Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201254299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Sơn Công |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 16:18:00 đến ngày 2020-12-23 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,824,149,382 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 86,867 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 7,818 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 242,522 | 100m | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 80,84 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 121,26 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,561 | 100m2 | |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 338,78 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.648,46 | m2 | |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250# | 68,4 | m3 | |
| 10 | Cốt thép mũ mố | 2,719 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | 4,146 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông thanh chống đá 1x2 mác 250# | 3,33 | m3 | |
| 13 | Cốt thép thanh chống | 0,524 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn thanh chống | 0,2 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 104 | cái | |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 414,57 | m2 | |
| 17 | Đắp đất hố móng | 4,654 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 3,568 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 3,568 | 100m3 | |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hố móng cống | 12,325 | m3 | |
| 2 | Đào hố móng cống | 1,109 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,208 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,78 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng cống đá 2x4 Mác 150# | 1,93 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng | 0,034 | 100m2 | |
| 7 | Xây móng đá hộc | 21,42 | m3 | |
| 8 | Xây tường đá hộc | 10,6 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | 5 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | 4 | mối nối | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,702 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,44 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,44 | 100m3 | |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,029 | 100m3 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 3,76 | m3 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,57 | m3 | |
| 17 | Cốt thép hố ga đường kính <=10mm | 0,224 | tấn | |
| 18 | Cốt thép hố ga, đường kính >18 mm | 0,012 | tấn | |
| 19 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | 2,44 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông đáy ga | 0,028 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép đổ bê tông thân hố ga | 0,122 | 100m2 | |
| 22 | Giàn tivan điều tiều nước | 1 | ck | |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,091 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,775 | 100m3 | |
| 25 | Đất đồi đầm chặt K90 | 85,228 | m3 | |
| 26 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 2,9 | 100m | |
| 27 | Phên nứa gia cố bờ bây | 58 | m2 | |
| 28 | Đắp bờ vây thi công | 0,145 | 100m3 | |
| 29 | Phá bờ vây thi công | 0,145 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi