Gói thầu: XL-01: Xây dựng mới trụ sở làm việc; SLMB; Hàng rào, Sân- mương thoát nước; Cấp điện - cấp nước ngoại vi và nhà xe 02 bánh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201253774-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Cơ Bản Huyện Hồng Dân
Tên gói thầu XL-01: Xây dựng mới trụ sở làm việc; SLMB; Hàng rào, Sân- mương thoát nước; Cấp điện - cấp nước ngoại vi và nhà xe 02 bánh
Số hiệu KHLCNT 20201248109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 16:19:00 đến ngày 2020-12-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,103,430,009 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 90,72 m3
2 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,7858 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,072 100m2
4 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,67 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,784 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,6187 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,68 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 276 1 mối nối
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,632 m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5391 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3773 100m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,952 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,952 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,648 m3
15 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,068 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2798 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,416 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2832 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0367 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0308 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0296 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,4 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,288 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9376 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8984 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0062 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4051 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1658 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8186 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,82 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,8575 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4677 100m2
33 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8228 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,374 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9893 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,218 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1532 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,752 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,8006 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 49,2 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,1303 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0136 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,795 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0584 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4132 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6661 tấn
47 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2222 m3
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1911 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0343 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4591 tấn
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,4506 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,505 m3
53 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4314 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8518 tấn
55 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0341 100m3
56 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,024 m3
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,188 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0188 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0323 tấn
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,496 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,308 m3
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,273 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0155 100m2
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0561 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 1cấu kiện
66 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6272 m3
67 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2606 m3
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,787 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,72 m2
70 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,58 m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9894 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6176 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 131,976 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 60x200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,4464 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,8548 m2
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,9344 m3
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 253,4 m2
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8307 m3
79 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38,6388 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 253,4 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 253,4 m2
82 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 25x40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 107,2 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 20x25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,95 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 645,46 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 54,1816 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 52,9697 m3
87 Ốp chân tường đá chẻ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33,06 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 503,4788 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.263,146 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 59,42 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 269,54 m2
92 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 513 m2
93 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 205,8 m2
94 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 823,2 m
95 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 169,4 m
96 Đắp ô bánh ú (bao gồm VL, NC) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
97 Kẻ ron Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 472,8 m
98 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 435,859 m2
99 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.263,146 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 978 m2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 435,859 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.241,146 m2
103 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 105,26 m2
104 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 105,26 m2
105 Lắp dựng lan can inox cầu thang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,1403 m2
106 Lắp dựng lan can nhôm hành lang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,472 m2
107 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7174 tấn
108 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7174 tấn
109 Cung cấp thép C100.10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.029,068 m
110 Cung cấp thép C100.75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 663,558 m
111 Cung cấp và lắp đặt thép tấm bản liên kết Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 260,556 kg
112 Cung cấp và lắp đặt bu lông nở D12 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 232 bộ
113 Cung cấp và lắp đặt vít Truss Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9.000 bộ
114 Cung cấp và lắp đặt máng xối tole dày 0,5mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19 m
115 Cung cấp và lắp đặt xà gồ thép TS 40.60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.104,54 m
116 Cung cấp và lắp đặt xà gồ thép TS 61.75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 90,955 m
117 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6118 100m2
118 Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm (trọn gói) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 270,64 m2
119 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính dày 8mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,8202 m2
120 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính dày 8mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 112,656 m2
121 Lắp dựng cửa đi thép hộp bọc tole dày 1mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6406 m2
122 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 8mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 139,8608 m2
123 Lắp dựng song inox bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 118,4 m2
124 Cung cấp và lắp dựng Quốc Huy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
125 Cung cấp và lắp dựng bộ chữ "UBND XÃ NINH HÒA" Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,128 m3
127 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1128 100m2
128 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1779 100m2
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0288 tấn
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,142 tấn
131 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9821 m3
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0436 tấn
133 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4861 tấn
134 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,486 tấn
135 Cung cấp và lắp đặt bu lông neo D18x400 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 bộ
136 Gia công dầm mái thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5863 tấn
137 Lắp dựng dầm thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5863 tấn
138 Gia công thang sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5934 tấn
139 Lắp dựng lan can sắt thép ống mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,2 m2
140 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,04 m3
141 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,4 m2
142 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0744 100m3
143 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,42 m2
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,52 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,41 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,18 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,39 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,18 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
153 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
155 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
156 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
157 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
158 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
159 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
160 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
161 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
162 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
163 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
164 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
165 Lắp đặt giảm nhựa D114/90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
166 Lắp đặt giảm nhựa D114/60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
167 Lắp đặt giảm nhựa D90/60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
168 Lắp đặt giảm nhựa D60/34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
169 Lắp đặt giảm nhựa D42/27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
170 Lắp đặt giảm nhựa D27/21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
171 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
172 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
173 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
175 Lắp đặt vòi inox Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
176 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
177 Lắp đặt van nhựa, ĐK42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
178 Lắp đặt van nhựa, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
179 Lắp đặt van nhựa, ĐK27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
180 Lắp đặt bích nhựa D21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
181 Lắp đặt bích nhựa D34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
182 Lắp đặt bích nhựa D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
183 Lắp đặt bích nhựa D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
184 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
185 Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước đẩy cao 200W Q=2.7m2/h, H=30m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
186 Cung cấp và lắp đặt van phao cơ (phao điện) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
187 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26 cái
188 Ngã 3 chia nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
189 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 64 bộ
190 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
191 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
192 Lắp đặt quạt ốp trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
193 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP - Loại máy Treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 máy
194 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1,5HP- Loại máy Treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 máy
195 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 máy
196 Lắp đặt quạt hút 30x30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
197 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 85 cái
198 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
199 Lắp đặt CB 1 pha 2 cực 16A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
200 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 74 cái
201 Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 168 hộp
202 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 m
203 Lắp đặt dây đơn ≤ 11mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 228 m
204 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 210 m
205 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.210 m
206 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.778 m
207 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.698 m
208 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 210 m
209 Lắp đặt hộp nối dây 20x20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 hộp
210 Lắp đặt các automat 2 pha 200A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
211 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
212 Lắp đặt các automat 1 pha 80A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
213 Lắp đặt tủ điện KT500x400x250 tole dày 1.2mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
214 Lắp đặt tủ điện 6 đường KT 160x200x65 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
215 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 35mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 290 m
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,08 100m
217 Đầu cosse 35-25mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
218 Lắp đặt box tròn 1 ngã, 2 ngã, 3 ngã các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 110 hộp
219 Máy chủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
220 Bộ lưu điện UPS online 2KVA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
221 Lắp đặt tủ rack 15U (820x600x600) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
222 Lắp đặt Switch 24 port SG95-24 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
223 Lắp đặt Patch panel 24 port Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 Patch pane
224 Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4x2x0.5 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 763 m
225 Lắp đặt ổ cắm mạng CAT6e Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 cái
226 Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 hộp
227 Bấm đầu RJ 45 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 220 1 đầu
228 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 382 m
229 LĐ Box nối các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 hộp
230 Cáp Đấu nối từ máy đến Oulet Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 sợi
231 Vật liêu phụ mạng máy tính Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
232 LĐ bộ phát Wireless Tenda AC6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
233 Smart Tivi Sony 50 inch + Bát treo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
234 Lắp đặt cáp kết nối Tivi HDMI dài 10m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
235 Camera thân thẳng HS-T037QL + bát treo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
236 Đầu ghi hình DS-7216HQHI-F2/N Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
237 Ổ cứng 8TB SEAGATE SKYHAWK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
238 Lắp đặt tủ rack 15U (820x600x600) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 tủ
239 LĐ ống nhựa chống cháy D20mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
240 Lắp đặt cáp cấp nguồn Tivi, Camera CVV 2x1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 199 m
241 Lắp đặt cáp mạng CAT 6E Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 189 m
242 Bộ lưu điện UPS online 2KVA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
243 Phụ kiện hệ thống camera Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
B HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58,6718 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3811 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,381 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38,0242 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38,0242 100m3
C HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, SÂN - MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,034 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4034 100m2
3 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7017 100m2
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,2225 100m
5 Đập đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,86 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9202 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1626 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,916 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2699 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 35,6167 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0052 100m2
12 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8914 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3634 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5394 tấn
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5264 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,632 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58,2668 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,26 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.463,3666 m2
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,14 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50,61 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch đất nung 60x200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 75,9646 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 345,6256 m
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,0012 m2
25 Cung cấp và lắp đặt chữ Inox mạ vàng trước cổng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 186,2224 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 407,746 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.438,012 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 593,968 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.786,625 m2
31 Lắp dựng mũi giáo hàng rào Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,469 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,469 1m2
33 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,84 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,18 1m2
35 Cung cấp và Lắp dựng hàng rào lam BTCT đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 51,7272 m2
36 Cao su Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,6531 100m2
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 216,531 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,0542 tấn
39 Xoa phẳng nền bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.165,31 m2
40 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 216,531 10m
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,1274 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,436 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6579 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 130,2907 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 98,345 m2
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4738 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,1416 m2
48 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,7682 m2
49 Cung cấp và lắp đặt thép U120x50x5 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4 m
50 Cung cấp và lắp đặt cột cờ Inox Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cột
51 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0525 100m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4782 100m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,06 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,06 m3
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,616 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2728 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3295 tấn
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55,08 m2
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 181 1cấu kiện
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,9888 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 386,96 m2
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,031 100m
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN - CẤP NƯỚC NGOẠI VI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,28 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,16 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,88 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,08 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt trụ điện BTLT 8.5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 trụ
7 Lắp đặt dây cáp điện 2xCV50mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 246 m
8 Lắp đặt rack 2 sứ + sứ ống chỉ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 sứ
9 Bu lông 16x450 + long đền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 bộ
10 Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
11 Bu lông 22x850 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
12 Lông đền 80x80x5 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
13 Bu lông VRS 16x500 + lông đền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
14 Bu lông VRS 16x400 + lông đền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
15 Bu lông 22x500 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
16 Lông đền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
17 Lắp dựng trụ đèn STK cao 8m, côn tròn dày 3mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 1 cột
18 Lắp đèn cao áp Led 120W-IP66 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Bộ
19 Rải cáp điện ngầm CXV/DSTA 3x6mm2 - 0.6/1KV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,08 100m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 115 m
21 Lắp cần đèn đơn D=60 dài 3m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 1 cần đèn
22 Lắp cần đèn đôi D=60 dài 3m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 1 cần đèn
23 Bulong móng M20x750 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
24 LĐ ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,76 100 m
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,432 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,888 m3
27 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cọc
28 kẹp cọc đất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
29 Lắp đặt dây đồng trần 25mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
30 Lắp bảng điện nhựa 200x150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 hộp
31 LĐ cầu đấu dây 10A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
32 Lắp đặt cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
33 Lắp đặt đầu cose 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36 cái
34 Lắp đặt đầu cose 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36 cái
35 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 tủ
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,4 m3
37 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,4 m3
38 LĐ đèn chiếu sáng trang trí, đế gang, thân nhôm,đèn 1 bóng cầu D400 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CVV 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 m
40 Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA 2x4mm2 - 0.6/1KV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,92 100m
41 Bulong móng M16x500 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
42 LĐ ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,78 100 m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,77 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,67 100m
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
48 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
49 Lắp đặt van 1 chiều đồng thao D34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
50 Lắp đặt van nhựa D27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
51 Lắp đặt van nhựa D34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
52 Lắp đặt máy bơm U5S-200/7-1 pha - 2HP (Q=1.8-8.4m3/h) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
53 Lắp đặt van phao ngắt tự động Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
54 Lắp đặt Luppe D34 đồng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
55 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,63 100m
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE 30/40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,63 100 m
57 Lắp đặt đồng hồ nước DN27 (Qmax=20m3/h, Qmin =0.2m3/h) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,07 m3
59 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,07 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ XE 02 BÁNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5096 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,359 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,098 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,098 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,045 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,012 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,708 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,62 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,083 m3
10 Lăn rulo nhám Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,9775 m2
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2682 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0003 tấn
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0087 tấn
14 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1199 tấn
15 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1199 tấn
16 Gia công giằng mái thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1706 tấn
17 Lắp dựng giằng thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1706 tấn
18 Bu lông D8, L=200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
19 Bu lông D16, L=250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
20 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1997 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1997 tấn
22 Lợp mái tôn sóng vuông 0,45mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,792 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->