Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251405-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201177134
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách UBND phường Hồng Hải
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 14:08:00 đến ngày 2020-12-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,491,492,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng kè, tường rào
1 Phá dỡ kết cấu kè cũ xây đá Theo HSTK 31,96 m3
2 Phá dỡ kết cấu tường rào xây gạch Theo HSTK 19,4257 m3
3 Phá dỡ kết cấu trụ cổng, vuốt nối Theo HSTK 4,6271 m3
4 Đệm đá mạt móng kè Theo HSTK 0,56 m3
5 Xây móng kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo HSTK 2,8 m3
6 Xây tường kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSTK 3,5 m3
7 Trát tường xây đá, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Theo HSTK 7 m2
8 Đệm đá mạt móng kè Theo HSTK 1,525 m3
9 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo HSTK 9,15 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông móng Theo HSTK 0,1536 100m2
11 Bê tông tường kè M150 đá 2x4 Theo HSTK 16,51 m3
12 Ván khuôn đổ bê tông tường kè Theo HSTK 0,4848 100m2
13 Đệm đá mạt Theo HSTK 0,3365 m3
14 Xây móng gạch VXM M75 Theo HSTK 2,7456 m3
15 Xây tường gạch VXM M75 Theo HSTK 1,7804 m3
16 Trát tường xây gạch VXM M75 Theo HSTK 13,125 m2
17 Sơn 3 nước ngoài trời Theo HSTK 13,125 m2
18 Bê tông vuốt nối nhà dân M300 đá 2x4 Theo HSTK 3,3 m3
19 Đệm đá mạt Theo HSTK 0,0583 m3
20 Xây móng gạch VXM M75 Theo HSTK 0,3098 m3
21 Xây tường gạch VXM M75 Theo HSTK 0,6759 m3
22 Trát tường xây gạch VXM M75 Theo HSTK 16,9664 m2
23 Sơn 3 nước ngoài trời Theo HSTK 16,9664 m2
24 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0149 tấn
25 Cốt thép D>10 Theo HSTK 0,0732 tấn
26 Bê tông lõi cột M200 đá 2x4 Theo HSTK 0,2253 m3
27 Gia công lan can Theo HSTK 0,5569 tấn
28 Mũi giáo an toàn Theo HSTK 151 cái
29 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 26,73 m2
30 Sơn 3 nước màu xanh Theo HSTK 20,2689 1m2
31 Tháo dỡ cổng sẳt Theo HSTK 19,76 m2
32 LD lại cổng sắt tận dụng Theo HSTK 19,76 m2
33 Đá 4x6 tầng lọc ngược Theo HSTK 0,792 m3
34 ống nhựa thoát nước D60 Theo HSTK 0,0767 100m
35 Bê tông giằng M200 đá 2x4 Theo HSTK 0,5896 m3
36 Ván khuôn đổ bê tông giằng Theo HSTK 0,0466 100m2
37 Cốt thép giằng D<=10 Theo HSTK 0,0101 tấn
38 Cốt thép giằng D<=18 Theo HSTK 0,0446 tấn
39 Tháo dỡ cột thép D90 dày 3mm; H=4m Theo HSTK 1 1 cột
40 Lắp dựng cột thép D90 dày 3mm; H=4m Theo HSTK 1 1 cột
41 Tháo dỡ nhà mái tôn Theo HSTK 13 m2
42 Lắp dựng lại mái tôn chống nóng Theo HSTK 0,13 100m2
43 Tháo dỡ cột thép D88,3 dày 2mm; H=4m Theo HSTK 2 1 cột
44 Lắp dựng cột thép D88,3 dày 2mm; H=4m Theo HSTK 2 1 cột
45 Cắt mặt sân đường Theo HSTK 0,76 100m
46 Phá dỡ kết cấu sân đường BTXM Theo HSTK 4,23 m3
47 Phá dỡ mặt đường BTXM hiện trạng Theo HSTK 48,872 m3
48 Đào móng đệm cát sạn Theo HSTK 1,85 m3
49 Đắp đá mạt móng đường Theo HSTK 1,85 m3
50 Bê tông M200 đá 2x4 hoàn trả mặt sân nhà dân không lát gạch Theo HSTK 3,18 m3
51 Bê tông hoàn trả móng sân M150 đá 2x4 Theo HSTK 1,05 m3
52 Lát gạch Coto màu đỏ Theo HSTK 10,5 m2
53 Đào hố móng kè, tường rào, đất cấp III Theo HSTK 0,641 100m3
54 Đắp đá mạt lưng kè, tường rào Theo HSTK 0,313 100m3
55 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 1,1096 100m3
56 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 1,1096 100m3
57 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 0,641 100m3
58 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 0,641 100m3
59 Đóng cọc thép hình CH200-25 phần ngập đất Theo HSTK 0,7764 100m
60 Đóng cọc thép hình CH200-25 phần không ngập đất Theo HSTK 0,094 100m
61 Nhổ cọc thép hình CH200-25 Theo HSTK 0,8704 100m
62 Khấu hao thép hình (1,17%/tháng + 3,5%/lần đóng nhổ) Theo HSTK 2.193,408 kg
B Phá dỡ thoát nước mưa
1 Tháo dỡ cống tròn D1000 Theo HSTK 19 đoạn
2 Tháo dỡ cống tròn D400 Theo HSTK 4 đoạn
3 Tháo dỡ đế cống D400 Theo HSTK 4 cái
4 Phá dỡ đầu tường kè xây đá hiện trạng đấu nối thoát nước mưa Theo HSTK 5,4294 m3
5 Phá dỡ cống bản thoát nước mưa Theo HSTK 15,504 m3
6 Phá dỡ hố thu nước xây gạch Theo HSTK 6,8433 m3
7 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 0,3439 100m3
8 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 0,3439 100m3
C Đấu nối cấp nước
1 Di chuyển đường ống nhựa HDPE D63 tận dụng Theo HSTK 0,81 100 m
2 Lấp đường ống HDPE D63 tại vị trí mới bằng cát nền đầm chặt Theo HSTK 14,8837 m3
3 Cút HDPE D63 - 90 độ Theo HSTK 1 cái
4 Tê HDPE D63 - 90 độ Theo HSTK 1 cái
5 Chếch HDPE D63 - 135 độ Theo HSTK 4 cái
6 LD nút bịt Theo HSTK 1 cái
7 Măng sông nối thẳng HDPE D63 - 90 độ Theo HSTK 3 cái
8 Lắp đặt ống thép qua cống D88,3mm dày 3mm Theo HSTK 0,04 100m
9 Lắp đặt ống thép qua cống đấu vào đồng hồ nước nhà dân D42,2 Theo HSTK 0,36 100m
10 Thử áp lực đường ống HDPE D63 Theo HSTK 0,81 100m
11 Khử trùng ống nước, HDPE D63 Theo HSTK 0,81 100m
12 Côn kẽm D20/15 Theo HSTK 48 cái
13 Kép kẽm D15 Theo HSTK 48 cái
14 Lắp đặt van 1 chiều D15 Theo HSTK 24 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D15 Theo HSTK 24 cái
16 Giắc co đồng hồ Theo HSTK 24 bộ
17 Khấu nối PE25 Theo HSTK 48 bộ
18 Lắp đai khởi thuỷ, D63/D20 Theo HSTK 24 cái
19 Cút thép 25x25 Theo HSTK 48 cái
20 Băng tan Theo HSTK 48 cuộn
21 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng Theo HSTK 24 cái
22 Lắp đặt lại đồng hồ đo lưu lượng Theo HSTK 24 cái
23 Măng sông nhựa DN25 Theo HSTK 24 cái
24 Lắp đặt mới đường ống HDPE D25 Theo HSTK 0,72 100 m
25 Lắp đặt ống PVC D110 Theo HSTK 0,72 100m
26 Lắp đặt cút PVC D110 Theo HSTK 144 cái
D Đảm bảo thi công
1 Công nhân điều khiển giao thông Theo HSTK 30 công
2 Cờ vẫy Theo HSTK 2 cái
3 áo bảo hộ lao động (áo phản quang) Theo HSTK 2 áo
4 Biển 227 (nhựa) Theo HSTK 2 biển
5 Dây nhựa 3,5cm đảm bảo giao thông Theo HSTK 20 m
6 Lắp đặt ống nhựa D80 Theo HSTK 0,132 100m
7 Sơn ống nhựa trắng đỏ Theo HSTK 2,7632 1m2
8 Bê tông đổ lõi ống nhựa, đá 1x2, mác 100 Theo HSTK 0,0663 m3
9 Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,138 m3
10 Ván khuôn đế cột Theo HSTK 0,0198 100m2
11 Đèn báo hiệu Theo HSTK 1 cái
E Xây dựng hệ thống thoát nước
1 Đào xúc cấp phối mặt đường cũ 18cm Theo HSTK 0,4398 100m3
2 Đào nền đường -đất cấp III Theo HSTK 0,2696 100m3
3 Đắp đất nền đường K95 Theo HSTK 0,0262 100m3
4 Bê tông phủ bản cống M250 đá 2x4 dày 16cm Theo HSTK 25,4784 m3
5 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 loại 1 - 20cm Theo HSTK 19,504 m3
6 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 loại 2 - 20cm Theo HSTK 9,2 m3
7 Móng CPDD loại 1 - 18cm Theo HSTK 0,2583 100m3
8 Lót nilon 2 lớp Theo HSTK 2,8704 100m2
9 Cày xới K98 - 30cm Theo HSTK 0,138 100m3
10 Thi công khe co Theo HSTK 42,28 m
11 ống nhựa D30 khe giãn Theo HSTK 0,0256 100m
12 Gỗ mềm chèn khe Theo HSTK 0,0389 m3
13 Nhựa đường chèn khe Theo HSTK 30,2984 kg
14 Cốt thép khe giãn D20 Theo HSTK 0,0348 tấn
15 Đào móng cống đất cấp III Theo HSTK 2,0346 100m3
16 Đắp mạt mang cống K95 Theo HSTK 0,638 100m3
17 Đệm đá mạt 10cm Theo HSTK 0,0702 100m3
18 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Theo HSTK 28,08 m3
19 Ván khuôn đổ bê tông lót Theo HSTK 0,208 100m2
20 Bê tông tường cống M150 đá 2x4 Theo HSTK 38,9567 m3
21 Ván khuôn đổ bê tông tường cống Theo HSTK 1,5583 100m2
22 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 116,9133 m2
23 Bê tông mũ mố M250 đá 2x4 Theo HSTK 8,32 m3
24 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,52 100m2
25 Cốt thép mũ mố Theo HSTK 0,3146 tấn
26 LD bản đậy Theo HSTK 26 cái
27 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 9,88 m3
28 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,3016 100m2
29 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0725 tấn
30 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 1,9193 tấn
31 Đào móng cống đất cấp III Theo HSTK 4,0344 100m3
32 Đắp mạt mang cống K95 Theo HSTK 1,2512 100m3
33 Đắp mạt mang lót móng cống - 10cm Theo HSTK 0,1116 100m3
34 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM M100 Theo HSTK 112,6368 m3
35 Trát tường cống dày 2cm VXM M100 Theo HSTK 167,328 m2
36 Bê tông mũ mố M250 đá 2x4 Theo HSTK 11,52 m3
37 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,72 100m2
38 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,4356 tấn
39 LD bản đậy Theo HSTK 37 cái
40 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 14,06 m3
41 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,4292 100m2
42 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,1032 tấn
43 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 2,7313 tấn
44 Đệm đá mạt 5cm Theo HSTK 0,003 100m3
45 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Theo HSTK 0,594 m3
46 Ván khuôn đổ bê tông lót Theo HSTK 0,0098 100m2
47 Bê tông tường ga M250 đá 1x2 Theo HSTK 2,9304 m3
48 Ván khuôn đổ bê tông tường ga Theo HSTK 0,2399 100m2
49 Cốt thép tường D<=10 Theo HSTK 0,009 tấn
50 Cốt thép tường D<=18 Theo HSTK 0,5239 tấn
51 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,328 m3
52 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,0328 100m2
53 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,0113 tấn
54 Cốt thép mũ mố D<=18 Theo HSTK 0,0291 tấn
55 LD bản đậy Theo HSTK 2 cái
56 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,924 m3
57 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,0324 100m2
58 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0324 tấn
59 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 0,1889 tấn
60 Thép bản gia cường mạ kẽm 5mm Theo HSTK 0,2708 tấn
61 LD thép bản gia cường Theo HSTK 0,2708 tấn
62 Tấm chắn rác thu nước KT960x530 Theo HSTK 1 tấm
63 Eku thép mạ kẽm Theo HSTK 8 cái
64 Bản mã thép dày 8mm Theo HSTK 4 cái
65 Đệm đá mạt 10cm Theo HSTK 0,0087 100m3
66 Xây đá hộc móng ga VXM M100 Theo HSTK 3,472 m3
67 Xây đá hộc tường ga, vữa XM M100 Theo HSTK 6,9456 m3
68 Trát tường ga dày 2cm VXM M100 Theo HSTK 11,74 m2
69 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,64 m3
70 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,036 100m2
71 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,0242 tấn
72 LD bản đậy Theo HSTK 2 cái
73 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,695 m3
74 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,0267 100m2
75 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0287 tấn
76 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 0,1188 tấn
77 Thép bản gia cường mạ kẽm 5mm Theo HSTK 0,2567 tấn
78 LD thép bản gia cường Theo HSTK 0,2567 tấn
79 Tấm chắn rác thu nước KT960x530 Theo HSTK 1 tấm
80 Eku thép mạ kẽm Theo HSTK 8 cái
81 Bản mã thép dày 8mm Theo HSTK 4 cái
82 Đệm đá mạt 10cm Theo HSTK 0,0087 100m3
83 Xây đá hộc móng ga VXM M100 Theo HSTK 3,472 m3
84 Xây đá hộc tường ga, vữa XM M100 Theo HSTK 6,3456 m3
85 Trát tường ga dày 2cm VXM M100 Theo HSTK 10,54 m2
86 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,64 m3
87 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,033 100m2
88 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,0242 tấn
89 LD bản đậy Theo HSTK 2 cái
90 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,695 m3
91 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,0267 100m2
92 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0287 tấn
93 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 0,1188 tấn
94 Thép bản gia cường mạ kẽm 5mm Theo HSTK 0,2558 tấn
95 LD thép bản gia cường Theo HSTK 0,2558 tấn
96 Tấm chắn rác thu nước KT960x530 Theo HSTK 1 tấm
97 Eku thép mạ kẽm Theo HSTK 8 cái
98 Bản mã thép dày 8mm Theo HSTK 4 cái
99 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo HSTK 0,3475 100m3
100 Đắp đất K85 Theo HSTK 0,081 100m3
101 Đệm đá mạt 10cm Theo HSTK 0,0176 100m3
102 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Theo HSTK 3,52 m3
103 Xây gạch tường cống D330 VXM M75 Theo HSTK 7,26 m3
104 Trát tường cống, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 32 m2
105 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,66 m3
106 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,04 100m2
107 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,0265 tấn
108 LD bản đậy Theo HSTK 5 cái
109 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 1,4 m3
110 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,048 100m2
111 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0367 tấn
112 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 0,0859 tấn
113 Gia công lưới chắn đá Theo HSTK 0,0071 tấn
114 Đào móng cống, đất cấp II Theo HSTK 0,048 100m3
115 Đắp đất K85 Theo HSTK 0,018 100m3
116 Đệm đá mạt 5cm Theo HSTK 0,0016 100m3
117 BTXM M150 đá 4x6 - 20cm Theo HSTK 0,468 m3
118 Xây gạch tường cống D220 VXM M75 Theo HSTK 0,792 m3
119 Trát tường cống, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 5,1 m2
120 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo HSTK 0,204 m3
121 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,6011 100m2
122 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,0106 tấn
123 LD bản đậy Theo HSTK 3 cái
124 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 0,105 m3
125 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,0036 100m2
126 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0064 tấn
127 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 0,008 tấn
128 Gia công lưới chắn đá Theo HSTK 0,007 tấn
129 Đóng cọc thép hình CH200-25 phần ngập đất Theo HSTK 9,52 100m
130 Đóng cọc thép hình CH200-25 phần không ngập đất Theo HSTK 1,36 100m
131 Nhổ cọc thép hình CH200-25 Theo HSTK 10,88 100m
132 Khấu hao thép hình (1,17%*0,5tháng + 3,5%*8 lần đóng nhổ) Theo HSTK 3.427,2 kg
133 Ván gỗ Theo HSTK 1,9341 100m2
134 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Theo HSTK 10 1 rọ
135 Khung thép D10 mạ kẽm Theo HSTK 0,0987 tấn
136 Đào phá đá làm móng xếp rọ Theo HSTK 9,8 m3
137 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 0,2368 100m3
138 Đắp đá mạt mang cống K95 Theo HSTK 0,024 100m3
139 Đệm đá mạt 5cm Theo HSTK 0,96 m3
140 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Theo HSTK 1,92 m3
141 Bê tông móng M200 đá 2x4 - 20cm Theo HSTK 3,84 m3
142 Ván khuôn đổ bê tông Theo HSTK 0,064 100m2
143 Bê tông tường cống M200 đá 2x4 Theo HSTK 6,4 m3
144 Ván khuôn đổ bê tông tường cống Theo HSTK 0,512 100m2
145 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Theo HSTK 1,6 m3
146 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,128 100m2
147 Thép vuông đặc 14x14 Theo HSTK 95,48 kg
148 Thép hình I100 Theo HSTK 829,642 kg
149 Mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK 925,122 kg
150 Gia công thép hình cắt nước Theo HSTK 0,9251 tấn
151 Lắp đặt kết cấu thép hình cắt nước Theo HSTK 0,9251 tấn
152 Phá dỡ mặt đường cũ dày 20cm Theo HSTK 5,44 m3
153 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Theo HSTK 1,92 m3
154 Lót nilon 2 lớp Theo HSTK 0,192 100m2
155 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 0,1071 100m3
156 Đắp đá mạt mang cống K95 Theo HSTK 0,0104 100m3
157 Đệm đá mạt 5cm Theo HSTK 0,306 m3
158 Bê tông lót móng M150 đá 4x6 Theo HSTK 1,224 m3
159 Xây gạch tường cống D330 VXM M75 Theo HSTK 8,448 m3
160 Trát tường cống, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 35,2 m2
161 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo HSTK 0,297 m3
162 VK đổ bê tông mũ mố Theo HSTK 0,036 100m2
163 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo HSTK 0,0216 tấn
164 LD bản đậy Theo HSTK 5 cái
165 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSTK 1,1 m3
166 Ván khuôn bản đậy Theo HSTK 0,021 100m2
167 Cốt thép D<=10 Theo HSTK 0,0404 tấn
168 Cốt thép D<=18 Theo HSTK 0,045 tấn
169 Phá dỡ mặt đường cũ dày 20cm Theo HSTK 1,764 m3
170 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Theo HSTK 0,774 m3
171 Lót nilon 2 lớp Theo HSTK 0,0774 100m2
172 Cày xới tạo nhám mặt đường cũ Theo HSTK 1,4295 100m2
173 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 - 16cm Theo HSTK 22,872 m3
174 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 0,5119 100m3
175 San đất bãi thải Theo HSTK 0,5119 100m3
176 Vận chuyển, đất cấp III Theo HSTK 6,5468 100m3
177 San đất bãi thải Theo HSTK 6,5468 100m3
178 Vận chuyển, đất cấp II Theo HSTK 0,3955 100m3
179 San đất bãi thải Theo HSTK 0,3955 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->