Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201254350-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng số 1 Thành Đông
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201254307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách trung ương (hỗ trợ địa phương để thực hiện chính sách bảo vệ và phát triển đất trồng lúa), ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 16:36:00 đến ngày 2020-12-23 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,749,391,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Tuyến 1
1 Đào kênh mương, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,8414 100m3
2 Đắp nền móng công trình Như trên 115,1 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 3,7844 100m3
4 Đắp nền móng công trình Như trên 33,4 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 1,9061 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 98,92 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 195,03 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 1.454,99 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Như trên 57,42 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,2178 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 1,33 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0322 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Như trên 0,1504 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 121 cái
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,15 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,0798 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Như trên 0,58 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Như trên 0,028 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Như trên 0,0435 tấn
20 Đào kênh mương, đất cấp II Như trên 0,0162 100m3
21 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,0122 100m3
22 Đắp nền móng công trình Như trên 0,19 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,0108 100m2
24 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 0,58 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 1,11 m3
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 8,42 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,0058 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 0,1 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0091 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 3 cái
B Hạng mục 2: Tuyến 2, 3, 4
1 Đào kênh mương, -đất cấp II Như trên 2,6979 100m3
2 Đắp nền móng công trình Như trên 73,77 m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 2,3274 100m3
4 Đắp nền móng công trình Như trên 47,05 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 1,4133 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 72,88 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 143,86 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 1.072,27 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Như trên 44,32 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,1602 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 0,99 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0237 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Như trên 0,1106 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 89 cái
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,45 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,2394 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Như trên 2,18 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Như trên 0,084 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Như trên 0,1304 tấn
20 Đào kênh mương, đất cấp II Như trên 0,0108 100m3
21 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,0082 100m3
22 Đắp nền móng công trình Như trên 0,12 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,0072 100m2
24 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 0,38 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,74 m3
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 5,62 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,0038 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 0,06 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,006 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 2 cái
C Hạng mục 3: Tuyến 5
1 Đào kênh mương, đất cấp II Như trên 0,9285 100m3
2 Đắp nền móng công trình Như trên 21,76 m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,7204 100m3
4 Đắp nền móng công trình Như trên 6,8 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,3877 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 20,14 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 39,74 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 296,29 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Như trên 12,04 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,045 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 0,28 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0067 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Như trên 0,0311 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 25 cái
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,15 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,0798 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Như trên 0,58 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Như trên 0,028 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Như trên 0,0435 tấn
D Hạng mục 4: Tuyến 6
1 Đào kênh mương, đất cấp II Như trên 2,1014 100m3
2 Đắp nền móng công trình Như trên 25,81 m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 1,2227 100m3
4 Đắp nền móng công trình Như trên 16,72 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,9563 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 49,53 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 97,65 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 728,49 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Như trên 28,71 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,1098 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 0,67 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0162 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Như trên 0,0758 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 61 cái
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,45 m3
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,2393 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Như trên 1,74 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Như trên 0,084 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Như trên 0,1304 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,0019 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Như trên 0,03 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,003 tấn
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 1 cái
24 Đào kênh mương, đất cấp II Như trên 0,1936 100m3
25 Đắp nền móng công trình Như trên 0,81 m3
26 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,0577 100m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,0448 100m2
28 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như trên 3,58 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 5,89 m3
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 27,52 m2
31 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Như trên 1,85 m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,0022 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Như trên 0,01 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0003 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Như trên 0,0016 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Như trên 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->