Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 14:56:00 đến ngày 2020-12-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,942,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà kiểm tra khí thải, mái che nhà kiểm tra khí thải | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 1,571 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 7,66 | m3 |
| 3 | Đào móng băng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,312 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,339 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, d ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,149 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 20,42 | m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,28 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K90 | Theo hồ sơ thiết kế | 436,9 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m3 |
| 12 | Bê tông cột M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,576 | m3 |
| 13 | Cốt thép cột, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,023 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, d ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,109 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế | 11,52 | m2 |
| 16 | Bê tông dầm M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,78 | m3 |
| 17 | Cốt thép dầm, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm, d ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,106 | tấn |
| 19 | Ván khuôn dầm, khung xương thép + cột chống | Theo hồ sơ thiết kế | 10,4 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | m3 |
| 21 | Cốt thép lanh tô, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô, d >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 23 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m2 |
| 24 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT(9,5x13,5x19), vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,363 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,043 | tấn |
| 26 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,625 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,5 | m2 |
| 29 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 30 | Trát dầm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,26 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn nước (1 lớp lót + 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 49,16 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn nước (1 lớp lót + 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 32,665 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng các loại cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 11,4 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 8 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 5,31 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sắt hộp KT(16x16) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic KT(400x400)mm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m2 |
| 39 | Ốp gạch gốm trang trí KT(70x200)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,376 | tấn |
| 41 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,133 | tấn |
| 42 | Bulong neo D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 43 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,235 | tấn |
| 45 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi | Theo hồ sơ thiết kế | 54,9 | m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,026 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 54,031 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | tấn |
| 49 | Bulong neo D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 98 | cái |
| 50 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,383 | tấn |
| 51 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi | Theo hồ sơ thiết kế | 70,6 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | tấn |
| B | Nhà xưởng kiểm định | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 51,684 | m3 |
| 2 | Chặt hạ, đào gốc cây xanh hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 3 | Đào móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 280,3 | m3 |
| 4 | Đào móng băng | Theo hồ sơ thiết kế | 16,44 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,78 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | TCVN 4453:1995 | 53,265 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,906 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, d ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,298 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 173,7 | m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung KT(5,5x9x19)cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,382 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K90 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 193,323 | m3 |
| 13 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,021 | m3 |
| 14 | Cốt thép nền, d ≤10mm, | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | tấn |
| 15 | Cốt thép nền, d >10mm, | Theo hồ sơ thiết kế | 7,226 | tấn |
| 16 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,05 | m3 |
| 17 | Cốt thép cột, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,135 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, d ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,699 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột, khung xương thép + cột chống | Theo hồ sơ thiết kế | 67,5 | m2 |
| 20 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,524 | m3 |
| 21 | Cốt thép dầm, giằng, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,141 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm, giằng, d ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,756 | tấn |
| 23 | Ván khuôn dầm, giằng, khung xương thép + cột chống | Theo hồ sơ thiết kế | 65,3 | m2 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,395 | tấn |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, khung xương thép + cột chống | Theo hồ sơ thiết kế | 92,9 | m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,84 | m3 |
| 27 | Cốt thép lanh tô, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | tấn |
| 28 | Cốt thép lanh tô, d >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,558 | tấn |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 59 | m2 |
| 30 | Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,279 | m3 |
| 31 | Cốt thép cầu thang, d >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,073 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 33 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT(9,5x13,5x19)cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,229 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung KT(5,5x9x19)cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,565 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,223 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,284 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,531 | tấn |
| 38 | Bu lông M16*500, liên kết kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 39 | Bu lông M16*60, liên kết kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 40 | Tăng đơ, ốc xiết cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 41 | Bu lông D14 liên kết xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 192 | cái |
| 42 | Bu lông D14 giằng xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
| 43 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi | Theo hồ sơ thiết kế | 265,5 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 295,64 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 291,2 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 78,228 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,7 | m2 |
| 48 | Trát trần, ô văng vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,612 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 440,04 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn nước (1 lớp lót + 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 342,9 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn nước (1 lớp lót + 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 450,48 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng các loại cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 8 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 49,1 | m2 |
| 54 | Gia công, lắp dựng cửa đi mở trượt khung sắt hộp KT(50x100x1,2)mm, pano sắt tấm, có ray | Theo hồ sơ thiết kế | 7,56 | m2 |
| 55 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sắt hộp KT(16x16x1,0)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 47,6 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 281,994 | m2 |
| 57 | Gia công, lắp dựng lam nhôm thông gió | Theo hồ sơ thiết kế | 3,82 | m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng bệ kiểm tra trượt ngang xe con | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Gia công, lắp dựng bệ phanh xe con | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 60 | Gia công, lắp dựng ray đèn pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | Gia công, lắp dựng hố kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 62 | Xoa phẳng mặt bằng nhà xưởng bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m2 |
| 63 | Ốp gạch gốm trang trí KT(70x200)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | m2 |
| 64 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic KT(400x400)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic KT(400x400)mm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,05 | m2 |
| 66 | Sơn kẻ vạch rộng 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm hố kiểm tra bằng dung dịch sikatopseal107 (hoặc loại tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế | 61,05 | m2 |
| 68 | Sản xuất lắp đặt băng cản nước mạch ngừng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 28,3 | m |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,94 | m2 |
| 70 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch sikatopseal 107 (hoặc loại tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo hồ sơ thiết kế | 67,36 | m2 |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông mương thoát nước hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,445 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng, phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,5 | m3 |
| 74 | Đào mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 7,96 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,206 | m3 |
| 76 | Bê tông thân mương M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,412 | m3 |
| 77 | Ván khuôn mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 36,2 | m2 |
| 78 | Bê tông tấm đan mương thoát nước đúc sẵn M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,724 | m3 |
| 79 | Cốt thép panen đúc sẵn, d ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,083 | tấn |
| 80 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m2 |
| 81 | Lắp đặt tấm đan mương thoát nước đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| C | Hệ thống chống sét, phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét Kumwel (hoặc loại tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Kéo rải dây cáp đồng chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm, D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 4 | Bản mã KT(50x100x5)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Bản mã KT(200x200x5)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Tích kê thép M10-8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | con |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16mm, L=2400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cọc |
| 8 | Nối cọc tiếp địa D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 10 | Cáp thép D8 neo cố định kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 11 | Tăng đơ M14 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Cùm siết cáp M8 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 13 | Đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lần |
| 14 | Hóa chất giảm điện trở POWERFILL (hoặc loại tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | kg |
| 15 | Hóa chất hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chai |
| 16 | Giếng khoan D60, h=12m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy gắn tường h=1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt giá đặt, bình chữa cháy xách tay CO2 MT3 và MFZL4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| D | Hệ thống điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đèn nhà xưởng bóng led, KT: D250-150W | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuýp bóng led chống lóa 1*18W, L=1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn + hộp đế + mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt quạt gắn tường D450 - 50W | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn, dây cáp CU/XPLE/PVC 1x(4Cx6MM2) | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn, dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn, dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 30/40 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| E | Hệ thống nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC, D90mm, co 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC, D60mm, co 45 độ | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC, D90mm, co 45 độ | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt nối nhựa PVC, D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt nối nhựa PVC, D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Quả cầu chắn rác inox D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Quả cầu chắn rác inox D100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| F | Hệ thống điện nước dây chuyền xe con | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE, D75mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE, D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 5 | Gia công, lắp đặt nắp đậy hố ga bằng thép tấm, KT(400x400)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn, dây CU/PVC 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn, dây CU/XPLE/PVC 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn, dây CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống thép mạ kẽm, L=6m, D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống thép mạ kẽm, D15mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR, D20mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí D25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 12MODULE | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi