Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201240136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 08:01:00 đến ngày 2020-12-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,210,559,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh Y6 và công trình trên kênh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 23,6036 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 17,6442 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7564 | m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6908 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 9,0574 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,29 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,3571 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,386 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 36,4923 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 111,7668 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5375 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 242,6698 | m3 |
| 13 | Gián giấy dầu hai lớp giấy: | Theo yêu cầu của HSMT | 36,057 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4043 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1597 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1693 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 90 | 1cấu kiện |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.378,1478 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 8,1552 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,8052 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4135 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,624 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,1292 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3143 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,093 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6956 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,2732 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,3325 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6775 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 34 | 1cấu kiện |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 169,4568 | m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,6442 | m3 |
| 35 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0326 | 100m2 |
| 36 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,426 | tấn |
| 37 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,426 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 3,841 | 1m2 |
| 39 | Bu lông M14x60 | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Cái |
| 40 | Bu lông M16x150 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | Cái |
| 41 | Bu lông M16x200 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 42 | Bu lông chân chẻ M20x200 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | Cái |
| 43 | Máy đóng mở V0 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 44 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| B | Kênh Y10-7 và công trình trên kênh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 3,8309 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,0722 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9187 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 7,6632 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 3,25 | 1m3 |
| 7 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 12,5016 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6873 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4593 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 50,3891 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 154,919 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3358 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 219,2528 | m3 |
| 14 | Gián giấy dầu hai lớp giấy: | Theo yêu cầu của HSMT | 47,0022 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,093 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2209 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8518 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 158 | 1cấu kiện |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2.015,7463 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7599 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,4451 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3089 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khôngt nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,162 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,2218 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1966 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9226 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 51 | 1cấu kiện |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 133,541 | m2 |
| 29 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,732 | m3 |
| 30 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0012 | 100m2 |
| 31 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6305 | tấn |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6305 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 16,4122 | 1m2 |
| 34 | Bu lông M14x60 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | Cái |
| 35 | Bu lông chân chẻ M20x200 | Theo yêu cầu của HSMT | 56 | Cái |
| C | Kênh Y16 và Công trình trên kênh | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 86,25 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 166,4051 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,892 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 23,691 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 72,5481 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0867 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 153,0824 | m3 |
| 9 | Gián giấy dầu hai lớp giấy: | Theo yêu cầu của HSMT | 23,0472 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,234 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0067 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0283 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3344 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2176 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,099 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1034 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 68 | cái |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 912,5936 | m2 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3945 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4356 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0416 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,623 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9134 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,1982 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi