Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng Trường Mầm non Hào Phú, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng Trường Mầm non Hào Phú, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 15:51:00 đến ngày 2020-12-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,730,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐƠN NGUYÊN 1 | |||
| 1 | Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0829 | 100m3 |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4748 | 1m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5376 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5376 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5376 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7072 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2458 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,953 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,953 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,953 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,33 | m3 |
| 12 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3871 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1899 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0497 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2406 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,818 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1568 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1171 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,348 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2821 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8437 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1343 | 100m2 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3341 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2467 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,931 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5064 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5064 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,76 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,75 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9726 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3953 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2408 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2577 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8391 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,5253 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2352 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,003 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,125 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0854 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4281 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2673 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5349 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0126 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,412 | m2 |
| 48 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,412 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 939,7718 | m2 |
| 50 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 939,7718 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,147 | m2 |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,147 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,46 | m2 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,46 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,916 | m2 |
| 56 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,916 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,74 | m |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 59 | Lát gạch cách âm 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8144 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,3159 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,782 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,9856 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột- gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,856 | m2 |
| 64 | Lan can Inox thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,415 | m |
| 65 | Tay vịn Inox gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,235 | m |
| 66 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | tấn |
| 67 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,96 | kg |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,57 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,66 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m |
| 72 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 73 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 77 | Cửa sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,44 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,44 | m2 |
| 79 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 80 | Vách kính khuôn nhôm (Đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,994 | m2 |
| 81 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 82 | Cửa kính khung nhôm (đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 84 | Hoa sắt cửa 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | m2 |
| 86 | Tấm Compact khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,48 | m2 |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 100m2 |
| 88 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 89 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1467 | tấn |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6909 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,4432 | 1m2 |
| 92 | Bu lông M14, L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 93 | Trần bằng tấm thạch cao chịu nước KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6016 | m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,376 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2336 | 100m2 |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4942 | m3 |
| 97 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5504 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3989 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2885 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3445 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2663 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2668 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2939 | tấn |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m2 |
| 105 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m2 |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1331 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9363 | 100m2 |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,7468 | m2 |
| 109 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,7468 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3713 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4779 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0758 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4967 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5982 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2449 | tấn |
| 116 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3714 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4903 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0555 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0572 | tấn |
| 120 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 591,4284 | m2 |
| 121 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 591,4284 | m2 |
| 122 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,2839 | m2 |
| 123 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8327 | m3 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2689 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1716 | tấn |
| 126 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4055 | 100m2 |
| 127 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,55 | m2 |
| 128 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,55 | m2 |
| 129 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,155 | m3 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,414 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1787 | tấn |
| 132 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8248 | 100m2 |
| 133 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5632 | m2 |
| 134 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4075 | m2 |
| 135 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4075 | m2 |
| 136 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 137 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 138 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | m |
| 139 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | m |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 145 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 146 | Tủ điện phòng 6 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 147 | Đèn LED 12W lốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 149 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 150 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 151 | Công tắc ba 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 152 | Công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 154 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 155 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 156 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 157 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 158 | Đào đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 1m3 |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 160 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 161 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 162 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 163 | Kéo rải dây thép chống sét, loại dây thép D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | m |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 166 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 167 | Ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 168 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149 | cái |
| 169 | LĐ ống nhựa, đk d =21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 170 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 172 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 173 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 174 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 176 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 178 | Xiphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 180 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 181 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 182 | Lắp đặt van khóa PPR D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt van khóa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt van khóa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt van phao D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 187 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100 m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100 m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100 m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100 m |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa PPR một đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa PPR hai đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 203 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 207 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 217 | Racco nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 222 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 223 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 225 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 226 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 227 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 228 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 233 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 238 | Đai kẹp neo ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 239 | Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3 |
| 240 | Xúc đá bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3 |
| 241 | Vận chuyển đá sbằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3 |
| 242 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3/1km |
| 243 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4587 | m3 |
| 244 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 245 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 246 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3/1km |
| 247 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 248 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 249 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | tấn |
| 250 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 251 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 252 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1713 | m2 |
| 253 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 254 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 256 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | 100m2 |
| 257 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 258 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 259 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,005 | 10m³/1km |
| 260 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,005 | 10m³/1km |
| 261 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,005 | 10m³/1km |
| 262 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2365 | 10m³/1km |
| 263 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2365 | 10m³/1km |
| 264 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2365 | 10m³/1km |
| 265 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1994 | 10 tấn/1km |
| 266 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1994 | 10 tấn/1km |
| 267 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1994 | 10 tấn/1km |
| 268 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9942 | tấn |
| 269 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7609 | 10 tấn/1km |
| 270 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7609 | 10 tấn/1km |
| 271 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7609 | 10 tấn/1km |
| 272 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,8697 | 1000v |
| 273 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2405 | 10 tấn/1km |
| 274 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2405 | 10 tấn/1km |
| 275 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2405 | 10 tấn/1km |
| 276 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,4053 | tấn |
| 277 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0066 | 10 tấn/1km |
| 278 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0066 | 10 tấn/1km |
| 279 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0066 | 10 tấn/1km |
| 280 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2623 | m3 |
| 281 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5175 | 10 tấn/1km |
| 282 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5175 | 10 tấn/1km |
| 283 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5175 | 10 tấn/1km |
| 284 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7431 | 1000v |
| B | HẠNG MỤC ĐƠN NGUYÊN 2 | |||
| 1 | Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1772 | 100m3 |
| 2 | Đào đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7819 | 1m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0195 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0195 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0195 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5067 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9834 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4901 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4901 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4901 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,515 | m3 |
| 12 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,996 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3666 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6472 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5449 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1217 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3376 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9809 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,501 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0569 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3684 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2629 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8876 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2934 | 100m2 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3428 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3723 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,316 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6742 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6742 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,36 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8162 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5532 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,1258 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,546 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5654 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7653 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9944 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2681 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9278 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2629 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2588 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9589 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6699 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,733 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,733 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.639,5986 | m2 |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.639,5986 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,276 | m2 |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,276 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,489 | m2 |
| 55 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,489 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,3806 | m2 |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,3806 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,52 | m |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,7 | m |
| 60 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,2216 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980,7428 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,268 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8483 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột- gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,644 | m2 |
| 65 | Lan can Inox thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,525 | m |
| 66 | Tay vịn Inox gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,965 | m |
| 67 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9502 | tấn |
| 68 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950,18 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,888 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,628 | m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | 100m |
| 73 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 74 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 77 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 78 | Cửa sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,92 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,92 | m2 |
| 80 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 81 | Vách kính khuôn nhôm (Đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,774 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 83 | Cửa kính khung nhôm (đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 85 | Hoa sắt cửa 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4 | m2 |
| 87 | Tấm Compact khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,407 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9 | m |
| 90 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6181 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6909 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,724 | 1m2 |
| 93 | Bu lông M14, L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 94 | Trần bằng tấm thạch cao chịu nước KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,5668 | m2 |
| 95 | Trần thạch cao xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4072 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4072 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4072 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1543 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1327 | 100m2 |
| 100 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3818 | m3 |
| 101 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1664 | m3 |
| 102 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4827 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7805 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5552 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7205 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0189 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3729 | tấn |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,212 | m2 |
| 110 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,212 | m2 |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,0895 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8829 | 100m2 |
| 113 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,5156 | m2 |
| 114 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,5156 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3886 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4609 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2866 | tấn |
| 118 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,453 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1355 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4362 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0677 | tấn |
| 122 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056,576 | m2 |
| 123 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056,576 | m2 |
| 124 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,7026 | m2 |
| 125 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5524 | m3 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5296 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3407 | tấn |
| 128 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7147 | 100m2 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4686 | m2 |
| 130 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4686 | m2 |
| 131 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1479 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6426 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3508 | tấn |
| 134 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4116 | 100m2 |
| 135 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8942 | m2 |
| 136 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3046 | m2 |
| 137 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3046 | m2 |
| 138 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 139 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 140 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 141 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 142 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | m |
| 143 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.190 | m |
| 144 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 125Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 150 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 151 | Tủ điện phòng 6 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 152 | Tủ điện phòng 4 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 153 | Đèn LED 12W lốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 154 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 156 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 157 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 158 | Công tắc ba 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 159 | Công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 161 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 162 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 163 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 164 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 165 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 166 | Đào đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 1m3 |
| 167 | Xúc đá bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3/1km |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,46 | m3 |
| 171 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9 | m |
| 172 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 173 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 174 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | m |
| 175 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 177 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 179 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 180 | LĐ ống nhựa, đk d =21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 181 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 182 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 183 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 184 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 185 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 186 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 187 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 188 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi chậu 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 192 | Xiphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 194 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 195 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 196 | Lắp đặt van khóa PPR D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt van khóa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 198 | Lắp đặt van khóa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt van phao điện D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 201 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 202 | Máy bơm nước Q=4m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100 m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100 m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | 100 m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | 100 m |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa PPR một đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa PPR hai đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 218 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 222 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 226 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 227 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 233 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 234 | Racco nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 239 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 240 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 241 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 242 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 243 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 244 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 245 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 248 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 250 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 251 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 252 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 253 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 255 | Đai kẹp neo ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | bộ |
| 256 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3 |
| 257 | Xúc đá bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3 |
| 258 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3 |
| 259 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m3/1km |
| 260 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4587 | m3 |
| 261 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 262 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 263 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3/1km |
| 264 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 265 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 266 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | tấn |
| 267 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 268 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 269 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1713 | m2 |
| 270 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 271 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 272 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 273 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | 100m2 |
| 274 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 275 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 276 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1258 | 10m³/1km |
| 277 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1258 | 10m³/1km |
| 278 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1258 | 10m³/1km |
| 279 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7389 | 10m³/1km |
| 280 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7389 | 10m³/1km |
| 281 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7389 | 10m³/1km |
| 282 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8048 | 10 tấn/1km |
| 283 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8048 | 10 tấn/1km |
| 284 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8048 | 10 tấn/1km |
| 285 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0485 | tấn |
| 286 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,089 | 10 tấn/1km |
| 287 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,089 | 10 tấn/1km |
| 288 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,089 | 10 tấn/1km |
| 289 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,63 | 1000v |
| 290 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2612 | 10 tấn/1km |
| 291 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2612 | 10 tấn/1km |
| 292 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2612 | 10 tấn/1km |
| 293 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,6122 | tấn |
| 294 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3552 | 10 tấn/1km |
| 295 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3552 | 10 tấn/1km |
| 296 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3552 | 10 tấn/1km |
| 297 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,2559 | m3 |
| 298 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1675 | 10 tấn/1km |
| 299 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1675 | 10 tấn/1km |
| 300 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1675 | 10 tấn/1km |
| 301 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6439 | 1000v |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,415 | 100m3 |
| 2 | Đắpbằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,607 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,133 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,133 | 100m3/1km |
| 5 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,165 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,455 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,62 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,62 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,62 | 100m3/1km |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1m3 |
| 11 | Đào đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3/1km |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0136 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0136 | 100m3/1km |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cột |
| 20 | Cột điện H7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 21 | Thêm ca vận chuyển cột từ thành phố TQ về công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 22 | Đào đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,925 | 1m3 |
| 23 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0893 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0893 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá 0,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0893 | 100m3/1km |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,93 | m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0893 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0893 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0893 | 100m3/1km |
| 30 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 31 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 1m khoan |
| 32 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm, cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1m khoan |
| 33 | Sỏi chèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3014 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Van ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Bộ khóa đáy ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Chõ hút ĐK48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Keo giám nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Khoan lỗ ống lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 50 | Máy bơm chân không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2346 | 1m3 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0451 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1303 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1861 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0248 | m3 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1785 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 60 | Gia công cửa sổ trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m2 |
| 62 | Khóa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Vận chuyển vật liệu, máy móc thiết bị thi công từ Thành phố vào tận chân công trình và ngược lại bằng xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| 64 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2043 | 10m³/1km |
| 65 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2043 | 10m³/1km |
| 66 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2043 | 10m³/1km |
| 67 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3027 | 10m³/1km |
| 68 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3027 | 10m³/1km |
| 69 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3027 | 10m³/1km |
| 70 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 10 tấn/1km |
| 71 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 10 tấn/1km |
| 72 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 10 tấn/1km |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0574 | 10 tấn/1km |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0574 | 10 tấn/1km |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0574 | 10 tấn/1km |
| 76 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1913 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0986 | 10 tấn/1km |
| 78 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | 10 tấn/1km |
| 79 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | 10 tấn/1km |
| 80 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | 10 tấn/1km |
| 81 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7642 | m3 |
| D | HẠNG MỤC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thép D100x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép D100x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thép D100x65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông thép D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông thép D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông thépD65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông thép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút thép D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút thép D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút thép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép D100x65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép D100x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thép D100x15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thép D65x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt kép thép D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt kép thép D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt kép thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt kép thép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Racco thép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Racco thép D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 máy |
| 34 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Rọ hút 1 chiều D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Rọ hút 1 chiều D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt BE, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt BE, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp bích thép, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cặp bích |
| 45 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cặp bích |
| 46 | Băng ren nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cuộn |
| 47 | Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 48 | Lăng phun D50*13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 51 | Giá để bình chữa cháy KT400*200*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x500x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Ống vòi rồng D65 loại 20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 55 | Đầu khớp nối D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lăng phun D65*16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Gioăng cao su D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 59 | Gioăng cao su D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Bu lông + ecu, long đen M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Bình tích áp 100L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 64 | Bồn mồi nước 100L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 65 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,25 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m3 |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 3*16+1*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 69 | Ghíp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 71 | Đục tường chôn hộp chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 72 | Lắp đặt đầu báo báo khói quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 10 đầu |
| 73 | Lắp đặt đế đầu báo báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 10 đầu |
| 74 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 75 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 nút |
| 76 | Hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 1 mặt không có mũi tên chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 82 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 2x10x0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 86 | Tê, cút, măng sông, kẹp đỡ ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 88 | Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ht |
| 89 | Vận chuyển vật liệu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| 90 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 91 | Vít + nở D3, D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 92 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| E | HẠNG MỤC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 3 | Côn thép D65x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Măng sông thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Măng sông thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Cút thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cút thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Tê thép D65x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Kép thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Racco thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 13 | Lăng phun D50*13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Băng ren nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 16 | Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Giá để bình chữa cháy KT400*200*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | m3 |
| 20 | Đục tường chôn hộp chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 21 | Lắp đặt đầu báo báo cháy khói quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 22 | Lắp đặt đế đầu báo báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 23 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 5 chuông |
| 24 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 5 nút |
| 25 | Hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Bộ lưu nguồn điện 220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 2x10x0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 36 | Tê, cút, măng sông, kẹp đỡ ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 37 | Lắp đặt tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 38 | Hộp tủ trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Hệ thống tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 41 | Thử công nghệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ht |
| 42 | Vận chuyển thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| 43 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Vít + nở D3, D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 45 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| F | HẠNG MỤC HỐ VAN + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,997 | 100m3 nguyên khai |
| 2 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,997 | 100m3 nguyên khai |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,997 | 100m3 nguyên khai |
| 4 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,997 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,806 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,032 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,728 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,217 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,983 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,271 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,672 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,147 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,24 | m3 |
| 19 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,691 | m2 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,941 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,816 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,749 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,377 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | tấn |
| 27 | Tấm tôn đậy nắp hố van, bể nước + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước chữa cháy: Q>=63m3/h; H>=40,35m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm động cơ đốt trong có công suất tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm điện bù áp lực: Q>=2,4m3/h; H>=70m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy 5K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi