Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201254728-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Tam Đảo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201251130
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 17:29:00 đến ngày 2020-12-26 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,504,624,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG (2 CÁI)
1 Đào móng - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,187 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 2,0782 1m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0693 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,1385 100m3
5 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,237 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0091 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1158 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,0868 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0233 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1346 tấn
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0024 tấn
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0167 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,103 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2075 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,0224 100m2
16 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,129 m3
17 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,5561 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,1531 m3
19 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,7981 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 10,186 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,7184 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,2734 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 58,0399 m2
24 Đắp hoa văn đầu cột Theo HSTK được duyệt 12 cái
25 Trát đắp gờ phào xung quanh cột Theo HSTK được duyệt 1 toàn bộ
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 64,3133 m2
27 S/X lắp dựng cánh cổng nhôm đúc mạ màu đồng Theo HSTK được duyệt 21,5729 m2
B PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt 1.154,513 m3
2 Đào xúc đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 23,4495 100m3
3 Chặt, đào gốc, vận chuyển cây cau vua Theo HSTK được duyệt 14 cây
4 Chặt, đào gốc, vận chuyển cây sấu Theo HSTK được duyệt 5 cây
5 Phá dỡ hàng rào sắt Theo HSTK được duyệt 25,0216 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 0,77 m3
7 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 2.348,72 m3
C SÂN VƯỜN
1 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 117,76 1m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt 14,7551 100m3
3 Vệ sinh thổi bụi cạo xước mặt sân Theo HSTK được duyệt 654,9 m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt 7,334 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Theo HSTK được duyệt 7,334 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt 88,522 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt 88,522 100m2
8 Mua BTN C12,5 Theo HSTK được duyệt 15,2338 100Tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Theo HSTK được duyệt 15,2338 100tấn
10 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 219,7692 m3
11 Rải lưới thủy tinh Theo HSTK được duyệt 6,11 100m2
12 Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên tiết diện đá 300x600mm, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2.845,3 m2
13 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 21,182 m3
14 Đá xanh nguyên khối KT1000x220x180 Theo HSTK được duyệt 1.218,5 m
15 Đá xanh nguyên khối KT1000x180x300 Theo HSTK được duyệt 411,5 m
16 Đá xanh nguyên khối KT500x250x50 Theo HSTK được duyệt 49,3125 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 516,1168 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 2.025 1cấu kiện
19 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 3,1501 1m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 1,05 m3
21 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,7369 m3
22 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,8092 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 103,9082 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 82,3175 m2
25 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Mosaic KT250x250x4 Theo HSTK được duyệt 21,5906 m2
26 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK được duyệt 65,0598 m2
27 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt 1,6265 m3
28 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 1,6265 m3
29 Đổ đất màu trồng cây Theo HSTK được duyệt 197,975 m3
30 Cây Gù Hương cao 7-10m (bao gồm cước vận chuyển, công trồng, chăm sóc) Theo HSTK được duyệt 28 cây
31 Cây Tùng Tháp cao 15m (bao gồm cước vận chuyển, công trồng, chăm sóc) Theo HSTK được duyệt 1 cây
32 Cây Ngâu tỉa cao 1m (bao gồm cước vận chuyển, công trồng, chăm sóc) Theo HSTK được duyệt 18 cây
33 Trồng cây Chuỗi Ngọc (bao gồm cước vận chuyển, công trồng, chăm sóc) Theo HSTK được duyệt 120 m2
34 Trồng cỏ Nhật (bao gồm cước vận chuyển, công trồng, chăm sóc) 452,6 m2
D ĐIỆN SÂN VƯỜN
1 Lắp dựng cột thép liền cần đơn cao 12m, dầy 4mm, vươn cần 1,5m Theo HSTK được duyệt 2 1 cột
2 Lắp dựng cột thép liền cần đơn cao 10m, dầy 4mm, vươn cần 1,5m Theo HSTK được duyệt 2 1 cột
3 Lắp dựng cột sân vườn ĐC-05 Theo HSTK được duyệt 11 1 cột
4 Tay chùm CH11-4 Theo HSTK được duyệt 11 cái
5 Lắp đặt đèn cầu D400 PMMA, bóng led 20W Theo HSTK được duyệt 74 bộ
6 Lắp đặt đèn cầu D300 trắng đục, bóng led 20W Theo HSTK được duyệt 28 bộ
7 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc led 150W Theo HSTK được duyệt 2 bộ
8 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc led 200W ánh sáng vàng Theo HSTK được duyệt 6 bộ
9 Lắp choá đèn led 125W (điều chỉnh 5 cấp chiếu sáng) Theo HSTK được duyệt 19 1 choá
10 Khung móng cột đèn 6M: M24x300x300x750 Theo HSTK được duyệt 4 cái
11 Khung móng cột đèn M16x24x240x500 Theo HSTK được duyệt 11 cái
12 Rải cáp ngầm: Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x10mm2 Theo HSTK được duyệt 3,35 100m
13 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 2,16 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK D50/40 Theo HSTK được duyệt 3,06 100 m
15 Rải dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt 3,35 100m
16 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt 30 1 đầu cáp
17 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt 15 1 đầu cáp
18 Lắp của cột Theo HSTK được duyệt 15 cửa
19 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt 15 bảng
20 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt 15 1 bộ
21 Đào móng cột đèn , trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK được duyệt 13,696 m3
22 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 13,696 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,3712 100m2
24 Đào rãnh cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 98,24 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 98,24 100m3
26 Lưới nilong báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt 307 m
27 Thí nghiệm tiếp đất của cột đèn+ tiếp địa lặp lại Theo HSTK được duyệt 15 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->