Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201253592-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201252981
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 17:37:00 đến ngày 2020-12-26 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,355,161,015 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5367 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,08 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1808 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,87 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7472 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9888 100m3/1km
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6296 100m3
8 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4937 100m2
9 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,47 m3
10 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,94 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, dày mặt đường <=25 cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,13 m3
12 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,463 tấn
13 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0576 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8387 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, dày mặt đường <=25 cm, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,72 m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,812 10m
17 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0729 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0729 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0729 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0729 100m2
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2252 100tấn
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2944 100tấn
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu vàng), dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,92 m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu trắng), dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
27 Cung cấp trụ đỡ biển báo + nắp chụp nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
28 Cung cấp bu lông M20x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
29 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1039 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,67 1m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,66 1m3
33 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1368 100m2
34 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0038 100m3
B PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5798 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 239,49 1m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0066 100m2
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,1 m3
5 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,51 m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 1 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103 mối nối
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 mối nối
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 cái
13 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3646 100m2
15 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, - Chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,67 m3
16 Gia công thép hình, thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,886 tấn
17 Mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.885,97 kg
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2292 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép khuôn hầm, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4076 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép khuôn hầm, ĐK <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3593 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 1 cấu kiện
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3339 100m3
23 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5695 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8112 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,2448 100m3/1km
26 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9446 100m3
27 Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,69 m3
C PHẦN NÂNG CỔ THOÁT NƯỚC THẢI
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cấu kiện
2 Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2434 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2171 m3
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->