 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,5981 100m3
7 Đất đồi K95 2.375,7371 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 6,2443 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp I 6,2443 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,7346 100m3
C HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN KÈ
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 5,6305 100m3
2 Phá bờ vây 5,6305 100m3
3 Phên nứa chắn đất 471,26 m2
4 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 14,1378 100m
5 Bơm tát nước 26 ca
6 Đào móng kè, đất cấp I - TC 489,196 m3
7 Đào móng kè - Máy 44,0276 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 5,4371 100m3
9 Đắp đất đồi công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,807 100m3
10 Đất đồi K95 2.165,0777 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 43,4825 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 43,4825 100m3
13 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 465,2509 100m
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 193,85 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 1.457,62 m3
16 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 2.070,68 m3
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 352,83 m2
18 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,1908 100m2
19 Ống PVC D90 1,06 100m
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO XÂY NỐI CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá 1,2 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 1,884 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1696 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0396 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1557 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo, đất cấp II 0,1557 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,16 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,036 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,75 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,12 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 12,48 m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,0528 100m2
13 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 0,0571 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 0,84 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0469 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0728 tấn
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0575 tấn
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,91 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 cấu kiện
20 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá 5 m3
21 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 1,912 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1721 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0328 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1541 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo, đất cấp II 0,1541 100m3
26 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 3,424 100m
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,86 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 3,26 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 2,78 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 6,96 m2
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,0304 100m2
32 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 0,0268 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 0,93 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0351 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0498 tấn
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0444 tấn
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,04 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 cấu kiện
E HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG XÂY MỚI
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 3,301 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,2971 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4213 100m3
4 Đất đồi K95 87,2819
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,3301 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo, đất cấp II 0,3301 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 2,7986 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,23 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 9,75 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 6 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 11,88 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 36 m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,464 100m2
14 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm 0,2345 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 6,19 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,172 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 2,678 tấn
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,2277 tấn
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 4,01 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 35 cấu kiện
21 Đào móng kè, đất cấp I - TC 1,654 m3
22 Đào móng kè - Máy 0,1489 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0551 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,1103 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,1103 100m3
26 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 2,9928 100m
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,25 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 4,99 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 9,13 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,2206 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 3,33 m3
32 Đào móng, đất cấp I - TC 0,126 m3
33 Đào móng - Máy 0,0113 100m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0042 100m3
35 Đào móng kè, đất cấp I - TC 0,183 m3
36 Đào móng kè - Máy 0,0165 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0061 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0122 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0122 100m3
40 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 2,82 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->