Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201252090-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Ninh Vân
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201252035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 09:33:00 đến ngày 2020-12-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,061,072,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ASPHANLT:
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 37,8831 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 37,8831 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 37,8831 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 37,8831 100m2
5 Ván khuôn mặt đường nhựa 1,258 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,4049 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 9,7902 100m3
B NỀN ĐƯỜNG:
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 11,7205 100m3
2 Mua đất đá hốn hợp về đắp K98: 1.524,09 m3
3 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 11,66 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1166 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất III 930,81 m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II 1.183,79 m3
7 Đào nền đường - Cấp đất I 0,4142 100m3
8 Đào móng - Cấp đất III 35,36 m3
9 Đào móng băng - Cấp đất II 2.265,95 m3
10 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 38,5225 100m2
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 8,0896 100m3
12 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 6,8706 100m3
13 Mua đất đá hốn hợp đắp K95: 1.353,41 m3
14 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông 310,01 m3
C VỈA HÈ:
1 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 26,38 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 6,4238 100m2
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 181,5 m2
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 18,14 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 946 1cấu kiện
6 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 15,42 m3
7 Ván khuôn móng dài 0,9068 100m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 181,5 m2
9 Lát gạch Terrazzo dày 30mm 1.524,24 m2
10 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 48,12 m3
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 22,29 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 33,71 m3
13 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 1,07 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,2619 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0576 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 35 1cấu kiện
17 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 1,71 m3
18 Ván khuôn móng dài 0,3255 100m2
19 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 1,33 m3
20 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,44 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,047 100m2
22 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0558 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 35 1cấu kiện
24 Lắp đặt song chắn rác+khung chắn rác bằng gang 35 tấm
25 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km 428,426 10m³/1km
D VẠCH SƠN BIỂN BÁO:
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm 77,18 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm 222,97 m2
3 Đào móng băng - Cấp đất III 0,71 1m3
4 Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 2.95m, D88.3) 7 cái
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm 7 cái
E AN TOÀN GIAO THÔNG:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 0,69 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,0918 100m2
3 Bê tông tường, M150, đá 2x4, PCB30 0,39 m3
4 Ống nhựa PVC D90 68,65 m
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,3 m2
6 Dây nhựa phản quang 300 m
7 Đèn chiếu sáng 11 cái
8 Gia công barie 0,1088 tấn
9 Biển báo chữ nhật S.507 (gắn vào barier) KT 25x120cm 2 cái
10 Biển báo tam giác a=70cm (gắn vào barier) 6 cái
11 Đèn xoay cảnh báo 4 cái
12 Nhân công 180 công
F RÃNH THOÁT NƯỚC XÂY GẠCH:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 80,13 m3
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 7,7334 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 3,6104 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 821 1cấu kiện
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 58,9 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 4,4725 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 7,4076 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 373,06 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 1.871,08 m2
10 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 155,12 m3
11 Ván khuôn móng dài 2,5094 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 103,41 m3
G HỐ GA KT (0,8x0,6)m
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 2,78 m3
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2523 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1253 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 29 1cấu kiện
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,1 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,335 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6069 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 14,99 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 66,96 m2
10 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 10,07 m3
11 Ván khuôn móng dài 0,3062 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 5,03 m3
H HỐ GA KT (1.05x1.05) m:
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 1,63 m3
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2734 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0785 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 14 1cấu kiện
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,42 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1046 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,187 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 8,86 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 33,21 m2
10 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 4 m3
11 Ván khuôn móng dài 0,0946 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 2 m3
I CỐNG HỘP BxH=0,75x0,75m
1 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 55,05 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 2,2618 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm 5,5749 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 7,1548 100m2
5 Quét nhựa bitum nóng vào tường 318,15 m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 101 1cấu kiện
7 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 24,37 m3
8 Ván khuôn móng dài 0,3899 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 12,18 m3
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 1,35 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0985 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1546 100m2
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 114,17 m2
14 Đào móng băng - Cấp đất II 192,89 1m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,9461 100m3
J CỐNG HỘP QUA ĐƯỜNG BxH=0,75x0,75m
1 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 6 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 0,2463 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm 0,6072 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,7792 100m2
5 Quét nhựa bitum nóng vào tường 34,65 m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 11 1cấu kiện
7 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 2,63 m3
8 Ván khuôn móng dài 0,042 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 1,31 m3
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 0,08 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0091 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0105 100m2
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 11,38 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,47 m3
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0781 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0224 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 4 1cấu kiện
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,41 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0299 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0534 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 2,21 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 1,82 m2
23 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 1,14 m3
24 Ván khuôn móng dài 0,027 100m2
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 0,57 m3
26 Đào móng băng - Cấp đất II 19,2 m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,09 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->