Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND phường Hồng Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 14:08:00 đến ngày 2020-12-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,491,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng kè, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu kè cũ xây đá | Theo HSTK | 31,96 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường rào xây gạch | Theo HSTK | 19,4257 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu trụ cổng, vuốt nối | Theo HSTK | 4,6271 | m3 |
| 4 | Đệm đá mạt móng kè | Theo HSTK | 0,56 | m3 |
| 5 | Xây móng kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 2,8 | m3 |
| 6 | Xây tường kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSTK | 3,5 | m3 |
| 7 | Trát tường xây đá, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Theo HSTK | 7 | m2 |
| 8 | Đệm đá mạt móng kè | Theo HSTK | 1,525 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 9,15 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo HSTK | 0,1536 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường kè M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 16,51 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông tường kè | Theo HSTK | 0,4848 | 100m2 |
| 13 | Đệm đá mạt | Theo HSTK | 0,3365 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch VXM M75 | Theo HSTK | 2,7456 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch VXM M75 | Theo HSTK | 1,7804 | m3 |
| 16 | Trát tường xây gạch VXM M75 | Theo HSTK | 13,125 | m2 |
| 17 | Sơn 3 nước ngoài trời | Theo HSTK | 13,125 | m2 |
| 18 | Bê tông vuốt nối nhà dân M300 đá 2x4 | Theo HSTK | 3,3 | m3 |
| 19 | Đệm đá mạt | Theo HSTK | 0,0583 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch VXM M75 | Theo HSTK | 0,3098 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch VXM M75 | Theo HSTK | 0,6759 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch VXM M75 | Theo HSTK | 16,9664 | m2 |
| 23 | Sơn 3 nước ngoài trời | Theo HSTK | 16,9664 | m2 |
| 24 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0149 | tấn |
| 25 | Cốt thép D>10 | Theo HSTK | 0,0732 | tấn |
| 26 | Bê tông lõi cột M200 đá 2x4 | Theo HSTK | 0,2253 | m3 |
| 27 | Gia công lan can | Theo HSTK | 0,5569 | tấn |
| 28 | Mũi giáo an toàn | Theo HSTK | 151 | cái |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 26,73 | m2 |
| 30 | Sơn 3 nước màu xanh | Theo HSTK | 20,2689 | 1m2 |
| 31 | Tháo dỡ cổng sẳt | Theo HSTK | 19,76 | m2 |
| 32 | LD lại cổng sắt tận dụng | Theo HSTK | 19,76 | m2 |
| 33 | Đá 4x6 tầng lọc ngược | Theo HSTK | 0,792 | m3 |
| 34 | ống nhựa thoát nước D60 | Theo HSTK | 0,0767 | 100m |
| 35 | Bê tông giằng M200 đá 2x4 | Theo HSTK | 0,5896 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đổ bê tông giằng | Theo HSTK | 0,0466 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép giằng D<=10 | Theo HSTK | 0,0101 | tấn |
| 38 | Cốt thép giằng D<=18 | Theo HSTK | 0,0446 | tấn |
| 39 | Tháo dỡ cột thép D90 dày 3mm; H=4m | Theo HSTK | 1 | 1 cột |
| 40 | Lắp dựng cột thép D90 dày 3mm; H=4m | Theo HSTK | 1 | 1 cột |
| 41 | Tháo dỡ nhà mái tôn | Theo HSTK | 13 | m2 |
| 42 | Lắp dựng lại mái tôn chống nóng | Theo HSTK | 0,13 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ cột thép D88,3 dày 2mm; H=4m | Theo HSTK | 2 | 1 cột |
| 44 | Lắp dựng cột thép D88,3 dày 2mm; H=4m | Theo HSTK | 2 | 1 cột |
| 45 | Cắt mặt sân đường | Theo HSTK | 0,76 | 100m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu sân đường BTXM | Theo HSTK | 4,23 | m3 |
| 47 | Phá dỡ mặt đường BTXM hiện trạng | Theo HSTK | 48,872 | m3 |
| 48 | Đào móng đệm cát sạn | Theo HSTK | 1,85 | m3 |
| 49 | Đắp đá mạt móng đường | Theo HSTK | 1,85 | m3 |
| 50 | Bê tông M200 đá 2x4 hoàn trả mặt sân nhà dân không lát gạch | Theo HSTK | 3,18 | m3 |
| 51 | Bê tông hoàn trả móng sân M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 1,05 | m3 |
| 52 | Lát gạch Coto màu đỏ | Theo HSTK | 10,5 | m2 |
| 53 | Đào hố móng kè, tường rào, đất cấp III | Theo HSTK | 0,641 | 100m3 |
| 54 | Đắp đá mạt lưng kè, tường rào | Theo HSTK | 0,313 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 1,1096 | 100m3 |
| 56 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 1,1096 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 0,641 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 0,641 | 100m3 |
| 59 | Đóng cọc thép hình CH200-25 phần ngập đất | Theo HSTK | 0,7764 | 100m |
| 60 | Đóng cọc thép hình CH200-25 phần không ngập đất | Theo HSTK | 0,094 | 100m |
| 61 | Nhổ cọc thép hình CH200-25 | Theo HSTK | 0,8704 | 100m |
| 62 | Khấu hao thép hình (1,17%/tháng + 3,5%/lần đóng nhổ) | Theo HSTK | 2.193,408 | kg |
| B | Phá dỡ thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ cống tròn D1000 | Theo HSTK | 19 | đoạn |
| 2 | Tháo dỡ cống tròn D400 | Theo HSTK | 4 | đoạn |
| 3 | Tháo dỡ đế cống D400 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 4 | Phá dỡ đầu tường kè xây đá hiện trạng đấu nối thoát nước mưa | Theo HSTK | 5,4294 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cống bản thoát nước mưa | Theo HSTK | 15,504 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hố thu nước xây gạch | Theo HSTK | 6,8433 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 0,3439 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 0,3439 | 100m3 |
| C | Đấu nối cấp nước | |||
| 1 | Di chuyển đường ống nhựa HDPE D63 tận dụng | Theo HSTK | 0,81 | 100 m |
| 2 | Lấp đường ống HDPE D63 tại vị trí mới bằng cát nền đầm chặt | Theo HSTK | 14,8837 | m3 |
| 3 | Cút HDPE D63 - 90 độ | Theo HSTK | 1 | cái |
| 4 | Tê HDPE D63 - 90 độ | Theo HSTK | 1 | cái |
| 5 | Chếch HDPE D63 - 135 độ | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | LD nút bịt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Măng sông nối thẳng HDPE D63 - 90 độ | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống thép qua cống D88,3mm dày 3mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép qua cống đấu vào đồng hồ nước nhà dân D42,2 | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | Theo HSTK | 0,81 | 100m |
| 11 | Khử trùng ống nước, HDPE D63 | Theo HSTK | 0,81 | 100m |
| 12 | Côn kẽm D20/15 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 13 | Kép kẽm D15 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều D15 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D15 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 16 | Giắc co đồng hồ | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 17 | Khấu nối PE25 | Theo HSTK | 48 | bộ |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ, D63/D20 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 19 | Cút thép 25x25 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 20 | Băng tan | Theo HSTK | 48 | cuộn |
| 21 | Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng | Theo HSTK | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt lại đồng hồ đo lưu lượng | Theo HSTK | 24 | cái |
| 23 | Măng sông nhựa DN25 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt mới đường ống HDPE D25 | Theo HSTK | 0,72 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt ống PVC D110 | Theo HSTK | 0,72 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút PVC D110 | Theo HSTK | 144 | cái |
| D | Đảm bảo thi công | |||
| 1 | Công nhân điều khiển giao thông | Theo HSTK | 30 | công |
| 2 | Cờ vẫy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | áo bảo hộ lao động (áo phản quang) | Theo HSTK | 2 | áo |
| 4 | Biển 227 (nhựa) | Theo HSTK | 2 | biển |
| 5 | Dây nhựa 3,5cm đảm bảo giao thông | Theo HSTK | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D80 | Theo HSTK | 0,132 | 100m |
| 7 | Sơn ống nhựa trắng đỏ | Theo HSTK | 2,7632 | 1m2 |
| 8 | Bê tông đổ lõi ống nhựa, đá 1x2, mác 100 | Theo HSTK | 0,0663 | m3 |
| 9 | Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,138 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đế cột | Theo HSTK | 0,0198 | 100m2 |
| 11 | Đèn báo hiệu | Theo HSTK | 1 | cái |
| E | Xây dựng hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào xúc cấp phối mặt đường cũ 18cm | Theo HSTK | 0,4398 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo HSTK | 0,2696 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Theo HSTK | 0,0262 | 100m3 |
| 4 | Bê tông phủ bản cống M250 đá 2x4 dày 16cm | Theo HSTK | 25,4784 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 loại 1 - 20cm | Theo HSTK | 19,504 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 loại 2 - 20cm | Theo HSTK | 9,2 | m3 |
| 7 | Móng CPDD loại 1 - 18cm | Theo HSTK | 0,2583 | 100m3 |
| 8 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSTK | 2,8704 | 100m2 |
| 9 | Cày xới K98 - 30cm | Theo HSTK | 0,138 | 100m3 |
| 10 | Thi công khe co | Theo HSTK | 42,28 | m |
| 11 | ống nhựa D30 khe giãn | Theo HSTK | 0,0256 | 100m |
| 12 | Gỗ mềm chèn khe | Theo HSTK | 0,0389 | m3 |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSTK | 30,2984 | kg |
| 14 | Cốt thép khe giãn D20 | Theo HSTK | 0,0348 | tấn |
| 15 | Đào móng cống đất cấp III | Theo HSTK | 2,0346 | 100m3 |
| 16 | Đắp mạt mang cống K95 | Theo HSTK | 0,638 | 100m3 |
| 17 | Đệm đá mạt 10cm | Theo HSTK | 0,0702 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 28,08 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo HSTK | 0,208 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường cống M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 38,9567 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | Theo HSTK | 1,5583 | 100m2 |
| 22 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 116,9133 | m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố M250 đá 2x4 | Theo HSTK | 8,32 | m3 |
| 24 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,52 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK | 0,3146 | tấn |
| 26 | LD bản đậy | Theo HSTK | 26 | cái |
| 27 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 9,88 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,3016 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0725 | tấn |
| 30 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 1,9193 | tấn |
| 31 | Đào móng cống đất cấp III | Theo HSTK | 4,0344 | 100m3 |
| 32 | Đắp mạt mang cống K95 | Theo HSTK | 1,2512 | 100m3 |
| 33 | Đắp mạt mang lót móng cống - 10cm | Theo HSTK | 0,1116 | 100m3 |
| 34 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM M100 | Theo HSTK | 112,6368 | m3 |
| 35 | Trát tường cống dày 2cm VXM M100 | Theo HSTK | 167,328 | m2 |
| 36 | Bê tông mũ mố M250 đá 2x4 | Theo HSTK | 11,52 | m3 |
| 37 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,72 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,4356 | tấn |
| 39 | LD bản đậy | Theo HSTK | 37 | cái |
| 40 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 14,06 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,4292 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,1032 | tấn |
| 43 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 2,7313 | tấn |
| 44 | Đệm đá mạt 5cm | Theo HSTK | 0,003 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 0,594 | m3 |
| 46 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo HSTK | 0,0098 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tường ga M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 2,9304 | m3 |
| 48 | Ván khuôn đổ bê tông tường ga | Theo HSTK | 0,2399 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tường D<=10 | Theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 50 | Cốt thép tường D<=18 | Theo HSTK | 0,5239 | tấn |
| 51 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,328 | m3 |
| 52 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,0328 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,0113 | tấn |
| 54 | Cốt thép mũ mố D<=18 | Theo HSTK | 0,0291 | tấn |
| 55 | LD bản đậy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,924 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,0324 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0324 | tấn |
| 59 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 0,1889 | tấn |
| 60 | Thép bản gia cường mạ kẽm 5mm | Theo HSTK | 0,2708 | tấn |
| 61 | LD thép bản gia cường | Theo HSTK | 0,2708 | tấn |
| 62 | Tấm chắn rác thu nước KT960x530 | Theo HSTK | 1 | tấm |
| 63 | Eku thép mạ kẽm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 64 | Bản mã thép dày 8mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 65 | Đệm đá mạt 10cm | Theo HSTK | 0,0087 | 100m3 |
| 66 | Xây đá hộc móng ga VXM M100 | Theo HSTK | 3,472 | m3 |
| 67 | Xây đá hộc tường ga, vữa XM M100 | Theo HSTK | 6,9456 | m3 |
| 68 | Trát tường ga dày 2cm VXM M100 | Theo HSTK | 11,74 | m2 |
| 69 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,64 | m3 |
| 70 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,0242 | tấn |
| 72 | LD bản đậy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 73 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,695 | m3 |
| 74 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,0267 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0287 | tấn |
| 76 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 0,1188 | tấn |
| 77 | Thép bản gia cường mạ kẽm 5mm | Theo HSTK | 0,2567 | tấn |
| 78 | LD thép bản gia cường | Theo HSTK | 0,2567 | tấn |
| 79 | Tấm chắn rác thu nước KT960x530 | Theo HSTK | 1 | tấm |
| 80 | Eku thép mạ kẽm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 81 | Bản mã thép dày 8mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 82 | Đệm đá mạt 10cm | Theo HSTK | 0,0087 | 100m3 |
| 83 | Xây đá hộc móng ga VXM M100 | Theo HSTK | 3,472 | m3 |
| 84 | Xây đá hộc tường ga, vữa XM M100 | Theo HSTK | 6,3456 | m3 |
| 85 | Trát tường ga dày 2cm VXM M100 | Theo HSTK | 10,54 | m2 |
| 86 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,64 | m3 |
| 87 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,033 | 100m2 |
| 88 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,0242 | tấn |
| 89 | LD bản đậy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 90 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,695 | m3 |
| 91 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,0267 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0287 | tấn |
| 93 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 0,1188 | tấn |
| 94 | Thép bản gia cường mạ kẽm 5mm | Theo HSTK | 0,2558 | tấn |
| 95 | LD thép bản gia cường | Theo HSTK | 0,2558 | tấn |
| 96 | Tấm chắn rác thu nước KT960x530 | Theo HSTK | 1 | tấm |
| 97 | Eku thép mạ kẽm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 98 | Bản mã thép dày 8mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 99 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HSTK | 0,3475 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất K85 | Theo HSTK | 0,081 | 100m3 |
| 101 | Đệm đá mạt 10cm | Theo HSTK | 0,0176 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 3,52 | m3 |
| 103 | Xây gạch tường cống D330 VXM M75 | Theo HSTK | 7,26 | m3 |
| 104 | Trát tường cống, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 32 | m2 |
| 105 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,66 | m3 |
| 106 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 107 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,0265 | tấn |
| 108 | LD bản đậy | Theo HSTK | 5 | cái |
| 109 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 1,4 | m3 |
| 110 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,048 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0367 | tấn |
| 112 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 0,0859 | tấn |
| 113 | Gia công lưới chắn đá | Theo HSTK | 0,0071 | tấn |
| 114 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK | 0,048 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất K85 | Theo HSTK | 0,018 | 100m3 |
| 116 | Đệm đá mạt 5cm | Theo HSTK | 0,0016 | 100m3 |
| 117 | BTXM M150 đá 4x6 - 20cm | Theo HSTK | 0,468 | m3 |
| 118 | Xây gạch tường cống D220 VXM M75 | Theo HSTK | 0,792 | m3 |
| 119 | Trát tường cống, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,1 | m2 |
| 120 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,204 | m3 |
| 121 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,6011 | 100m2 |
| 122 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,0106 | tấn |
| 123 | LD bản đậy | Theo HSTK | 3 | cái |
| 124 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,105 | m3 |
| 125 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,0036 | 100m2 |
| 126 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0064 | tấn |
| 127 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 0,008 | tấn |
| 128 | Gia công lưới chắn đá | Theo HSTK | 0,007 | tấn |
| 129 | Đóng cọc thép hình CH200-25 phần ngập đất | Theo HSTK | 9,52 | 100m |
| 130 | Đóng cọc thép hình CH200-25 phần không ngập đất | Theo HSTK | 1,36 | 100m |
| 131 | Nhổ cọc thép hình CH200-25 | Theo HSTK | 10,88 | 100m |
| 132 | Khấu hao thép hình (1,17%*0,5tháng + 3,5%*8 lần đóng nhổ) | Theo HSTK | 3.427,2 | kg |
| 133 | Ván gỗ | Theo HSTK | 1,9341 | 100m2 |
| 134 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo HSTK | 10 | 1 rọ |
| 135 | Khung thép D10 mạ kẽm | Theo HSTK | 0,0987 | tấn |
| 136 | Đào phá đá làm móng xếp rọ | Theo HSTK | 9,8 | m3 |
| 137 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,2368 | 100m3 |
| 138 | Đắp đá mạt mang cống K95 | Theo HSTK | 0,024 | 100m3 |
| 139 | Đệm đá mạt 5cm | Theo HSTK | 0,96 | m3 |
| 140 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 | Theo HSTK | 1,92 | m3 |
| 141 | Bê tông móng M200 đá 2x4 - 20cm | Theo HSTK | 3,84 | m3 |
| 142 | Ván khuôn đổ bê tông | Theo HSTK | 0,064 | 100m2 |
| 143 | Bê tông tường cống M200 đá 2x4 | Theo HSTK | 6,4 | m3 |
| 144 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | Theo HSTK | 0,512 | 100m2 |
| 145 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 146 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,128 | 100m2 |
| 147 | Thép vuông đặc 14x14 | Theo HSTK | 95,48 | kg |
| 148 | Thép hình I100 | Theo HSTK | 829,642 | kg |
| 149 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK | 925,122 | kg |
| 150 | Gia công thép hình cắt nước | Theo HSTK | 0,9251 | tấn |
| 151 | Lắp đặt kết cấu thép hình cắt nước | Theo HSTK | 0,9251 | tấn |
| 152 | Phá dỡ mặt đường cũ dày 20cm | Theo HSTK | 5,44 | m3 |
| 153 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo HSTK | 1,92 | m3 |
| 154 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSTK | 0,192 | 100m2 |
| 155 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,1071 | 100m3 |
| 156 | Đắp đá mạt mang cống K95 | Theo HSTK | 0,0104 | 100m3 |
| 157 | Đệm đá mạt 5cm | Theo HSTK | 0,306 | m3 |
| 158 | Bê tông lót móng M150 đá 4x6 | Theo HSTK | 1,224 | m3 |
| 159 | Xây gạch tường cống D330 VXM M75 | Theo HSTK | 8,448 | m3 |
| 160 | Trát tường cống, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 161 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo HSTK | 0,297 | m3 |
| 162 | VK đổ bê tông mũ mố | Theo HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 163 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo HSTK | 0,0216 | tấn |
| 164 | LD bản đậy | Theo HSTK | 5 | cái |
| 165 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1 | m3 |
| 166 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 167 | Cốt thép D<=10 | Theo HSTK | 0,0404 | tấn |
| 168 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 169 | Phá dỡ mặt đường cũ dày 20cm | Theo HSTK | 1,764 | m3 |
| 170 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo HSTK | 0,774 | m3 |
| 171 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSTK | 0,0774 | 100m2 |
| 172 | Cày xới tạo nhám mặt đường cũ | Theo HSTK | 1,4295 | 100m2 |
| 173 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 - 16cm | Theo HSTK | 22,872 | m3 |
| 174 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 0,5119 | 100m3 |
| 175 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 0,5119 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển, đất cấp III | Theo HSTK | 6,5468 | 100m3 |
| 177 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 6,5468 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3955 | 100m3 |
| 179 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 0,3955 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi