Gói thầu: XL-01: Xây dựng mới trụ sở làm việc; SLMB; Hàng rào, Sân- mương thoát nước; Cấp điện - cấp nước ngoại vi và nhà xe 02 bánh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Cơ Bản Huyện Hồng Dân |
| Tên gói thầu | XL-01: Xây dựng mới trụ sở làm việc; SLMB; Hàng rào, Sân- mương thoát nước; Cấp điện - cấp nước ngoại vi và nhà xe 02 bánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 16:19:00 đến ngày 2020-12-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,103,430,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,72 | m3 |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7858 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,072 | 100m2 |
| 4 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,67 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,784 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6187 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,68 | 100m |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 276 | 1 mối nối |
| 9 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,632 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5391 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3773 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,952 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,952 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,648 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,068 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2798 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,416 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2832 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0367 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0296 | tấn |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,288 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9376 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8984 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0062 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4051 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1658 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8186 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,82 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,8575 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4677 | 100m2 |
| 33 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8228 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,374 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9893 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,218 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1532 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,752 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8006 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,2 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1303 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0136 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,795 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0584 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4132 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6661 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2222 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1911 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0343 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4591 | tấn |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,4506 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,505 | m3 |
| 53 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4314 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8518 | tấn |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0341 | 100m3 |
| 56 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,024 | m3 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,188 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0323 | tấn |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,496 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,308 | m3 |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,273 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0155 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0561 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 66 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6272 | m3 |
| 67 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2606 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,787 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,72 | m2 |
| 70 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,58 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9894 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6176 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 131,976 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 60x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,4464 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8548 | m2 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,9344 | m3 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,4 | m2 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8307 | m3 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,6388 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,4 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,4 | m2 |
| 82 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 25x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,2 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 20x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 645,46 | m2 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,1816 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,9697 | m3 |
| 87 | Ốp chân tường đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,06 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 503,4788 | m2 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.263,146 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,42 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 269,54 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 513 | m2 |
| 93 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 205,8 | m2 |
| 94 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 823,2 | m |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 169,4 | m |
| 96 | Đắp ô bánh ú (bao gồm VL, NC) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 97 | Kẻ ron | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 472,8 | m |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 435,859 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.263,146 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 978 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 435,859 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.241,146 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,26 | m2 |
| 104 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,26 | m2 |
| 105 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1403 | m2 |
| 106 | Lắp dựng lan can nhôm hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,472 | m2 |
| 107 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7174 | tấn |
| 108 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7174 | tấn |
| 109 | Cung cấp thép C100.10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.029,068 | m |
| 110 | Cung cấp thép C100.75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 663,558 | m |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt thép tấm bản liên kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 260,556 | kg |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt bu lông nở D12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 232 | bộ |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt vít Truss | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9.000 | bộ |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt máng xối tole dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | m |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt xà gồ thép TS 40.60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.104,54 | m |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt xà gồ thép TS 61.75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,955 | m |
| 117 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6118 | 100m2 |
| 118 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm (trọn gói) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 270,64 | m2 |
| 119 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8202 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,656 | m2 |
| 121 | Lắp dựng cửa đi thép hộp bọc tole dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6406 | m2 |
| 122 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 139,8608 | m2 |
| 123 | Lắp dựng song inox bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,4 | m2 |
| 124 | Cung cấp và lắp dựng Quốc Huy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 125 | Cung cấp và lắp dựng bộ chữ "UBND XÃ NINH HÒA" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,128 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1128 | 100m2 |
| 128 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1779 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0288 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,142 | tấn |
| 131 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9821 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0436 | tấn |
| 133 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4861 | tấn |
| 134 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,486 | tấn |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt bu lông neo D18x400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 136 | Gia công dầm mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5863 | tấn |
| 137 | Lắp dựng dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5863 | tấn |
| 138 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5934 | tấn |
| 139 | Lắp dựng lan can sắt thép ống mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2 | m2 |
| 140 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,04 | m3 |
| 141 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,4 | m2 |
| 142 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0744 | 100m3 |
| 143 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,42 | m2 |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,52 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,41 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,39 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt giảm nhựa D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt giảm nhựa D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt giảm nhựa D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 168 | Lắp đặt giảm nhựa D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt giảm nhựa D42/27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt giảm nhựa D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt vòi inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 177 | Lắp đặt van nhựa, ĐK42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt van nhựa, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt van nhựa, ĐK27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt bích nhựa D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 181 | Lắp đặt bích nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt bích nhựa D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt bích nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 185 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước đẩy cao 200W Q=2.7m2/h, H=30m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 186 | Cung cấp và lắp đặt van phao cơ (phao điện) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 187 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 188 | Ngã 3 chia nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64 | bộ |
| 190 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 191 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 192 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 193 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | máy |
| 194 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1,5HP- Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | máy |
| 195 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | máy |
| 196 | Lắp đặt quạt hút 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85 | cái |
| 198 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt CB 1 pha 2 cực 16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 200 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | hộp |
| 202 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 203 | Lắp đặt dây đơn ≤ 11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 228 | m |
| 204 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | m |
| 205 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.210 | m |
| 206 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.778 | m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.698 | m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | m |
| 209 | Lắp đặt hộp nối dây 20x20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | hộp |
| 210 | Lắp đặt các automat 2 pha 200A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt tủ điện KT500x400x250 tole dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 214 | Lắp đặt tủ điện 6 đường KT 160x200x65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 215 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 290 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 217 | Đầu cosse 35-25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt box tròn 1 ngã, 2 ngã, 3 ngã các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | hộp |
| 219 | Máy chủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 220 | Bộ lưu điện UPS online 2KVA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt tủ rack 15U (820x600x600) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt Switch 24 port SG95-24 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt Patch panel 24 port | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 Patch pane |
| 224 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4x2x0.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 763 | m |
| 225 | Lắp đặt ổ cắm mạng CAT6e | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 226 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | hộp |
| 227 | Bấm đầu RJ 45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 220 | 1 đầu |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382 | m |
| 229 | LĐ Box nối các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | hộp |
| 230 | Cáp Đấu nối từ máy đến Oulet | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | sợi |
| 231 | Vật liêu phụ mạng máy tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 232 | LĐ bộ phát Wireless Tenda AC6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 233 | Smart Tivi Sony 50 inch + Bát treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt cáp kết nối Tivi HDMI dài 10m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 235 | Camera thân thẳng HS-T037QL + bát treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 236 | Đầu ghi hình DS-7216HQHI-F2/N | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 237 | Ổ cứng 8TB SEAGATE SKYHAWK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt tủ rack 15U (820x600x600) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 239 | LĐ ống nhựa chống cháy D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 240 | Lắp đặt cáp cấp nguồn Tivi, Camera CVV 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 199 | m |
| 241 | Lắp đặt cáp mạng CAT 6E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 189 | m |
| 242 | Bộ lưu điện UPS online 2KVA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 243 | Phụ kiện hệ thống camera | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| B | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,6718 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3811 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,381 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,0242 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,0242 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, SÂN - MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,034 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4034 | 100m2 |
| 3 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7017 | 100m2 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2225 | 100m |
| 5 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,86 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9202 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1626 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,916 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2699 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,6167 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0052 | 100m2 |
| 12 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8914 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3634 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5394 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5264 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,632 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,2668 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,26 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.463,3666 | m2 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,14 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,61 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch đất nung 60x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,9646 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 345,6256 | m |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,0012 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt chữ Inox mạ vàng trước cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 186,2224 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 407,746 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.438,012 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 593,968 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.786,625 | m2 |
| 31 | Lắp dựng mũi giáo hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,469 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,469 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa cổng khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,84 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,18 | 1m2 |
| 35 | Cung cấp và Lắp dựng hàng rào lam BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,7272 | m2 |
| 36 | Cao su | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6531 | 100m2 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,531 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0542 | tấn |
| 39 | Xoa phẳng nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.165,31 | m2 |
| 40 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,531 | 10m |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,1274 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,436 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6579 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,2907 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,345 | m2 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4738 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,1416 | m2 |
| 48 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7682 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt thép U120x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt cột cờ Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cột |
| 51 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0525 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4782 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,06 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,06 | m3 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,616 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2728 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3295 | tấn |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,08 | m2 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 181 | 1cấu kiện |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,9888 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 386,96 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN - CẤP NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,88 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,08 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt trụ điện BTLT 8.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | trụ |
| 7 | Lắp đặt dây cáp điện 2xCV50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 246 | m |
| 8 | Lắp đặt rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | sứ |
| 9 | Bu lông 16x450 + long đền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Bu lông 22x850 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Lông đền 80x80x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Bu lông VRS 16x500 + lông đền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Bu lông VRS 16x400 + lông đền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Bu lông 22x500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Lông đền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp dựng trụ đèn STK cao 8m, côn tròn dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 cột |
| 18 | Lắp đèn cao áp Led 120W-IP66 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 19 | Rải cáp điện ngầm CXV/DSTA 3x6mm2 - 0.6/1KV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,08 | 100m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115 | m |
| 21 | Lắp cần đèn đơn D=60 dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1 cần đèn |
| 22 | Lắp cần đèn đôi D=60 dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 1 cần đèn |
| 23 | Bulong móng M20x750 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 24 | LĐ ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,76 | 100 m |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,432 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,888 | m3 |
| 27 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cọc |
| 28 | kẹp cọc đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 30 | Lắp bảng điện nhựa 200x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | hộp |
| 31 | LĐ cầu đấu dây 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt đầu cose 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 34 | Lắp đặt đầu cose 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 35 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4 | m3 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4 | m3 |
| 38 | LĐ đèn chiếu sáng trang trí, đế gang, thân nhôm,đèn 1 bóng cầu D400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CVV 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 40 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA 2x4mm2 - 0.6/1KV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,92 | 100m |
| 41 | Bulong móng M16x500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 42 | LĐ ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,78 | 100 m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,67 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 1 chiều đồng thao D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt máy bơm U5S-200/7-1 pha - 2HP (Q=1.8-8.4m3/h) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt van phao ngắt tự động | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Luppe D34 đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,63 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 30/40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,63 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ nước DN27 (Qmax=20m3/h, Qmin =0.2m3/h) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,07 | m3 |
| 59 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,07 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE 02 BÁNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5096 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,359 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,045 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,708 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,62 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,083 | m3 |
| 10 | Lăn rulo nhám | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,9775 | m2 |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2682 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0003 | tấn |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0087 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1199 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1199 | tấn |
| 16 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1706 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1706 | tấn |
| 18 | Bu lông D8, L=200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 19 | Bu lông D16, L=250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1997 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1997 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,792 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi