Gói thầu: Gói thầu 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201254683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vạn Kim |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới, ngân sách huyện Mỹ Đức, ngân sách xã Vạn Kim và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 17:31:00 đến ngày 2020-12-23 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,360,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng công trình | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo TKBVTC được duyệt | 225,958 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo TKBVTC được duyệt | 20,3362 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 244,156 | m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Theo TKBVTC được duyệt | 21,9741 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,5639 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 9,7809 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo TKBVTC được duyệt | 567,29 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.147,63 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5.216,48 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.956,18 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 151,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 14,7839 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo TKBVTC được duyệt | 9,9039 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TKBVTC được duyệt | 166,91 | m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 978 | cái |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,247 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,3 | m3 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6397 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,29 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,01 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,8 | m2 |
| 24 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.835 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.835 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Theo TKBVTC được duyệt | 632,852 | 1000viên |
| 27 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Theo TKBVTC được duyệt | 632,852 | 1000viên |
| 28 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 360 | tấn |
| 29 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 360 | tấn |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Theo TKBVTC được duyệt | 643 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 150m tiếp theo - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Theo TKBVTC được duyệt | 643 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi