Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng các hạng mục: đường giao thông, thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201253854-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng các hạng mục: đường giao thông, thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20201252333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 16:29:00 đến ngày 2020-12-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,991,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ VỈA HÈ
B I. Nền đường:
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,183 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6465 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 20,175 1m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8158 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5914 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7183 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7183 100m3/1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7183 100m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,0175 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,0175 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,0175 100m3/1km
C II. Mặt đường:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,4778 100m3
2 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 62,4249 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 598,38 m3
D III. Vỉa hè, bó gáy, tường chắn:
1 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 10x10cm: Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5.300 m
2 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x10x100cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5.300 m
3 Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 15x50x5 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5.370 tấm
4 Lát tấm đan Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 537 m2
5 Đệm cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0141 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,408 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,088 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,84 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 31,68 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7656 m2
E HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
F I. RÃNH THOÁT NƯỚC HIỆN TRẠNG:
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.140,5 cấu kiện
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 102,645 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0264 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0264 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0264 100m3/1km
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 26,996 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4843 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4843 100m3/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4843 100m3/1km
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 104,15 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0415 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0415 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0415 100m3/1km
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 21,438 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2228 100m2
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,9691 tấn
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 26,996 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,176 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.140,5 1cấu kiện
G II. RÃNH:
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 79,318 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,1386 100m3
3 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 21,534 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,3807 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,9318 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,9318 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,9318 100m3/1km
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1208 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 168,1239 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,4311 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 201,2912 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.134,02 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,6816 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 48,6918 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,6717 100m2
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,1955 tấn
17 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,9027 tấn
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,488 m3
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30,6578 m3
20 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,1496 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.143,7 1cấu kiện
H III. Ga các loại:
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 45,693 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,1124 100m3
3 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,6912 100m
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 61,74 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6174 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3962 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3962 100m3/1km
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,3557 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3422 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 51,3353 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2398 100m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 34,5089 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5166 100m2
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,476 tấn
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8757 tấn
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 103,5978 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 359,3568 m2
18 Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 123 bộ
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 123 cái
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 123 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->