Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237138-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Yên Thịnh
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201237025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 15:52:00 đến ngày 2020-12-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,389,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm (bê tông trộn tại chỗ) Chương V, E-HSMT 435,8841 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Chương V, E-HSMT 2.184,6033 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V, E-HSMT 350,2774 m3
4 Ma tít Chương V, E-HSMT 0,3976 m3
5 Gỗ đệm Chương V, E-HSMT 0,1575 m3
6 Mạt cưa tẩm nhựa Chương V, E-HSMT 0,002 m3
7 Ống nhựa chụp đầu cốt thép D30 Chương V, E-HSMT 144 m
8 Nilon Chương V, E-HSMT 3,3929 m2
9 Quét nhựa Chương V, E-HSMT 20,8231 m2
10 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 194,568 m2
11 Chiều dài xẻ khe Chương V, E-HSMT 571,3327 m
12 Thép tròn trơn D25 khe co giãn Chương V, E-HSMT 1.430,3671 kg
13 Thép có gờ D14 khe dọc Chương V, E-HSMT 332,4346 kg
14 Cốt thép tăng cường trên đỉnh cống D12 Chương V, E-HSMT 4.986,1415 kg
15 Đào nền đường, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1.403,8344 m3
16 Đào cấp, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0 m3
17 Đào khuôn, đất cấp III Chương V, E-HSMT 210,0618 m3
18 Phá dỡ rãnh cũ bằng gạch xây Chương V, E-HSMT 77,1302 m3
19 Xúc gạch phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Chương V, E-HSMT 77,1302 m3
20 Dđào nền đường cũ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 5,0335 m3
21 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Chương V, E-HSMT 666,9929 m3
22 Đắp nền đường K90 Chương V, E-HSMT 1.414,698 m3
23 Đắp bằng đất mua về Chương V, E-HSMT 1.414,698 m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I Chương V, E-HSMT 1.403,8344 m3
25 Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II Chương V, E-HSMT 215,0953 m3
26 Vận chuyển Gạch đá đổ đi Chương V, E-HSMT 77,1302 m3
27 Gạch xây tường kênh VXM M75 Chương V, E-HSMT 109,625 m3
28 Vữa trát thành kênh VXM M75 dày 2cm Chương V, E-HSMT 498,2955 m2
29 Bê tông xi măng móng kênh M150 đá 2x4 Chương V, E-HSMT 63,5558 m3
30 Ván khuôn móng kênh Chương V, E-HSMT 88,272 m2
31 Đá dăm đệm móng kênh dày 10cm Chương V, E-HSMT 42,3706 m3
32 Bê tông M200 giằng đỉnh kè Chương V, E-HSMT 22,2258 m3
33 Ván khuôn giằng đỉnh kè Chương V, E-HSMT 280,0512 m2
34 Cốt thép D<=10 giằng đỉnh kè Chương V, E-HSMT 468,8457 kg
35 Cốt thép D>10 giằng đỉnh kè Chương V, E-HSMT 1.184,7701 kg
36 Bê tông M200 tấm đan Chương V, E-HSMT 30,576 m3
37 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT 181,104 m2
38 Cốt thép D<=10 tấm đan Chương V, E-HSMT 2.980,238 kg
39 Cốt thép D>10 tấm đan Chương V, E-HSMT 2.443,1223 kg
40 Bê tông cọc tiêu M200 Chương V, E-HSMT 0,735 m3
41 Bê tông móng Cọc tiêu M150 đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,65 m3
42 Cốt thép Cọc tiêu Chương V, E-HSMT 79,44 kg
43 Sơn đỏ phản quang Cọc tiêu Chương V, E-HSMT 2,52 m2
44 Sơn trắng phản quang Cọc tiêu Chương V, E-HSMT 10,35 m2
45 Ván khuôn Cọc tiêu Chương V, E-HSMT 2,52 m2
46 Lắp dựng cọc tiêu Chương V, E-HSMT 30 cái
47 Đào hố móng Cọc tiêu, đất cấp III Chương V, E-HSMT 9,6 m3
48 Đắp hoàn trả hố móng Cọc tiêu, K95 Chương V, E-HSMT 9,33 m3
49 Biển báo tam giác phản quang Chương V, E-HSMT 2 biển
50 Đào đất chôn cột Chương V, E-HSMT 0,2044 m3
51 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,1291 m3
52 Đắp hoàn trả móng cột Chương V, E-HSMT 0,0753 m3
B THOÁT NƯỚC NGANG
1 Bê tông M300 tấm bản biên Chương V, E-HSMT 2,1462 m3
2 Ván khuôn tấm bản biên Chương V, E-HSMT 10,16 m2
3 Thép tròn D<=10 tấm bản biên Chương V, E-HSMT 60,5656 kg
4 Thép tròn 10<D<=18 tấm bản biên Chương V, E-HSMT 113,8872 kg
5 Lắp đặt tấm bản biên Chương V, E-HSMT 8 CK
6 Bê tông M300 Tấm bản giữa Chương V, E-HSMT 2,996 m3
7 Ván khuôn Tấm bản giữa Chương V, E-HSMT 13,042 m2
8 Thép tròn D<=10 Tấm bản giữa Chương V, E-HSMT 102,7571 kg
9 Thép tròn 10<D<=18 Tấm bản giữa Chương V, E-HSMT 214,3094 kg
10 Lắp đặt tấm bản giữa Chương V, E-HSMT 17 CK
11 Bê tông M250 Mũ mố Chương V, E-HSMT 5,19 m3
12 Ván khuôn Mũ mố Chương V, E-HSMT 34,312 m2
13 Thép tròn D<=10 Mũ mố Chương V, E-HSMT 33,0519 kg
14 Thép tròn 10<D<=18 Mũ mố Chương V, E-HSMT 124,3416 kg
15 Bê tông M250 mối nối Chương V, E-HSMT 0,102 m3
16 Thép tròn D<=10 Mối nối bản Chương V, E-HSMT 19,0938 kg
17 Bê tông móng thân cống Chương V, E-HSMT 22,815 m3
18 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 1,0758 m3
19 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 0,9667 m3
20 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 2,4859 m3
21 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 10,6556 m3
22 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 11,9493 m3
23 Ván khuôn móng cống Chương V, E-HSMT 42,605 m2
24 Ván khuôn tường đầu Chương V, E-HSMT 10,29 m2
25 Ván khuôn móng tường đầu Chương V, E-HSMT 3,855 m2
26 Ván khuôn tường cánh Chương V, E-HSMT 10,2388 m2
27 Ván khuôn móng tường cánh Chương V, E-HSMT 23,577 m2
28 Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay Chương V, E-HSMT 23,886 m2
29 Đá dăm đệm Chương V, E-HSMT 9,24 m3
30 Đóng cọc tre Chương V, E-HSMT 5.774,875 m
31 Đào hố móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 65,0001 m3
32 Đắp bằng đất mua về Chương V, E-HSMT 54,3888 m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng Chương V, E-HSMT 4,2 m3
34 Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển Chương V, E-HSMT 4,2 m3
35 Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II Chương V, E-HSMT 58,64 m3
C THOÁT NƯỚC DỌC
1 Bê tông M300 Ống cống Chương V, E-HSMT 3,6615 m3
2 Ván khuôn Ống cống Chương V, E-HSMT 104,615 m2
3 Thép tròn D<=10 Ống cống Chương V, E-HSMT 224,1 kg
4 Lắp đặt ống cống Chương V, E-HSMT 45 đoan ống
5 Mối nối gạch chỉ xây VXM M100 Chương V, E-HSMT 1,035 m3
6 Vữa xi măng M100 chèn mối nối Chương V, E-HSMT 0,315 m3
7 Đá dăm đệm Chương V, E-HSMT 1,8379 m3
8 Bê tông M200 Đế cống Chương V, E-HSMT 2,3611 m3
9 Ván khuôn Đế cống Chương V, E-HSMT 31,571 m2
10 Thép tròn D<=10 Đế cống Chương V, E-HSMT 199,7449 kg
11 Lắp đặt đế cống Chương V, E-HSMT 159 cái
12 Xây hố ga ,Gạch xây VXM M75 Chương V, E-HSMT 1,2013 m3
13 Trát hố gaVXM M75 dày 2cm Chương V, E-HSMT 3,8852 m2
14 Bê tông M250 Mũ mố Chương V, E-HSMT 0,2812 m3
15 Ván khuôn Mũ mố Chương V, E-HSMT 3,3088 m2
16 Thép tròn D<=10 Mũ mố Chương V, E-HSMT 16,101 kg
17 Móng BTXM M150 đá 2x4 hố thu Chương V, E-HSMT 0,3899 m3
18 Ván khuôn bê tông móng hố thu Chương V, E-HSMT 1,368 m2
19 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V, E-HSMT 0,2599 m3
20 Bê tông M250 tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0588 m3
21 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,336 m2
22 Thép tròn D<=10 tấm đan Chương V, E-HSMT 7,3402 kg
23 Lắp đặt tấm đan Chương V, E-HSMT 1 cái
24 Phá dỡ gạch xây cống cũ Chương V, E-HSMT 2,8149 m3
25 Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Chương V, E-HSMT 2,8149 m3
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng D=5%*(A+B+C) Chương V, E-HSMT 0,05 Đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->